Gói thầu: 01.XL Xây lắp kênh tiêu nội đồng xã Cẩm Thành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201281034-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2021 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu 01.XL Xây lắp kênh tiêu nội đồng xã Cẩm Thành
Số hiệu KHLCNT 20201281008
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-26 16:09:00 đến ngày 2021-01-06 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,335,776,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B *Mô tả công việc mời thầu
C TUYẾN KÊNH TIÊU SỐ 1
1 Bóc phong hóa tuyến kênh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,7835 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,7835 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,8267 100m3
4 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5787 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 1,254 100m3
6 Đắp đất đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Chương V của E-HSMT 2,7178 100m3
7 Giá đất đắp vận chuyển về công trường Chương V của E-HSMT 4,8256 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 9,102 m3
9 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,9102 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 38,6077 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,9308 m3
12 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,9304 tấn
13 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 1,2435 tấn
14 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,6323 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,2401 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 3,7895 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,2973 100m2
18 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 76 Cấu kiện
19 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 76 Cấu kiện
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <=1km Chương V của E-HSMT 1,5248 10tấn/1km
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 76 cái
22 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 3,9821 m2
D TUYẾN KÊNH TIÊU SỐ 2
1 Bóc phong hóa tuyến kênh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,0884 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,0884 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,536 100m3
4 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,0752 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 1,811 100m3
6 Đắp đất đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Chương V của E-HSMT 3,538 100m3
7 Giá đất đắp vận chuyển về công trường Chương V của E-HSMT 6,3677 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 12,0432 m3
9 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 1,2043 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 51,0832 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,1704 m3
12 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 1,231 tấn
13 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 1,6453 tấn
14 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,8366 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,3176 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 5,014 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3934 100m2
18 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 100 Cấu kiện
19 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 100 Cấu kiện
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <=1km Chương V của E-HSMT 2,0175 10tấn/1km
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 100 cái
22 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 5,2689 m2
E TUYẾN KÊNH TIÊU SỐ 3
1 Bóc phong hóa tuyến kênh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,4984 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,4984 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 4,7682 100m3
4 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,3378 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2,5047 100m3
6 Đắp đất đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Chương V của E-HSMT 5,7938 100m3
7 Giá đất đắp vận chuyển về công trường Chương V của E-HSMT 9,174 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 25,3044 m3
9 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 2,5304 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 107,3328 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 19,2682 m3
12 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 2,5865 tấn
13 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 3,4571 tấn
14 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 1,7579 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,6674 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 10,5351 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,8266 100m2
18 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 211 Cấu kiện
19 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 211 Cấu kiện
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <=1km Chương V của E-HSMT 4,239 10tấn/1km
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 211 cái
22 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 11,0707 m2
23 Vữa lót M50 Chương V của E-HSMT 200 m2
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,3 100m3
F TUYẾN KÊNH TIÊU SỐ 4
1 Bóc phong hóa tuyến kênh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,0039 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,0039 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,6873 100m3
4 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 5,3811 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,8417 100m3
6 Đắp đất đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Chương V của E-HSMT 10,7958 100m3
7 Giá đất đắp vận chuyển về công trường Chương V của E-HSMT 17,6725 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 45,3264 m3
9 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 4,5326 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 192,2595 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 34,5142 m3
12 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 4,6331 tấn
13 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 6,1924 tấn
14 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 3,1488 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,1955 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 18,8709 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 1,4807 100m2
18 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 378 Cấu kiện
19 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 378 Cấu kiện
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <=1km Chương V của E-HSMT 7,5931 10tấn/1km
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 378 cái
22 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 19,8303 m2
G TUYẾN KÊNH TIÊU SỐ 5
1 Bóc phong hóa tuyến kênh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,7372 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,7372 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,7987 100m3
4 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,6591 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 4,0033 100m3
6 Đắp đất đê đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Chương V của E-HSMT 8,3831 100m3
7 Giá đất đắp vận chuyển về công trường Chương V của E-HSMT 14,6797 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 52,156 m3
9 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 5,2156 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 186,1568 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 41,5001 m3
12 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 4,675 tấn
13 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép kênh, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 6,0323 tấn
14 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 3,6605 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,2758 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 16,8103 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 1,6529 100m2
18 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 401 Cấu kiện
19 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=500kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 401 Cấu kiện
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <=1km Chương V của E-HSMT 9,13 10tấn/1km
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 401 cái
22 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 19,2576 m2
23 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 3,4 m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1944 100m3
25 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0756 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 0,108 100m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 1,032 m3
28 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,1032 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,096 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,74 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày<45cm, cao <=6m, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,4 m3
32 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0472 tấn
33 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,0717 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0516 100m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,1 100m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,09 100m2
37 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 3,4 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1944 100m3
39 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0756 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 0,108 100m3
41 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 1,032 m3
42 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,1032 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,096 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,74 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày<45cm, cao <=6m, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,4 m3
46 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0472 tấn
47 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,0717 tấn
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0516 100m2
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,1 100m2
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,09 100m2
51 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 6,8 m3
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3888 100m3
53 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1512 100m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 0,216 100m3
55 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 2,064 m3
56 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,2064 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,192 m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 11,48 m3
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày<45cm, cao <=6m, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,8 m3
60 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0944 tấn
61 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,1434 tấn
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,1032 100m2
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,2 100m2
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
65 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 6,8 m3
66 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3888 100m3
67 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1512 100m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 0,216 100m3
69 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 2,064 m3
70 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,2064 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,192 m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 11,48 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày<45cm, cao <=6m, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,8 m3
74 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0944 tấn
75 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,1434 tấn
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,1032 100m2
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,2 100m2
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
79 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 13,6 m3
80 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,7776 100m3
81 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3024 100m3
82 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 0,432 100m3
83 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 4,128 m3
84 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,4128 100m2
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,384 m3
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 22,96 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày<45cm, cao <=6m, mác 200 Chương V của E-HSMT 17,6 m3
88 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1888 tấn
89 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,2868 tấn
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,2064 100m2
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,4 100m2
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,36 100m2
93 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 6,8 m3
94 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3564 100m3
95 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1386 100m3
96 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 0,198 100m3
97 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 2,032 m3
98 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,2032 100m2
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,096 m3
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 11,24 m3
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày<45cm, cao <=6m, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,8 m3
102 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0904 tấn
103 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,1406 tấn
104 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0916 100m2
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,2 100m2
106 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn bản mặt cống Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
107 Đào đất móng công trình bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3132 m3
108 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 0,196 m3
109 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,0196 100m2
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,2535 m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,8526 m3
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,1288 m3
113 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0651 tấn
114 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0148 tấn
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,0976 100m2
116 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng 1 cấu kiện <=200kg Chương V của E-HSMT 0,0728 tấn
117 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng 1 cấu kiện <=200kg Chương V của E-HSMT 0,0728 tấn
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D=800mm (D<=1000mm) Chương V của E-HSMT 1 đoạn
120 Đào đất móng công trình bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3132 m3
121 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 0,196 m3
122 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 0,0196 100m2
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,2535 m3
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,8526 m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,1288 m3
126 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0651 tấn
127 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0148 tấn
128 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V của E-HSMT 0,0976 100m2
129 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng 1 cấu kiện <=200kg Chương V của E-HSMT 0,0728 tấn
130 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng 1 cấu kiện <=200kg Chương V của E-HSMT 0,0728 tấn
131 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D=800mm (D<=1000mm) Chương V của E-HSMT 1 đoạn
133 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,8596 100m3
134 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,8298 100m3
135 Đắp đất kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Chương V của E-HSMT 0,9113 100m3
136 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V của E-HSMT 10,7855 m3
137 Rải bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 1,4381 100m2
138 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hoàn trả, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 28,7614 m3
139 Lắp đặt kênh hộp - Quy cách:800x800mm Chương V của E-HSMT 95 cái
140 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 95 cái
141 Nối cống bằng phương pháp xảm Chương V của E-HSMT 94 mối nối
142 Vận chuyển kênh hộp Chương V của E-HSMT 2 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->