Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 06:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hưng Đạo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 20:13:00 đến ngày 2021-01-05 06:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,089,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,983,740 VNĐ ((Năm mươi triệu chín trăm tám mươi ba nghìn bảy trăm bốn mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 45,095 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 4,0586 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 4,5095 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,1297 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 135,73 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 15,8669 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,763 | 100m3 |
| 8 | mua đất đắp nền đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1.610,8343 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,3643 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 3,8869 | 100m3 |
| 11 | Linol chống mất nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2.689,85 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 3,0741 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 537,97 | m3 |
| 14 | Cắt khe co 2*4 của mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 53,797 | 10m |
| 15 | Bơm nước thi công (Thời gian thi công kè dự kiến thi là 30 ngày) | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 30 | ca |
| 16 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 18,0366 | 100m |
| 17 | Phên nứa 2 lớp, chiều cao trung bình 1.2m | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 149,268 | m2 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 61,711 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 5,554 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,7951 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 5,376 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 5,376 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 94,4181 | 100m |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 15,1069 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 90,6414 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 95,412 | m3 |
| 27 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0308 | 100m3 |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,1352 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,212 | 100m |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2,8624 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 65,1982 | m2 |
| 32 | Xử lý khe phòng lún bằng dây đay tẩm nhựa đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 20,6726 | m |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,765 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,1173 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <=6mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0583 | tấn |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 4,25 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2,448 | m3 |
| 38 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 34 | cái |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 12,75 | m2 |
| 40 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 14 | m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 6,3107 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,9883 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0432 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0432 | 100m3 |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0033 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,4176 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,9592 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,2278 | m3 |
| 49 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,7034 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 4,64 | m2 |
| 51 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,2928 | m3 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0083 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,1098 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 4 | cái |
| B | Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 73,863 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 6,6477 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 7,3863 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2,4856 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 33,558 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 15,9271 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,7697 | 100m3 |
| 8 | mua đất đắp nền đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1.102,6603 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2,8212 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 3,7341 | 100m3 |
| 11 | Linol chống mất nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2.379,33 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2,7193 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 475,87 | m3 |
| 14 | Cắt khe co 2*4 của mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 47,587 | 10m |
| 15 | Bơm nước thi công (Thời gian thi công kè dự kiến thi là 30 ngày) | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 30 | ca |
| 16 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 45,53 | 100m |
| 17 | Phên nứa 2 lớp, chiều cao trung bình 1.2m | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 376,8 | m2 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 114,131 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 10,2718 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,8084 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 9,6047 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 9,6047 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 130,3844 | 100m |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 20,8615 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 125,169 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 133,7033 | m3 |
| 27 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0588 | 100m3 |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,2579 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,4046 | 100m |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 7,7377 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 124,4104 | m2 |
| 32 | Xử lý khe phòng lún bằng dây đay tẩm nhựa đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 31,8612 | m |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,17 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,1794 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <=6mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,0891 | tấn |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 6,5 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 3,744 | m3 |
| 38 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 52 | cái |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 19,5 | m2 |
| 40 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 10,5 | m2 |
| C | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 56,681 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 5,1013 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 5,6681 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 3,6149 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 42,826 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 15,7228 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,747 | 100m3 |
| 8 | mua đất đắp nền đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1.132,0163 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 4,0432 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 3,0971 | 100m3 |
| 11 | Linol chống mất nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1.935,71 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 2,2122 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 387,14 | m3 |
| 14 | Cắt khe co 2*4 của mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 38,714 | 10m |
| 15 | Bơm nước thi công (Thời gian thi công kè dự kiến thi là 30 ngày) | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 30 | ca |
| 16 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 60,9479 | 100m |
| 17 | Phên nứa 2 lớp, chiều cao trung bình 1.2m | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 504,396 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 1,6425 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,2519 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <=6mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 0,1251 | tấn |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 9,125 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 5,256 | m3 |
| 23 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 73 | cái |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 27,375 | m2 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật | 3,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi