Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201280075-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 06:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hưng Đạo
Tên gói thầu Thi công xây dựng đường giao thông
Số hiệu KHLCNT 20201280064
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-26 20:13:00 đến ngày 2021-01-05 06:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,089,374,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,983,740 VNĐ ((Năm mươi triệu chín trăm tám mươi ba nghìn bảy trăm bốn mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 45,095 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 4,0586 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 4,5095 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,1297 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 135,73 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 15,8669 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,763 100m3
8 mua đất đắp nền đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1.610,8343 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,3643 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 3,8869 100m3
11 Linol chống mất nước Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2.689,85 m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 3,0741 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 537,97 m3
14 Cắt khe co 2*4 của mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 53,797 10m
15 Bơm nước thi công (Thời gian thi công kè dự kiến thi là 30 ngày) Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 30 ca
16 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 18,0366 100m
17 Phên nứa 2 lớp, chiều cao trung bình 1.2m Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 149,268 m2
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 61,711 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 5,554 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,7951 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 5,376 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 5,376 100m3
23 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 94,4181 100m
24 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 15,1069 m3
25 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 90,6414 m3
26 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 95,412 m3
27 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0308 100m3
28 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,1352 100m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,212 100m
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2,8624 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 65,1982 m2
32 Xử lý khe phòng lún bằng dây đay tẩm nhựa đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 20,6726 m
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,765 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,1173 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <=6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0583 tấn
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 4,25 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2,448 m3
38 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 34 cái
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 12,75 m2
40 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 14 m2
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 6,3107 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,9883 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0432 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0432 100m3
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0033 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,4176 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,9592 m3
48 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,2278 m3
49 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,7034 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 4,64 m2
51 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2 m2
52 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,2928 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0083 100m2
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,1098 tấn
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 4 cái
B Tuyến 2
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 73,863 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 6,6477 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 7,3863 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2,4856 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 33,558 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 15,9271 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,7697 100m3
8 mua đất đắp nền đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1.102,6603 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2,8212 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 3,7341 100m3
11 Linol chống mất nước Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2.379,33 m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2,7193 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 475,87 m3
14 Cắt khe co 2*4 của mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 47,587 10m
15 Bơm nước thi công (Thời gian thi công kè dự kiến thi là 30 ngày) Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 30 ca
16 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 45,53 100m
17 Phên nứa 2 lớp, chiều cao trung bình 1.2m Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 376,8 m2
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 114,131 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 10,2718 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,8084 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 9,6047 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 9,6047 100m3
23 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 130,3844 100m
24 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 20,8615 m3
25 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 125,169 m3
26 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 133,7033 m3
27 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0588 100m3
28 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,2579 100m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,4046 100m
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 7,7377 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 124,4104 m2
32 Xử lý khe phòng lún bằng dây đay tẩm nhựa đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 31,8612 m
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,17 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,1794 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <=6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,0891 tấn
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 6,5 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 3,744 m3
38 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 52 cái
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 19,5 m2
40 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 10,5 m2
C TUYẾN 4
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 56,681 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 5,1013 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 5,6681 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 3,6149 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 42,826 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 15,7228 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,747 100m3
8 mua đất đắp nền đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1.132,0163 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 4,0432 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 3,0971 100m3
11 Linol chống mất nước Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1.935,71 m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 2,2122 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 387,14 m3
14 Cắt khe co 2*4 của mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 38,714 10m
15 Bơm nước thi công (Thời gian thi công kè dự kiến thi là 30 ngày) Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 30 ca
16 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 60,9479 100m
17 Phên nứa 2 lớp, chiều cao trung bình 1.2m Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 504,396 m2
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 1,6425 m3
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,2519 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <=6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 0,1251 tấn
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 9,125 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 5,256 m3
23 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 73 cái
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 27,375 m2
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, bản vẽ kỹ thuật 3,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->