Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất trước khi chia tỉ lệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 17:07:00 đến ngày 2021-01-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,279,401,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1: | |||
| B | I - NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 17,396 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 193,288 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 19,329 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 19,329 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 19,329 | 100m3/1km |
| 6 | Mua đất tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 5.906,558 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 59,066 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 59,066 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 11km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 59,066 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TC phê duyệt | 50,919 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 4,621 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC phê duyệt | 2,696 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 19,254 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo TC phê duyệt | 19,254 | 100m2 |
| C | II - THOÁT NƯỚC: | |||
| D | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 64,496 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 5,805 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 30,16 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 40,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,713 | 100m2 |
| 6 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 81,66 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1.492,8 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 5,99 | m2 |
| E | Tấm đan (100x110)cm, dày (15-20)cm: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 49,42 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo TC phê duyệt | 1,833 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 2,042 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 5,197 | tấn |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 232 | cái |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 4,092 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 45,472 | m3 |
| F | Rãnh chịu lực, L = 15.5m, số lượng 2 cái: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 11,718 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 1,055 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 4,34 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 11,16 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 15,19 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1,018 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 7,44 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm | Theo TC phê duyệt | 0,32 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,876 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,651 | 100m3 |
| G | Hố ga thu nước: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 1,734 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 9,727 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,701 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,387 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,394 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,208 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,208 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,547 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,094 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Gia công thang sắt | Theo TC phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 16 | Mua Lưới chắn rác bằng composite | Theo TC phê duyệt | 6 | |
| 17 | Mua Nắp hố ga bằng composite | Theo TC phê duyệt | 6 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 11,616 | 1m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 1,156 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 8,918 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,544 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,925 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,138 | tấn |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,805 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,032 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | Gia công thang sắt | Theo TC phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 36 | Mua Lưới chắn rác bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | |
| 37 | Mua Nắp hố ga bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 7,744 | 1m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,044 | 100m3 |
| H | III - VỈA HÈ, CÂY XANH: | |||
| I | Tấm bó vỉa, đan rãnh: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 11,79 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 3,13 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,994 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 7,33 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 502 | cái |
| J | Lát gạch vỉa hè: | |||
| 1 | Lát gạch Tezaroo KT 400x400x3, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 861,22 | m2 |
| 2 | Vận chuyển từ Thành phố Thanh Hoá về | Theo TC phê duyệt | 861,22 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 60,6 | m3 |
| K | Bồn cây: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 0,79 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3,47 | m3 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 57,75 | m2 |
| 4 | Mua đất màu trồng cây đã bao gồm vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 11,745 | m3 |
| 5 | Mua Giáng Hương DK gốc 10cm-15cm, trồng cây, chăm sóc và bảo dưỡng cây | Theo TC phê duyệt | 25 | cây |
| L | TUYẾN 2: | |||
| M | I - NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 6,549 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 72,77 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 7,277 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 7,277 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 7,277 | 100m3/1km |
| 6 | Mua đất tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 2.319,014 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 23,19 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 23,19 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 11km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 23,19 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TC phê duyệt | 19,992 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 1,274 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC phê duyệt | 0,743 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 5,309 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo TC phê duyệt | 5,309 | 100m2 |
| N | II - THOÁT NƯỚC: | |||
| O | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 33,25 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 2,993 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 15,55 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 20,93 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,369 | 100m2 |
| 6 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 42,1 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 770,24 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 3,33 | m2 |
| P | Tấm đan (100x110)cm, dày (15-20)cm: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 23,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,948 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 1,056 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 2,688 | tấn |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 120 | cái |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,344 | 100m3 |
| Q | Rãnh chịu lực, L = 8.0m, số lượng 2 cái: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 5,6 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,504 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 7,84 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,531 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,552 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,291 | 100m3 |
| R | Hố ga thu nước: | |||
| S | 2 Hố ga loại 1: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 0,578 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 3,242 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,234 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,462 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,069 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,403 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,037 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,031 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Gia công thang sắt | Theo TC phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 16 | Mua Lưới chắn rác bằng composite | Theo TC phê duyệt | 2 | tấm |
| 17 | Mua Nắp hố ga bằng composite | Theo TC phê duyệt | 2 | tấm |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 3,872 | 1m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,022 | 100m3 |
| T | 04 Hố ga loại 2: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 1,156 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 8,918 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,544 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,925 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| U | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,138 | tấn |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,805 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,032 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Gia công thang sắt | Theo TC phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 11 | Mua Lưới chắn rác bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | tấm |
| 12 | Mua Nắp hố ga bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | tấm |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 7,744 | 1m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,044 | 100m3 |
| V | III - VỈA HÈ, CÂY XANH: | |||
| W | Tấm bó vỉa, đan rãnh: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 6,39 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,7 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,54 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 7,96 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 272 | cái |
| X | Lát gạch vỉa hè: | |||
| 1 | Lát gạch Tezaarro KT 400x400x3, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 469,14 | m2 |
| 2 | Vận chuyển từ Thành phố Thanh Hoá về | Theo TC phê duyệt | 469,14 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 33,76 | m3 |
| Y | Bồn cây: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,66 | m3 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 27,72 | m2 |
| 4 | Mua đất màu trồng cây | Theo TC phê duyệt | 4,86 | m3 |
| 5 | Mua Giáng Hương DK gốc 10cm-15cm, trồng cây, chăm sóc và bảo dưỡng cây | Theo TC phê duyệt | 12 | cây |
| Z | TUYẾN 3: | |||
| AA | I - NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 11,109 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 123,435 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 12,344 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 12,344 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 12,344 | 100m3/1km |
| 6 | Mua đất tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 4.227,353 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 42,274 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 42,274 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 11km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 42,274 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TC phê duyệt | 36,443 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 1,974 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC phê duyệt | 1,152 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 8,225 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) | Theo TC phê duyệt | 8,225 | 100m2 |
| AB | II - THOÁT NƯỚC: | |||
| AC | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 63,44 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 5,71 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 18,09 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 26,39 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 6 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 46,23 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 53,08 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 3,33 | m2 |
| AD | Tấm đan (100x110)cm, dày (15-20)cm: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 29,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1,209 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 1,346 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 3,427 | tấn |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 228 | cái |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 4,026 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 44,73 | m3 |
| AE | Rãnh chịu lực, L = 8.0m, số lượng 2 cái: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 5,6 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,504 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 7,84 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,531 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,552 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,338 | 100m3 |
| AF | 4 Hố ga loại 1: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 1,156 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 6,485 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,468 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,925 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,138 | tấn |
| AG | Tấm nắp đan + Tấm đáy: | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,805 | m3 |
| AH | Cổ ga: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,032 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Gia công thang sắt | Theo TC phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 6 | Mua Lưới chắn rác bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Mua Nắp hố ga bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 7,744 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,044 | 100m3 |
| AI | 4 Hố ga loại 2: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 1,156 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 8,918 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,544 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,925 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,138 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,805 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,032 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Gia công thang sắt | Theo TC phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 16 | Mua Lưới chắn rác bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | |
| 17 | Mua Nắp hố ga bằng composite | Theo TC phê duyệt | 4 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 7,744 | 1m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,044 | 100m3 |
| AJ | III - VỈA HÈ, CÂY XANH: | |||
| AK | Tấm bó vỉa, đan rãnh: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 12,03 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 3,19 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1,014 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 7,47 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 256 | cái |
| AL | Lát gạch vỉa hè: | |||
| 1 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 788,56 | m2 |
| 2 | Vận chuyển từ Thành phố Thanh Hoá về | Theo TC phê duyệt | 788,56 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 53,75 | m3 |
| AM | Bồn cây: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,94 | m3 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 32,34 | m2 |
| 4 | Mua đất màu trồng cây | Theo TC phê duyệt | 5,67 | m3 |
| 5 | Mua Giáng Hương DK gốc 10cm-15cm, trồng cây, chăm sóc và bảo dưỡng cây | Theo TC phê duyệt | 14 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi