Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất quận Ninh Kiều |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201265131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 08:19:00 đến ngày 2021-01-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,203,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3, đổ lên xe vận chuyển, đất cấp I | Mô tả Chương V | 9,488 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly ≤7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Mô tả Chương V | 9,488 | 100m3 |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật lớp dưới, cường độ kéo ≥25kN/m, loại dệt | Mô tả Chương V | 9,643 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả Chương V | 3,974 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,98 | Mô tả Chương V | 3,974 | 100m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật lớp trên, cường độ kéo ≥12kN/m, loại không dệt | Mô tả Chương V | 9,173 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, Dmax=37.5 | Mô tả Chương V | 1,987 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=25 | Mô tả Chương V | 0,995 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,0kg/m2 | Mô tả Chương V | 6,545 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường cũ tại các vị trí vuốt nối bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả Chương V | 2,119 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC 12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả Chương V | 8,664 | 100m2 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Mô tả Chương V | 1,45 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | Mô tả Chương V | 39,744 | m3 |
| 14 | Bê tông lót tường xây đá 4x6, M100 | Mô tả Chương V | 2,208 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung xi măng cốt liệu tường chắn vỉa hè, chiều dày 20cm, vữa xi măng M75 | Mô tả Chương V | 8,17 | m3 |
| 16 | Đắp cát lề đường, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả Chương V | 1,871 | 100m3 |
| 17 | Đệm vữa M75 dày 3cm vỉa hè | Mô tả Chương V | 611,74 | m2 |
| 18 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn M250, dày 5cm | Mô tả Chương V | 611,74 | m2 |
| 19 | SXLD trụ đỡ bảng tên đường, biển báo tải trọng phản quang tròn ĐK 70vm, bằng sắt ống D114 | Mô tả Chương V | 4 | cái |
| 20 | SXLD trụ đỡ biển báo tam giác phản quang cạnh 70cm bằng sắt ống D90 | Mô tả Chương V | 20 | cái |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả Chương V | 82,244 | m2 |
| B | Hạng mục 2: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất lắp đặt cống bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,526 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly ≤7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,526 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4,5m, đường kính ngọn ≥4,2cm hố ga, gối công | Mô tả Chương V | 134,6 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cừ | Mô tả Chương V | 38,64 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | 12,72 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hố ga, hố thu | Mô tả Chương V | 4,447 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, hố thu | Mô tả Chương V | 2,928 | tấn |
| 8 | Bê tông hố ga, hố thu đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 46,161 | m3 |
| 9 | SXLD thép hình gờ hố ga | Mô tả Chương V | 0,913 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả Chương V | 0,28 | tấn |
| 12 | SXLD thép hình tấm đan | Mô tả Chương V | 0,425 | tấn |
| 13 | Sản xuất nắp hố ga bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 3,434 | tấn |
| 14 | Bê tông nắp đan hố ga đá 1x2, mác 250 | Mô tả Chương V | 1,132 | m3 |
| 15 | Lắp dựng nắp đan đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả Chương V | 30 | cái |
| 16 | Lắp đặt nắp hố ga bằng thép hình | Mô tả Chương V | 3,434 | cái |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gối cống | Mô tả Chương V | 0,721 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép gối cống, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả Chương V | 0,153 | tấn |
| 19 | Bê tông gối cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 9,792 | m3 |
| 20 | Lắp dựng gối cống đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả Chương V | 26 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang (960x530)mm | Mô tả Chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d≤600mm (loại cống vỉa hè) | Mô tả Chương V | 20 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d≤600mm (loại cống ngang đường H30) | Mô tả Chương V | 20 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính d=600mm | Mô tả Chương V | 26 | 1 mối nối |
| 25 | Trát vữa ngoài mối nối M100 | Mô tả Chương V | 26 | 1 mối nối |
| 26 | Đắp cát hoàn trả hiện trạng, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả Chương V | 2,498 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp I | Mô tả Chương V | 19,74 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp I | Mô tả Chương V | 13,16 | m3 |
| 3 | Rải lưới Nilong báo hiệu cáp ngầm | Mô tả Chương V | 1,152 | 100m |
| 4 | Đánh số cột BTLT | Mô tả Chương V | 0,5 | 10 cột |
| 5 | Đào rãnh cáp trên nền đường nhựa bê tông at phan 1 lớp bằng máy kết hợp thủ công | Mô tả Chương V | 3,409 | m3 |
| 6 | Đắp rãnh cáp băng qua đường tận dụng cát đào | Mô tả Chương V | 0,78 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37.5 | Mô tả Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=25 | Mô tả Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường cũ tại các vị trí vuốt nối bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC 12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 11 | Kéo rải cáp XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10.0mm2 | Mô tả Chương V | 1,272 | 100m |
| 12 | Dây lên đèn CVV 3x2,0mm2 | Mô tả Chương V | 0,5 | 100m |
| 13 | Vận chuyển trụ đèn STK cần đơn ca0 6,0m | Mô tả Chương V | 5 | 1 cột |
| 14 | Trụ đèn STK bát giác côn cao 6m | Mô tả Chương V | 5 | 1 cột |
| 15 | Ông nhựa HDPE gân xoắn đường kính ống 40/30mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả Chương V | 115,168 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm STK D90 bảo vệ cáp điện băng đường | Mô tả Chương V | 52 | m |
| 17 | Lắp Đèn cao áp bóng LED 100W ở độ cao ≤12m | Mô tả Chương V | 5 | chóa |
| 18 | Lắp Cần đèn đơn đường kính 60, chiều dài cần 3,2m | Mô tả Chương V | 5 | 1 cần đèn |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp từ cột hạ thế xuống tủ điện và tủ điện xuống đất. Đường kính ống D60mm | Mô tả Chương V | 0,15 | 100m |
| 20 | Lắp đặt MCB 1P 6A/06kA | Mô tả Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột. Loại bảng điện BAKELIT (dày 5mm) | Mô tả Chương V | 5 | 1 bảng |
| 22 | Lắp cầu đấu dây 600V - 20A | Mô tả Chương V | 5 | hộp |
| 23 | Làm đầu cosse cu 10mm2 | Mô tả Chương V | 20 | 1 đầu cáp |
| 24 | Kéo rải dây cáp đồng trần M22 làm tiếp địa cho trụ đèn và tủ điện | Mô tả Chương V | 12 | m |
| 25 | Làm tiếp địa cho cột đèn va2 tủ điện. Cọc tiếp địa Cu đk 16mm/l=2,4m + kẹp cọc | Mô tả Chương V | 6 | 1 bộ |
| 26 | Đào móng trụ đèn chiếu sáng, đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,16 | m3 |
| 27 | Lấp cát hố móng trụ đèn chiếu sáng (tận dụng vật liệu đào) | Mô tả Chương V | 2,773 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 trụ đèn chiếu sáng, | Mô tả Chương V | 0,32 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ đèn chiếu sáng | Mô tả Chương V | 1,683 | m3 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng trụ đèn chiếu sáng, | Mô tả Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng khung móng trụ đèn liên kết bằng bu lông | Mô tả Chương V | 5 | khung |
| 32 | Lắp đặt tủ điện treo trên cột hạ thế hiện hữu kích thước tủ 600x400x300mm + Phụ kiện | Mô tả Chương V | 1 | 1 tủ |
| 33 | Lắp đặt MCB 2P-35A-16kA | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Contactor 35A | Mô tả Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt Timmer 24h - loại có pin dự trữ | Mô tả Chương V | 1 | bộ |
| D | Hạng mục 4: CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M100 hố trồng cây | Mô tả Chương V | 0,84 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 hố trồng cây | Mô tả Chương V | 0,713 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn hố trồng cây | Mô tả Chương V | 0,2496 | 100m2 |
| 4 | Đào hố trồng cây | Mô tả Chương V | 6 | m3 |
| 5 | Trồng cây Liêm Xẹt (Cây tiểu mộc), kích thước bầu 40x40cm, đường kính gốc 10cm, cao ≥3m | Mô tả Chương V | 12 | cây |
| 6 | Bảo dưỡng cây, bằng nước xe bồn 5m3 | Mô tả Chương V | 12 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi