Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201279403-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201259105
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 09:36:00 đến ngày 2021-01-05 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,044,907,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường vào sân thể thao
1 Đào đất không thích hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,31 m3
2 Đắp đất nền đường đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.292,89 m3
3 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,48 m3
4 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo chương V 460,14 m2
5 Đào móng cọc tiêu đất C3 bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
6 Sản xuất cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
7 Bê tông móng đá 2x4, M200 S2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
8 Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ 1,0km Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,31 m3
B Cống hộp 0,75x,075m
1 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
2 Đắp đất đê quai dung trọng đất 1,75T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m3
3 Đào móng cống bằng máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,44 m3
4 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 m3
5 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 m2
6 Bê tông móng, chân khay đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,92 m3
7 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,52 m2
8 Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
9 Cốt thép ống cống d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 tấn
10 Bê tông ống cống đá 1x2, M250, ĐS 6-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,91 m3
11 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 ck
12 Nối ống cống 0,75 bằng xảm vữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 ck
13 Quét 2 lớp nhựa, dán 03 lớp giấy dầu mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,74 m2
14 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 m2
15 Bê tông tường đầu tường cánh đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,79 m3
16 Lót bạt taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,11 m2
17 Đá hộc gia cố mái taluy VXM100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,53 m3
18 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,88 m2
19 Cốt thép hố thu d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 tấn
20 Bê tông lót móng đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
21 Bê tông hố thu đá 1x2, M250 S2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,97 m3
22 Sản xuất cấu kiện thép hình thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 tấn
23 Cốt thép tấm đan d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
24 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M200 S2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,52 m3
C Rãnh thoát nước, hố ga
1 Đào móng rãnh bằng máy đào đất C3 (90%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,38 m3
2 Đào móng rãnh bằng thủ công đất C3 (10%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,71 m3
3 Lót bạt đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,26 m2
4 Đắp đất hố móng bằng 1/3 đất đào bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,03 m3
5 Bê tông lót móng, đá 2x4, M100, ĐS 2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,04 m3
6 Bê tông đáy, đá 1x2, M200, ĐS 2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,33 m3
7 Bê tông tường, đá 1x2, M200, ĐS 2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,04 m3
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200, ĐS 2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,43 m3
9 Cốt thép tường, đáy rãnh ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,68 tấn
10 Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 tấn
11 Lắp dựng ống nhựa uPVC D34, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 100m
12 Sản xuất cấu kiện thép hình thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 tấn
13 Ván khuôn đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,42 m2
14 Ván khuôn tường rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 607,55 m2
15 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,74 m2
16 Quét 2 lớp nhựa, dán 03 lớp giấy dầu khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,63 m2
17 Lắp dựng tấm đan bằng cần cẩu 6T TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 ck
18 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,16 m2
19 Cốt thép hố ga d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
20 Bê tông hố ga đá 1x2, M250 S2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
D San nền
1 Đào hữu cơ, bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.504,08 m3
2 Đắp đất san nền đạt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.819,11 m3
3 Đắp đất san nền đạt K90 (đất màu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.152,24 m3
4 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo chương V 219 m2
5 Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ 1,0km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.504,08 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->