Gói thầu: 01.XL: Xây dựng công trình theo đúng hồ sơ thiết kế được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201277444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Châu, huyện Lộc Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng công trình theo đúng hồ sơ thiết kế được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 15:38:00 đến ngày 2021-01-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,432,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét bùn, thủ công, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 17,4269 | m3 |
| 2 | Vét bùn, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 3,3111 | 100m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ, thủ công, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 15,5671 | m3 |
| 4 | Đào đất hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,9577 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp bằng thủ công, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 11,618 | m3 |
| 6 | Đào đánh cấp bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,2074 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn bằng thủ công, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 46,0091 | m3 |
| 8 | Đào nền đường, khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,7417 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,005 | m3 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,5709 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 3,4854 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 15,5629 | 100m3 |
| 13 | Đất mua | Mô tả KT theo chương V | 44,563 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L=23,5Km, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 39,0904 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,706 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 32,4133 | 100m3 |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 14,2307 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 14,2307 | 100m2 |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 3,5354 | 100m3 |
| 20 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 29,7541 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 395,0643 | m3 |
| 22 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 102,7894 | m3 |
| 23 | Làm khe co | Mô tả KT theo chương V | 445,59 | m |
| 24 | Làm khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 41,01 | m |
| 25 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,2625 | 100m2 |
| 26 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 1,6151 | m3 |
| 27 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,3069 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,4739 | 100m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 6,6652 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 6,5878 | m3 |
| 31 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 6,4225 | m3 |
| 32 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,6157 | m3 |
| 33 | Sản xuất bê tông bản, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 1,64 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0756 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0488 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 9,3448 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, móng | Mô tả KT theo chương V | 0,1317 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả KT theo chương V | 0,5105 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả KT theo chương V | 6,8192 | m3 |
| 42 | Sản xuất lắp đặt cọc tiêu BTCT 15x15cm | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt móng biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| B | CỐNG TIÊU TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 6,0918 | 100m3 |
| 2 | Đắp quai sanh bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 15,6169 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L=23,5Km, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 25,0325 | 10m3/1km |
| 4 | Mua đất | Mô tả KT theo chương V | 25,0327 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,6353 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,6353 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 24,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,6353 | 100m3 |
| 8 | Giá đất sét | Mô tả KT theo chương V | 1,8642 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C2 (đào mở móng và bóc dỡ đê quai) | Mô tả KT theo chương V | 18,968 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=700m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 19,6419 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | 100m |
| 12 | Phên tre rơm rạ | Mô tả KT theo chương V | 27 | m2 |
| 13 | Đóng cừ gỗ loại II, dài <=4m, dày <=8cm, thủ công, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 1,6412 | 100m |
| 14 | Đóng cừ gỗ loại II, dài <=4m, dày >8cm, thủ công, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 0,3508 | 100m |
| 15 | Nhựa đường | Mô tả KT theo chương V | 168,86 | kg |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 12,13 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 61,1351 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 70,2599 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,4666 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,575 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,575 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,2088 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 8,0001 | tấn |
| 24 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,2068 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,5677 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 3,121 | 100m2 |
| 27 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 81,6136 | m3 |
| 28 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,7148 | 100m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 671,78 | m2 |
| 30 | Trải vải địa kỹ thuật | Mô tả KT theo chương V | 0,95 | 100m2 |
| 31 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả KT theo chương V | 48,7125 | m3 |
| 32 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,095 | 100m3 |
| 33 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả KT theo chương V | 16,74 | m |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 18,875 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,117 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1546 | 100m |
| 37 | Cánh cửa Compozit | Mô tả KT theo chương V | 5,06 | m2 |
| 38 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở | Mô tả KT theo chương V | 1,771 | Tấn |
| 39 | Máy đóng mở V5. | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít và tời - Thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | Tấn |
| 41 | Bulong | Mô tả KT theo chương V | 26 | m |
| 42 | Cao su củ tỏi | Mô tả KT theo chương V | 4,6 | m |
| 43 | Cao su dẹt | Mô tả KT theo chương V | 4,6 | m |
| 44 | Ống nhựa uPVC D250 | Mô tả KT theo chương V | 126,6 | Cái |
| 45 | Nối giăng | Mô tả KT theo chương V | 12 | m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn cống cũ (tạm tính) | Mô tả KT theo chương V | 73,5058 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi