Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục cấp điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280133-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất thuộc dự án sau khi đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 07:39:00 đến ngày 2021-01-05 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,850,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 400KVA-(22)/0,4 kV kiểu kín | Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 24kV Polymer (Ic=10a) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Chống sét Van 24kV-10kA/s Polymer | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tủ hợp bộ 600V- 600A gồm đầy đủ các thiết bị theo thiết kế | Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 5 | Lắp đặt MBA 3 pha 400KVA -(22)/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chống sét van | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ hạ thế 600v-600A + 600V - 400A | Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 9 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 10 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 500-<1000A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=100A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi FCO <35KV | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ 3pha |
| 22 | Xà phụ 3pha -XP-3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Giá kẹp cáp | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Ghế thao tác | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Giá đỡ ghế thao tác | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Thang trèo | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Thân trụ thép đỡ máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Dây cáp mặt máy 0,4KV - Cu/XLPE/PVC - 3x (1x240)+1x150 mm2 (dùng cho máy 400KVA) | Chương V của E-HSMT | 2 | trọn bộ |
| 29 | Dây cáp ngầm 24KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 đấu vào MBA | Chương V của E-HSMT | 37 | mét |
| 30 | Đầu cáp co ngót nguội ngoài trời 3M-50 - 24KV | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 nối chống sét van, máy biến áp với hệ thống tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 16 | mét |
| 32 | Sứ đứng VHD-24KV | Chương V của E-HSMT | 14 | quả |
| 33 | Đầu cốt, ống nối dây các loại | Chương V của E-HSMT | 2 | trọn bộ |
| 34 | Ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp 24KV D=105/80 | Chương V của E-HSMT | 36 | mét |
| 35 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE 50/8 -(24)KV đấu nối dàn thanh cái | Chương V của E-HSMT | 30 | mét |
| 36 | Hệ thống nối đất trạm biến áp | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| 37 | Rãnh cáp | Chương V của E-HSMT | 5 | mét |
| 38 | Móng trạm biến áp | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 39 | Rãnh cáp | Chương V của E-HSMT | 5 | mét |
| 40 | Hệ thống nối đất trạm biến áp | Chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| B | ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cột ly tâm PC.I - 14 - 9,2KN | Chương V của E-HSMT | 6 | vị trí |
| 2 | Cột đôi ly tâm PC.I - 14 - 9,2KN | Chương V của E-HSMT | 3 | vị trí |
| 3 | Xà X2ADC | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Xà X2AC | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà XKLA | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà XKL2ANC | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Xà X2A | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Chi tiết ghép cột đôi 14 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Hệ thống tiếp địa RC2 | Chương V của E-HSMT | 7 | HT |
| 10 | Tiếp địa cột RC2 - cột đầu cáp | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| 11 | Sứ chuỗi Silicon néo - 24kV (cả phụ kiện néo) | Chương V của E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 12 | Sứ đứng Plymer - 24kV (cả phụ kiện ty+kẹp) | Chương V của E-HSMT | 35 | quả |
| 13 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE -70/11-(24)KV + đấu nối 15m | Chương V của E-HSMT | 1.134 | m |
| 14 | Ghíp bọc cách điện 2 bu lông 70-95 | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Thay cò lèo đấu nối đường dây 3 pha | Chương V của E-HSMT | 3 | cò |
| 16 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT-14 | Chương V của E-HSMT | 6 | móng |
| 17 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK-14 | Chương V của E-HSMT | 3 | móng |
| 18 | Hệ thống tiếp địa RC2 | Chương V của E-HSMT | 9 | Ht |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột đơn ly tâm 8,5m LT-8,5 - 4.3KN | Chương V của E-HSMT | 44 | Vị trí |
| 2 | Cột đơn ly tâm 8,5m LT-8,5 - 11KN | Chương V của E-HSMT | 25 | Vị trí |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70 | Chương V của E-HSMT | 965 | mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x95 | Chương V của E-HSMT | 961 | mét |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x120 | Chương V của E-HSMT | 360 | mét |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Chương V của E-HSMT | 16 | hệ thống |
| 7 | Phụ kiện cáp vặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 8 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x185-0,6kV | Chương V của E-HSMT | 90 | hệ thống |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV: 4x185mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | trọn bộ |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp 0,4KV (cáp xuất tuyến) D=85/65 | Chương V của E-HSMT | 90 | trọn bộ |
| 11 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m MT-8,5-5,0kN | Chương V của E-HSMT | 44 | móng |
| 12 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m MT-8,5-11kN | Chương V của E-HSMT | 25 | hệ thống |
| 13 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Chương V của E-HSMT | 16 | hệ thống |
| D | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 2 | mẫu |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Chương V của E-HSMT | 2 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Chương V của E-HSMT | 49 | quả |
| 4 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Chương V của E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Chương V của E-HSMT | 2 | HT |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Chương V của E-HSMT | 9 | Vị trí |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Chương V của E-HSMT | 16 | Vị trí |
| E | THÍ NGHIỆM KIỂM ĐỊNH ĐO LƯỜNG 266 | |||
| 1 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U < 1kV) | Chương V của E-HSMT | 12 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi