Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Kiên |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-27 20:43:00 đến ngày 2021-01-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,058,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + xúc lên phương tiện và vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 17,19 | m3 |
| 2 | Đào bùn đất cấp I + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 170,62 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ đất cấp I + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 187,76 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp II + vận chuyển | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,12 | m3 |
| 5 | Mua đất K95 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 635,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 464,77 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 9,08 | m3 |
| 8 | Dải bạt xác rắn | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 186,92 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,2783 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 2x4 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 37,25 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,43 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 29,7465 | 100m2 |
| 13 | Thi công dải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1.717,98 | 100m2 |
| 14 | Mua BTN C19 + vận chuyển | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,477 | 100 tấn |
| 15 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5,4cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 12,5667 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 17,1798 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BTN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,84 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 63,36 | m2 |
| 19 | Sơn gờ chắn bánh | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 63,36 | m2 |
| C | NHÁNH 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + xúc lên phương tiện và vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 21,7 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp II + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 20,88 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 9,44 | m3 |
| 4 | Dải bạt xác rắn | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 159,65 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,4918 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 2x4 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 32,11 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,0515 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 14,7552 | 100m2 |
| 9 | Thi công dải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1.053,05 | m2 |
| 10 | Mua BTN C19 + vận chuyển | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,0919 | 100 tấn |
| 11 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,4cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,2247 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 10,5305 | 100m2 |
| D | NHÁNH 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + xúc lên phương tiện và vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 8,38 | m3 |
| 2 | Đào khuôn + vận chuyển đổ đi -đất cấp II | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 20,88 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 7,2032 | 100m2 |
| 4 | Thi công dải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 360,16 | m2 |
| 5 | Mua BTN C19 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,9218 | 100 tấn |
| 6 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,8cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 3,6016 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 3,6016 | 100m2 |
| E | NHÁNH 3 | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,5052 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 7,3757 | 100m2 |
| 3 | Thi công dải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 464,74 | m2 |
| 4 | Mua BTN C19 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,1298 | 100 tấn |
| 5 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5,5cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,7283 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,6474 | 100m2 |
| F | NHÁNH 4 | |||
| 1 | Đào bùn đất cấp I + xúc lên phương tiện vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 176,2 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ đất cấp II + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 73,51 | m3 |
| 3 | Mua đất K95 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 240,1936 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,7567 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,93 | m3 |
| 6 | Dải bạt xác rắn | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 96,17 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,3281 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 2x4 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 19,36 | m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 10,542 | 100m2 |
| 10 | Thi công dải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 575,29 | m2 |
| 11 | Mua BTN C19 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,3707 | 100 tấn |
| 12 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,6cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,7891 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 5,7529 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 5,94 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 77,76 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 77,76 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| H | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 3,1418 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + xúc lên phương tiện và vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,58 | m3 |
| 3 | Đào bùn lẫn rác + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 29,5 | m3 |
| 4 | Dđào rãnh thoát nước đất cấp II + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 146,07 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 37,6441 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,3398 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 56,4663 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 89,1147 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 5,4802 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 43,2687 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 471,1144 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK<=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,7524 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK>=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,4602 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,934 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 55,353 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 609 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 39 | cái |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 21,0126 | m3 |
| 19 | Bê tông đổ bù rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,5027 | m3 |
| I | NHÁNH 1 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,9309 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + xúc lên phương tiện và vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 28,64 | m3 |
| 3 | Đào bùn lẫn rác + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 30,03 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp II + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 71,49 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 22,1493 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,8793 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 22,1493 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 39,9774 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 3,3313 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 29,9033 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 181,7158 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK<=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,1875 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK>=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,2529 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,67 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 44,505 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 579 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 19,3439 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 4,3964 | m3 |
| J | NHÁNH 2 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,2145 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá + xúc lên phương tiện vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 11,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + xúc lên phương tiện vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 13,86 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước đất cấp II + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 40,425 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 10,5253 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,4048 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 21,0506 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 17,8121 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,3494 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 11,7398 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 80,964 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK<=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,8667 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK>=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,4415 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,6075 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 10,125 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 135 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 8,7711 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 2,0241 | m3 |
| K | NHÁNH 3 | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác đất cấp I + vận chuyển đổ đi | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 15,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,395 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 12,79 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK<=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 1,3857 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK>=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,727 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,7905 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 16,275 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 155 | 1cấu kiện |
| L | NHÁNH 4 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 16,0759 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,4921 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 24,1139 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 59,7826 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,0768 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,384 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 350,0856 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK<=10mm | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 0,1824 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo chỉ dẫn hồ sơ mời thầu | 48 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi