Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu đấu giá QSD Đ và giao đất ở ngân sách thị trấn được hưởng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 15:16:00 đến ngày 2021-01-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,982,547,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I; Vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 161,362 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 421,192 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp nền, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 560,606 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp nền, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 463,311 | 100m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I; Vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 51,469 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp II; Vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 68,553 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 162,983 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 134,696 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 95,793 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 20,889 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,348 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,582 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 48,31 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 72,47 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 65,08 | m3 |
| 6 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 295,8 | m2 |
| 7 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 32,54 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông giằng | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,352 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,402 | tấn |
| 11 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,104 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 493 | cái |
| D | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II; Vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 5,739 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,265 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 43,431 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 493,25 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 24,818 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông giằng | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,241 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=40mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 8 | Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 27,92 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi