Gói thầu: Sửa chữa Đập Cữ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi An Hải |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Đập Cữ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264482 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 20:00:00 đến ngày 2021-01-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,286,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỐNG | |||
| B | BẢN ĐÁY CỐNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,3925 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2776 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 63,4725 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,334 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ chân khay phía trong | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3515 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1172 | 100m2 |
| C | THÂN CỐNG | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,5916 | tấn |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,0838 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,6038 | m3 |
| 4 | Sản xuất cưa van phẳng bằng thép không rỉ ,cụm chi tiết gắn lên kết cấu bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1217 | 1 tấn |
| 5 | Lắp đặt cưa van bằng thép không rỉ chiều rộng cống <=5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1217 | 1 tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 44,1573 | m2 |
| D | ĐAN CỐNG | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6488 | tấn |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,7476 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8566 | 100m2 |
| E | TƯỜNG CÁNH, TƯỜNG QUẶT, TƯỜNG SƯỜN | |||
| F | BẢN ĐÁY TƯỜNG CÁNH, TƯỜNG QUẶT, TƯỜNG SƯỜN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,8506 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4384 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,253 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3338 | 100m2 |
| G | TƯỜNG CÁNH, TƯỜNG QUẶT, TƯỜNG SƯỜN | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,348 | tấn |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,0438 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,786 | 100m2 |
| H | CỌC BTCT GIA CỐ MÓNG | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0762 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2059 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3837 | tấn |
| 4 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công thép tấm bịt đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,1526 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép tấm bịt đầu cọc | 6,1526 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc BTCT, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 90,885 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,6096 | 100m2 |
| 8 | Đập đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,581 | m3 |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 119 | mối nối |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,485 | 100m |
| 11 | Thép tấm tại mối nối | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7655 | tấn |
| 12 | Gia công thép tấm tại mối nối | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6815 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép tấm tại mối nối | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6815 | tấn |
| 14 | Phá dỡ thép bịt đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9857 | tấn |
| 15 | Gia công cọc bằng thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3482 | tấn |
| 16 | Đóng cọc dẫn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9 | 100m |
| 17 | Nhổ cọc dẫn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9 | 100m cọc |
| 18 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1 lần TN |
| 19 | Búa máy chờ thí nghiệm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | ca |
| 20 | Đắp sàn đạo bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,3536 | 100m3 |
| 21 | Cát đen làm sàn đạo | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.019,1362 | m3 |
| 22 | Phá sàn đạo (20%KL) | Mục II Chương V, E-HSMT | 167,0715 | m3 |
| 23 | Đào phá sàn đạo bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I (80% KL) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,6829 | 100m3 |
| I | BỂ TIÊU NĂNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,2294 | 100m |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,7235 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,7235 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,4793 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4448 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 132,5728 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,612 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,179 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7549 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,392 | m2 |
| 11 | Khớp nối nhựa PVC - KN92 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100,88 | m |
| 12 | Nhân công lắp đặt khớp nối | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | công |
| J | SÂN TRƯỚC VÀ SAU CỐNG | |||
| 1 | Rải đá dăm lót - Đá 2x4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 74,888 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,842 | 100m2 |
| K | DÀN VAN CỐNG | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1702 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2935 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4213 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,1616 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3872 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5069 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 92,5408 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 92,5408 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 92,5408 | m2 |
| 11 | Thép ống mạ kẽm D59.9 dày 3.2mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 123,1968 | kg |
| 12 | Thép ống mạ kẽm D49.9 dày 2.5mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,4213 | kg |
| 13 | Thép vuông đặc | Mục II Chương V, E-HSMT | 247,5915 | kg |
| 14 | Thép bản mã | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,6725 | kg |
| 15 | Gia công lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,9921 | tấn |
| 16 | Lắp sàn thao tác | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,9921 | tấn |
| 17 | Bu lông chân chẻ M12x50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 18 | Thép hình làm cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 235,26 | kg |
| 19 | Thép ống các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,2599 | kg |
| 20 | Gia công thang sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4132 | tấn |
| 21 | Lắp sàn thao tác | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4132 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,5722 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,735 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0308 | 100m2 |
| 25 | Rải đá dăm lót | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,105 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0.5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,735 | 100m |
| L | PHẦN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,5123 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 475,0731 | m3 |
| 3 | Đắp đất hai bên mang cống bằng máy đào có dung tích gầu 0.8m3, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K= 0.95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,9185 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gầu 0.65m3 trong điều kiện địa chất yếu, số lượng máy đào 1 máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,2463 | 100m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 278,091 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,008 | 100m |
| 7 | Phên tre gia cố | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | m2 |
| 8 | Dây thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,04 | kg |
| 9 | Nhổ cọc tre | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,24 | 100m |
| 10 | Nhân công buộc, tháo dỡ phên tre, dây thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| M | NẠO VÉT, ĐẮP BỜ KÊNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,0044 | 100m3 |
| 2 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gầu 0.65m3 trong điều kiện địa chất yếu, số lượng máy đào 1 máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,0785 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,648 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,712 | 100m |
| 5 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bụi |
| N | QUAI SANH | |||
| 1 | Cừ thép Larsen IV loại đóng nhổ 1 lần; 76.1kg/m (Thời gian thi công dự kiến 5 tháng: (1.17%+1.17%*4+3.5%); 17000đ/kg | Mục II Chương V, E-HSMT | 13.618,7799 | kg |
| 2 | Cừ thép Larsen IV loại đóng nhổ 5lần; 76.1kg/m (Thời gian thi công dự kiến 5 tháng: (1.17%+3.5%)*5; 17000đ/kg | Mục II Chương V, E-HSMT | 479,7725 | kg |
| 3 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần ngập đất) | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,638 | 100m |
| 4 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần không ngập đất) | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,772 | 100m |
| 5 | Matit chít khe cừ | Mục II Chương V, E-HSMT | 928 | m |
| 6 | Thép giằng chống | Mục II Chương V, E-HSMT | 10.271,667 | kg |
| 7 | Gia công giằng chống | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7825 | tấn |
| 8 | Lắp dựng giằng chống | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7825 | tấn |
| 9 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,41 | 100m |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7825 | tấn |
| 11 | Ô tô đầu kéo 272CV vận chuyển cừ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | ca |
| 12 | Rơ mooc 125T vận chuyển cừ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | ca |
| 13 | Cẩu 10T bốc xếp cừ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | ca |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 300m (đi và về) | Mục II Chương V, E-HSMT | 157,9818 | tấn |
| 15 | Pông tông phục vụ công tác đóng nhổ cọc cừ, lắp dựng thép giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | ca |
| 16 | Nhân công phục vụ công tác làm sàn thao tác để thi công cừ | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | công |
| 17 | Bơm nước thi công bằng máy bơm 15CV | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | ca |
| O | BÃI VẬT LIỆU, BÃI ĐÚC CẤU KIỆN | |||
| 1 | Dọn cỏ, chặt phát cây cối trong phạm vi bãi vật liệu | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 100m2 |
| 2 | Bạt rải mặt bãi vật liệu, bãi đúc cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,642 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 100m3 |
| P | LÀM ĐƯỜNG VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,48 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,741 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gầu 0.65m3 trong điều kiện địa chất yếu, số lượng máy đào 1 máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,741 | 100m3 |
| 4 | Phá đường vận chuyển | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7229 | 100m3 |
| 5 | Dọn cỏ, chặt phát cây cối làm đường vận chuyển | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,94 | 100m2 |
| 6 | Nhân công san sửa đường, chặt cành cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| Q | CÁC CÔNG TÁC KHÁC | |||
| 1 | Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,8937 | 100 cây |
| 2 | Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,8937 | 100 cây |
| 3 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,8937 | 100 cây |
| 4 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, cự ly vận chuyển 540m tiếp theo - Tre, cây chống | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,8937 | 100 cây |
| R | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG, PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Tôn chống lầy | Mục II Chương V, E-HSMT | 904,32 | kg |
| 2 | Thuê mặt bằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Hỗ trợ diện tích đất mất vĩnh viễn | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Thuê máy phát điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | Khoản |
| 5 | Ô tô gắn cần trục 10T bốc dỡ phao thép, tôn chống lầy | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 6 | Ô tô đầu kéo 272CV vận chuyển các loại máy đi và về | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 7 | Rơ mooc 125T vận chuyển các loại máy đi và về | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 8 | Pông tông phục vụ thi công một số hạng mục công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | ca |
| 9 | Nhân công phục vụ lắp ghép, tháo dỡ phao thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi