Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201279294 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã và huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 11:15:00 đến ngày 2021-01-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,341,525,255 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,98 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,98 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 23,613 | 100m3 |
| 4 | Đất phải mua | Mô tả KT theo chương V | 2.961,0702 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả KT theo chương V | 296,107 | 10m3/km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả KT theo chương V | 296,107 | 10m3/km |
| B | SÂN ĐƯỜNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 28,35 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 28,35 | m3 |
| 3 | Lát nền, gạch Terazzo 400x400 vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 203,1498 | m2 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 38,07 | m2 |
| 5 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 18,406 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 18,406 | m3 |
| 7 | Lát nền, gạch Terazzo 400x400 vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 184,0595 | m2 |
| 8 | Cây cọ lùn, H 1-1.2, ĐK 30-40cm, (đo cánh gốc 10cm), tán 30cm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cây |
| 9 | Cây cau ăn quả, H>=4m, gốc 12-15cm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cây |
| 10 | Cây tùng tháp, H 1-1.5m, tán 40cm, đã tạo tháp | Mô tả KT theo chương V | 10 | cây |
| 11 | Cây lộc vừng, H.4m, (đo cách gốc rễ 10-20cm+ = 20-30cm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cây |
| 12 | Bạch tuyết mai hoa trắng, H20-40cm | Mô tả KT theo chương V | 14 | bịch |
| 13 | Cỏ nhung nhật | Mô tả KT theo chương V | 30 | m2 |
| 14 | Cây sanh 9 tầng, H 3-3.2m, ĐK 120-150 vanh gốc 500-600cm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cây |
| C | HÀNG RÀO BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,0166 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 47,9606 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 15,33 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 309,6555 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,4525 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4602 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,8064 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 13,3056 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 29,2844 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 7,4198 | m3 |
| 11 | Hoa gốm | Mô tả KT theo chương V | 111 | cái |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 7,8571 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 401,0909 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 95,238 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 496,3289 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 496,3289 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 552,6 | m |
| 18 | Trát móng đá, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 193,74 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 193,74 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 17,2764 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,578 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0164 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1757 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 0,875 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1,386 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 3,4416 | m3 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 22,944 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 76,8 | m |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 22,944 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 22,944 | m2 |
| 32 | Đắp con giống | Mô tả KT theo chương V | 2 | con |
| 33 | Lắp dựng con giống | Mô tả KT theo chương V | 2 | con |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 21,4183 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 4,62 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 9,739 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 113,6363 | m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1351 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0883 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,5672 | m3 |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả KT theo chương V | 94 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt ga thu D100 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 17,706 | m3 |
| D | TƯỢNG ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 69,174 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 2,025 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Mô tả KT theo chương V | 0,9272 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3915 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,8939 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 14,8099 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 5,1725 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,184 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,0375 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 8,9549 | m3 |
| 12 | Ốp đá TN, chạm khắc trên đá, bệ đài tưởng niệm | Mô tả KT theo chương V | 19,527 | m2 |
| 13 | Ốp đá TN, Đài sen, chạm khắc trên đá thân đài tưởng niệm | Mô tả KT theo chương V | 8,8893 | m2 |
| 14 | Ốp đá TN | Mô tả KT theo chương V | 82,2808 | m2 |
| 15 | Thang INOX, Tạm tính | Mô tả KT theo chương V | 10,02 | m |
| 16 | Gia công kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả KT theo chương V | 35 | m |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 20 | sao vàng, chữ tổ quốc ghi công bằng đồng đỏ | Mô tả KT theo chương V | 1 | đv |
| 21 | Quả cầu | Mô tả KT theo chương V | 1 | đv |
| 22 | Lư hương đá TN | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| E | NHÀ THỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 9,8786 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,8891 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 2,612 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0846 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,0949 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,4535 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 13,2174 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1307 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,8012 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,7434 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 8,0816 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 17,6 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 6,3381 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0573 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,4635 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,4798 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 5,4847 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,2798 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,5391 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 17,6256 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2743 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 1,9003 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,9731 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 11,1683 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,7319 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,5332 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 5,6298 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0095 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0616 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0625 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,7176 | m3 |
| 32 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Mô tả KT theo chương V | 56,2981 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 1,1954 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 80,1364 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 80,1364 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 53,9223 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 151,7905 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 56,2981 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 1.438,56 | m |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 365,9856 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 365,9856 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 365,9856 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả KT theo chương V | 21,1464 | m2 cấu kiện |
| 44 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 42,2928 | m2 |
| 45 | Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ | Mô tả KT theo chương V | 6,97 | m2 |
| 46 | Đắp con giống | Mô tả KT theo chương V | 13 | con |
| 47 | Lắp dựng con giống ; | Mô tả KT theo chương V | 13 | con |
| 48 | Đắp hoa văn chuyên ngành | Mô tả KT theo chương V | 27,4 | con |
| 49 | Bàn thờ gỗ | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Long ngai | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Bát hương đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 52 | Bộ hạc đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Bộ đèn | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 54 | Đĩa bồng đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Văn bia, đá xanh nguyên khói chạn khắc chữ trên đá, tính cả bệ bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Điện chiếu sáng khoán gọn | Mô tả KT theo chương V | 1 | đv |
| 57 | Đỉnh đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 58 | Chân nến | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 59 | Khay ấm chén đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 60 | Hạc gỗ cao 1,8m | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 61 | Bình hương | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Bình hoa | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Bàn ghế soạn lễ | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| F | HÀNG RÀO KHUÔN VIÊN TƯỢNG ĐÀI | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 36,1803 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 7,414 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 101,7235 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0545 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2458 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,2022 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 2,2242 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 103,122 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 103,122 | m2 |
| 10 | Đá tự nhiên (thành khí) | Mô tả KT theo chương V | 6,8238 | m3 |
| 11 | Chạm khắc các loại hoa văn trên đá TN | Mô tả KT theo chương V | 35,2914 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hàng rào đá TN | Mô tả KT theo chương V | 7,0839 | m3 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 6,954 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 2,85 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 2,4462 | m3 |
| 16 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 36,45 | m2 |
| 17 | Rồng chầu bằng đá xanh nguyên khối, dài 2500. dày 200, cao 750 | Mô tả KT theo chương V | 2 | con |
| G | HÀNG RÀO ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,22 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | m3 |
| 3 | Cột gang cao 3190 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cot |
| 4 | Bu lông D16 L= 200 | Mô tả KT theo chương V | 48 | cai |
| 5 | Đèn chiếu hắt | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 170 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Tủ 4 công tơ: KT 1000x800x400 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | 100m |
| 15 | Dây điện net 3 mắt, cho tượng đài, nhà thờ, trụ nanh | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 16 | Đèn cầu | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi