Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế huyện về duy tu giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 11:28:00 đến ngày 2021-01-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,748,662,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 117,400,000 VNĐ ((Một trăm mười bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÃ PHƯỚC THẠNH | |||
| 1 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 419,3 | 10m2 |
| 2 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 419,3 | 10m2 |
| B | XÃ THÁI MỸ | |||
| 1 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 31 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 31 | 10m2 |
| 3 | BTN C9.5 dày 7cm | Theo hồ sơ dự toán | 31 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 3,1 | 100m2 |
| 5 | Đắp lề đường bằng đá 0x4 dày 30cm | Theo hồ sơ dự toán | 180 | m3 |
| 6 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 200 | m3 |
| 7 | Di dời trụ biển báo ra vị trí mới (giao TL7 đường 693 xã Thái Mỹ) | Theo hồ sơ dự toán | 1 | cái |
| C | THỊ TRẤN | |||
| 1 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 238,8455 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 238,8455 | 10m2 |
| 3 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 520,95 | 10m2 |
| 4 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 759,7955 | 10m2 |
| 5 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ dự toán | 100 | 1 m3 |
| 6 | Cắt mặt đường nhựa | Theo hồ sơ dự toán | 7,73 | 100m |
| 7 | Tái Lập lề đường bằng BTXM đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ dự toán | 6 | m3 |
| 8 | Gạch TERRAZO (40cm*40cm*3.2cm) | Theo hồ sơ dự toán | 30 | m2 |
| 9 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 23,8845 | 100m2 |
| 10 | Đắp lề đường bằng đá 0x4 dày 30cm | Theo hồ sơ dự toán | 123 | m3 |
| 11 | Cốt thép nắp đan D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,039 | tấn |
| 12 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ dự toán | 0,168 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 nắp rãnh | Theo hồ sơ dự toán | 0,008 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất thép hình L50x50x5mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0636 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép hình L50x50x5mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0636 | tấn |
| 16 | Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn TL>=100kg | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cấu kiện |
| 17 | Đập mương BTCT hiện hữu dài 20m | Theo hồ sơ dự toán | 92 | m3 |
| 18 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,92 | 100m3 |
| 19 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ dự toán | 0,36 | 100m3 |
| 20 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,209 | tấn |
| 21 | Cốt thép 10<D<18mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,3307 | tấn |
| 22 | Bê tông thân mương đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ dự toán | 4,8 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông thân mương | Theo hồ sơ dự toán | 0,76 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ dự toán | 1,4 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ dự toán | 0,04 | 100m2 |
| 26 | Cát lót | Theo hồ sơ dự toán | 0,7 | m3 |
| 27 | Bao bố tẩm nhựa chèn khe | Theo hồ sơ dự toán | 0,48 | m2 |
| 28 | BT đá 1x2 M250 làm giếng | Theo hồ sơ dự toán | 32,2288 | m3 |
| 29 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ dự toán | 3,0181 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0827 | tấn |
| 31 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 4,474 | tấn |
| 32 | BT đá 1x2 M150 lót móng | Theo hồ sơ dự toán | 9,728 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng giếng | Theo hồ sơ dự toán | 0,2432 | 100m2 |
| 34 | BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ dự toán | 0,9234 | m3 |
| 35 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,1384 | tấn |
| 36 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0151 | tấn |
| 37 | Sản xuất thép hình L50x50x5mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2081 | tấn |
| 38 | Lắp đặt thép hình L50x50x5mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2081 | tấn |
| 39 | Ván khuôn | Theo hồ sơ dự toán | 0,0684 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt khuôn giếng | Theo hồ sơ dự toán | 19 | cấu kiện |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang | Theo hồ sơ dự toán | 19 | cấu kiện |
| 42 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 10,7807 | 100m3 |
| 43 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 55,1253 | m3 |
| 44 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 103,36 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 2,3773 | 100m2 |
| 46 | Cung cấp & lắp đặt cống D600 dài 4m | Theo hồ sơ dự toán | 114 | đoạn ống |
| 47 | Cung cấp & lắp đặt cống D600 dài 2m | Theo hồ sơ dự toán | 10 | đoạn ống |
| 48 | Cung cấp & lắp đặt cống D600 dài 1m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 49 | Cung cấp & lắp đặt cống D400 dài 4m | Theo hồ sơ dự toán | 11 | đoạn ống |
| 50 | Cung cấp & lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ dự toán | 250 | cái |
| 51 | Cung cấp & lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ dự toán | 22 | cái |
| 52 | Cung cấp & lắp đặt Join cao su D600 | Theo hồ sơ dự toán | 115 | mối nối |
| 53 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 15,6074 | m2 |
| 54 | Đắp đất lưng cống chọn lọc đến đường kết cấu | Theo hồ sơ dự toán | 4,818 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 10,7807 | 100m3 |
| 56 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,3442 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0819 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lót đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 2,0832 | m3 |
| 59 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 1,1639 | 100m2 |
| 60 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 18,2022 | m3 |
| 61 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ dự toán | 0,2168 | 100m3 |
| 62 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ dự toán | 0,4263 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,7705 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ dự toán | 0,1452 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0567 | tấn |
| 66 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,1856 | tấn |
| 67 | Sản xuất thép hình L50x50x5mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2418 | tấn |
| 68 | Lắp đặt thép hình L50x50x5mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2418 | tấn |
| 69 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ dự toán | 1,265 | m3 |
| 70 | Lắp đặt khuôn giếng | Theo hồ sơ dự toán | 11 | cấu kiện |
| 71 | Sản xuất thép hình L100x63x10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,3941 | tấn |
| 72 | Lắp đặt thép hình L100x63x10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,3941 | tấn |
| 73 | Sản xuất thép tấm các loại | Theo hồ sơ dự toán | 0,7001 | tấn |
| 74 | Lắp đặt thép tấm các loại | Theo hồ sơ dự toán | 0,7001 | tấn |
| 75 | Lắp đặt hố ga phụ | Theo hồ sơ dự toán | 11 | cấu kiện |
| 76 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ dự toán | 7,59 | m3 |
| 77 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ dự toán | 0,6952 | 100m2 |
| 78 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,54 | m3 |
| 79 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ dự toán | 0,0528 | 100m2 |
| 80 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ dự toán | 67,65 | m3 |
| 81 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường K>=0,95 | Theo hồ sơ dự toán | 0,1727 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,5038 | 100m3 |
| 83 | Cung cấp biển báo tên đường | Theo hồ sơ dự toán | 6 | biển |
| 84 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 3 | trụ |
| 85 | Lắp đặt biển báo và trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 3 | cái |
| D | XÃ PHƯỚC VĨNH AN | |||
| 1 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 35 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 35 | 10m2 |
| 3 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 318,5 | 10m2 |
| 4 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 353,5 | 10m2 |
| 5 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 3,5 | 100m2 |
| 6 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 345 | m3 |
| E | XÃ NHUẬN ĐỨC | |||
| 1 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 241,5 | 10m2 |
| 2 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 241,5 | 10m2 |
| 3 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 10,8 | 100 md |
| 4 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 443,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi