Gói thầu: Thi công phần điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278789-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Thịnh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công phần điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200679465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền sử dụng đất tại MBQh 5361/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 14:51:00 đến ngày 2021-01-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,493,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 10(22)KV NHÁNH RẼ | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đơn: XRNSC-22-1T | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Chuỗi sứ Polyme 24kV + khóa néo | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Dây nhôm bọc AsX 1x95mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 117 | m |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| B | TRẠM BIẾN ÁP 320KVA-10(22)/0,4KV | |||
| 1 | Móng cột trạm biến áp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Cột trạm biến áp LT 10 NPC.5.0 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Hệ tiếp địa trạm biến áp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | hệ |
| 4 | Xà néo dây đầu trạm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp thu lôi van và sứ đỡ thanh dẫn | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ ghế cách điện và sàn thao tác | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện và sàn thao tác | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo cột trạm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thanh dẫn đồng tròn F10 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 24 | m |
| 12 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Dây nối đất hệ thu lôi van | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Dây nối đất máy biến áp và tủ điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x150mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 28 | m |
| 16 | Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | quả |
| 17 | Hộp chụp cực máy biến áp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 18 | Làm đầu cáp lực 0,4kV - 1x150mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 14 | đầu |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Biển cấm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Biển tên trạm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Khoá tủ điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.4.3 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 14 | cột |
| 3 | Móng cột đơn MTcđ-1,7m trên nền vỉa hè | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | móng |
| 4 | Móng cột đơn MT2-1,7m trên nền vỉa hè | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 14 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Dây dòng tiếp địa cột 10m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 13 | bộ |
| 9 | Xà treo cáp lệch cột đơn: XTC-1TL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Xà treo cáp lệch cột đôi: XTC-2TDL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 12 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TN | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Xà treo cáp lệch cột đôi: XTC-2TNL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 14 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 22 | bộ |
| 15 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| 16 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x70 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 22 | bộ |
| 17 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 344,925 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 266,175 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x70mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 384,3 | m |
| 20 | Kéo cáp vặn xoắn 4x120mm2 vượt đường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | vị trí |
| 21 | Kéo cáp vặn xoắn 4x120mm2 bẻ góc | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | vị trí |
| 22 | Kéo cáp vặn xoắn 4x95mm2 vượt đường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | vị trí |
| 23 | Kéo cáp vặn xoắn 4x95mm2 bẻ góc | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | vị trí |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cuộn |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Giá đỡ tủ điện chiếu sáng treo trên cột | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt công tơ đo đếm điện năng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 4 | Chụp liền cần đơn vươn 1,5m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| 5 | Chụp liền cần kép vươn 1.5m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 23 | bộ |
| 7 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp lệch cột đơn: XTC-1TL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Xà treo cáp lệch cột đôi: XTC-2TDL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TN | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Xà treo cáp lệch cột đôi: XTC-2TNL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 13 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 38 | cái |
| 14 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 14,7 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x25mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 669,9 | m |
| 16 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 114 | m |
| 17 | Kéo cáp vặn xoắn 4x25 qua đường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | vị trí |
| 18 | Kéo cáp vặn xoắn 4x25 bẻ góc | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | vị trí |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 38 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cuộn |
| 23 | Đánh số cột | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 15 | cột |
| E | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 500A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-24KV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3P |
| 4 | Chống sét van LA-12kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3P |
| F | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 500A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-24KV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 4 | Lắp đặt chống sét van LA-12kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| H | Trạm biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 2 | Thí nghiệm MBA 3 pha 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì SI-24kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 12kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 5 | Thí nghiệm Ampemét | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Vônmét | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 7 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 8 | TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 9 | Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | máy |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat 500A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| I | Đường dây hạ thế và chiếu sáng | |||
| 1 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | vị trí |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi