Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế huyện về duy tu giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 11:32:00 đến ngày 2021-01-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,021,506,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108,258,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu hai trăm năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÃ PHÚ MỸ HƯNG | |||
| 1 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 4 | 100md |
| 2 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 300 | m3 |
| B | XÃ AN PHÚ | |||
| 1 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 5,6 | 100md |
| 2 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 396 | m3 |
| C | XÃ AN NHƠN TÂY | |||
| 1 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 8,7 | 100md |
| 2 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 423 | m3 |
| 3 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 11,2 | 100m2 |
| 4 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 11,2 | 100m2 |
| 5 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 11,2 | 100m2 |
| 6 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 11,2 | 100m2 |
| D | XÃ PHƯỚC HIỆP | |||
| 1 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 33,5 | 100md |
| 2 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 2.194 | m3 |
| E | XÃ TÂN AN HỘI | |||
| 1 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 25,8 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 25,8 | 10m2 |
| 3 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 25,8 | 10m2 |
| 4 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 10,2 | 100md |
| 5 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.288 | m3 |
| 6 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 2,58 | 100m2 |
| 7 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 4,2 | 100m2 |
| 8 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 4,2 | 100m2 |
| 9 | Đào đất cấp II chôn trụ | Theo hồ sơ dự toán | 0,96 | m3 |
| 10 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400 (21.1kg/ 1 cấu kiện) | Theo hồ sơ dự toán | 0,211 | tấn |
| 11 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360 (5.43kg/ 1 cấu kiện) | Theo hồ sơ dự toán | 0,0543 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ dự toán | 0,096 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M150 chân trụ | Theo hồ sơ dự toán | 1 | m3 |
| 14 | Thép tấm đầu sóng (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ dự toán | 1,4 | m |
| 15 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ dự toán | 30 | m |
| 16 | Bu lông M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ dự toán | 80 | bộ |
| 17 | Bu lông M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ dự toán | 10 | bộ |
| 18 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ dự toán | 10 | cái |
| 19 | Cốt thép nắp đan D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0954 | tấn |
| 20 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ dự toán | 0,96 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 nắp rãnh | Theo hồ sơ dự toán | 0,0352 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2654 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2654 | tấn |
| 24 | Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn TL>=100kg | Theo hồ sơ dự toán | 8 | cấu kiện |
| F | XÃ TÂN THÔNG HỘI | |||
| 1 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,6 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 1,6 | 10m2 |
| 3 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,6 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 10,48 | 100m2 |
| 5 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 10,32 | 100m2 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 10,32 | 100m2 |
| 7 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 23,44 | 100m2 |
| 8 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 33,76 | 100m2 |
| 9 | Vạch 1.1 sơn tại tim đường rộng 15cm màu vàng | Theo hồ sơ dự toán | 25,95 | m2 |
| G | XÃ TRUNG LẬP HẠ | |||
| 1 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 38,3 | 10m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 20,3 | 10m2 |
| 3 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 58,6 | 10m2 |
| 4 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 5,67 | 100md |
| 5 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 425,25 | m3 |
| 6 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 5,43 | 100m2 |
| 7 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,6 | 100m2 |
| 8 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 1,6 | 100m2 |
| 9 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,6 | 100m2 |
| H | XÃ TRUNG LẬP THƯỢNG | |||
| 1 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 13,9 | 100md |
| 2 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.021 | m3 |
| I | XÃ PHẠM VĂN CỘI | |||
| 1 | Ban gạt nền đường tạo khuôn đường | Theo hồ sơ dự toán | 9 | 100md |
| 2 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 31,505 | 100m2 |
| 3 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 31,505 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 31,505 | 100m2 |
| 5 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 31,505 | 100m2 |
| J | XÃ TÂN THẠNH TÂY | |||
| 1 | Sữa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 352,125 | m3 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 13,475 | 100m2 |
| 3 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 13,475 | 100m2 |
| 4 | Đập BTCT lan can cầu cũ | Theo hồ sơ dự toán | 6,624 | m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,0662 | 100m3 |
| 6 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 1,2854 | tấn |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,4758 | tấn |
| 8 | Bê tông M200 lan can trụ đứng cầu | Theo hồ sơ dự toán | 3,456 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 lan can trụ ngang cầu | Theo hồ sơ dự toán | 9,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn lan can trụ đứng cầu | Theo hồ sơ dự toán | 0,6912 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn lan can trụ ngang cầu | Theo hồ sơ dự toán | 1,92 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi