Gói thầu: Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201280159-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG AN HẢI MINH
Tên gói thầu Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông
Số hiệu KHLCNT 20201280155
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thành phố bố trí kế hoạch hằng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-26 15:45:00 đến ngày 2021-01-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,849,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm Chương V, E-HSMT 7.223,56 m2
2 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 1.225,84 tấn
3 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 1.225,84 tấn
4 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 7.223,56 m2
5 Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 lớp trên Chương V, E-HSMT 1.805,89 m3
6 Cấp phối đá dăm loại 2, Dmax37,5 lớp dưới Chương V, E-HSMT 2.167,07 m3
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm Chương V, E-HSMT 88,55 m3
8 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 15,03 tấn
9 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 15,03 tấn
10 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 88,55 m2
11 Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 Chương V, E-HSMT 97,41 m3
12 Bê tông bó vỉa M250 Chương V, E-HSMT 67,68 m3
13 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 541,46 m2
14 Vét hữu cơ Chương V, E-HSMT 3.189,59 m3
15 Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km Chương V, E-HSMT 3.189,59 m3
16 Đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp Chương V, E-HSMT 1.431,67 m3
17 Đắp cát nền đường K90 Chương V, E-HSMT 4.259,83 m3
18 Đào mặt đường cũ lớp thấm nhập nhựa, CPĐD Chương V, E-HSMT 49,18 m3
19 Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km Chương V, E-HSMT 49,18 m3
20 Đào nền đường Chương V, E-HSMT 0,57 m3
21 Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km Chương V, E-HSMT 729,87 m3
22 Đắp đất nền đường K95 Chương V, E-HSMT 12.761,85 m3
23 Đất mua trên phương tiện vận chuyển Chương V, E-HSMT 16.923,56 m3
24 Vận chuyển đất đắp cự ly 28,8km Chương V, E-HSMT 16.923,56 m3
25 Lu tăng cường nền đường cũ Chương V, E-HSMT 582,78 m2
26 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm Chương V, E-HSMT 80,19 m2
27 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 13,61 tấn
28 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 13,61 tấn
29 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 80,19 m2
30 Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 lớp trên Chương V, E-HSMT 20,05 m3
31 Cấp phối đá dăm loại 2, Dmax37,5 lớp dưới Chương V, E-HSMT 24,06 m3
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm Chương V, E-HSMT 57,01 m2
33 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 9,67 tấn
34 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 9,67 tấn
35 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 57,01 m2
36 Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 Chương V, E-HSMT 13,68 m3
37 Vét hữu cơ Chương V, E-HSMT 40,56 m3
38 Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km Chương V, E-HSMT 40,56 m3
39 Đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp Chương V, E-HSMT 22,66 m3
40 Đắp đất nền đường K95 Chương V, E-HSMT 17,05 m3
41 Lu tăng cường nền đường cũ Chương V, E-HSMT 80,19 m2
42 Bê tông mặt đường M250 Chương V, E-HSMT 104,33 m3
43 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 (mở rộng) Chương V, E-HSMT 117,37 m3
44 Ván khuôn mặt đường Chương V, E-HSMT 93,58 m2
45 Lót nilon chống mất nước Chương V, E-HSMT 652,04 m2
46 Lu tăng cường nền đường cũ Chương V, E-HSMT 310,59 m2
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm Chương V, E-HSMT 19,85 m2
48 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 3,37 tấn
49 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 3,37 tấn
50 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 19,85 m2
51 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 lớp trên (mở rộng) Chương V, E-HSMT 4,96 m3
52 Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax37,5 lớp dưới (mở rộng) Chương V, E-HSMT 5,96 m3
53 Lu tăng cường nền đường cũ Chương V, E-HSMT 19,85 m2
54 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm Chương V, E-HSMT 206,83 m2
55 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 35,1 tấn
56 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 35,1 tấn
57 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 206,83 m2
58 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 (mở rộng) Chương V, E-HSMT 20,68 m3
59 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm Chương V, E-HSMT 146,1 m2
60 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 24,79 tấn
61 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 24,79 tấn
62 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Chương V, E-HSMT 146,1 m2
63 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 (mở rộng + bù vênh) Chương V, E-HSMT 45,29 m3
64 Bù vênh bê tông nhựa C12.5 dày trung bình 5cm Chương V, E-HSMT 315,8 m2
65 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 Chương V, E-HSMT 38,27 tấn
66 Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình Chương V, E-HSMT 38,27 tấn
67 Lát gạch thẻ 195x90x55 Chương V, E-HSMT 144,42 m2
68 Bê tông mặt đường M250 Chương V, E-HSMT 23,11 m3
69 Ván khuôn mặt đường Chương V, E-HSMT 14,36 m2
70 Nilon chống mất nước Chương V, E-HSMT 144,42 m2
71 Đào mặt đường cũ Chương V, E-HSMT 31,74 m3
72 Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km Chương V, E-HSMT 31,74 m3
73 Đào nền, đánh cấp Chương V, E-HSMT 59,53 m3
74 Đắp đất nền đường K95 Chương V, E-HSMT 266,65 m3
75 Vét hữu cơ Chương V, E-HSMT 50,72 m3
76 Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km Chương V, E-HSMT 50,72 m3
77 Bê tông lề gia cố M250 Chương V, E-HSMT 2,46 m3
78 Ván khuôn lề gia cố Chương V, E-HSMT 4,95 m2
79 Lót nilon chống mất nước Chương V, E-HSMT 24,63 m2
80 Bê tông bậc tam cấp M150 Chương V, E-HSMT 2,9 m3
81 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 12,39 m2
82 Lót nilon chống mất nước Chương V, E-HSMT 24 m2
83 Bê tông dầm M250 Chương V, E-HSMT 92,17 m3
84 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 876,18 m2
85 Cốt thép D6mm Chương V, E-HSMT 1,52 tấn
86 Cốt thép D10mm Chương V, E-HSMT 5,18 tấn
87 Chét khe nối bằng nhựa bitum Chương V, E-HSMT 298,8 m
88 Bê tông tấm ốp mái M250 Chương V, E-HSMT 229,78 m3
89 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 1.758,23 m2
90 Cốt thép D8mm Chương V, E-HSMT 6,39 tấn
91 Lắp đặt tấm ốp mái Chương V, E-HSMT 9.828 cái
92 Vữa bê tông trám lỗ M250 Chương V, E-HSMT 62,67 m3
93 Bê tông chân khay M150 Chương V, E-HSMT 427,73 m3
94 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 1.820,14 m2
95 Đá dăm đệm Chương V, E-HSMT 45,5 m3
96 Đá hộc xếp khan Chương V, E-HSMT 455,04 m3
97 Vải địa kỹ thuật 12kN Chương V, E-HSMT 3.293,46 m2
98 Đào đất hố móng Chương V, E-HSMT 2.770,43 m3
99 Đắp đất K95 Chương V, E-HSMT 2.150,76 m3
100 Đắp đất đê quai K85 Chương V, E-HSMT 1.203,69 m3
101 Đất mua trên phương tiện vận chuyển Chương V, E-HSMT 1.597,06 m3
102 Vận chuyển đất đắp từ mỏ cự ly 28,8km Chương V, E-HSMT 1.597,06 m3
103 Đào đất tận dụng đắp bao tải Chương V, E-HSMT 1.203,69 m3
104 Thanh thải đất đắp đê quai và đất đắp bao tải Chương V, E-HSMT 1.203,69 m3
105 Đóng và nhổ Cọc tre Chương V, E-HSMT 720 m
106 Giằng tre Chương V, E-HSMT 1.236 m
107 Phên nứa Chương V, E-HSMT 389,4 m2
108 Bạt dứa Chương V, E-HSMT 654,9 m2
109 Bao tải đất Chương V, E-HSMT 4.563 bao
110 Xúc đất vào bao, đắp bao tải đất Chương V, E-HSMT 292,05 m3
111 Tháo dỡ bao tải đất Chương V, E-HSMT 292,05 m3
112 Sản xuất biển báo tam giác A70 Chương V, E-HSMT 12 cái
113 Trụ biển báo D76 dày 2mm, L=3,35m Chương V, E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt biển báo + trụ biển báo Chương V, E-HSMT 12 cái
115 Bê tông móng đổ tại chỗ M200 Chương V, E-HSMT 0,11 m3
116 Bê tông móng lắp ghép M200 Chương V, E-HSMT 0,61 m3
117 Ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 11,76 m2
118 Cốt thép D6mm Chương V, E-HSMT 0,02 tấn
119 Đá dăm đệm Chương V, E-HSMT 0,19 m3
120 Thép chống xoay D14 Chương V, E-HSMT 4,8 kg
121 Lắp đặt bê tông TL≤ 50kg Chương V, E-HSMT 12 cái
122 Đào hố móng biển báo Chương V, E-HSMT 2,59 m3
123 Đắp trả hố móng biển báo Chương V, E-HSMT 1,42 m3
124 Đập bỏ bê tông trụ Chương V, E-HSMT 0,18 m3
125 Sơn kẻ đường màu trắng dày 2mm Chương V, E-HSMT 45,45 m2
126 Sơn kẻ đường màu vàng dày 2mm Chương V, E-HSMT 64,09 m2
127 Sản xuất gia công bản đế, ống thép làm bàn đo lún Chương V, E-HSMT 0,24 tấn
128 Đai nối Chương V, E-HSMT 4 cái
129 Ống thoát nước PVC D150 mm Chương V, E-HSMT 13 m
130 Nắp đậy ống PVC Chương V, E-HSMT 4 cái
131 Đầu nối ống nhựa Chương V, E-HSMT 4 cái
B THOÁT NƯỚC
1 Bê tông thân cống M250 đá 1x2 Chương V, E-HSMT 16 m3
2 Ván khuôn ống cống Chương V, E-HSMT 193,52 m2
3 Cốt thép D8mm Chương V, E-HSMT 0,55 tấn
4 Cốt thép D10mm Chương V, E-HSMT 1,09 tấn
5 Cốt thép D12mm Chương V, E-HSMT 0,94 tấn
6 Cốt thép D20mm Chương V, E-HSMT 0,09 tấn
7 Lắp đặt cống BTCT Chương V, E-HSMT 27 cấu kiện
8 Bê tông móng cống M200 Chương V, E-HSMT 5,66 m3
9 Ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 15,34 m2
10 Cốt thép D6mm Chương V, E-HSMT 0,02 tấn
11 Cốt thép D8mm Chương V, E-HSMT 0,24 tấn
12 Cốt thép D10mm Chương V, E-HSMT 0,02 tấn
13 Lắp đặt móng cống Chương V, E-HSMT 13 cấu kiện
14 Bê tông móng cống M150 Chương V, E-HSMT 1,27 m3
15 Vữa xi măng M100 Chương V, E-HSMT 0,26 m3
16 Đá dăm đệm Chương V, E-HSMT 4,46 m3
17 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Chương V, E-HSMT 3,77 m3
18 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 31,66 m2
19 Bê tông móng M150 Chương V, E-HSMT 13,89 m3
20 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 44,42 m2
21 Bê tông sân cống M150 Chương V, E-HSMT 1,36 m3
22 Bê tông chân khay M150 Chương V, E-HSMT 1,34 m3
23 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 5,16 m2
24 Đá hộc xây sân cống Chương V, E-HSMT 6,7 m3
25 Đá dăm đệm Chương V, E-HSMT 0,68 m3
26 Đá hộc gia cố sân cống M100 Chương V, E-HSMT 1,7 m3
27 Đào đất khơi dòng mương đất hiện trạng Chương V, E-HSMT 26,2 m3
28 Đào đất hố móng Chương V, E-HSMT 141,81 m3
29 Đắp đất K95 Chương V, E-HSMT 109,6 m3
30 Đắp cát nền đường K95 Chương V, E-HSMT 119,85 m3
31 Bê tông thân cống M300 (bền sunfat) Chương V, E-HSMT 40,2 m3
32 Ván khuôn thân cống Chương V, E-HSMT 193,42 m2
33 Ván khuôn móng cống Chương V, E-HSMT 11,12 m2
34 Cốt thép D10mm Chương V, E-HSMT 0,75 tấn
35 Cốt thép D14mm Chương V, E-HSMT 2,53 tấn
36 Bê tông tường đầu M300 (bền sunfat) Chương V, E-HSMT 0,67 m3
37 Cốt thép D12mm Chương V, E-HSMT 0,01 tấn
38 Cốt thép D14mm, D16mm Chương V, E-HSMT 0,04 tấn
39 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 4 m2
40 Bê tông chân khay M300 (bền sunfat) Chương V, E-HSMT 1,77 m3
41 Bê tông lót M100 Chương V, E-HSMT 12,33 m3
42 Cốt thép D12mm Chương V, E-HSMT 0,05 tấn
43 Cốt thép D14mm Chương V, E-HSMT 0,09 tấn
44 Ván khuôn chân khay Chương V, E-HSMT 8,88 m2
45 Băng cản nước Chương V, E-HSMT 9,2 m
46 Cốt thép D25mm Chương V, E-HSMT 0,14 tấn
47 Bê tông tường cánh M250 (bền sunfat) Chương V, E-HSMT 19,36 m3
48 Cốt thép tường D10mm Chương V, E-HSMT 0,02 tấn
49 Cốt thép tường D12mm, 14mm Chương V, E-HSMT 1,14 tấn
50 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 92,5 m2
51 Bê tông sân cống M250 Chương V, E-HSMT 12,57 m3
52 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 32,14 m2
53 Bê tông lót M100 Chương V, E-HSMT 13,29 m3
54 Cốt thép tường D10mm Chương V, E-HSMT 0,01 tấn
55 Cốt thép tường D12mm, 14mm Chương V, E-HSMT 0,83 tấn
56 Đá hộc xây sân cống Chương V, E-HSMT 19,74 m3
57 Đào đất hố móng Chương V, E-HSMT 163,52 m3
58 Đắp đất K95 Chương V, E-HSMT 136,84 m3
59 Đắp cát K95 Chương V, E-HSMT 305,15 m3
60 Đập bỏ bê tông thân cống Chương V, E-HSMT 17,62 m3
61 Vận chuyển thanh thải đi bãi thải cự ly 2,53km Chương V, E-HSMT 17,62 m3
62 Đóng Cọc tre L=3m Chương V, E-HSMT 4.839 m
63 Cọc thép hình C160x65x10; L= 6m Chương V, E-HSMT 0,47 tấn
64 Đóng cọc thép hình dưới nước, L<10m (đoạn cọc ngập đất) Chương V, E-HSMT 84 m
65 Đóng cọc thép hình dưới nước, L<10m (đoạn cọc không ngập đất) Chương V, E-HSMT 60 m
66 Nhổ cọc thép hình dưới nước Chương V, E-HSMT 84 m
67 Thép tấm dày 5mm Chương V, E-HSMT 4,48 tấn
68 Lắp dựng thép tấm thi công Chương V, E-HSMT 8,96 tấn
69 Tháo dỡ thép tấm thi công Chương V, E-HSMT 8,96 tấn
70 Bê tông cột lan can M300 Chương V, E-HSMT 0,02 m3
71 Cốt thép cột D8mm Chương V, E-HSMT 0,001 tấn
72 Cốt thép cột D10mm Chương V, E-HSMT 0,004 tấn
73 Thép hộp 40x80mm Chương V, E-HSMT 0,008 tấn
74 Bê tông sàn M300 (bền sunfat) Chương V, E-HSMT 0,23 m3
75 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 2,27 m2
76 Cốt thép D8mm Chương V, E-HSMT 0,002 tấn
77 Cốt thép D10mm Chương V, E-HSMT 0,011 tấn
78 Cốt thép D20mm Chương V, E-HSMT 0,033 tấn
79 Bê tông trụ M300 (bền sunfat) Chương V, E-HSMT 1,57 m3
80 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 21,56 m2
81 Cốt thép D8mm Chương V, E-HSMT 0,05 tấn
82 Cốt thép D10mm Chương V, E-HSMT 0,009 tấn
83 Cốt thép D20mm Chương V, E-HSMT 0,347 tấn
84 Cốt thép cầu thang mạ kẽm D20mm Chương V, E-HSMT 0,022 tấn
85 Bê tông móng M300 (bền sunfat) Chương V, E-HSMT 2,39 m3
86 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 5,88 m2
87 Bê tông lót M200 Chương V, E-HSMT 0,62 m3
88 Cốt thép D8mm Chương V, E-HSMT 0,004 tấn
89 Cốt thép D10mm Chương V, E-HSMT 0,049 tấn
90 Cốt thép D12mm Chương V, E-HSMT 0,036 tấn
91 Thép D50 tiện ren mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,066 tấn
92 Thép tấm mạ kẽm (31,4 kg/m2) Chương V, E-HSMT 0,04 tấn
93 Thép tấm KT(250x400)mm dày 10mm, mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,016 tấn
94 Thép hình L KT(50x80) dày 6mm, mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,115 tấn
95 Tấm gỗ KT(1,65x0,4x0,07)m & thanh gỗ KT(3,2x0,1x0,04)m Chương V, E-HSMT 0,37 m3
96 Tấm cao su dày 2mm Chương V, E-HSMT 16,78 m2
97 Bu long M12; M10 Chương V, E-HSMT 100 con
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ ĐÈN TÍN HIỆU (bao gồm vận hành thử)
1 Cáp ABC(4x35)XLPE-0,6kV Chương V, E-HSMT 20 m
2 Cáp ABC(5x25)XLPE-0,6kV Chương V, E-HSMT 1.098 m
3 Cáp lên đèn M(3x1,5)/PVC/PVC Chương V, E-HSMT 185 m
4 Tủ điện chiếu sáng Chương V, E-HSMT 1 tủ
5 Xà gá TĐCS BTLT-8,4m Chương V, E-HSMT 1
6 Cột BTLT PC.I-8.4-160-3 Chương V, E-HSMT 22 trụ
7 Cột BTLT PC.I-8.4-160-4.3 Chương V, E-HSMT 15 trụ
8 Móng cột MT1 Chương V, E-HSMT 22 móng
9 Móng cột MT2 Chương V, E-HSMT 15 móng
10 Đèn LED 150W Chương V, E-HSMT 37 bộ
11 Chụp cần đèn cao 2m vươn 1,5m Chương V, E-HSMT 37 bộ
12 Cầu chì cá Chương V, E-HSMT 37 cái
13 Ghíp nối 16(25)-16 (1 bu long) Chương V, E-HSMT 111 cái
14 Ghíp nối 2 bu long Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Khóa néo cáp Chương V, E-HSMT 31 bộ
16 Khóa đỡ cáp Chương V, E-HSMT 22 bộ
17 Bu long móc Chương V, E-HSMT 51 bộ
18 Tiếp địa RL4 Chương V, E-HSMT 6 vị trí
19 Mối nối tiếp địa cột 8,4m Chương V, E-HSMT 6 mối
20 Đánh số trụ Chương V, E-HSMT 37 vị trí
21 Nắp bịt đầu cáp Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Hố ga vỉa hè gạch Daramic Chương V, E-HSMT 6 hố
23 Rãnh cáp vỉa hè Chương V, E-HSMT 48 m
24 Khoan ống qua đường D114x4mm Chương V, E-HSMT 34,5 m
25 Móng trụ thép cao 2,9m Chương V, E-HSMT 3 móng
26 Móng trụ thép cao 6,0m vươn 4,0m Chương V, E-HSMT 4 móng
27 Móng tủ điều khiển Chương V, E-HSMT 1 móng
28 Ống nhựa xoắn D65/50 Chương V, E-HSMT 54,5 m
29 Khóa đai Inox Chương V, E-HSMT 10 cái
30 Ống thép vượt đường D114x4mm Chương V, E-HSMT 34,5 m
31 Trụ thép kẽm THGT cao 2,9m Chương V, E-HSMT 3 trụ
32 Trụ thép kẽm THGT cao 6,0m vươn 4,0m Chương V, E-HSMT 4 trụ
33 Bảng điện cửa trụ và cầu đấu 19x12A Chương V, E-HSMT 7 bộ
34 Đầu Ênô M 1,5 (3 màu, gói/100) Chương V, E-HSMT 5 gói
35 Đầu cos M10 Chương V, E-HSMT 36 cái
36 Tủ điều khiển tín hiệu Chương V, E-HSMT 1 tủ
37 Trụ đỡ tủ điều khiển Chương V, E-HSMT 1 trụ
38 Tiếp địa RL1 Chương V, E-HSMT 7 vị trí
39 Tiếp địa RL4 Chương V, E-HSMT 1 vị trí
40 Bảng tên tủ điều khiển bằng nhôm Chương V, E-HSMT 1 bảng
41 Đánh số trụ bằng giấy Decal Chương V, E-HSMT 7 trụ
42 Đèn Led 3x300 Đỏ Vàng Xanh 220VAC Chương V, E-HSMT 4 bộ
43 Đèn Led (1x300+2x200) Đỏ Vàng Xanh 220VAC Chương V, E-HSMT 4 bộ
44 Đèn Led đi bộ 2x200 Đỏ Xanh 220VAC Chương V, E-HSMT 6 bộ
45 Đèn chữ thập 1x300 - 220VAC Chương V, E-HSMT 4 bộ
46 Đèn đếm lùi 450x450 - 220VAC Chương V, E-HSMT 4 bộ
47 Cáp M(2x10) PVC/PVC/DSTA/PVC-600V Chương V, E-HSMT 9 m
48 Cáp điều khiển M(19x1,5) DVV/Sc-(19x7/0,52) -600V Chương V, E-HSMT 164 m
49 Cáp điều khiển M(4x1,5) DVV/Sc-(4x7/0,52) -600V Chương V, E-HSMT 145 m
50 Dây đồng trần M10 (nối vòng tiếp địa) Chương V, E-HSMT 136 m
51 Cáp M(4x1,5) PVC/PVC-300/500V Chương V, E-HSMT 76 m
52 Cáp M(3x1,5) PVC/PVC-300/500V Chương V, E-HSMT 24 m
53 Cáp M(2x1,5) DVV/Sc-(2x7/0,52) -600V Chương V, E-HSMT 34 m
54 Vật tư phụ (như ghíp nối, đai inox....) cộng vận chuyển... Chương V, E-HSMT 1 nút
D ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG
1 Biển báo công trường A70 Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Biển báo công trường KT(0,4x0,7)m Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Thép hình giá biển báo Chương V, E-HSMT 62,06 kg
4 Đèn cảnh báo Chương V, E-HSMT 2 cái
5 Ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm Chương V, E-HSMT 68,4 m
6 Vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 0,09 m3
7 Dán giấy phản quang Chương V, E-HSMT 2,26 m2
8 BT đế lắp ghép M150 đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,71 m3
9 Ván khuôn đế Chương V, E-HSMT 11,4 m2
10 Cốt thép D6mm Chương V, E-HSMT 0,002 tấn
11 Dây an toàn Chương V, E-HSMT 4 cuộn
12 Nhân công trực chốt Chương V, E-HSMT 396 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->