Gói thầu: Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG AN HẢI MINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố bố trí kế hoạch hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 15:45:00 đến ngày 2021-01-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,849,239,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 7.223,56 | m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 1.225,84 | tấn |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 1.225,84 | tấn |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 7.223,56 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 lớp trên | Chương V, E-HSMT | 1.805,89 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2, Dmax37,5 lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 2.167,07 | m3 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 88,55 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 15,03 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 15,03 | tấn |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 88,55 | m2 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 | Chương V, E-HSMT | 97,41 | m3 |
| 12 | Bê tông bó vỉa M250 | Chương V, E-HSMT | 67,68 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 541,46 | m2 |
| 14 | Vét hữu cơ | Chương V, E-HSMT | 3.189,59 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km | Chương V, E-HSMT | 3.189,59 | m3 |
| 16 | Đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp | Chương V, E-HSMT | 1.431,67 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền đường K90 | Chương V, E-HSMT | 4.259,83 | m3 |
| 18 | Đào mặt đường cũ lớp thấm nhập nhựa, CPĐD | Chương V, E-HSMT | 49,18 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km | Chương V, E-HSMT | 49,18 | m3 |
| 20 | Đào nền đường | Chương V, E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km | Chương V, E-HSMT | 729,87 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V, E-HSMT | 12.761,85 | m3 |
| 23 | Đất mua trên phương tiện vận chuyển | Chương V, E-HSMT | 16.923,56 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đắp cự ly 28,8km | Chương V, E-HSMT | 16.923,56 | m3 |
| 25 | Lu tăng cường nền đường cũ | Chương V, E-HSMT | 582,78 | m2 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 80,19 | m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 13,61 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 13,61 | tấn |
| 29 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 80,19 | m2 |
| 30 | Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 lớp trên | Chương V, E-HSMT | 20,05 | m3 |
| 31 | Cấp phối đá dăm loại 2, Dmax37,5 lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 24,06 | m3 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 57,01 | m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 9,67 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 9,67 | tấn |
| 35 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 57,01 | m2 |
| 36 | Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 | Chương V, E-HSMT | 13,68 | m3 |
| 37 | Vét hữu cơ | Chương V, E-HSMT | 40,56 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km | Chương V, E-HSMT | 40,56 | m3 |
| 39 | Đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp | Chương V, E-HSMT | 22,66 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V, E-HSMT | 17,05 | m3 |
| 41 | Lu tăng cường nền đường cũ | Chương V, E-HSMT | 80,19 | m2 |
| 42 | Bê tông mặt đường M250 | Chương V, E-HSMT | 104,33 | m3 |
| 43 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 (mở rộng) | Chương V, E-HSMT | 117,37 | m3 |
| 44 | Ván khuôn mặt đường | Chương V, E-HSMT | 93,58 | m2 |
| 45 | Lót nilon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 652,04 | m2 |
| 46 | Lu tăng cường nền đường cũ | Chương V, E-HSMT | 310,59 | m2 |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 19,85 | m2 |
| 48 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 3,37 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 3,37 | tấn |
| 50 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 19,85 | m2 |
| 51 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 lớp trên (mở rộng) | Chương V, E-HSMT | 4,96 | m3 |
| 52 | Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax37,5 lớp dưới (mở rộng) | Chương V, E-HSMT | 5,96 | m3 |
| 53 | Lu tăng cường nền đường cũ | Chương V, E-HSMT | 19,85 | m2 |
| 54 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 206,83 | m2 |
| 55 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 35,1 | tấn |
| 56 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 35,1 | tấn |
| 57 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 206,83 | m2 |
| 58 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 (mở rộng) | Chương V, E-HSMT | 20,68 | m3 |
| 59 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 146,1 | m2 |
| 60 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 24,79 | tấn |
| 61 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 24,79 | tấn |
| 62 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 146,1 | m2 |
| 63 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 (mở rộng + bù vênh) | Chương V, E-HSMT | 45,29 | m3 |
| 64 | Bù vênh bê tông nhựa C12.5 dày trung bình 5cm | Chương V, E-HSMT | 315,8 | m2 |
| 65 | Sản xuất bê tông nhựa C12.5 | Chương V, E-HSMT | 38,27 | tấn |
| 66 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình | Chương V, E-HSMT | 38,27 | tấn |
| 67 | Lát gạch thẻ 195x90x55 | Chương V, E-HSMT | 144,42 | m2 |
| 68 | Bê tông mặt đường M250 | Chương V, E-HSMT | 23,11 | m3 |
| 69 | Ván khuôn mặt đường | Chương V, E-HSMT | 14,36 | m2 |
| 70 | Nilon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 144,42 | m2 |
| 71 | Đào mặt đường cũ | Chương V, E-HSMT | 31,74 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km | Chương V, E-HSMT | 31,74 | m3 |
| 73 | Đào nền, đánh cấp | Chương V, E-HSMT | 59,53 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V, E-HSMT | 266,65 | m3 |
| 75 | Vét hữu cơ | Chương V, E-HSMT | 50,72 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất đi bãi thải cự ly 2,53km | Chương V, E-HSMT | 50,72 | m3 |
| 77 | Bê tông lề gia cố M250 | Chương V, E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 78 | Ván khuôn lề gia cố | Chương V, E-HSMT | 4,95 | m2 |
| 79 | Lót nilon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 24,63 | m2 |
| 80 | Bê tông bậc tam cấp M150 | Chương V, E-HSMT | 2,9 | m3 |
| 81 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 12,39 | m2 |
| 82 | Lót nilon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 24 | m2 |
| 83 | Bê tông dầm M250 | Chương V, E-HSMT | 92,17 | m3 |
| 84 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 876,18 | m2 |
| 85 | Cốt thép D6mm | Chương V, E-HSMT | 1,52 | tấn |
| 86 | Cốt thép D10mm | Chương V, E-HSMT | 5,18 | tấn |
| 87 | Chét khe nối bằng nhựa bitum | Chương V, E-HSMT | 298,8 | m |
| 88 | Bê tông tấm ốp mái M250 | Chương V, E-HSMT | 229,78 | m3 |
| 89 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 1.758,23 | m2 |
| 90 | Cốt thép D8mm | Chương V, E-HSMT | 6,39 | tấn |
| 91 | Lắp đặt tấm ốp mái | Chương V, E-HSMT | 9.828 | cái |
| 92 | Vữa bê tông trám lỗ M250 | Chương V, E-HSMT | 62,67 | m3 |
| 93 | Bê tông chân khay M150 | Chương V, E-HSMT | 427,73 | m3 |
| 94 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 1.820,14 | m2 |
| 95 | Đá dăm đệm | Chương V, E-HSMT | 45,5 | m3 |
| 96 | Đá hộc xếp khan | Chương V, E-HSMT | 455,04 | m3 |
| 97 | Vải địa kỹ thuật 12kN | Chương V, E-HSMT | 3.293,46 | m2 |
| 98 | Đào đất hố móng | Chương V, E-HSMT | 2.770,43 | m3 |
| 99 | Đắp đất K95 | Chương V, E-HSMT | 2.150,76 | m3 |
| 100 | Đắp đất đê quai K85 | Chương V, E-HSMT | 1.203,69 | m3 |
| 101 | Đất mua trên phương tiện vận chuyển | Chương V, E-HSMT | 1.597,06 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất đắp từ mỏ cự ly 28,8km | Chương V, E-HSMT | 1.597,06 | m3 |
| 103 | Đào đất tận dụng đắp bao tải | Chương V, E-HSMT | 1.203,69 | m3 |
| 104 | Thanh thải đất đắp đê quai và đất đắp bao tải | Chương V, E-HSMT | 1.203,69 | m3 |
| 105 | Đóng và nhổ Cọc tre | Chương V, E-HSMT | 720 | m |
| 106 | Giằng tre | Chương V, E-HSMT | 1.236 | m |
| 107 | Phên nứa | Chương V, E-HSMT | 389,4 | m2 |
| 108 | Bạt dứa | Chương V, E-HSMT | 654,9 | m2 |
| 109 | Bao tải đất | Chương V, E-HSMT | 4.563 | bao |
| 110 | Xúc đất vào bao, đắp bao tải đất | Chương V, E-HSMT | 292,05 | m3 |
| 111 | Tháo dỡ bao tải đất | Chương V, E-HSMT | 292,05 | m3 |
| 112 | Sản xuất biển báo tam giác A70 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 113 | Trụ biển báo D76 dày 2mm, L=3,35m | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt biển báo + trụ biển báo | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 115 | Bê tông móng đổ tại chỗ M200 | Chương V, E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 116 | Bê tông móng lắp ghép M200 | Chương V, E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng | Chương V, E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 118 | Cốt thép D6mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 119 | Đá dăm đệm | Chương V, E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 120 | Thép chống xoay D14 | Chương V, E-HSMT | 4,8 | kg |
| 121 | Lắp đặt bê tông TL≤ 50kg | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 122 | Đào hố móng biển báo | Chương V, E-HSMT | 2,59 | m3 |
| 123 | Đắp trả hố móng biển báo | Chương V, E-HSMT | 1,42 | m3 |
| 124 | Đập bỏ bê tông trụ | Chương V, E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 125 | Sơn kẻ đường màu trắng dày 2mm | Chương V, E-HSMT | 45,45 | m2 |
| 126 | Sơn kẻ đường màu vàng dày 2mm | Chương V, E-HSMT | 64,09 | m2 |
| 127 | Sản xuất gia công bản đế, ống thép làm bàn đo lún | Chương V, E-HSMT | 0,24 | tấn |
| 128 | Đai nối | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Ống thoát nước PVC D150 mm | Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| 130 | Nắp đậy ống PVC | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Đầu nối ống nhựa | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông thân cống M250 đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Chương V, E-HSMT | 193,52 | m2 |
| 3 | Cốt thép D8mm | Chương V, E-HSMT | 0,55 | tấn |
| 4 | Cốt thép D10mm | Chương V, E-HSMT | 1,09 | tấn |
| 5 | Cốt thép D12mm | Chương V, E-HSMT | 0,94 | tấn |
| 6 | Cốt thép D20mm | Chương V, E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cống BTCT | Chương V, E-HSMT | 27 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông móng cống M200 | Chương V, E-HSMT | 5,66 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Chương V, E-HSMT | 15,34 | m2 |
| 10 | Cốt thép D6mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 11 | Cốt thép D8mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | tấn |
| 12 | Cốt thép D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 13 | Lắp đặt móng cống | Chương V, E-HSMT | 13 | cấu kiện |
| 14 | Bê tông móng cống M150 | Chương V, E-HSMT | 1,27 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M100 | Chương V, E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm | Chương V, E-HSMT | 4,46 | m3 |
| 17 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Chương V, E-HSMT | 3,77 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 31,66 | m2 |
| 19 | Bê tông móng M150 | Chương V, E-HSMT | 13,89 | m3 |
| 20 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 44,42 | m2 |
| 21 | Bê tông sân cống M150 | Chương V, E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 22 | Bê tông chân khay M150 | Chương V, E-HSMT | 1,34 | m3 |
| 23 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 5,16 | m2 |
| 24 | Đá hộc xây sân cống | Chương V, E-HSMT | 6,7 | m3 |
| 25 | Đá dăm đệm | Chương V, E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 26 | Đá hộc gia cố sân cống M100 | Chương V, E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 27 | Đào đất khơi dòng mương đất hiện trạng | Chương V, E-HSMT | 26,2 | m3 |
| 28 | Đào đất hố móng | Chương V, E-HSMT | 141,81 | m3 |
| 29 | Đắp đất K95 | Chương V, E-HSMT | 109,6 | m3 |
| 30 | Đắp cát nền đường K95 | Chương V, E-HSMT | 119,85 | m3 |
| 31 | Bê tông thân cống M300 (bền sunfat) | Chương V, E-HSMT | 40,2 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thân cống | Chương V, E-HSMT | 193,42 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng cống | Chương V, E-HSMT | 11,12 | m2 |
| 34 | Cốt thép D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,75 | tấn |
| 35 | Cốt thép D14mm | Chương V, E-HSMT | 2,53 | tấn |
| 36 | Bê tông tường đầu M300 (bền sunfat) | Chương V, E-HSMT | 0,67 | m3 |
| 37 | Cốt thép D12mm | Chương V, E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 38 | Cốt thép D14mm, D16mm | Chương V, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 39 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 4 | m2 |
| 40 | Bê tông chân khay M300 (bền sunfat) | Chương V, E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 41 | Bê tông lót M100 | Chương V, E-HSMT | 12,33 | m3 |
| 42 | Cốt thép D12mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 43 | Cốt thép D14mm | Chương V, E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 44 | Ván khuôn chân khay | Chương V, E-HSMT | 8,88 | m2 |
| 45 | Băng cản nước | Chương V, E-HSMT | 9,2 | m |
| 46 | Cốt thép D25mm | Chương V, E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 47 | Bê tông tường cánh M250 (bền sunfat) | Chương V, E-HSMT | 19,36 | m3 |
| 48 | Cốt thép tường D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 49 | Cốt thép tường D12mm, 14mm | Chương V, E-HSMT | 1,14 | tấn |
| 50 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 92,5 | m2 |
| 51 | Bê tông sân cống M250 | Chương V, E-HSMT | 12,57 | m3 |
| 52 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 32,14 | m2 |
| 53 | Bê tông lót M100 | Chương V, E-HSMT | 13,29 | m3 |
| 54 | Cốt thép tường D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 55 | Cốt thép tường D12mm, 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,83 | tấn |
| 56 | Đá hộc xây sân cống | Chương V, E-HSMT | 19,74 | m3 |
| 57 | Đào đất hố móng | Chương V, E-HSMT | 163,52 | m3 |
| 58 | Đắp đất K95 | Chương V, E-HSMT | 136,84 | m3 |
| 59 | Đắp cát K95 | Chương V, E-HSMT | 305,15 | m3 |
| 60 | Đập bỏ bê tông thân cống | Chương V, E-HSMT | 17,62 | m3 |
| 61 | Vận chuyển thanh thải đi bãi thải cự ly 2,53km | Chương V, E-HSMT | 17,62 | m3 |
| 62 | Đóng Cọc tre L=3m | Chương V, E-HSMT | 4.839 | m |
| 63 | Cọc thép hình C160x65x10; L= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,47 | tấn |
| 64 | Đóng cọc thép hình dưới nước, L<10m (đoạn cọc ngập đất) | Chương V, E-HSMT | 84 | m |
| 65 | Đóng cọc thép hình dưới nước, L<10m (đoạn cọc không ngập đất) | Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 66 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | Chương V, E-HSMT | 84 | m |
| 67 | Thép tấm dày 5mm | Chương V, E-HSMT | 4,48 | tấn |
| 68 | Lắp dựng thép tấm thi công | Chương V, E-HSMT | 8,96 | tấn |
| 69 | Tháo dỡ thép tấm thi công | Chương V, E-HSMT | 8,96 | tấn |
| 70 | Bê tông cột lan can M300 | Chương V, E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 71 | Cốt thép cột D8mm | Chương V, E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 72 | Cốt thép cột D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 73 | Thép hộp 40x80mm | Chương V, E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 74 | Bê tông sàn M300 (bền sunfat) | Chương V, E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 75 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 2,27 | m2 |
| 76 | Cốt thép D8mm | Chương V, E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 77 | Cốt thép D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 78 | Cốt thép D20mm | Chương V, E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 79 | Bê tông trụ M300 (bền sunfat) | Chương V, E-HSMT | 1,57 | m3 |
| 80 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 21,56 | m2 |
| 81 | Cốt thép D8mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 82 | Cốt thép D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 83 | Cốt thép D20mm | Chương V, E-HSMT | 0,347 | tấn |
| 84 | Cốt thép cầu thang mạ kẽm D20mm | Chương V, E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 85 | Bê tông móng M300 (bền sunfat) | Chương V, E-HSMT | 2,39 | m3 |
| 86 | Ván khuôn | Chương V, E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 87 | Bê tông lót M200 | Chương V, E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 88 | Cốt thép D8mm | Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 89 | Cốt thép D10mm | Chương V, E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 90 | Cốt thép D12mm | Chương V, E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 91 | Thép D50 tiện ren mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 92 | Thép tấm mạ kẽm (31,4 kg/m2) | Chương V, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 93 | Thép tấm KT(250x400)mm dày 10mm, mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 94 | Thép hình L KT(50x80) dày 6mm, mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,115 | tấn |
| 95 | Tấm gỗ KT(1,65x0,4x0,07)m & thanh gỗ KT(3,2x0,1x0,04)m | Chương V, E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 96 | Tấm cao su dày 2mm | Chương V, E-HSMT | 16,78 | m2 |
| 97 | Bu long M12; M10 | Chương V, E-HSMT | 100 | con |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ ĐÈN TÍN HIỆU (bao gồm vận hành thử) | |||
| 1 | Cáp ABC(4x35)XLPE-0,6kV | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Cáp ABC(5x25)XLPE-0,6kV | Chương V, E-HSMT | 1.098 | m |
| 3 | Cáp lên đèn M(3x1,5)/PVC/PVC | Chương V, E-HSMT | 185 | m |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Xà gá TĐCS BTLT-8,4m | Chương V, E-HSMT | 1 | xà |
| 6 | Cột BTLT PC.I-8.4-160-3 | Chương V, E-HSMT | 22 | trụ |
| 7 | Cột BTLT PC.I-8.4-160-4.3 | Chương V, E-HSMT | 15 | trụ |
| 8 | Móng cột MT1 | Chương V, E-HSMT | 22 | móng |
| 9 | Móng cột MT2 | Chương V, E-HSMT | 15 | móng |
| 10 | Đèn LED 150W | Chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 11 | Chụp cần đèn cao 2m vươn 1,5m | Chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 12 | Cầu chì cá | Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 13 | Ghíp nối 16(25)-16 (1 bu long) | Chương V, E-HSMT | 111 | cái |
| 14 | Ghíp nối 2 bu long | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Khóa néo cáp | Chương V, E-HSMT | 31 | bộ |
| 16 | Khóa đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 17 | Bu long móc | Chương V, E-HSMT | 51 | bộ |
| 18 | Tiếp địa RL4 | Chương V, E-HSMT | 6 | vị trí |
| 19 | Mối nối tiếp địa cột 8,4m | Chương V, E-HSMT | 6 | mối |
| 20 | Đánh số trụ | Chương V, E-HSMT | 37 | vị trí |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Hố ga vỉa hè gạch Daramic | Chương V, E-HSMT | 6 | hố |
| 23 | Rãnh cáp vỉa hè | Chương V, E-HSMT | 48 | m |
| 24 | Khoan ống qua đường D114x4mm | Chương V, E-HSMT | 34,5 | m |
| 25 | Móng trụ thép cao 2,9m | Chương V, E-HSMT | 3 | móng |
| 26 | Móng trụ thép cao 6,0m vươn 4,0m | Chương V, E-HSMT | 4 | móng |
| 27 | Móng tủ điều khiển | Chương V, E-HSMT | 1 | móng |
| 28 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V, E-HSMT | 54,5 | m |
| 29 | Khóa đai Inox | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Ống thép vượt đường D114x4mm | Chương V, E-HSMT | 34,5 | m |
| 31 | Trụ thép kẽm THGT cao 2,9m | Chương V, E-HSMT | 3 | trụ |
| 32 | Trụ thép kẽm THGT cao 6,0m vươn 4,0m | Chương V, E-HSMT | 4 | trụ |
| 33 | Bảng điện cửa trụ và cầu đấu 19x12A | Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 34 | Đầu Ênô M 1,5 (3 màu, gói/100) | Chương V, E-HSMT | 5 | gói |
| 35 | Đầu cos M10 | Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 36 | Tủ điều khiển tín hiệu | Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 37 | Trụ đỡ tủ điều khiển | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 38 | Tiếp địa RL1 | Chương V, E-HSMT | 7 | vị trí |
| 39 | Tiếp địa RL4 | Chương V, E-HSMT | 1 | vị trí |
| 40 | Bảng tên tủ điều khiển bằng nhôm | Chương V, E-HSMT | 1 | bảng |
| 41 | Đánh số trụ bằng giấy Decal | Chương V, E-HSMT | 7 | trụ |
| 42 | Đèn Led 3x300 Đỏ Vàng Xanh 220VAC | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Đèn Led (1x300+2x200) Đỏ Vàng Xanh 220VAC | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Đèn Led đi bộ 2x200 Đỏ Xanh 220VAC | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Đèn chữ thập 1x300 - 220VAC | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Đèn đếm lùi 450x450 - 220VAC | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Cáp M(2x10) PVC/PVC/DSTA/PVC-600V | Chương V, E-HSMT | 9 | m |
| 48 | Cáp điều khiển M(19x1,5) DVV/Sc-(19x7/0,52) -600V | Chương V, E-HSMT | 164 | m |
| 49 | Cáp điều khiển M(4x1,5) DVV/Sc-(4x7/0,52) -600V | Chương V, E-HSMT | 145 | m |
| 50 | Dây đồng trần M10 (nối vòng tiếp địa) | Chương V, E-HSMT | 136 | m |
| 51 | Cáp M(4x1,5) PVC/PVC-300/500V | Chương V, E-HSMT | 76 | m |
| 52 | Cáp M(3x1,5) PVC/PVC-300/500V | Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 53 | Cáp M(2x1,5) DVV/Sc-(2x7/0,52) -600V | Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 54 | Vật tư phụ (như ghíp nối, đai inox....) cộng vận chuyển... | Chương V, E-HSMT | 1 | nút |
| D | ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Biển báo công trường A70 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Biển báo công trường KT(0,4x0,7)m | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Thép hình giá biển báo | Chương V, E-HSMT | 62,06 | kg |
| 4 | Đèn cảnh báo | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm | Chương V, E-HSMT | 68,4 | m |
| 6 | Vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 7 | Dán giấy phản quang | Chương V, E-HSMT | 2,26 | m2 |
| 8 | BT đế lắp ghép M150 đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,71 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đế | Chương V, E-HSMT | 11,4 | m2 |
| 10 | Cốt thép D6mm | Chương V, E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 11 | Dây an toàn | Chương V, E-HSMT | 4 | cuộn |
| 12 | Nhân công trực chốt | Chương V, E-HSMT | 396 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi