Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201283484-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Nam Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200848178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 16:07:00 đến ngày 2021-01-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,511,244,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây dựng Móng tiếp địa, thu hồi, vận chuyển ĐZ 10Kv
B Móng cột MT6-14
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo E-HSMT 3,506 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo E-HSMT 0,13 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo E-HSMT 0,45 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo E-HSMT 0,0267 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo E-HSMT 0,0114 tấn
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo E-HSMT 0,11 100m2
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo E-HSMT 16,1 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 12,594 m3
9 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Theo E-HSMT 3,506 m3
10 Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II Theo E-HSMT 0,0351 100m3
C Vận chuyển móng cột MT6 cự ly 300m
1 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M150 Theo E-HSMT 3,506 m3
2 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M200 Theo E-HSMT 0,13 m3
3 Bốc xếp đá dăm các loại Theo E-HSMT 0,45 m3
4 Bốc xếp ván gỗ cốp pha Theo E-HSMT 0,1474 m3
5 Bốc xếp cốt thép d=8 Theo E-HSMT 0,0267 tấn
6 Bốc xếp cốt thép d=12 Theo E-HSMT 0,0114 tấn
7 Vận chuyển đá dăm bằng thủ công cự ly 300m Theo E-HSMT 0,45 m3
8 Vận chuyển gỗ bằng thủ công cự ly 300m Theo E-HSMT 0,1474 100 cây
9 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công cự ly 300m Theo E-HSMT 0,0381 100 cây
D Tiếp địa Rg
1 Thép L63x63x6 Theo E-HSMT 14,3 kg
2 Thép tròn D12 dây nối tiếp địa Theo E-HSMT 2,67 kg
3 Thép dẹt 40.4 Theo E-HSMT 0,1 kg
4 Bulông các loại Theo E-HSMT 0,16 kg
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo E-HSMT 0,0534 100kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo E-HSMT 0,1 10 cọc
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo E-HSMT 1 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 1 m3
E THU HỒI 24KV, VẬN CHUYỂN ĐZ 24KV
1 Cưa hạ cột bê tông LT10 bằng thủ công Theo E-HSMT 1 1 cột
2 Xà XC41nL (k=0,45; k=1,5) Theo E-HSMT 1 1 bộ
3 Sứ đứng 24kV + ty sứ Theo E-HSMT 1,2 10 sứ
4 Bốc xếp cột bê tong Theo E-HSMT 0,946 tấn
5 Bốc xếp cách điện, phụ kiện Theo E-HSMT 0,05 tấn
6 Bốc xếp xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép Theo E-HSMT 0,1 tấn
7 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,2838 tấn
8 Vận chuyển cách điện, phụ kiện bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,015 tấn
9 Vận chuyển xà bu lông, tiếp địa, cốt thép bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,03 tấn
10 Đào đất móng cột cũ Theo E-HSMT 0,6 m3
11 Phá bê tông móng cột Theo E-HSMT 1,85 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E-HSMT 0,0185 100m3
13 Đắp đất móng cột tại vị trí cột cũ Theo E-HSMT 2,45 m3
14 Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn Theo E-HSMT 0,3 ca
15 Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn Theo E-HSMT 0,3 ca
16 Bốc xếp cột bê tong Theo E-HSMT 2,826 tấn
17 Bốc xếp cách điện, phụ kiện Theo E-HSMT 0,1 tấn
18 Bốc xếp xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép Theo E-HSMT 0,2 tấn
F Hạng mục 2: Phần vật liệu, nhân công ĐZ 10kV
1 Cột điện bê tông ly tâm LT14C (11.0) Theo E-HSMT 1 cột
2 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Theo E-HSMT 1 1 mối nối
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, hoàn toàn bằng thủ công Theo E-HSMT 1 cột
4 Trọng lượng xà Cổ dề néo dây R=98 Cổ dề néo dây R=98 9,252 kg
5 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Cổ dề néo dây R=98 1 1 bộ
6 Trọng lượng xà Cổ dề néo dây R=102 Cổ dề néo dây R=102 9,359 kg
7 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Cổ dề néo dây R=102 1 1 bộ
8 Trọng lượng xà Cổ dề néo dây R=108 Cổ dề néo dây R=108 9,474 kg
9 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Cổ dề néo dây R=108 1 1 bộ
10 Trọng lượng xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 0,5m) Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 0,5m) 11,5 kg
11 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 0,5m) 1 bộ
12 Trọng lượng xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 1.0m) Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 1.0m) 11,66 kg
13 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 1.0m) 1 bộ
14 Trọng lượng xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 1.5m) Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 1.5m) 11,74 kg
15 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ (CĐC 1.5m) 1 bộ
16 Tháo, lắp lại xà XC41L-2T Theo E-HSMT 1 1 bộ
17 Tháo, lắp lại chụp nối cột CNC-L Theo E-HSMT 1 1 bộ
18 Tháo, lắp lại dây nhôm lõi thép AC50mm2 Theo E-HSMT 0,759 1km dây
19 Sứ đứng Polymer 24kV + ty sứ + kẹp Theo E-HSMT 9 quả
20 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Theo E-HSMT 0,9 10 sứ
21 Sứ chuỗi Polymer 24kV-120kN Theo E-HSMT 6 chuỗi
22 Lắp đặt cách điện Polymer đỡ đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Theo E-HSMT 6 1 bộ cách điện
23 Khóa néo 3 gu lông Theo E-HSMT 6 cái
24 Móc treo chữ U7 Theo E-HSMT 12 cái
25 Mắt nối trung gian NG 7 Theo E-HSMT 6 cái
26 Biển báo an toàn Theo E-HSMT 1 cái
27 Biển đề tên cột Theo E-HSMT 1 cái
28 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo E-HSMT 2 1 bộ
29 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng > 10m. Tiết diện dây <= 95mm2 Theo E-HSMT 1 1 vị trí vượt
30 Bốc xếp cột bê tong Theo E-HSMT 1,88 tấn
31 Bốc xếp cách điện, phụ kiện Theo E-HSMT 0,05 tấn
32 Bốc xếp xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép Theo E-HSMT 0,1 tấn
33 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,564 tấn
34 Vận chuyển cách điện, phụ kiện bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,015 tấn
35 Vận chuyển xà bu lông, tiếp địa, cốt thép bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,03 tấn
36 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo E-HSMT 9 cái
37 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo E-HSMT 6 bát
38 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tong Theo E-HSMT 1 1 vị trí
39 Chi phí ca xe thí nghiệm Theo E-HSMT 0,3 ca
G Hạng mục 1: Phần xây dựng móng cột, tiếp địa đường dây 0,4KV
H Móng cột Mh2 (47), Móng cột Mh3 (6), Móng cột Mh5a (4), Móng cột MhĐ3 (8), Móng cột MhĐ3a (1).
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Móng cột Mh2 (47) 56,4 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Móng cột Mh2 (47) 53,58 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Móng cột Mh3 (6) 9,6 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Móng cột Mh3 (6) 9,24 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Móng cột Mh5a (4) 27,68 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Móng cột Mh5a (4) 11,12 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột Mh5a (4) 5,76 m3
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi Móng cột Mh5a (4) 0,108 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Móng cột MhĐ3 (8) 43,68 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Móng cột MhĐ3 (8) 33,36 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MhĐ3 (8) 12,8 m3
12 Vận chuyển đất thừa đổ đi Móng cột MhĐ3 (8) 0,1032 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Móng cột MhĐ3a (1) 7,51 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Móng cột MhĐ3a (1) 3,06 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Móng cột MhĐ3a (1) 1,6 m3
16 Vận chuyển đất thừa đổ đi Móng cột MhĐ3a (1) 0,0319 100m3
I Vận chuyển móng cự ly 300m Móng cột Mh2 (47), Móng cột Mh3 (6), Móng cột Mh5a (4), Móng cột MhĐ3 (8), Móng cột MhĐ3a (1).
1 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Vận chuyển móng Mh2 53,58 m3
2 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Vận chuyển móng Mh3 9,24 m3
3 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Vận chuyển móng Mh5a 11,12 m3
4 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Vận chuyển móng MhĐ3 33,36 m3
5 Bốc xếp và vận chuyển bê tông M100 Vận chuyển móng MhĐ3a 3,06 m3
J Tiếp địa lặp lại Rhll8.5 (6 bộ)
1 Thép L63.63.6 cọc tiếp địa Theo E-HSMT 85,8 kg
2 Đai thép Theo E-HSMT 3 kg
3 Khoá đai thép Theo E-HSMT 24 cái
4 Dây nối tiếp địa fi8 Theo E-HSMT 13,02 kg
5 Bu lông + rông đen Theo E-HSMT 0,3 kg
6 Ghíp đấu dây 1 bulon Theo E-HSMT 6 bộ
7 ống nhựa xoắn chịu lực fi32 Theo E-HSMT 18 m
8 Dây nhôm A35 Theo E-HSMT 24 m
9 Đầu cốt nhôm A35 Theo E-HSMT 6 cái
10 Tấm băt tiếp địa 30x4 Theo E-HSMT 0,6 kg
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo E-HSMT 6 m3
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo E-HSMT 0,6 10 cọc
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 6 m3
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Theo E-HSMT 0,18 100m
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo E-HSMT 0,1302 100kg
16 Lắp đặt dây A35 Theo E-HSMT 0,033 1km/1 dây
K Tiếp địa tủ bù hạ thế
1 Thép L63.63.6 cọc tiếp địa Theo E-HSMT 42,9 kg
2 Đai thép Theo E-HSMT 1,5 kg
3 Khoá đai thép Theo E-HSMT 12 cái
4 Dây nối tiếp địa fi8 Theo E-HSMT 6,51 kg
5 Bu lông + rông đen Theo E-HSMT 0,15 kg
6 ống nhựa xoắn chịu lực fi32 Theo E-HSMT 9 m
7 Tấm băt tiếp địa 30x4 Theo E-HSMT 0,3 kg
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo E-HSMT 3 m3
9 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo E-HSMT 0,3 10 cọc
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 3 m3
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Theo E-HSMT 0,09 100m
12 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo E-HSMT 0,0651 100kg
L THU HỒI ĐZ 0,4KV
1 Tháo cáp vặn xoắn 2x35mm2 Theo E-HSMT 0,073 km/dây
2 Tháo cáp vặn xoắn 4x35mm2 Theo E-HSMT 0,026 km/dây
3 Tháo cáp vặn xoắn 4x50mm2 Theo E-HSMT 0,07 km/dây
4 Tháo cáp vặn xoắn 4x120mm2 Theo E-HSMT 0,044 km/dây
5 Tháo dây dẫn AV35 ( k=0,45) Theo E-HSMT 1,674 1km dây
6 Tháo dây dẫn AV50 ( k=0,45) Theo E-HSMT 3,254 1km dây
7 Ghíp 1 bu lông GN1 Theo E-HSMT 654 công/bộ
8 Ghíp 2 bu lông GN2 Theo E-HSMT 92 công/bộ
9 Cặp cáp A25-150 Theo E-HSMT 278 công/bộ
10 Kẹp xiết cáp 2x(25-50) Theo E-HSMT 10 công/bộ
11 Kẹp xiết cáp 4x(50-120) Theo E-HSMT 70 công/bộ
12 Kẹp treo cáp 4x(35-120) Theo E-HSMT 24 công/bộ
13 Móc néo F20 Theo E-HSMT 104 công/bộ
14 Xà néo cuối 16 sứ 1 cột vuông X2-16S-H Theo E-HSMT 1 1 bộ
15 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2KD-8S-H Theo E-HSMT 5 1 bộ
16 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2KN-8S-H Theo E-HSMT 6 1 bộ
17 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2KD-8S-LT Theo E-HSMT 3 1 bộ
18 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột li tâm X2KN-8S-LT Theo E-HSMT 1 1 bộ
19 Xà néo cuối 8 sứ 2 cột vuông X2-8S-H Theo E-HSMT 2 1 bộ
20 Xà đỡ 4 sứ 1 cột vuông X1-4S-H Theo E-HSMT 20 1 bộ
21 Xà néo 4 sứ 1 cột vuông X2-4S-H Theo E-HSMT 14 1 bộ
22 Xà néo 4 sứ 2 cột vuông X2KN-4S-H Theo E-HSMT 1 1 bộ
23 Xà đỡ 4 sứ 1 cột li tâm X1-2S-H Theo E-HSMT 1 1 bộ
24 Tháo sứ A30+ ty sứ Theo E-HSMT 2,94 10 sứ
25 Cột điện vuông T10 Theo E-HSMT 2 1 cột
26 Cột điện li tâm T8.5 Theo E-HSMT 13 1 cột
27 Cột điện li tâm T7.5 Theo E-HSMT 29 1 cột
28 Cột điện vuông H7.5 Theo E-HSMT 35 1 cột
29 Bốc xếp cột bê tong Theo E-HSMT 48,891 tấn
30 Bốc xếp cách điện, phụ kiện Theo E-HSMT 0,652 tấn
31 Bốc xếp dây dẫn các loại Theo E-HSMT 1,047 tấn
32 Bốc xếp xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép Theo E-HSMT 1,502 tấn
33 Đào đất móng cột cũ Theo E-HSMT 47,4 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo E-HSMT 50 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Theo E-HSMT 0,5 100m3
36 Đắp đất móng cột cũ Theo E-HSMT 47,4 m3
M VẬN CHUYỂN ĐZ 0,4KV
1 Vận chuyển cột, xe tải 10 tấn Theo E-HSMT 3 ca
2 Vận chuyển vật liệu, xe tải 5 tấn Theo E-HSMT 1 ca
3 Vận chuyển vật liệu, xe tải 2,5 tấn Theo E-HSMT 1 ca
4 Lệ phí cầu đường ( cả đi, về) Theo E-HSMT 2 chuyến
N HẠNG MỤC 4: VẬT LIỆU NHÂN CÔNG PHẦN ĐIỆN 0,4KV
1 Cột bê tông li tâm T7,5B ( Fng=190) Theo E- HSMT 1 cột
2 Cột bê tông li tâm T8,5B ( Fng=190) Theo E- HSMT 46 cột
3 Cột bê tông li tâm T8,5C ( Fng=190) Theo E- HSMT 16 cột
4 Cột bê tông li tâm T8,5S ( Fng=190) Theo E- HSMT 8 cột
5 Cột bê tông li tâm T8,5D ( Fng=190) Theo E- HSMT 2 cột
6 Cột bê tông li tâm T10D ( Fng=190) Theo E- HSMT 2 cột
7 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 7,5m Theo E- HSMT 1 cột
8 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8,5m Theo E- HSMT 72 cột
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 10m Theo E- HSMT 2 cột
10 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 Theo E- HSMT 87 mét
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Theo E- HSMT 416 mét
12 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Theo E- HSMT 51 mét
13 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Theo E- HSMT 213 mét
14 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Theo E- HSMT 363 mét
15 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Theo E- HSMT 697 mét
16 Dây nhôm bọc AV 35 Theo E- HSMT 562 mét
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 Theo E- HSMT 0,087 km/dây
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Theo E- HSMT 0,416 km/dây
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Theo E- HSMT 0,051 km/dây
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Theo E- HSMT 0,213 km/dây
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo E- HSMT 0,363 km/dây
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Theo E- HSMT 0,697 km/dây
23 Lắp đặt dây nhôm bọc AV50 Theo E- HSMT 0,562 1km/1 dây
24 Ống nối cáp vặn xoắn A35 Theo E- HSMT 4 cái
25 Ống nối cáp vặn xoắn A50 Theo E- HSMT 8 cái
26 Ống nối cáp vặn xoắn A95 Theo E- HSMT 16 cái
27 Ống gen co ngót F20 Theo E- HSMT 2 mét
28 Trọng lượng xà lệch néo cáp 1 cột LT XNC Xà lệch néo cáp 1 cột LT XNC (51 bộ) 1.720,23 kg
29 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg (k=1,5) Xà lệch néo cáp 1 cột LT XNC (51bộ) 51 bộ
30 Trọng lượng xà lệch néo cáp 2 cột LT XNC-2L Xà lệch néo cáp 2 cột LT XNC-2L (4 bộ) 206,2 kg
31 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg ( k=1,5) Xà lệch néo cáp 2 cột LT XNC-2L (4 bộ) 4 bộ
32 Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT (3 bộ) 133,83 kg
33 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg (k=1,5) Xà néo cuối 8 sứ 2 cột LT X2LKN-8S-LT (3 bộ) 3 bộ
34 Trọng lượng xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT (1 bộ) 40,76 kg
35 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg (k=1,5) Xà néo cuối 8 sứ 1 cột LT X2-8S-LT (1 bộ) 1 bộ
36 Trọng lượng xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (14 bộ) 208,88 kg
37 Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg (k=1,5) Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2-4S-LT (14 bộ) 14 bộ
38 Trọng lượng xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2KD-4S-LT Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2KD-4S-LT ( 1 bộ) 14,38 kg
39 Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg Xà néo cuối 4 sứ 1 cột LT X2KD-4S-LT ( 1 bộ) 1 bộ
40 Sứ A30 + ty sứ Theo E-HSMT 92 cái
41 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Theo E-HSMT 92 sứ
42 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x(35-50) Theo E-HSMT 11 cái
43 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(50-95) Theo E-HSMT 91 cái
44 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(120-150) Theo E-HSMT 53 cái
45 Kẹp treo cáp vặn xoắn Theo E-HSMT 18 cái
46 Móc néo F20 Theo E-HSMT 173 cái
47 Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo Theo E-HSMT 51,9 kg
48 Khóa đai bắt móc néo, móc treo Theo E-HSMT 346 cái
49 Ghíp 2 bu lông GN2 Theo E-HSMT 456 cái
50 Cặp cáp A(25-150) Theo E-HSMT 216 cái
51 Tháo, lắp lại tụ bù cấp điện áp 0,4kV, trên cột Theo E-HSMT 3 bộ
52 Tháo, lắp lại cáp Al/XLPE 1x120 Theo E-HSMT 0,036 1km/1 dây
53 Tháo, lắp đặt cáp vặn xoắn tụ bù. Loại cáp <= 4x35mm2 Theo E-HSMT 0,021 km/dây
54 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 2x35mm2 ( k=0.7) Theo E-HSMT 0,074 km/dây
55 Tháo, lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Theo E-HSMT 0,039 km/dây
56 Tháo, lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Theo E-HSMT 1,237 km/dây
57 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 Theo E-HSMT 0,194 km/dây
58 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 Theo E-HSMT 0,029 km/dây
59 Tháo, lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Theo E-HSMT 0,674 km/dây
60 Tháo, lắp lại dây dẫn AV35 Theo E-HSMT 0,528 1km dây
61 Tháo, lắp lại dây dẫn AV50 Theo E-HSMT 0,655 1km dây
62 Tháo, lắp lại đèn chiếu sáng lắp trên cột điện Theo E-HSMT 22 1 bộ
63 Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H6 Theo E-HSMT 1 hộp
64 Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 Theo E-HSMT 105 hộp
65 Tháo, lắp lại hộp công tơ 1 pha H2, H1 Theo E-HSMT 93 hộp
66 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha H3 pha Theo E-HSMT 69 hộp
67 Tháo, lắp lại dây dẫn nhập hộp công tơ Theo E-HSMT 17,42 100m
68 Tháo, đấu lại dây dẫn sau công tơ về hộ Theo E-HSMT 641 hộ
69 Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo Theo E-HSMT 80,4 kg
70 Khóa đai bắt móc néo, móc treo Theo E-HSMT 536 cái
71 Ghíp 1 bu lông GN1 Theo E-HSMT 674 cái
72 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 2x4mm2 Theo E-HSMT 2.860 mét
73 Dây Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Theo E-HSMT 345 cuộn
74 Băng dính cách điện Theo E-HSMT 135 cuộn
75 Biển báo an toàn Theo E-HSMT 66 cái
76 Biển đề tên cột Theo E-HSMT 66 cái
77 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo E-HSMT 132 1 bộ
78 Hộp công tơ Composite H2+ phụ kiện Theo E-HSMT 25 hộp
79 Lắp đặt hộp công tơ 1 pha H2 Theo E-HSMT 25 hộp
80 Bộ gông bắt hộp công tơ Theo E-HSMT 25 bộ
81 Dây đồng Cu/PVC 1x4mm2 Theo E-HSMT 100 mét
82 Cáp Muyle 2x7mm2 Theo E-HSMT 175 mét
83 Aptomat 1 pha 2 cực Theo E-HSMT 50 cái
84 Ghíp 1 bu lông GN1 đấu hộp công tơ Theo E-HSMT 50 cái
85 Bốc xếp cột bê tong Theo E-HSMT 50,387 tấn
86 Bốc xếp cách điện, phụ kiện Theo E-HSMT 0,629 tấn
87 Bốc xếp dây dẫn các loại Theo E-HSMT 2,167 tấn
88 Bốc xếp xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép Theo E-HSMT 2,322 tấn
89 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 15,1161 tấn
90 Vận chuyển cách điện, phụ kiện bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,1887 tấn
91 Vận chuyển dây dẫn các loại bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,6501 tấn
92 Vận chuyển xà bu lông, tiếp địa, cốt thép bằng thủ công cự ly <=300m Theo E-HSMT 0,6966 tấn
93 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tong Theo E-HSMT 9 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->