Gói thầu: Xây lắp + thiết bị + dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201282918-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị + dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20201282880
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ (tại Quyết định số 5943/QĐ-UBND ngày 12/11/2020 của UBND huyện Lệ Thủy đã phân bổ 04 tỷ đồng).
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 15:09:00 đến ngày 2021-01-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,462,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
B PHẦN PHÁ DỞ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 78 m2
2 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 218,7928 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,614 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V trong E-HSMT 34,266 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 21,2372 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục II Chương V trong E-HSMT 94,088 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V trong E-HSMT 149,5912 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V trong E-HSMT 149,5912 m3
C PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 166,717 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V trong E-HSMT 55,5723 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,584 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 24,1063 m3
5 Bê tông cổ móng, M250, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,7837 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 41,28 m2
7 Ván khuôn cổ móng Mục II Chương V trong E-HSMT 44,3584 m2
8 Lót cát móng đá Mục II Chương V trong E-HSMT 11,6782 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 84,4808 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,6531 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 69,858 m2
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7473 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 969,02 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 949,73 kg
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 665,87 kg
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng 30% khối lượng đất đào) Mục II Chương V trong E-HSMT 37,0578 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 86,4682 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 74,0869 m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 74,0869 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,8465 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,418 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 189,744 m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 422,84 kg
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 805,42 kg
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 2.024,21 kg
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,8499 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 345,385 m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 868,98 kg
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 5.069,1 kg
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.237,38 kg
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 63,9888 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 639,888 m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 6.022,44 kg
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 11,36 kg
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,5671 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 28,386 m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 185,96 kg
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 230,6 kg
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,4665 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 38,0916 m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 325,11 kg
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 981,57 kg
43 Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,3009 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,8009 m3
45 Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc Tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 43,2308 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,6043 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 27,3836 m3
48 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,6729 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,3925 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,77 m3
51 Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,0601 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 535,529 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 831,2823 m2
54 Trát móng dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 45,948 m2
55 Cắt roăng giả đá Mục II Chương V trong E-HSMT 183,792 m
56 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 45,948 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 424,365 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 345,385 m2
59 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 589,1692 m2
60 Trát lanh tô, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 38,0916 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 223,88 m
62 Đắp vữa trang trí, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 29,6 m
63 Kẻ roăng rộng 30, sâu 15 Mục II Chương V trong E-HSMT 245,3 m
64 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V trong E-HSMT 42,624 m2
65 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 23,7107 m2
66 Lát đá mặt bệ các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 3,292 m2
67 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 455,3806 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm loại chống trơn Mục II Chương V trong E-HSMT 72,6976 m2
69 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 195 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 29,1672 m2
71 Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 29,16 m2
72 Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 9,72 m2
73 Lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 62,72 m2
74 Lắp dựng vách kính cố định bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) Mục II Chương V trong E-HSMT 24,64 m2
75 Gia công thép tăng cường vách kính Mục II Chương V trong E-HSMT 88,7364 kg
76 Lắp dựng thép tăng cường vách kính Mục II Chương V trong E-HSMT 88,7364 kg
77 Lắp đặt hoa sắt cửa bằng thép hộp mạ kẽm14x14x1,4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 77,26 m2
78 LD cửa + vách ngăn khu WC bằng tấm Composite Mục II Chương V trong E-HSMT 101,5525 m2
79 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1.835,4108 kg
80 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1.835,4108 kg
81 Lợp mái tôn sóng dày 0,45 ly Mục II Chương V trong E-HSMT 403,1816 m2
82 Lợp tôn úp nóc Mục II Chương V trong E-HSMT 22,665 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 506,3618 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 2.228,2931 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 120,2632 1m2
86 LD lan can hành lang bằng thép thanh ngang fi 60, thanh đúng fi 30 Mục II Chương V trong E-HSMT 57,97 md
87 LD lan can cầu thang bằng Inox theo mấu Mục II Chương V trong E-HSMT 9,8 m2
88 LD trần thả chống ẩm 600x600 Mục II Chương V trong E-HSMT 72,6976 m2
89 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 118,9178 m2
90 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 118,9178 m2
91 Lắp vòi tè thoát nước fi 30 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7 m
92 Lắp ống thông dầm fi 40 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,5 m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 163,8 m
94 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cái
95 LĐ rọ chắn rác fi 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 21 cái
96 LD thang lên mái bằng thép fi 18 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
97 LD cửa lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V trong E-HSMT 897,264 m2
D PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x16mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 130 m
2 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 180 m
3 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 350 m
4 Lắp đặt Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 850 m
5 LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 900 m
6 Lắp đặt đèn ốp trần Led KT30x30 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
7 Lắp đặt đèn ốp trần tròn 200 18W/200V Mục II Chương V trong E-HSMT 13 bộ
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 20 bộ
9 Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện KT 450x300x120mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm đế +mặt) Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm đế +mặt) Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt công tắc đảo chiều (bao gồm đế +mặt) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 23 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
15 LĐ Aptomat 1 pha 20A Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
16 LĐ Aptomat 1 pha 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
17 LĐ Aptomat 1 pha 50A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
18 LĐ Aptomat 1 pha 63A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
20 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
21 Lắp đặt đế âm + mặt đặt aptomat Mục II Chương V trong E-HSMT 11 cái
22 Đào móng dây dẫn tiếp đất Mục II Chương V trong E-HSMT 7,308 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V trong E-HSMT 7,308 m3
24 Lắp đặt kim thu sét fi 16 chiều dài kim 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
25 Gia công và đóng cọc L 2.5m Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cọc
26 Kéo rải dây thép chống sét trong tường fi 12 mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
27 Kéo rải dây thép chống sét dưới đất fi 16 mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 m
28 LĐ ống nhựa đk 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 30 m
E PHẦN CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 150 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 50 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 50 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 90 m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 135 độ Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 32 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm135 độ Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
12 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
13 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
14 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
16 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cái
17 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
18 Lắp đặt Lavabo I + vòi rửa Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
19 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
20 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
21 Lắp đặt van khóa, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
22 Lắp đặt van khóa, đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
23 LĐ côn thu nhựa đk 110x50 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
24 LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x60 Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
25 LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x100 Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
26 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
27 LĐ xi phong chữ U Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
28 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
29 Phao bơm nước tự động Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
31 LĐ máy bơm nước Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
F PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào bể đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 22,1526 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9458 m3
3 Lát gạch chỉ đặc VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,7624 m2
4 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7405 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,3211 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,4092 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,562 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,562 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2262 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 7,4384 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38,59 kg
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 71,93 kg
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1528 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,764 m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
16 Đổ lớp than củi vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3058 m3
17 Đổ lớp than xỉ vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2293 m3
18 Đổ sạn 2x4 vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2293 m3
19 Đổ sạn 4x6 vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3058 m3
20 Đổ cát mịn vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,271 m3
21 Đổ cát thô vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3485 m3
22 Đổ sạn 1x2 vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3485 m3
23 Đổ sạn 4x6 vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8065 m3
G CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bình bọt MZ4 4 cái
2 Bình chữa cháy MT3 8 cái
3 Giá đỡ bình bọt chữa cháy 4 cái
4 Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->