Gói thầu: Xây lắp + thiết bị + dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị + dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282880 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ (tại Quyết định số 5943/QĐ-UBND ngày 12/11/2020 của UBND huyện Lệ Thủy đã phân bổ 04 tỷ đồng). |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 15:09:00 đến ngày 2021-01-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,462,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | PHẦN PHÁ DỞ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 218,7928 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,614 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34,266 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,2372 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mục II Chương V trong E-HSMT | 94,088 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 149,5912 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 149,5912 | m3 |
| C | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 166,717 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 55,5723 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,584 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24,1063 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,7837 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 41,28 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44,3584 | m2 |
| 8 | Lót cát móng đá | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,6782 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 84,4808 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,6531 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69,858 | m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,7473 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 969,02 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 949,73 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 665,87 | kg |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Tận dụng 30% khối lượng đất đào) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,0578 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 86,4682 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 74,0869 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 74,0869 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,8465 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,418 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 189,744 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 422,84 | kg |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 805,42 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.024,21 | kg |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32,8499 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 345,385 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 868,98 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5.069,1 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.237,38 | kg |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 63,9888 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 639,888 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6.022,44 | kg |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,36 | kg |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,5671 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,386 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 185,96 | kg |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 230,6 | kg |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,4665 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,0916 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 325,11 | kg |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 981,57 | kg |
| 43 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 35,3009 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,8009 | m3 |
| 45 | Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch đặc Tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 43,2308 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,6043 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,3836 | m3 |
| 48 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,6729 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,3925 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 51 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,0601 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 535,529 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 831,2823 | m2 |
| 54 | Trát móng dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45,948 | m2 |
| 55 | Cắt roăng giả đá | Mục II Chương V trong E-HSMT | 183,792 | m |
| 56 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45,948 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 424,365 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 345,385 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 589,1692 | m2 |
| 60 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,0916 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 223,88 | m |
| 62 | Đắp vữa trang trí, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,6 | m |
| 63 | Kẻ roăng rộng 30, sâu 15 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 245,3 | m |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42,624 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,7107 | m2 |
| 66 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,292 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 455,3806 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm loại chống trơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 72,6976 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 195 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,1672 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,16 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62,72 | m2 |
| 74 | Lắp dựng vách kính cố định bằng nhựa lõi thép (Bù kính 6,38ly: 200,000 đ/m2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24,64 | m2 |
| 75 | Gia công thép tăng cường vách kính | Mục II Chương V trong E-HSMT | 88,7364 | kg |
| 76 | Lắp dựng thép tăng cường vách kính | Mục II Chương V trong E-HSMT | 88,7364 | kg |
| 77 | Lắp đặt hoa sắt cửa bằng thép hộp mạ kẽm14x14x1,4mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 77,26 | m2 |
| 78 | LD cửa + vách ngăn khu WC bằng tấm Composite | Mục II Chương V trong E-HSMT | 101,5525 | m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.835,4108 | kg |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.835,4108 | kg |
| 81 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45 ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 403,1816 | m2 |
| 82 | Lợp tôn úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22,665 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 506,3618 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.228,2931 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 120,2632 | 1m2 |
| 86 | LD lan can hành lang bằng thép thanh ngang fi 60, thanh đúng fi 30 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 57,97 | md |
| 87 | LD lan can cầu thang bằng Inox theo mấu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,8 | m2 |
| 88 | LD trần thả chống ẩm 600x600 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 72,6976 | m2 |
| 89 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 118,9178 | m2 |
| 90 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 118,9178 | m2 |
| 91 | Lắp vòi tè thoát nước fi 30 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,7 | m |
| 92 | Lắp ống thông dầm fi 40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,5 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 163,8 | m |
| 94 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42 | cái |
| 95 | LĐ rọ chắn rác fi 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21 | cái |
| 96 | LD thang lên mái bằng thép fi 18 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 97 | LD cửa lên mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 897,264 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x16mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 130 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 180 | m |
| 3 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 350 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 850 | m |
| 5 | LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 900 | m |
| 6 | Lắp đặt đèn ốp trần Led KT30x30 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn 200 18W/200V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện KT 450x300x120mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm đế +mặt) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (bao gồm đế +mặt) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (bao gồm đế +mặt) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat 1 pha 20A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat 1 pha 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat 1 pha 50A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat 1 pha 63A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 21 | Lắp đặt đế âm + mặt đặt aptomat | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11 | cái |
| 22 | Đào móng dây dẫn tiếp đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,308 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,308 | m3 |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét fi 16 chiều dài kim 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Gia công và đóng cọc L 2.5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cọc |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét trong tường fi 12 mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới đất fi 16 mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | m |
| 28 | LĐ ống nhựa đk 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | m |
| E | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 150 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 90 | m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 135 độ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm135 độ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt Lavabo I + vòi rửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | bộ |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa, đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | LĐ côn thu nhựa đk 110x50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 24 | LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | LĐ tê thông tắc nhựa đk 110x100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | LĐ xi phong chữ U | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bể |
| 29 | Phao bơm nước tự động | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | LĐ máy bơm nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| F | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào bể đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22,1526 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,9458 | m3 |
| 3 | Lát gạch chỉ đặc VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,7624 | m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,7405 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,3211 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,4092 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,562 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,562 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2262 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,4384 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,59 | kg |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,93 | kg |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1528 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,764 | m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 16 | Đổ lớp than củi vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3058 | m3 |
| 17 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2293 | m3 |
| 18 | Đổ sạn 2x4 vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2293 | m3 |
| 19 | Đổ sạn 4x6 vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3058 | m3 |
| 20 | Đổ cát mịn vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,271 | m3 |
| 21 | Đổ cát thô vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3485 | m3 |
| 22 | Đổ sạn 1x2 vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3485 | m3 |
| 23 | Đổ sạn 4x6 vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8065 | m3 |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bọt MZ4 | 4 | cái | |
| 2 | Bình chữa cháy MT3 | 8 | cái | |
| 3 | Giá đỡ bình bọt chữa cháy | 4 | cái | |
| 4 | Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi