Gói thầu: Thi công xây dựng công trinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201277046-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Di dân, tái định cư thủy điện Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trinh
Số hiệu KHLCNT 20201274292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương cấp cho dự án di dân, tái định cư thuỷ điện Tuyên Quang
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 14:48:00 đến ngày 2021-01-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,742,113,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kiến trúc
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 33,0253 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,4643 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,701 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 15,0481 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,564 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 91,8 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 11,0084 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,538 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1926 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,252 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 180 cái
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,687 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,525 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,6304 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 68,0378 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 84,2285 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4,25 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,7613 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,8332 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,7611 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3201 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3572 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1593 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,0695 tấn
26 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 46,906 m2
27 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 36,8172 m2
28 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 14,452 m2
29 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 178,1296 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 576,2042 m2
31 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột 120x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 38,148 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 103,7026 m2
33 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,4848 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,7424 m3
35 Cửa khuôn sắt hộp sơn tĩnh điện, kính dày 6.38mm + phụ kiện Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 113,28 m2
36 Cửa kính khuôn nhôm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,02 m2
37 Khóa cửa đi Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
38 Vách kính khuôn nhôm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 15,3584 m2
39 Hoa sắt cửa sơn chống rỉ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 59,52 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 114,3 m2
41 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 15,358 m2
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 59,52 m2
43 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16,328 m2
44 Lan can Inox Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 182,2614 kg
45 Trụ lan can thang D114,3 dày 2mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 131,985 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 623,9891 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 993,1858 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 123,844 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 121,38 m
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 993,1858 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 885,5896 m2
53 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,7715 m2
54 Trang trí trụ sảnh Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Đắp trụ các trục Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
56 Đắp vữa + biểu tượng trước Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Đắp hình lan can Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 113,74 m
59 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,83 m
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,4328 100m2
61 Tấm úp nóc + úp sườn Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 84,3 m
62 Cầu chắn rác Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
64 Lắp đặt ống nhựa D110 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,76 100m
65 Lắp đặt ống nhựa D42 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
66 Đai, vít, nở, cút Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
67 Gia công xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,8588 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,8588 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 145,0944 1m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,6288 100m2
71 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,1155 100m2
B Phần kết cấu
1 Khối lượng đào móng trụ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 259,2798 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (90%) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,3335 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10%) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 25,928 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 9,523 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 23,4736 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 37,2425 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16,8929 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,5964 100m2
9 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,0659 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,5357 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,4032 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,8546 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1671 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3264 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,5623 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,9443 tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 40,9724 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4,6896 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,0016 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,0016 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,0016 100m3/1km
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 29,1287 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,2473 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 27,5482 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 74,0862 m3
26 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,5043 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,6688 100m2
28 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1201 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,6365 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,0953 100m2
31 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,6655 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1343 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,4862 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1886 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,4119 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,4334 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,2691 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,3892 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,7989 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,8279 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,6038 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3368 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,2151 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3432 tấn
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 145,4 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 263,65 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 709,53 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1.118,58 m2
C Cấp điện:
1 Cáp đồng -CU/XLPE/PVC/DASTA/PVC -CADISUN 2*16 mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
2 Cáp trục CU/XLPE/PVC/DASTA/PVC -CADISUN 2*10 mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
3 Dây đôi lõi đồng mềm CU/PVC 2x6mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
4 Dây đôi lõi đồng mềm CU/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
5 Dây đôi lõi đồng mềm CU/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 850 m
6 Lắp đặt Aptomat khối tổng CLIPSAL 1 pha 80A Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt Aptomat khối tầng 1+2 DP-LG 1 pha 30A Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Aptomat loại 1 pha 10A+mặt đôi Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Aptomat loại 1 pha 2 tép 16A+mặt đôi Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
10 Lắp đặt quạt trần VINAWIND 80w-D 1400+hộp số Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
11 Lắp đặt quạt gắn tường VINAWIND-450 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
12 Đèn tuýp cầu đơn 1*18/20w-0,6m( Bóng Phi lip) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
13 Đèn tuýp cầu đơn 1*36/40w-1,2m( Bóng Phi lip) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
14 Đèn tuýp cầu đôi 2*36/40w-1,2m( Bóng Phi lip) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 64 bộ
15 Đế gắn trần INOC treo đèn tuýp cầu đôi SUNMAX 2*36/40w-1,2m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 64 bộ
16 Bộ tán xạ lắp nổi COMET 3*18/20w-0,6m( Bóng Phi lip) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
17 Hạt công tắc 1 chiều Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
18 Hạt công tắc 2 chiều Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
20 Lắp đặt ô cắm đơn Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
21 Mặt ổ cắm đơn 2 chấu 2 lỗ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 bảng
22 Mặt công tắc 1 lỗ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 bảng
23 Mặt công tắc 2 lỗ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 11 bảng
24 Mặt viền đôi mầu trắng Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 bảng
25 Đế nhựa âm tường đơn công tắc & ổ cắm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 43 hộp
26 Đế nhựa âm tường kép công tắc & ổ cắm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
27 Đế nhựa âm tường của AUTOMAT Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 43 hộp
28 Tủ điện âm tường SINO mã : CKR2 KT 450*300*150 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
29 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100x80mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150x80mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
31 Dây thép treo cáp Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 23 kg
32 Xà đón điện thép L 50*50*5+ sứ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
33 Ghíp đồng nhôm nối dây nguồn AM25 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
34 Đầu cốt đồng M16 +M10 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
35 Móc treo quạt D 10 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
36 băng dính cách điện Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuén
37 Đinh vít+ nở Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 300
38 Lắp công tơ EMIC 1 pha 50 A Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
39 Hộp công tơ COMPUZIT (hộp 1 ) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
40 Giá treo hộp công tơ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
D Chống sét:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1755 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 17,55 m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét (VL =0) Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12 cọc
4 Thép L63*63*5 làm cọc tiếp địa Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 120,25 kg
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 47 m
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
7 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
8 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
9 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
10 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
11 Kép sứ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
12 Bật sắt D 8 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
13 Roăng cao su đệm kim Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
14 Hộp khung nhôm kính đặt bình cứu hoả Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Bình cứu hoả MZ4kg Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
16 Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
17 Sơn chống rỉ Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 10 kg
18 Que hàn E 42 Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 10 kg
E MUA THIẾT BỊ
1 Mua bảng chống loá cho các phòng học Đảm bảo theo tiêu chuẩn thiết bị trường tiểu học 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->