Gói thầu: Số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Minh Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 15:08:00 đến ngày 2021-01-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,168,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG TIẾP DÂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3373 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 83,4325 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3905 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,7811 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,7811 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 163,1 | 100m |
| 7 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,096 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27,3343 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 90,7875 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,6707 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lót móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2732 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3418 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5204 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4954 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,1105 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,0284 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,8517 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72,8429 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,1015 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,0341 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3185 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,22 | m2 |
| 23 | Quét xi măng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,22 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5744 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0468 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,6608 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,4416 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,64 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3746 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9997 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,5447 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,6447 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2594 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,3313 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7736 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,0837 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,1352 | tấn |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,6608 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 56,8896 | m2 |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29,4843 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36,351 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,6694 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,2854 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,6782 | tấn |
| 46 | Trát trần ngoài, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 57,0362 | m2 |
| 47 | Trát trần ngoài, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 93,059 | m2 |
| 48 | Trát trần trong tầng 1, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 209,9038 | m2 |
| 49 | Trát trần trong tầng 2, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 235,481 | m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3467 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1738 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3008 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 131,6957 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,3686 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,5164 | m3 |
| 57 | Bê tông lan can, chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,122 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lan can, chắn nắng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5428 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,145 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3837 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1819 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3899 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4929 | 100m2 |
| 65 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,29 | m2 |
| 66 | Xây cầu thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9214 | m3 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28,855 | m2 |
| 68 | Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28,855 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,2 | m |
| 70 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Chò Chỉ KT 8x10cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,93 | m |
| 71 | Trụ thang bằng gỗ chò chỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Gia công lan can | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,937 | m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,501 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,501 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,4201 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc SSSC | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 45,3 | m |
| 78 | Inox tấm bản rộng 250 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,363 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 360,606 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,2468 | m2 |
| 82 | Ngâm nước XM chống thấm mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 375,8528 | kg |
| 83 | Ca máy bơm nước chống thấm mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,92 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 76mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 89 | Đai nhựa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 489,9022 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29,7414 | m2 |
| 92 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,0748 | m2 |
| 93 | Bê tông xỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,7135 | m3 |
| 94 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 124,953 | m2 |
| 95 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x500m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,424 | m2 |
| 96 | Cửa đi TP Window, kính trắng Việt Nhật dày 5 ly | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 56,16 | m2 |
| 97 | Cửa sổ TP Window, kính trắng Việt Nhật dày 5 ly | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,56 | m2 |
| 98 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,574 | tấn |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,532 | 1m2 |
| 101 | Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,12 | m2 |
| 102 | Vách ngăn Compucit khu vệ sinh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 103 | Nắp tôn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 104 | Thép L43x43x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,963 | 100m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 327,6282 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 287,623 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 785,0722 | m2 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 188,8962 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 412,4253 | m2 |
| 111 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,11 | m2 |
| 112 | Con tiện lan can bê tông | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 222 | con |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 377,2 | m |
| 114 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 225,16 | m |
| 115 | Đắp vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5054 | m2 |
| 116 | Đắp khóa vòm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 117 | Quốc huy gắn chương mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.093,9268 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 481,2668 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 797,0897 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 793,1073 | m2 |
| 122 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,9801 | m3 |
| 123 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,83 | m3 |
| 124 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5004 | tấn |
| 125 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5933 | tấn |
| 126 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,8678 | 100m2 |
| 127 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,2175 | tấn |
| 128 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,76 | m3 |
| 129 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,4218 | m3 |
| 130 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,864 | m3 |
| 131 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,2655 | m3 |
| 132 | Lát đá bậc tam cấp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 79,7835 | m2 |
| B | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,8064 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2968 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9176 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,408 | m3 |
| 11 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,76 | m2 |
| 12 | Gia công cột bằng Inox | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 13 | Gia công chân cột bằng thép hình | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0217 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0607 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,62 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 78,075 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,3799 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,283 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0766 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0766 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4029 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,3464 | m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,7274 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1679 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3358 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3358 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,1583 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,1569 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2875 | 100m2 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,3888 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,0146 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,23 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,6002 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1092 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1088 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2469 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0758 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0139 | 100m2 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,4382 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,0012 | m3 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 125,7756 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 104,3026 | m2 |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,2429 | m2 |
| 46 | Chữ biển tên bảng tin | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 37,28 | m |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 141,38 | m |
| 49 | Đắp vữa đầu trụ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 195,8353 | m2 |
| 51 | Gia công hàng rào inox | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,289 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 76,8258 | m2 |
| 53 | Gia công cổng Inox | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5164 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cổng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,789 | m2 |
| 55 | Bánh xe | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 56 | Bản lề Inox | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 57 | Chốt đứng Inox | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Chốt ngang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Bảng điện tử panel led - mặt kt5500x700 (Gồm chân đỡ + dây điện + attomat) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Hộp máy với mô tơ 550W -900Kg | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | Bảng điều khiển | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 62 | Tủ điện 210x160x100 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,241 | 100m3 |
| 65 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,45 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,0692 | 100tấn |
| 67 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,45 | 100m2 |
| 68 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,0692 | 100tấn |
| 69 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,0692 | 100tấn |
| 70 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,097 | 10m |
| 71 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,8265 | 100m3 |
| 72 | Ni lông chống thấm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.055 | m2 |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 73,85 | m3 |
| 74 | Lát gạch gốm 400x400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 145 | m2 |
| 75 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,6144 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,5381 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0908 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0908 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,6727 | m3 |
| 80 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cấu kiện |
| 81 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,7491 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 73,6257 | m2 |
| 83 | Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 51,9609 | m2 |
| 84 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Đất màu bồn hoa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 82,618 | m3 |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 88 | Lát gạch gốm 400x400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 89 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,363 | 100m3 |
| 90 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,0797 | m3 |
| 91 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1486 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5552 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5552 | 100m3 |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,754 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 67,1963 | m3 |
| 96 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9074 | m3 |
| 97 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,1216 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4656 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,46 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,575 | tấn |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72,8004 | m2 |
| 102 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 326,014 | m2 |
| 103 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 216 | cấu kiện |
| 104 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,5997 | m3 |
| 105 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,834 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,6077 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 471 | 1cấu kiện |
| 108 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,854 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,291 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 217,7538 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 217,7538 | m2 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,816 | m3 |
| 119 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | 100m2 |
| 120 | Bu lông M16x600 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 18x10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 122 | Lắp đặt tủ điện tổng 300x400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 465 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/30mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 127 | Cột đèn cao áp 7,0m, vươn 1,5m dày 3,0mm, chân đế 400x400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 128 | Bóng đèn led Star 804 công suất 150W | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bóng |
| C | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị, đường điện trục 10-12 cả 2 tầng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤22cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,9515 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤22cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,807 | m3 |
| 6 | Phá dỡ lanh tô, ô văng bê tông cốt thép bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2644 | m3 |
| 7 | Phá dỡ lanh tô, ô văng bê tông cốt thép bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2644 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,1248 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,1248 | m2 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,0067 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1416 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1416 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7347 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1722 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1837 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3788 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0344 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0063 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,1741 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3536 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,976 | m2 |
| 31 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 66,852 | m2 |
| 32 | Tôn xỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,1447 | m3 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3271 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cửa không có khuôn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,84 | 1m2 cấu kiện |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 77,4886 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,976 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 66,852 | m2 |
| 38 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2715 | m3 |
| 39 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2715 | m3 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,3538 | m2 |
| 41 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,3538 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,47 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,47 | m2 |
| 44 | Phá lớp vữa trát tường (Phần ốp thêm) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,294 | m2 |
| 45 | Phá lớp vữa trát tường (Phần ốp thêm) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,294 | m2 |
| 46 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9303 | m3 |
| 47 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,9971 | m3 |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (10% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47,4881 | m2 |
| 49 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (10% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47,2721 | m2 |
| 50 | Phá lớp vữa trát tường trụ cột, má cửa (10% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,4292 | m2 |
| 51 | Phá lớp vữa trát trần (10% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,0097 | m2 |
| 52 | Phá lớp vữa trát trần (10% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,0097 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (90% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 852,8418 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ cột, má cửa (90% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 111,8628 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần trong nhà (90% diện tích) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 288,1746 | m2 |
| 56 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,7513 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1069 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,1069 | 100m3 |
| 59 | Vách ngăn nhôm khu vệ sinh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,11 | m2 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9303 | m3 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,7076 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 75,528 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,9856 | m2 |
| 64 | Màng chống thấm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,9856 | m2 |
| 65 | Xốp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,9856 | m2 |
| 66 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,9986 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 94,7602 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,4292 | m2 |
| 69 | Trát trần tầng 1, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,0097 | m2 |
| 70 | Trát trần tầng 2, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,0097 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.392,088 | m2 |
| D | ĐIỆN NƯỚC NHÀ MỘT CỬA | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 73 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC D60 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 6 | Lắp đặt hạt đèn báo | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 7 | Tủ điện KT: 200X300X400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 9 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu dao 3 pha 50A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đế âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 114 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 390 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 755 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 22 | Băng dính cách điện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 23 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 24 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 26 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Quả cắm sứ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 30 | Cọc tiếp địa L63x63x6, | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 33 | Bật đỡ dây d10 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 34 | Sơn chống rỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 35 | Xi măng PCB30 Phúc Sơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50 | kg |
| 36 | Cát vàng xây dựng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 37 | Đo tiếp địa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 38 | Đào đất | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 40 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 48 | Lắp đặt thoát nước sàn, ĐK 100mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 52 | Cò xịt Inax CFV -102A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 54 | Vòi chậu rửa Inax LFV -12A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 56 | Van xả tiểu nam Inax UF -5V | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt gương soi | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt kệ nhựa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 61 | Lắp đặt van tổng, ĐK 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt van phao đồng, ĐK 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt khóa, ĐK 34mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 65 | Máy bơm 250A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Chõ thu máy bơm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt khóa đồng, ĐK 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 70 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 71 | Tủ đựng bình chữa cháy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | chiếc |
| E | ĐIỆN NƯỚC NHÀ CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt ô cắm đơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt hạt đèn báo | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 12 | Băng dính cách điện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 13 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 28X10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 18X10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 18 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt thoát nước sàn, ĐK 100mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Cò xịt Inax CFV -102A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Van xả tiểu nữ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Van xả tiểu nam Inax UF -5V | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt gương soi | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt kệ nhựa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van tổng, ĐK 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt khóa, ĐK 34mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt khóa đồng, ĐK 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi