Gói thầu: Số 08: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201282941-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Minh Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201282892
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 15:08:00 đến ngày 2021-01-08 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,168,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÒNG TIẾP DÂN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,3373 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 83,4325 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,3905 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,7811 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,7811 100m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 163,1 100m
7 Đắp cát đen phủ đầu cọc BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 26,096 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 27,3343 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 90,7875 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,6707 m3
11 Ván khuôn lót móng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2732 100m2
12 Ván khuôn móng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,3418 100m2
13 Ván khuôn giằng móng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,5204 100m2
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,4954 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,1105 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,0284 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,8517 tấn
18 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 72,8429 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,1015 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 25,0341 m3
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,3185 m2
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,22 m2
23 Quét xi măng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,22 m2
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,5744 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0468 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14,6608 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,4416 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,64 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,3746 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,9997 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 13,5447 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14,6447 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,2594 100m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,3313 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,7736 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,0837 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,1352 tấn
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 49,6608 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 56,8896 m2
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 29,4843 m3
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 36,351 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,6694 100m2
44 Ván khuôn gỗ sàn mái BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,2854 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,6782 tấn
46 Trát trần ngoài, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 57,0362 m2
47 Trát trần ngoài, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 93,059 m2
48 Trát trần trong tầng 1, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 209,9038 m2
49 Trát trần trong tầng 2, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 235,481 m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,3467 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,546 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1738 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,3008 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 131,6957 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 22,3686 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 26,5164 m3
57 Bê tông lan can, chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,122 m3
58 Ván khuôn gỗ lan can, chắn nắng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,5428 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,145 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,3837 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1819 tấn
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,3899 m3
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,4929 100m2
65 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 49,29 m2
66 Xây cầu thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,9214 m3
67 Láng granitô cầu thang BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 28,855 m2
68 Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 28,855 m2
69 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 49,2 m
70 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Chò Chỉ KT 8x10cm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,93 m
71 Trụ thang bằng gỗ chò chỉ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Gia công lan can BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,19 tấn
73 Lắp dựng lan can sắt BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,937 m2
74 Gia công xà gồ thép BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,501 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,501 tấn
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,4201 100m2
77 Tôn úp nóc SSSC BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 45,3 m
78 Inox tấm bản rộng 250 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,3 m
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,363 m2
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 360,606 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15,2468 m2
82 Ngâm nước XM chống thấm mái BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 375,8528 kg
83 Ca máy bơm nước chống thấm mái BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 ca
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,92 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12 cái
87 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12 cái
88 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 76mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12 cái
89 Đai nhựa BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 70 cái
90 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 489,9022 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 29,7414 m2
92 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15,0748 m2
93 Bê tông xỉ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,7135 m3
94 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 124,953 m2
95 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x500m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 23,424 m2
96 Cửa đi TP Window, kính trắng Việt Nhật dày 5 ly BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 56,16 m2
97 Cửa sổ TP Window, kính trắng Việt Nhật dày 5 ly BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 31,56 m2
98 Gia công cửa sắt, hoa sắt BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,574 tấn
99 Lắp dựng hoa sắt cửa BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 29,4 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21,532 1m2
101 Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,12 m2
102 Vách ngăn Compucit khu vệ sinh BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
103 Nắp tôn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 m2
104 Thép L43x43x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5 kg
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,963 100m2
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 327,6282 m2
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 287,623 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 785,0722 m2
109 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 188,8962 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 412,4253 m2
111 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21,11 m2
112 Con tiện lan can bê tông BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 222 con
113 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 377,2 m
114 Đắp phào đơn, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 225,16 m
115 Đắp vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,5054 m2
116 Đắp khóa vòm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7 cái
117 Quốc huy gắn chương mái BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
118 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.093,9268 m2
119 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 481,2668 m2
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 797,0897 m2
121 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 793,1073 m2
122 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 35,9801 m3
123 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,83 m3
124 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,5004 tấn
125 Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,5933 tấn
126 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,8678 100m2
127 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,2175 tấn
128 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,76 m3
129 Đắp nền móng công trình bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,4218 m3
130 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,864 m3
131 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 17,2655 m3
132 Lát đá bậc tam cấp BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 79,7835 m2
B PHỤ TRỢ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,8064 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2968 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0051 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0051 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,128 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,792 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m2
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,85 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,9176 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,408 m3
11 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 18,76 m2
12 Gia công cột bằng Inox BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
13 Gia công chân cột bằng thép hình BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0217 tấn
14 Lắp cột thép các loại BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0607 tấn
15 Tháo dỡ cổng bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,62 m2
16 Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 78,075 m2
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,3799 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,283 m3
19 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0766 100m3
20 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0766 100m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,4029 100m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,3464 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,7274 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1679 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,3358 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,3358 100m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,1583 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,1569 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0765 100m2
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2875 100m2
31 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,3888 m3
32 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,0146 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,23 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,6002 m3
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1092 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1088 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2469 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0758 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0139 100m2
41 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,4382 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,0012 m3
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 125,7756 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 104,3026 m2
45 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 34,2429 m2
46 Chữ biển tên bảng tin BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 37,28 m
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 141,38 m
49 Đắp vữa đầu trụ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 44 cái
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 195,8353 m2
51 Gia công hàng rào inox BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,289 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 76,8258 m2
53 Gia công cổng Inox BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,5164 tấn
54 Lắp dựng cổng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,789 m2
55 Bánh xe BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5 bộ
56 Bản lề Inox BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3 bộ
57 Chốt đứng Inox BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
58 Chốt ngang BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
59 Bảng điện tử panel led - mặt kt5500x700 (Gồm chân đỡ + dây điện + attomat) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
60 Hộp máy với mô tơ 550W -900Kg BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 Bảng điều khiển BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
62 Tủ điện 210x160x100 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 35 m
64 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,241 100m3
65 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,45 100m2
66 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn ≤ 25 T/h BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,0692 100tấn
67 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,45 100m2
68 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,0692 100tấn
69 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,0692 100tấn
70 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,097 10m
71 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,8265 100m3
72 Ni lông chống thấm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.055 m2
73 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 73,85 m3
74 Lát gạch gốm 400x400 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 145 m2
75 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 13,6144 m3
76 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,5381 m3
77 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0908 100m3
78 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0908 100m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,6727 m3
80 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cấu kiện
81 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21,7491 m3
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 73,6257 m2
83 Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 51,9609 m2
84 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Đất màu bồn hoa BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 82,618 m3
86 Đắp nền móng công trình bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10 m3
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
88 Lát gạch gốm 400x400 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 40 m2
89 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,363 100m3
90 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 34,0797 m3
91 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1486 100m3
92 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,5552 100m3
93 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,5552 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 17,754 m3
95 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 67,1963 m3
96 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,9074 m3
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,1216 m3
98 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,4656 100m2
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,46 tấn
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,575 tấn
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 72,8004 m2
102 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 326,014 m2
103 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 216 cấu kiện
104 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 13,5997 m3
105 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,834 100m2
106 Sản xuất, lắp đặt tấm đan BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,6077 tấn
107 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 471 1cấu kiện
108 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 đoạn
109 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,854 m3
110 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,291 m3
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 217,7538 m2
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 217,7538 m2
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
115 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0322 100m3
116 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0322 100m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,816 m3
119 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1408 100m2
120 Bu lông M16x600 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16 cái
121 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 18x10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 25 m
122 Lắp đặt tủ điện tổng 300x400 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 hộp
123 Lắp đặt các automat 1 pha 20A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 465 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 35 m
126 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/30mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 165 m
127 Cột đèn cao áp 7,0m, vươn 1,5m dày 3,0mm, chân đế 400x400 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cột
128 Bóng đèn led Star 804 công suất 150W BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bóng
C PHẦN CẢI TẠO
1 Tháo dỡ thiết bị, đường điện trục 10-12 cả 2 tầng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
4 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤22cm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,9515 m3
5 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤22cm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,807 m3
6 Phá dỡ lanh tô, ô văng bê tông cốt thép bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2644 m3
7 Phá dỡ lanh tô, ô văng bê tông cốt thép bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2644 m3
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 38,1248 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 38,1248 m2
10 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,0067 m3
11 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1416 100m3
12 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1416 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,7347 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1722 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1837 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,3788 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0344 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0063 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,046 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,1741 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,3536 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0322 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0041 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,0492 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,001 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,005 100m2
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,976 m2
31 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 66,852 m2
32 Tôn xỉ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,1447 m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,3271 m3
34 Lắp dựng cửa không có khuôn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,84 1m2 cấu kiện
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 77,4886 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,976 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 66,852 m2
38 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2715 m3
39 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,2715 m3
40 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,3538 m2
41 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,3538 m2
42 Tháo dỡ gạch ốp tường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 31,47 m2
43 Tháo dỡ gạch ốp tường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 31,47 m2
44 Phá lớp vữa trát tường (Phần ốp thêm) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,294 m2
45 Phá lớp vữa trát tường (Phần ốp thêm) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,294 m2
46 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,9303 m3
47 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,9971 m3
48 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (10% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 47,4881 m2
49 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (10% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 47,2721 m2
50 Phá lớp vữa trát tường trụ cột, má cửa (10% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,4292 m2
51 Phá lớp vữa trát trần (10% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,0097 m2
52 Phá lớp vữa trát trần (10% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,0097 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (90% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 852,8418 m2
54 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ cột, má cửa (90% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 111,8628 m2
55 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần trong nhà (90% diện tích) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 288,1746 m2
56 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,7513 m3
57 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1069 100m3
58 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,1069 100m3
59 Vách ngăn nhôm khu vệ sinh BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,11 m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,9303 m3
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 20,7076 m2
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450m2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 75,528 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,9856 m2
64 Màng chống thấm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,9856 m2
65 Xốp BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,9856 m2
66 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,9986 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 94,7602 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,4292 m2
69 Trát trần tầng 1, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,0097 m2
70 Trát trần tầng 2, vữa XM M75 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,0097 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.392,088 m2
D ĐIỆN NƯỚC NHÀ MỘT CỬA
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 73 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 61 cái
3 Ống nhựa PVC D60 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14 cái
5 Lắp đặt ô cắm đơn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 100 cái
6 Lắp đặt hạt đèn báo BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 64 cái
7 Tủ điện KT: 200X300X400 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 hộp
8 Lắp đặt quạt trần + hộp số BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14 cái
9 Móc treo quạt trần BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha 50A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 50A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 20A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 16A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15 cái
14 Lắp đặt cầu dao 3 pha 50A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Lắp đặt đế âm tường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 114 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 120 m
17 Lắp đặt dây đơn 10mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 390 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 680 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 755 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 180 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 650 m
22 Băng dính cách điện BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 30 cuộn
23 Mũi khoan bê tông D18x300 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10 cái
24 Mũi khoan bê tông D6x300 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15 cái
25 Lắp đặt hộp nối BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16 hộp
26 Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Gia công kim thu sét, dài 1m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Quả cắm sứ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3 quả
30 Cọc tiếp địa L63x63x6, BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 95 m
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 65 m
33 Bật đỡ dây d10 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 29 cái
34 Sơn chống rỉ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5 kg
35 Xi măng PCB30 Phúc Sơn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 50 kg
36 Cát vàng xây dựng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
37 Đo tiếp địa BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 điểm
38 Đào đất BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 24 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,24 100m3
40 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
41 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 33 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15 cái
43 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
44 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
45 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11 cái
46 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16 cái
47 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9 cái
48 Lắp đặt thoát nước sàn, ĐK 100mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6 cái
49 Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 25 cái
50 Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8 cái
51 Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bộ
52 Cò xịt Inax CFV -102A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bộ
54 Vòi chậu rửa Inax LFV -12A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bộ
56 Van xả tiểu nam Inax UF -5V BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bộ
58 Lắp đặt gương soi BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
59 Lắp đặt kệ nhựa BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bể
61 Lắp đặt van tổng, ĐK 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6 cái
62 Lắp đặt van phao đồng, ĐK 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Lắp đặt khóa, ĐK 34mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 30 m
65 Máy bơm 250A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Chõ thu máy bơm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt khóa đồng, ĐK 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6 cái
68 Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bộ
69 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8 bình
70 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bình
71 Tủ đựng bình chữa cháy BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 chiếc
E ĐIỆN NƯỚC NHÀ CẢI TẠO
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Lắp đặt ô cắm đơn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16 cái
4 Lắp đặt hạt đèn báo BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp đặt quạt trần + hộp số BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Móc treo quạt trần BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 20A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt đế âm tường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14 hộp
9 Lắp đặt dây đơn 10mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 30 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 85 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 90 m
12 Băng dính cách điện BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
13 Mũi khoan bê tông D18x300 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Mũi khoan bê tông D6x300 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Lắp đặt hộp nối BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 hộp
16 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 28X10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 25 m
17 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 18X10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 115 m
18 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,68 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 35 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15 cái
21 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
22 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
23 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9 cái
24 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15 cái
25 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8 cái
26 Lắp đặt thoát nước sàn, ĐK 100mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8 cái
27 Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12 cái
28 Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5 cái
29 Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bộ
30 Cò xịt Inax CFV -102A BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
31 Lắp đặt chậu tiểu nữ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Van xả tiểu nữ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Van xả tiểu nam Inax UF -5V BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt gương soi BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
36 Lắp đặt kệ nhựa BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
37 Lắp đặt van tổng, ĐK 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
38 Lắp đặt khóa, ĐK 34mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Lắp đặt khóa đồng, ĐK 25mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->