Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế huyện về duy tu giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 11:34:00 đến ngày 2021-01-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,602,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,233,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu hai trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÃ TRUNG AN | |||
| 1 | Duy tu Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 13,682 | 10m2 |
| 2 | Duy tu Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 13,682 | 10m2 |
| 3 | Duy tu Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 5,25 | 10m2 |
| 4 | Duy tu BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 18,932 | 10m2 |
| 5 | Ban gạt cỏ lề đường | Theo hồ sơ dự toán | 1,6704 | 1Km/lần |
| 6 | Cắt mặt đường nhựa | Theo hồ sơ dự toán | 0,07 | 100m |
| 7 | CPDD loại I dày 15cm, K>=0,95 | Theo hồ sơ dự toán | 0,42 | 100m3 |
| 8 | Trải giấy chống thấm | Theo hồ sơ dự toán | 2,8 | 100m2 |
| 9 | BTXM đá 1x2 M250, dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 42 | m3 |
| 10 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 7,2582 | 100m2 |
| 11 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 5,89 | 100m2 |
| 12 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 5,89 | 100m2 |
| 13 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 7,56 | 100m2 |
| 14 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 13,45 | 100m2 |
| 15 | Đắp lề đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 347,2 | m3 |
| 16 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 984 | m3 |
| 17 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,2008 | 100m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,81 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,52 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,035 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 dài 4m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Join cao su D800 | Theo hồ sơ dự toán | 1 | mối nối |
| 24 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 0,14 | m2 |
| 25 | Đắp đất lưng cống chọn lọc đến đường kết cấu | Theo hồ sơ dự toán | 0,1225 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,0783 | 100m3 |
| 27 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ dự toán | 2,24 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất chọn lọc K=0,95 | Theo hồ sơ dự toán | 1,848 | 100m3 |
| 29 | Bê tông thân mương đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ dự toán | 22,4 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông thân mương | Theo hồ sơ dự toán | 3,08 | 100m2 |
| 31 | BT đá 1x2 M150 lót móng | Theo hồ sơ dự toán | 11,2 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ dự toán | 0,28 | 100m2 |
| 33 | Cát lót đáy mương | Theo hồ sơ dự toán | 5,6 | m3 |
| 34 | Cốt thép D12 | Theo hồ sơ dự toán | 2,2218 | tấn |
| 35 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 2,24 | 100m3 |
| 36 | Cốt thép nắp đan D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 1,7094 | tấn |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ dự toán | 7 | m3 |
| 38 | Sản xuất thép hình mạ kẽm L50x50x5 | Theo hồ sơ dự toán | 3,1668 | tấn |
| 39 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm L50x50x5 | Theo hồ sơ dự toán | 3,1668 | tấn |
| 40 | Lắp đặt nắp đan bê tông (100cmx50cmx10cm) | Theo hồ sơ dự toán | 140 | cấu kiện |
| 41 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2436 | tấn |
| 42 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 2,0132 | tấn |
| 43 | Bê tông khuôn mương đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ dự toán | 6,3 | m3 |
| 44 | Sản xuất thép hình mạ kẽm L50x50x5 | Theo hồ sơ dự toán | 3,5896 | tấn |
| 45 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm L50x50x5 | Theo hồ sơ dự toán | 3,5896 | tấn |
| 46 | Ván khuôn | Theo hồ sơ dự toán | 1,68 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt khuôn mương | Theo hồ sơ dự toán | 140 | cấu kiện |
| 48 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ dự toán | 24,19 | m3 |
| 49 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Theo hồ sơ dự toán | 0,5 | m3 |
| 50 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Theo hồ sơ dự toán | 2,58 | m3 |
| 51 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ dự toán | 0,2228 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép hố ga D<=10 | Theo hồ sơ dự toán | 0,0053 | tấn |
| 53 | Cốt thép hố ga D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,2968 | tấn |
| 54 | Thang hầm D16 mạ kẽm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0071 | tấn |
| 55 | Ván khuôn móng giếng | Theo hồ sơ dự toán | 0,0128 | 100m2 |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang | Theo hồ sơ dự toán | 1 | cấu kiện |
| B | XÃ HÒA PHÚ | |||
| 1 | Duy tu Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 3,5 | 10m2 |
| 2 | Duy tu Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 3,5 | 10m2 |
| 3 | Duy tu Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 13,35 | 10m2 |
| 4 | Duy tu BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 16,85 | 10m2 |
| 5 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 4,725 | 100m2 |
| 6 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 4,375 | 100m2 |
| 7 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 4,375 | 100m2 |
| 8 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 7,175 | 100m2 |
| 9 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 11,55 | 100m2 |
| C | XÃ PHÚ HÒA ĐỘNG | |||
| 1 | Ban gạt cỏ lề đường | Theo hồ sơ dự toán | 1,4832 | 1Km/lần |
| 2 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 1.112,4 | m3 |
| D | XÃ BÌNH MỸ | |||
| 1 | Duy tu Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 8,75 | 10m2 |
| 2 | Duy tu Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 8,75 | 10m2 |
| 3 | Duy tu Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 10,5 | 10m2 |
| 4 | Duy tu BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 19,25 | 10m2 |
| 5 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 15,925 | 100m2 |
| 6 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 15,05 | 100m2 |
| 7 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 15,05 | 100m2 |
| 8 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 15,05 | 100m2 |
| E | XÃ TÂN PHÚ TRUNG | |||
| 1 | Ban gạt cỏ lề đường | Theo hồ sơ dự toán | 1,164 | 1Km/lần |
| 2 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 28,7 | 100m2 |
| 3 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 28,7 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 28,7 | 100m2 |
| 5 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 28,7 | 100m2 |
| 6 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 727,5 | m3 |
| 7 | Vạch 1.1 (Vạch màu vàng dày 2mm) | Theo hồ sơ dự toán | 50,15 | m2 |
| 8 | Vạch 1.2 (Vạch màu vàng dày 2mm) | Theo hồ sơ dự toán | 7,95 | m2 |
| 9 | Vạch giảm tốc dày 6mm | Theo hồ sơ dự toán | 48 | m2 |
| F | XÃ TÂN THẠNH ĐỘNG | |||
| 1 | Duy tu Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 2,5 | 10m2 |
| 2 | Duy tu Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 2,5 | 10m2 |
| 3 | Duy tu Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 19,95 | 10m2 |
| 4 | Duy tu BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 22,45 | 10m2 |
| 5 | Ban gạt cỏ lề đường | Theo hồ sơ dự toán | 0,684 | 1Km/lần |
| 6 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 3,75 | 100m2 |
| 7 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 3,5 | 100m2 |
| 8 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 3,5 | 100m2 |
| 9 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 35,35 | 100m2 |
| 10 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 38,85 | 100m2 |
| 11 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 342 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi