Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn thuộc Sở Công Thương tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (vốn do các doanh nghiệp thủy điện đóng góp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 14:24:00 đến ngày 2021-01-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,340,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | móng |
| 2 | Mòng cột MT-4(đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4A | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4A(đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | móng |
| 5 | Móng cột MT-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | móng |
| 6 | Cột PC.I-12-190-7,2 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cột |
| 7 | Cột PC.I-12-190-9 | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | cột |
| 8 | Cột PC.I-12-190-10 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cột |
| 9 | Cột PC.I-14-190-9,2 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cột |
| 10 | Cột PC.I-16-190-11 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cột |
| 11 | Xà phụ 2 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Xà rẽ XRL-1 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 13 | Xà lắp CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác cầu dao trên 2 cột | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | Thang trèo 4m | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 16 | Xà lắp MBA 1 pha | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Cổ dề néo cột 3 thân | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 18 | Xà néo XII-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 19 | Xà néo XN2-1L | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | bộ |
| 20 | Xà néo vượt XNV-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 21 | Cổ dề dây néo CDG-105 | Theo bản vẽ thiết kế | 34 | bộ |
| 22 | Dây néo DNC70-12 | Theo bản vẽ thiết kế | 38 | bộ |
| 23 | Dây néo DNC70-14 | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | bộ |
| 24 | Dây néo DN20-12 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 25 | Dây néo DN20-16 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 26 | Móng néo 15-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 46 | móng |
| 27 | Móng néo 15-5(đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | móng |
| 28 | Móng néo 20-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | móng |
| 29 | Tiếp địa cột RC6 | Theo bản vẽ thiết kế | 26 | bộ |
| 30 | Tiếp địa cột RC-10 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 31 | Dây dẫn AC-70/11 (+3%) | Theo bản vẽ thiết kế | 3.826,4158 | kg |
| 32 | Dây dẫn AC-70/29 (+3%) | Theo bản vẽ thiết kế | 741,9337 | kg |
| 33 | Sứ chuỗi polymer 35KV | Theo bản vẽ thiết kế | 160 | chuỗi |
| 34 | Sứ đứng PI 35KV | Theo bản vẽ thiết kế | 50 | quả |
| 35 | Kẹp dây song song 3 bu lông A70 | Theo bản vẽ thiết kế | 178 | bộ |
| 36 | Chống rung | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 37 | Đầu cốt nhôm A70 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | cái |
| 38 | Khóa néo + phụ kiện chuỗi néo đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 124 | bộ |
| 39 | Khóa néo đúc ép + phụ kiện chuỗi néo đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 40 | Khóa néo đúc ép + phụ kiện chuỗi néo kép dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | bộ |
| 41 | Biển báo an toàn | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 42 | Biển báo tên cầu dao | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 43 | Khóa néo + phụ kiện chuỗi néo kép dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | bộ |
| 44 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | pha |
| 45 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV LBS 630A(kiểu kín) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 46 | Chống sét van ZnO-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 47 | Máy biến áp 1 pha 100VA-35/0,22kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | máy |
| B | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT3 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | móng |
| 2 | Cột bê tông PC.I.10-190-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cột |
| 3 | Xà néo đầu trạm (ngang tuyến) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Xà lắp cầu chì tự rơi SI và CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ trung gian | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Cô li ê chống trượt | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Chi tiết lắp đặt tủ phân phối | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Chi tiết ống luồn cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | HT |
| 12 | Sứ hạ thế A30 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | quả |
| 13 | Móc ốp cột D16S | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 15 | Đai thép 20x0,7 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | m |
| 16 | Khóa đai cột đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Cáp bọc 35KV Cu/XLPE/PVC 1x50 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | m |
| 18 | Cáp nhôm bọc 36kV AsX70/11-4,3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | m |
| 19 | Sứ đứng PI 35kV cả ty | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | quả |
| 20 | Chuỗi néo đơn 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 21 | Sứ chuỗi polymer 35KV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | chuỗi |
| 22 | Kẹp quai 4/0 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 23 | Kẹp đấu nối Hotline 4/0 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 24 | Cáp tổng Cu/PVC 1x240 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | m |
| 25 | Cáp tổng Cu/PVC 1x120 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng M50 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M70 | Theo bản vẽ thiết kế | 13 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M120 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M240 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 30 | Ghíp kép trung thế vỏ cáp dày 7,5mm | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 31 | Dây đồng bọc CV70 (19 sợi) | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | m |
| 32 | Chụp chống sét van 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | pha |
| 33 | Chụp cầu chì tự rơi 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | pha |
| 34 | Chụp máy biến áp 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | pha |
| 35 | Chụp máy biến áp 0,4kV | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | pha |
| 36 | Biển báo | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Công tơ điện tử 3 pha 57,5/100V- 240/415V-5(6)A tích hợp GPRS | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Biển báo an toàn | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Biển báo tên trạm | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | MBA 160KVA-35/0,4KV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | máy |
| 41 | Chống sét van Zn0 45KV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 42 | Cầu chì tự rơi SI 35KV-100A (Polyme) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 43 | Tủ hạ thế trọn bộ(250A) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | tủ |
| C | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột MV1 | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | móng |
| 2 | Móng cột MVĐ1 | Theo bản vẽ thiết kế | 21 | móng |
| 3 | Cột bê tông H7,5 (B) | Theo bản vẽ thiết kế | 44 | cột |
| 4 | Cột bê tông H7,5 (C) | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm 4x95+ 3% | Theo bản vẽ thiết kế | 771 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm 4x70+ 3% | Theo bản vẽ thiết kế | 690 | m |
| 7 | Dây nhôm AV50 | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | m |
| 8 | Kẹp rẽ cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp KT 4x70(95) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp KH 4x70(95) | Theo bản vẽ thiết kế | 76 | cái |
| 11 | Móc ốp cột D16s | Theo bản vẽ thiết kế | 77 | cái |
| 12 | Đai thép 20x0,7+khóa (cột đơn) | Theo bản vẽ thiết kế | 42 | bộ |
| 13 | Đai thép 20x0,7+khóa ( cột đôi) | Theo bản vẽ thiết kế | 46 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 15 | Bịt đầu cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | cái |
| 16 | Ghíp rẽ cáp bọc 95/95 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Tiếp địa lặp lại RC6 | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | VT |
| 18 | Công tơ điện tử 1 pha 5(80)A - module PLC | Theo bản vẽ thiết kế | 54 | cái |
| 19 | Bộ thu thập số liệu DCU | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 20 | Hòm Composite loại 1 công tơ 3 pha | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | hòm |
| 21 | Hòm Composite loại H2 | Theo bản vẽ thiết kế | 17 | hòm |
| 22 | Hòm Composite loại H4 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | hòm |
| 23 | Dây đấu nối trong hòm công tơ CXV 1x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 108 | m |
| 24 | Aptomat MCB 3P - 10A-6KA ( tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 25 | Aptomat MCB 1P - 40A-6KA ( tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 54 | cái |
| 26 | Cáp nguồn hòm công tơ Muyler 2x16 | Theo bản vẽ thiết kế | 34 | m |
| 27 | Cáp nguồn hòm công tơ Muyle 2x10 | Theo bản vẽ thiết kế | 94 | m |
| 28 | Cáp nguồn cho DCU CXV 4x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | m |
| 29 | Ghíp cáp nguồn hòm công tơ | Theo bản vẽ thiết kế | 56 | cái |
| 30 | Ốp bổ trợ vòng đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 25 | cái |
| 31 | Kẹp cáp bổ trợ đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 54 | cái |
| 32 | Hộp phân dây | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | hộp |
| 33 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 60A | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Cáp nguồn CXV 3x25 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi