Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201234625-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Văn hóa Xã hội Thành Phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200828131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-26 17:20:00 đến ngày 2021-01-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 30,219,670,498 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 573,2544 m3
2 Tháo dỡ nhựa lót sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.960 m2
3 Cạo lớp keo trên sàn bê tông, Xử lý mặt sàn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.960 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.105,555 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 50,88 m2
6 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 498,9874 m2
7 Tháo dỡ cửa đi sắt xếp, sắt bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41,14 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 82,28 m2
9 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 82,28 1m2
10 Lắp ổ khoá tay nắm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 1bộ
11 Lắp tay nắm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 1bộ
12 Lắp dựng cửa sắt xếp, sắt bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41,14 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.043,9896 m2
14 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.123,06 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.851,4222 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4.170,4526 m2
17 Tháo dỡ mái tôn chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.615,6 m2
18 Tháo dỡ máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10,0608 100m2
19 Tháo dỡ Alu bị hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,4922 100m2
20 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,4175 tấn
21 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhựa Compact Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 337,7 m2
22 Tháo dỡ lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 455,68 m
23 Tháo dỡ bậc thang đá Granits Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 48 bậc
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 44,9704 m3
25 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 70,608 m3
26 Vận chuyển vật liệu từ trên cao xuống - tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 42,5355 100m2
27 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 719,393 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 719,393 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 719,393 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 719,393 m3
31 Bốc xếp vận chuyển để lấy mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6.912 m2
32 Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 37,1976 m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 334,3061 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,0599 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,5312 tấn
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 96,5266 m3
37 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.422,595 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.043,9696 m2
39 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7.317,9868 m2
40 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4.911,18 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.422,595 1m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả- 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10.806,5718 1m2
43 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 662,7733 1m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 662,7733 1m2
45 Chống thấm cổ cống bằng vữa có phụ gia không co ngót Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 146 Điểm
46 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 662,7733 1m2
47 Lát nền, sàn khu wc chống trơn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 498,9874 1m2
48 Công tác ốp gạch vào tường 300x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.105,555 1m2
49 Thi công trần thạch cao chịu nước khung xương chìm dày 9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 498,9874 1m2
50 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 241,74 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.638,2 1m2
52 Lát nền, sàn các phòng + hành lang kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.209,582 1m2
53 Trải sàn bằng tấm Cao su vinil Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.960 m2
54 Thi công trần nhôm, sảnh tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 135 1m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 43,171 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 39,6 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 142,56 100m2
58 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.786,22 m2
59 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.786,22 1m2
60 Cung cấp, lắp đặt máng nước bằng tôn ( mạ kẽm hoặc tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12.449,472 kg
61 Sản xuất cấu kiện thép ( giá đỡ máng) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6594 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6594 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tận dụng tôn cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 37,8622 100m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi 3 lớp chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,45 100m2
65 Bắn Silycon chống dột Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3.537 m2
66 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,36 100m
67 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6 100m
68 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 48 cái
69 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 48 cái
70 Vệ Sinh Alu ngoài nhà ( Bao gồm các công tác: Sử dụng máy móc thiết bị chuyên dụng, hóa chất, biện pháp thi công trên cao…) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.242,935 m2
71 Thi công mái, mặt dựng bằng alu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 318,62 m2
72 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4,3713 tấn
73 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 63 m2
74 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4,3713 tấn
75 Bắn mép alu bắng vít Inox tán âm+ gắn kẻ Silycon Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.242,935 m2
76 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 88 cái
77 Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 88 cái
78 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3,6362 100m2
79 Sơn Alu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.242,935 1m2
80 Thuê xe cẩu nâng người chở công nhân, máy móc thiết bị để thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 22,4295 Ca
81 Thay Gioăng cửa kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6.518,8 md
82 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,88 m2
83 Cung cấp và lắp đặt cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,88 m2
84 Lắp ổ khoá tay nắm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 66 1bộ
85 Lắp tay nắm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 66 1bộ
86 Lắp tay đấy thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 42 1bộ
87 Gia công lan can Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13,0223 tấn
88 Lắp đặt cút inox D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 784 cái
89 Lắp đặt cút inox D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 112 cái
90 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 637,952 m2
91 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 dày 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 205,155 1m2
92 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 dày 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 62,744 1m2
93 Phụ kiện chân thang (thép bản, bu lông, ốp chân) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 610 cái
94 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 151,2 m2
95 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 151,2 m2
96 Lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm, phụ kiện Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 337,7 m2
B Phần cấp thoát nước trong nhà
1 Tháo dỡ hệ thống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 112 công
2 Tháo dỡ hệ thống cấp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 20 công
3 Tháo dỡ bàn đá, bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 bộ
7 Tháo dỡ vòi sen Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 34 bộ
8 Tháo dỡ thoát sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 66 bộ
9 Tháo dỡ vòi rửa+ vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, kệ kính, giá treo, ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 bộ
11 Lắp đặt chậu rửa + xả thải chữ P Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 bộ
12 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 bộ
13 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 cái
15 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 bộ
16 Van xả tiểu nam cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 bộ
17 Lắp đặt vòi sen âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 34 bộ
18 Lắp đặt thoát sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 66 cái
19 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 33,03 m2
20 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 cái
21 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 cái
22 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 cái
23 Lắp đặt kép inox D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 276 Cái
24 Lắp đặt tê inox D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 cái
25 Ống xả thải Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 cái
26 Dây cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 172 cái
27 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 dày 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 31,95 m2
28 Gia công, lắp dựng khung thép đỡ bàn đá bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa PPR 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6553 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PPR 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7,8076 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PPR 32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,2105 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,4504 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PPR 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,3097 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PPR 63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6913 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,3527 100m
36 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=20mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 123 cái
37 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=25mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 614 cái
38 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=32mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 48 cái
39 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=40mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
40 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=50mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 cái
41 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=63mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 19 cái
42 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=75mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 cái
43 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=20mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 cái
44 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=25mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 54 cái
45 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=32mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 22 cái
46 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=40mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 9 cái
47 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=50mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 18 cái
48 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=63mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 14 cái
49 Lắp đặt Cút nhựa PPR d=75mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 cái
50 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=25mm-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
51 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=25mm-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 cái
52 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 43 cái
53 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=32mm-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 72 cái
54 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 cái
55 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=40mm-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 9 cái
56 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=40mm-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 44 cái
57 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
58 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=50mm-40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
59 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=50mm-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 18 cái
60 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=50mm-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 9 cái
61 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=63mm-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
62 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=63mm-40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
63 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=63mm-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
64 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
65 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=75mm-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
66 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=75mm-40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
67 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=75mm-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cái
68 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=75mm-63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 cái
69 Lắp đặt Tê nhựa PPR d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 cái
70 Lắp đặt Cút zen trong PPR d=20-1/2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 cái
71 Lắp đặt Cút zen trong PPR d=20-1/2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 75 cái
72 Lắp đặt Cút zen trong PPR d=25-1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 57 cái
73 Lắp đặt Cút zen trong PPR d=25-3/4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 74 cái
74 Lắp đặt Cút zen trong PPR d=25-3/4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 58 cái
75 Lắp đặt Cút zen trong PPR d=32-1'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
76 Lắp đặt Cút zen trong PPR d=32-1'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 28 cái
77 Thử áp lực đường ống nhựa, d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,5942 100m
78 Thử áp lực đường ống nhựa, d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7,8054 100m
79 Thử áp lực đường ống nhựa, d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,2085 100m
80 Thử áp lực đường ống nhựa, d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,5269 100m
81 Thử áp lực đường ống nhựa, d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,3097 100m
82 Thử áp lực đường ống nhựa, d=65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6913 100m
83 Thử áp lực đường ống nhựa, d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,3527 100m
84 Công tác khử trùng ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12,4887 100m
85 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 74 cái
86 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 22 cái
87 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cái
88 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 cái
89 Lắp đặt van ren, đường kính van 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
90 Lắp đặt van ren, đường kính van 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
91 Lắp đặt van đồng 1'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
92 Lắp đặt van đồng 1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 34 cái
93 Lắp đặt van đồng 3/4'' Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 16 cái
94 Lắp đặt côn nhựa PPR 25-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 cái
95 Lắp đặt côn nhựa PPR 25-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 cái
96 Lắp đặt côn nhựa PPR 32-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
97 Lắp đặt côn nhựa PPR 32-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 cái
98 Lắp đặt côn nhựa PPR 32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 69 cái
99 Lắp đặt côn nhựa PPR 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
100 Lắp đặt côn nhựa PPR 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 cái
101 Lắp đặt côn nhựa PPR 50-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
102 Lắp đặt côn nhựa PPR 50-40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 cái
103 Lắp đặt côn nhựa PPR 63-40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
104 Lắp đặt côn nhựa PPR 63-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 9 cái
105 Lắp đặt côn nhựa PPR 63-51 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
106 Lắp đặt côn nhựa PPR 75-40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
107 Lắp đặt côn nhựa PPR 75-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
108 Lắp đặt côn nhựa PPR 75-63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
109 Lắp đặt côn nhựa PPR 75-65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,2729 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,5901 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,0636 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PVC 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6838 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PVC 125 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,3862 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6572 100m
116 Cút nhựa PVC D48mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 103 cái
117 Cút nhựa PVC D75mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 cái
118 Cút nhựa PVC D110mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 25 cái
119 Cút nhựa PVC D125mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
120 Cút nhựa PVC D160mmx90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
121 Cút nhựa PVC D48mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 171 cái
122 Cút nhựa PVC D75mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 159 cái
123 Cút nhựa PVC D90mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 21 cái
124 Cút nhựa PVC D110mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 79 cái
125 Cút nhựa PVC D125mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 28 cái
126 Cút nhựa PVC D160mmx45 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 cái
127 Côn nhựa PVC D75x48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 121 cái
128 Côn nhựa PVC D90x48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 cái
129 Côn nhựa PVC D90x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 29 cái
130 Côn nhựa PVC D110x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
131 Côn nhựa PVC D110x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
132 Côn nhựa PVC D125x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
133 Côn nhựa PVC D125x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
134 Côn nhựa PVC D125x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 22 cái
135 Côn nhựa PVC D160x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
136 Côn nhựa PVC D160x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
137 Côn nhựa PVC D160x125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 cái
138 Tê nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 cái
139 Tê nhựa PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 74 cái
140 Tê nhựa PVC D90-75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
141 Tê nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 18 cái
142 Tê nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 21 cái
143 Tê nhựa PVC D125-110 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
144 Tê nhựa PVC D160-125 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
145 Tê nhựa PVC D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
146 Y nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
147 Y nhựa PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 cái
148 Y nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12 cái
149 Y nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
150 Y nhựa PVC D125-110 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
151 Y nhựa PVC D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12 cái
152 Lắp đặt bình nóng lạnh 100l Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 bộ
153 Lắp đặt bình nóng lạnh 50l Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 bộ
154 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12 bộ
C Phần điện
1 Vỏ tủ điện tự đứng trong nhà, tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện RAL 7035 nhăn, Form1 IP42 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hộp
2 MCCB 3P 250A 25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
3 MCCB 3P 320A 36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
4 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
5 Lắp đặt cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
6 Đồng Vôn, kèm chuyển mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
7 Biến dòng 250/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
8 Đồng hồ Ampe 0-250A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
9 MCCB 3P 150A 18kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
10 MCCB 3P 75A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
11 MCCB 3P 50A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
12 MCCB 3P 30A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
13 MCCB 3P 25A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
14 MCCB 3P 15A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
15 MCB 2P 25A 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
16 RCBO 2P 20A 30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 bộ
17 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
18 MCB 1P 10A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
19 Busbar + Support + N + E + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
20 Lắp đặt tủ điện TĐ - CS1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
21 Lắp đặt tủ điện TĐ- CS2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
22 Vỏ tủ điện tự đứng trong nhà, tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện RAL 7035 nhăn, Form1 IP42 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hộp
23 MCCB 3P 50A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
24 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
25 Lắp đặt cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
26 MCB 2P 25A 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cái
27 RCBO 2P 20A 30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 bộ
28 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
29 MCB 1P 10A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
30 Busbar + Support + N + E + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
31 Vỏ tủ điện tự đứng trong nhà, tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện RAL 7035 nhăn, Form1 IP42 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hộp
32 MCCB 3P 75A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
33 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
34 Lắp đặt cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
35 MCCB 3P 30A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
36 MCB 2P 25A 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 cái
37 RCBO 2P 20A 30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 bộ
38 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
39 MCB 1P 10A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
40 Busbar + Support + N + E + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
41 Vỏ tủ điện tự đứng trong nhà, tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện RAL 7035 nhăn, Form1 IP42 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hộp
42 MCCB 3P 50A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
43 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
44 Lắp đặt cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
45 MCB 2P 25A 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 cái
46 RCBO 2P 20A 30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 bộ
47 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
48 MCB 1P 10A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
49 Busbar + Support + N + E + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
50 Tủ điện âm tường, loại 16 module Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
51 MCCB 3P 25A 15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
52 MCB 2P 25A 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 cái
53 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
54 MCB 1P 10A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
55 Busbar + Support + N + E + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
56 Tủ điện âm tường, loại 8 module Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 tủ
57 MCB 2P 25A 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 cái
58 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 60 cái
59 MCB 1P 10A 6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 cái
60 Busbar + Support + N + E + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 bộ
61 Ống HDPE D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,75 100m
62 Cáp CU/XLPE/PVC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 52 m
63 Cáp CU/PVC 1Cx16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 52 m
64 Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 65 m
65 Cáp CU/PVC 1Cx16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 65 m
66 Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 65 m
67 Cáp CU/PVC 1Cx10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 65 m
68 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 50 m
69 Cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 135 m
70 Cáp CU/PVC 1Cx6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 135 m
71 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 m
72 Cáp CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 120 m
73 Cáp CU/PVC 1Cx4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 120 m
74 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 50 m
75 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 220 m
76 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.252 m
77 Cáp CU/PVC 1Cx4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 626 m
78 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 405 m
79 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 100 m
80 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 20 m
81 Lắp đặt dây đơn 1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 60 m
82 Đèn downlight led 25W Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 154 bộ
83 Đèn vách trang trí bóng 20W Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 bộ
84 Đèn led chiếu gương Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 21 bộ
85 Đèn led ốp trần 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 25 bộ
86 Đèn pha led 10W Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 bộ
87 Đèn led tube 2x20W gồm máng phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 155 bộ
88 Đèn led highbay 100W Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 224 bộ
89 Quạt trần cánh 1.2m + dimmer Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 cái
90 Công tắc đơn - 1 chiều,16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 41 cái
91 Công tắc đôi - 1 chiều,16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 49 cái
92 Công tắc ba - 1 chiều,16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 18 cái
93 Công tắc bốn - 1 chiều,16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
94 Công tắc đơn - 2 chiều,16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12 cái
95 Công tắc đôi - 2 chiều,16A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
96 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 161 cái
97 Cáp CU/PVC 1Cx1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.650 m
98 Cáp tiếp địa CU/PVC 1Cx1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 785 m
99 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 785 m
100 Ống mềm PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 250 m
101 Cáp CU/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 (cho đèn phòng tập) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.874 m
102 Cáp tiếp địa CU/PVC 1Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.874 m
103 Ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 50 m
104 Thuê xe nâng người chở công nhân lắp đặt đèn chiếu sáng khu thi đấu (xe nâng 12m) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 29,12 ca
105 Phụ kiện ( Co, tee, hộp nối …) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
106 Vật tư phụ ( Đầu cos, băng keo ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
107 Ổ cắm điện đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 152 cái
108 Lắp đặt mặt ổ cắm điện đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 152 cái
109 Ổ cắm điện đôi 3 chấu - chống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 cái
110 Lắp đặt mặt ổ cắm điện đôi 3 chấu - chống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 cái
111 Công tắc bình nóng lạnh - 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 cái
112 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 193 hộp
113 Cáp CU/XLPE/PVC 2Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 750 m
114 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 195 m
115 Cáp CU/PVC 1Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 420 m
116 Cáp tiếp địa CU/PVC 1Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 960 m
117 Phụ kiện ( Co, tee, hộp nối …) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ
118 Vật tư phụ ( Đầu cos, băng keo ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
119 Hệ thống thang máng cáp 400x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 65 m
120 Hệ thống thang máng cáp 200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 145 m
121 Hệ thống thang máng cáp 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 155 m
122 Phụ kiên (Thanh ti, giá đỡ, vít...) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 245 bộ
123 Tháo dỡ bộ đèn huỳnh quang 1.2m (2x40W) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 137 bộ
124 Tháo dỡ bộ đèn huỳnh quang 0.6m (3x20W) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 96 bộ
125 Tháo dỡ đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 99 bộ
126 Tháo dỡ đèn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 44 bộ
127 Tháo dỡ đèn cao áp thủy ngân Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 224 bộ
128 Tháo dỡ công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 36 cái
129 Tháo dỡ công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 46 cái
130 Tháo dỡ công tắc ba Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 19 cái
131 Tháo dỡ công tắc bốn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
132 Tháo dỡ công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 20 cái
133 Tháo dỡ ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 163 cái
134 Bình nóng lạnh, kèm hộp đấu chờ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 16 bình
135 Tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 35 tủ
136 Cáp điện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11.750 m
137 Ống luồn cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11.750 m
138 Thuê xe nâng người chở công nhân tháo đèn chiếu sáng khu thi đấu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 29,12 ca
139 Hệ thống kim thu sét tia tiên đạo (bán kính bảo vệ cấp III Rp = 55m) cao 5m (bao gồm: kim thu sét, trụ đỡ, bộ ghép nối, dây giằng và tăng đơ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 HT
140 Dây dẫn sét cáp đồng bện M70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 200 m
141 Kẹp định vị cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 100 Bộ
142 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ
143 Bộ đếm sét Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ
144 Cọc thép mạ đồng tiếp địa D16 dài 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cọc
145 Cáp đồng trần M95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 21 m
146 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 mối
147 Hóa chất làm giảm điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 bao
148 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 m3
149 Lấp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 m3
150 Rải trả thảm cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 18 m2
151 Đo kiểm tra điện trở nối đất chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 gói
152 Hệ thống kim thu sét tia tiên đạo dài 5m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
153 Dây dẫn sét cáp đồng bện M70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 200 m
154 Kẹp định vị cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 bộ
155 Lắp đặt tủ bơm cấp nước ( điều khiển 2 bơm cấp nước 7,5kw luân phiên theo mức nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
156 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 50 m
157 Ống mềm PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 m
158 Ống mềm PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 50 m
159 Phụ kiện ( Co, tee, hộp nối, cáp tín hiệu cảm biến…) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
160 Vật tư phụ ( Đầu cos, băng keo ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
161 Lắp đặt tủ bơm tăng áp (điều khiển 2 bơm tăng áp chạy luân phiên theo mức nước và áp lực đường ống) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
162 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 20 m
163 Ống mềm PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 70 m
164 Ống mềm PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 175 m
165 Phụ kiện ( Co, tee, hộp nối …) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
166 Vật tư phụ ( Đầu cos, băng keo ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
167 Cung cấp, lắp đặt lưới báo hiệu cáp bằng ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 170 m
168 Gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6,3 m3
169 Đắp cát Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 42 m3
170 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 68 m3
171 Lấp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 m3
172 MCCB 3P 350A 50kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
173 Tháo dỡ MCCB 3P 250A 36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
174 Thanh dẫn + phụ kiện phục vụ cải tạo tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1
D Phần điện nhẹ
1 Cáp mạng CAT 6 4Pairs UTP Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 234 10m
2 Cáp quang Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 10 m
3 Lắp đặt dây nhảy quang 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 16 1 node
4 Hộp nối quang 4FO Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ ODF
5 Lắp đặt dây HDMI Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 sợi
6 Cáp điện 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 80 m
7 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 750 m
8 Ống mềm PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 50 m
9 Phụ kiện (Kép, hạt mạng, tee, hộp nối …) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hệ
10 Vật tư phụ ( Đầu cos, băng keo ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hệ
11 Hộp nối quang 4FO Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ ODF
12 Ổ cắm mạng đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 14 cái
13 Dây cáp nguồn wifi 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 900 m
14 Cáp CAT 6 4Pairs UTP Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 102 10m
15 Cáp quang Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 10 m
16 Ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 210 m
17 Ống mềm PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 m
18 Phụ kiện ( Co, tee, hộp nối, hạt mạng…) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hệ
19 Vật tư phụ ( Đầu cos, băng keo ….) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hệ
20 Máng cáp 200x100x1.2mm (Đã bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 400 m
21 Máng cáp 100x100x1.2mm (Đã bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 90 m
22 Phụ kiện ( Thanh ti, giá đỡ, vít …) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 330 hệ
E Phần phòng cháy chữa cháy
1 Tháo dỡ Tủ trung tâm báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
2 Tháo dỡ đầu báo khói thường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5,2 10 đầu
3 Tháo dỡ đầu báo nhiệt thường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2 10 đầu
4 Tháo dỡ Nút ấn thường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,8 5 nút
5 Tháo dỡ Chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,8 5 chuông
6 Tháo dỡ Đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,8 5 đèn
7 Tháo dỡ điện trở cuối kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 bộ
8 Tháo dỡ đèn Exit Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3,6 5 đèn
9 Tháo dỡ đèn thoát hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6,6 5 đèn
10 Lắp đặt đầu báo cháy khói thường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7,1 10 đầu
11 Lắp đặt đầu báo nhiệt thường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2 10 đầu
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,2 5 nút
13 Lắp đặt Còi đèn báo cháy kết hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,2 5 chuông
14 Lắp đặt đèn báo phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 5 đèn
15 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.550 m
16 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 hộp
17 Lắp đặt đèn Exit Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3,6 5 đèn
18 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 5 đèn
19 Lắp đặt ống nhựa D20 bảo hộ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.830 m
20 Kéo rải dây nguồn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.400 m
21 Lắp đặt ắc quy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 Bình
22 Lắp đặt vỏ tổ hợp chuông đèn, nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 hộp
23 Lắp đặt hộp chia ngả Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 300 hộp
24 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 kênh
25 Tháo dỡ tủ điều khiển bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
26 Tháo dỡ bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 1 máy
27 Tháo dỡ phụ kiện phòng bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 công
28 Tháo dỡ tủ chữa cháy vách tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 Tủ
29 Tháo dỡ van góc chữa cháy D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 cái
30 Tháo dỡ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 Bộ
31 Lắp đặt cáp điện 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 40 m
32 Lắp đặt cáp điện 4x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 15 m
33 Lắp đặt bình tích áp 100L Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bình
34 Lắp đặt Y lọc DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
35 Lắp đặt Y lọc DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
36 Rọ hút D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
37 Rọ hút D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
38 Van chặn DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
39 Van chặn DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
40 Van chặn DN65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
41 Van chặn DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
42 Khớp chống rung DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
43 Khớp chống rung DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
44 Khớp chống rung DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
45 Van 1 chiều DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
46 Van 1 chiều DN65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
47 Van 1 chiều DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
48 Van báo động DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
49 Thay thế Tủ chữa cháy vách tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 Tủ
50 Van góc chữa cháy D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 cái
51 Lắp đặt lăng phun, cuộn vòi D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 cái
52 Bình bọt chữa cháy CO2 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 bình
53 Bình bột chữa cháy 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 bình
54 Lắp đặt tủ đựng dụng cụ phá dỡ, kích thước 1200x1200x400; bao gồm: 02 kìm cộng lực; 02 Búa tạ cầm tay; 02 cưa sắt cầm tay; 02 xà beng dài 1m; 02 Chăn dập lửa 1800x1800; 02 mặt nạ chống khói; 02 Bộ quần áo chống cháy; 02 đôi ủng chống cháy; 02 đèn pin (Đặt tại Sảnh tầng1 và Sảnh tầng 2, Cos +7.2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 Tủ
55 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 cái
56 Lắp đặt công tắc áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 cái
57 Lắp đặt Đống hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
58 Lắp đặt ống thép chữa cháy D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,18 100m
59 Lắp đặt ống thép chữa cháy D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,92 100m
60 Lắp đặt ống thép chữa cháy D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,96 100m
61 Lắp đặt ống thép chữa cháy D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,3 100m
62 Lắp đặt ống thép chữa cháy D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,18 100m
63 Sơn màu đỏ đường ống chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 120 m2
64 Lắp đặt cút thép D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
65 Lắp đặt cút thép D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 40 cái
66 Lắp đặt cút thép D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 cái
67 Lắp đặt cút thép D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 22 cái
68 Lắp đặt cút thép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 cái
69 Lắp đặt tê thu thép D80/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 cái
70 Lắp đặt tê thu thép D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 cái
71 Lắp đặt bích thép D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cặp bích
72 Lắp đặt bích thép D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 13 Cặp
73 Lắp đặt bích thép D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 7 Cặp
74 Lắp đặt côn thu thép D80/đầu bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
75 Lắp đặt côn thu thép D100/đầu bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
76 Lắp đặt côn thu thép D80/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 cái
77 Lắp đặt côn thu thép D50/đầu bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
78 Lắp đặt van xả khí D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
79 Lắp đặt van ren D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
80 Lắp đặt van ren D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cái
81 Lắp đặt tê thép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 16 cái
82 Lắp đặt zắc co thép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 6 cái
83 Lắp đặt côn thu thép D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 cái
84 Lắp đặt bích thép D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cặp bích
85 Lắp đặt gioăng cao su các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 60 Cái
86 Lắp đặt côn thép D100/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
F Phần điều hòa
1 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 24 cái
2 Tháo dỡ hệ thống ống đồng, nước ngưng hệ điều hòa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12 công
3 Lắp đặt ống đồng D6,35 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6733 100m
4 Lắp đặt ống đồng D9,53 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,1505 100m
5 Lắp đặt ống đồng D12,7 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,8709 100m
6 Lắp đặt ống đồng D15,88 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,1275 100m
7 Lắp đặt ống đồng D19,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,9906 100m
8 Lắp đặt ống đồng D22,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,05 100m
9 Lắp đặt ống đồng D25,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,0914 100m
10 Lắp đặt ống đồng D28,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2949 100m
11 Lắp đặt ống đồng D31,75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,8048 100m
12 Bổ sung Gas R410 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 143 Kg
13 Lắp đặt ống nước ngưng D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,4011 100m
14 Lắp đặt ống nước ngưng D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,962 100m
15 Lắp đặt ống nước ngưng D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,4817 100m
16 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D6,35 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,6733 100m
17 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D9,53 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,1505 100m
18 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D12,7 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,8709 100m
19 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D15,88 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,1275 100m
20 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D19,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,9906 100m
21 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D22,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,05 100m
22 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D25,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,0914 100m
23 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D28,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2949 100m
24 Lắp đặt bảo ôn ống đồng D31,75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,8048 100m
25 Lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,4011 100m
26 Lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,962 100m
27 Lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,4817 100m
28 Lắp đặt máng cáp 200x100mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 128 m
29 Lắp đặt giá đỡ hệ dàn nóng bằng thép mạ kẽm U100x50x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2246 tấn
30 Giá đỡ nước ngưng (bao gồm ty, cùm treo) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 238 Bộ
31 Giá đỡ ống đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 680 Bộ
32 Giá đỡ máng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 102 Bộ
33 Lắp đặt Tủ tổng điều khiển dàn lạnh KT: 600x400x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
34 Lắp đặt Aptomat 40A - 3P Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
35 Lắp đặt Aptomat 25A - 2P Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 cái
36 Lắp đặt Tủ tầng điều khiển dàn lạnh KT: 400x200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 Tủ
37 Lắp đặt Aptomat 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 5 cái
38 Lắp đặt Aptomat 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 31 cái
39 Lắp đặt Tủ điều khiển dàn nóng KT: 800x400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 hộp
40 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
41 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
42 Lắp đặt Aptomat MCB 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
43 Lắp đặt dây tín hiệu chống nhiễu 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 613,5 m
44 Lắp đặt dây cấp nguồn cho dàn lạnh 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.106,7 m
45 Lắp đặt dây trục cấp nguồn cho các tủ điều hòa Cu/PVC/PVC 2x4+E4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 81,5 m
46 Lắp đặt Cáp cấp điện cho dàn nóng Cu/PVC/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 49,8 m
47 Lắp đặt dây Cáp cấp điện cho dàn nóng Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 99,6 m
48 Lắp đặt Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 49,8 m
49 Lắp đặt Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 99,6 m
50 Lắp đặt Dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1.106,7 m
51 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20. Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 450 m
52 Trát hoàn trả tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 m2
53 Bả tường hoàn trả bề mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 1m2
54 Sơn hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 10 1m2
55 Lắp đặt Vỏ tủ điện TĐT kích thước 1200x800x300 bằng tôn dầy 1,2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, hai lớp cánh. Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
56 Lắp đặt Aptomat MCCB 300A- 3P/380v Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
57 Lắp đặt Aptomat MCCB 30A- 3P/380v Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
58 Lắp đặt Aptomat MCCB 125A- 3P/380v Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
59 Lắp đặt Aptomat MCB 10A- 1P/220v Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 32 cái
60 Lắp đặt thanh cái 3P-300A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
61 Lắp đặt Đèn báo pha đỏ vàng xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 bộ
62 Lắp đặt Vỏ tủ điện Quạt cắt gió kích thước 600x400x250 bằng tôn dầy 1,2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, loại 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
63 Lắp đặt Aptomat MCB 20A- 1P/220v Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cái
64 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A- 3P/380V Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
65 Lắp đặt Máng cáp 200x100 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 88,4 m
66 Lắp đặt Máng cáp 300x200 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 122 m
67 Lắp đặt Máng cáp 400*200, thép dày 1,5 mm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 115 m
68 Giá đỡ máng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 265 Bộ
69 Giá đỡ ống nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 384 Bộ
70 Lắp đặt máng nhựa 100x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 202,5 m
71 Gia công và lắp đặt giá đỡ dàn nóng điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,4493 tấn
72 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.957 m
73 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC E2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2.957 m
74 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x0.75 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 462 m
75 Lắp đặt dây chống nhiễu (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 630 m
76 Ống luồn dây D20 và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 730 m
77 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 344 m
78 Lắp đặt cáp tiếp địa CU/PVC E16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 344 m
79 Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,848 100m
80 Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,44 100m
81 Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,84 100m
82 Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,37 100m
83 Bảo ôn ống nước ngưng dày 10mm , đường kính ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,848 100m
84 Bảo ôn ống nước ngưng dày 10mm , đường kính ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,44 100m
85 Bảo ôn ống nước ngưng dày 10mm , đường kính ống D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,84 100m
86 Bảo ôn ống nước ngưng dày 10mm , đường kính ống D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,37 100m
87 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D9,53 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,98 100m
88 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D12.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2953 100m
89 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D15,88 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,29 100m
90 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D19,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,32 100m
91 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D22,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,32 100m
92 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D25.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2069 100m
93 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D28,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,7137 100m
94 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D31,75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,42 100m
95 Lắp đặt ống đồng tác nhân lạnh D38.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,54 100m
96 Bổ sung gas R410 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 157 kg
97 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,98 100m
98 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2953 100m
99 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2,29 100m
100 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,32 100m
101 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,32 100m
102 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 25,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,2069 100m
103 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,7137 100m
104 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 31,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 0,42 100m
105 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 38,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1,54 100m
106 Cung cấp lắp đặt quạt cắt gió lưu lượng 2500m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 8 cái
107 Lắp đặt bộ giá đỡ quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 24 Cái
G Phần thiết bị
1 Tủ để đồ 1000x450x1830 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 73 cái
2 Ghế inox khung giằng đỡ đệm bằng thép sơn tĩnh điện có 5 chỗ ngồi ( 2960x645x770) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 cái
3 Bơm tăng áp Q=3,6l/s, H=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 cái
4 Bơm sinh hoạt Q= 40m3/h, H=35m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 cái
5 Đầu ghi hình 64 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
6 Ổ cứng lưu trữ 6TB Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
7 Camera bán cầu hồng ngoại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 bộ
8 Camera thân trụ hồng ngoại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 28 bộ
9 Swtich 24 port POE Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ
10 Máy tính giám sát (gồm cả màn hình) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
11 Modul quang SFP Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ
12 Tủ Rack 42U Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
13 Thiết bị lưu điện UPS 3KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
14 Tủ Rack 20U Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
15 Firewall/Gateway Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
16 Thiết bị điều khiển Wireless Controller Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
17 Switch 24 port 10/100/1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ
18 Patch panel 24 port Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 chiếc
19 Module quang SFP Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 bộ
20 Bộ thu phát sóng Wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 17 cái
21 Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 Tủ
22 Bơm điện Q>=63m3/h, H>=55m, Công suất 45KW Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 Bơm
23 Bơm diesel Q>=63m3/h, H>=55m, Công suất 25,4KW Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 Bơm
24 Bơm bù áp lực Q>=3,6m3/h, H>=55m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 Bơm
25 Tủ điều khiển bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 Tủ
26 Lắp đặt tủ để đồ 1000x450x1830 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 73 cái
27 Lắp đặt ghế inox khung giằng đỡ đệm bằng thép sơn tĩnh điện có 5 chỗ ngồi (2960x645x770) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 26 cái
28 Lắp đặt máy bơm sinh hoạt 40m3/h, H=35m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 1 máy
29 Lắp đặt hệ bơm tăng áp 13m3/h, H=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 1 máy
30 Đầu ghi hình NVR Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 1 thiết bị
31 Ổ cứng lưu trữ 6TB Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 bộ
32 Lắp đặt camera bán cầu hồng ngoại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 1 thiết bị
33 Lắp đặt camera thân trụ hồng ngoại Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 28 1 thiết bị
34 Swtich 24 port POE Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 thiết bị
35 Máy tính giám sát (gồm cả màn hình) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 1 thiết bị
36 Module quang SFP Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 1 bộ
37 Tủ Rack 42U Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 thiết bị
38 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 3 KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ
39 Tủ Rack 19" 20U Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 thiết bị
40 Bộ chương trình làm bức tường lửa (FileWall Server) Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 bộ chương trình
41 Thiết bị điều khiển Wireless Controller Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 thiết bị
42 Switch 24 port 10/100/1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 thiết bị
43 Patch panel 24 port Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 1 Patch panel
44 Module quang SFP Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 2 1 bộ
45 Bộ thu phát sóng wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 17 1 bộ
46 Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
47 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 tủ
48 Lắp đặt bơm điện Q>=63m3/h, H>=55m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 1 máy
49 Lắp đặt bơm diesel Q>=63m3/h, H>=55m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 1 máy
50 Lắp đặt bơm bù áp lực Q>=3,6m3/h, H>=55m Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 1 máy
51 Lắp đặt Dàn nóng điều hòa VRF, CSL 118 kw, 1 chiều, inverter, 3P, gas 410A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 Máy
52 Lắp đặt dàn lạnh VRF Cassette 4 hướng thổi, CSL 14kw Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 20 máy
53 Dàn lạnh VRF Cassette 4 hướng thổi, CSL 16 kw Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 12 máy
54 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 4 cái
55 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 28 cái
56 Lắp đặt bộ Điều khiển dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 16 bộ
57 Lắp đặt Điều khiển trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 thiết bị
58 Lắp đặt Dàn nóng điều hòa VRF, CSL 72,5 kw, 1 chiều, 3P, gas 410A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 Bộ
59 Lắp đặt Dàn nóng điều hòa VRF, CSL 90 kw, 1 chiều, 3P, gas 410A Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 Bộ
60 Lắp đặt Dàn lạnh treo tường 1 chiều CSL 2,8Kw Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 máy
61 Lắp đặt Dàn lạnh treo tường 1 chiều CSL 5,6Kw Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 16 máy
62 Lắp đặt Dàn lạnh treo tường 1 chiều CSL 6,3Kw Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 3 máy
63 Lắp đặt Dàn lạnh treo tường 1 chiều CSL 7,1Kw Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 11 máy
64 Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm màn hình cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 thiết bị
65 Lắp đặt bộ chia gas Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 30 cái
66 Chi phí quản lý mua sắm của nhà thầu Mô tả kỹ thuật theo chương V và bản vẽ thiết kế 1 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->