Gói thầu: Gói thầu số 01: Duy trì và chăm sóc cây xanh thảm cỏ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 06:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Duy trì và chăm sóc cây xanh thảm cỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 22:07:00 đến ngày 2021-01-08 06:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,584,802,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,900,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC KHÔNG CHỊU THUẾ | |||
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Tại Chương V | 96 | 1 cây/năm |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Tại Chương V | 699 | 1 cây/năm |
| 3 | Duy trì cây xanh bóng mát loại 2 | Tại Chương V | 2.093 | 1 cây/năm |
| 4 | Duy trì cây xanh bóng mát loại 3 | Tại Chương V | 18 | 1 cây/năm |
| 5 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 2 (30% tuyến đường) | Tại Chương V | 628 | 1 cây |
| 6 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 3 (30% tuyến đường) | Tại Chương V | 5 | 1 cây |
| 7 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 1 (10%/năm) | Tại Chương V | 70 | 1 cây |
| 8 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 2 (10%/năm) | Tại Chương V | 209 | 1 cây |
| 9 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 3 (10%/năm) | Tại Chương V | 2 | 1 cây |
| 10 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Tại Chương V | 699 | 1 cây |
| 11 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Tại Chương V | 2.093 | 1 cây |
| 12 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Tại Chương V | 18 | 1 cây |
| 13 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 30.798,632 | 100m2/lần |
| 14 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 8.243,781 | 100m2/lần |
| 15 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn (195 lần/năm) | Tại Chương V | 58,949 | 100m2/lần |
| 16 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Tại Chương V | 1.203,119 | 100m2/lần |
| 17 | Xén lề cỏ hoàng lạc, cỏ xuyến chi, cỏ lá gừng (6 lần/năm) | Tại Chương V | 543 | 100md |
| 18 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) | Tại Chương V | 57,912 | 100md |
| 19 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Tại Chương V | 2.406,238 | 100m2/lần |
| 20 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc, cỏ xuyến chi, cỏ lá gừng | Tại Chương V | 2.838,314 | 1m2/lần |
| 21 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Tại Chương V | 1.203,119 | 100m2/lần |
| 22 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Tại Chương V | 1.206,208 | 100m2/lần |
| 23 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 8.139,924 | 100m2/lần |
| 24 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 4.210,557 | 100m2/lần |
| 25 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Tại Chương V | 7.377,474 | 100m2/lần |
| 26 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Tại Chương V | 65,623 | 100m2/lần |
| 27 | Duy trì cây hàng rào, đườing viền cao<1m | Tại Chương V | 35,181 | 100m2/lần |
| 28 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (10% diện tích) | Tại Chương V | 351,813 | 1m2/lần |
| 29 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 1.515,15 | 100 cây/lần |
| 30 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 185,25 | 100 cây/lần |
| 31 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn (195 lần/năm) | Tại Chương V | 840,45 | 100 cây/lần |
| 32 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Tại Chương V | 1,21 | 100 cây/lần |
| 33 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Tại Chương V | 11,82 | 100m2/lần |
| 34 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm (180 lần/năm) | Tại Chương V | 167,4 | 100 chậu/lần |
| 35 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm thủ công (180 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 248,4 | 100 chậu/lần |
| 36 | Thay đất phân chậu cảnh (1 lần/năm) | Tại Chương V | 2,31 | 100 chậu/lần |
| 37 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Tại Chương V | 2,31 | 100 chậu/lần |
| 38 | Duy trì cây leo | Tại Chương V | 490 | 10 cây/lần |
| 39 | Trồng dặm cây cảnh trồng chậu | Tại Chương V | 0,09 | 100 chậu |
| 40 | Thay nước vét hồ (thực hiện 1 tháng 1 lần) | Tại Chương V | 26,621 | 100m2/lần |
| 41 | Công tác quét gom rác vỉa hè đường phố bằng thủ công (365 lần/năm) | Tại Chương V | 827,867 | 10.000m2 |
| 42 | Công tác duy trì dãy phân cách bằng thủ công | Tại Chương V | 1.165,81 | Km |
| B | HẠNG MỤC CHỊU THUẾ | |||
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Tại Chương V | 73 | 1 cây/năm |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Tại Chương V | 40 | 1 cây/năm |
| 3 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Tại Chương V | 526 | 1 cây/năm |
| 4 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Tại Chương V | 36 | 1 cây/năm |
| 5 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 1 (10%/năm) | Tại Chương V | 4 | 1 cây |
| 6 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 2 (10%/năm) | Tại Chương V | 53 | 1 cây |
| 7 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 3 (10%/năm) | Tại Chương V | 4 | 1 cây |
| 8 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Tại Chương V | 40 | 1 cây |
| 9 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Tại Chương V | 526 | 1 cây |
| 10 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Tại Chương V | 36 | 1 cây |
| 11 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 11.228,685 | 100m2/lần |
| 12 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (195 lần/năm) - Nước máy | Tại Chương V | 12.767,547 | 100m2/lần |
| 13 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Tại Chương V | 738,346 | 100m2/lần |
| 14 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Tại Chương V | 379,501 | 100m2/lần |
| 15 | Xén lề cỏ hoàng lạc, cỏ xuyến chi (6 lần/năm0 | Tại Chương V | 157,102 | 100md/lần |
| 16 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) | Tại Chương V | 92,636 | 100d/lần |
| 17 | làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Tại Chương V | 1.476,691 | 100m2/lần |
| 18 | Khối mặt trận | Tại Chương V | 655.543 | 1m2/lần |
| 19 | Trồng dặm cỏ nhung (10% diện tích) | Tại Chương V | 575,033 | 1m2/lần |
| 20 | Phun thuốc phòng trừ sâu (6 lần/năm) | Tại Chương V | 738,346 | 100m2/lần |
| 21 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Tại Chương V | 738,346 | 100m2/lần |
| 22 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 1.676,688 | 100m2/lần |
| 23 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (195 lần/năm) - nước máy | Tại Chương V | 744,803 | 100m2/lần |
| 24 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Tại Chương V | 8,263 | 100m2/lần |
| 25 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | Tại Chương V | 4,155 | 100m2/lần |
| 26 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (10% diện tích) | Tại Chương V | 41,552 | 1m2/lần |
| 27 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 352,95 | 100 cây/lần |
| 28 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 750,75 | 100 cây/lần |
| 29 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Tại Chương V | 0,49 | 100 cây/năm |
| 30 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Tại Chương V | 5,17 | 100m2/năm |
| 31 | Tười nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm (180 lần/năm) | Tại Chương V | 82,8 | 100 chậu/lần |
| 32 | Tười nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm thủ công (180 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 151,2 | 100 chậu/lần |
| 33 | Thay đất phân chậu cảnh (1 lần/năm) | Tại Chương V | 1,29 | 100 chậu/lần |
| 34 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Tại Chương V | 1,29 | 100 chậu/lần |
| 35 | Thay nước vét hồ (1 tháng/lần) | Tại Chương V | 15,695 | 100m2/lần |
| 36 | Công tác quét gom rác vỉa hè đường phố bằng thủ công (365 lần/năm) | Tại Chương V | 1.035,235 | 10.000m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi