Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201277113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Di dân, tái định cư thủy điện Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201274470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương cấp cho dự án di dân, tái định cư thuỷ điện Tuyên Quang |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 20:39:00 đến ngày 2021-01-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,038,324,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2862 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2862 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 62,4067 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 37,7035 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cấp 3 gia cố lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 24,0469 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép , máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2406 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường bằng máy lu , máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3329 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 24,18 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 62,4067 | 100m3 |
| 10 | Đào khai thác đất cấp 3 về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9703 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô tự đổ - đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9703 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ,đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2418 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 11,0429 | 100m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 79,2994 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 1.427,39 | m3 |
| 16 | Ma tít nhựa chèn khe co, khe dãn, khe dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 1.258,29 | kg |
| 17 | Cắt khe | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 18,841 | 100m |
| 18 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9979 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC D30mm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,648 | 100m |
| 20 | Đay tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 13,61 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 7,9813 | 100m2 |
| 22 | Gỗ đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,74 | m3 |
| B | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào , rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8228 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 8,66 | m3 |
| 3 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 58,85 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 4,14 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, chốt neo, mối nối bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 4,54 | m3 |
| 6 | Bê tông sân cống M200, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0863 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2087 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4654 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2685 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp đan | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1863 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ bê tông mương bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 2,15 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,302 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | 1cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4815 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0215 | 100m3 |
| C | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào , rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3036 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 2,98 | m3 |
| 3 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 16,78 | m3 |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,38 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 2,16 | m2 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6777 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2219 | tấn |
| 9 | Phá dỡ bê tông cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 3,96 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | 1cấu kiện |
| 11 | Vữa xi măng M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1214 | 100m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 77,22 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1664 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0396 | 100m3 |
| D | HOÀN TRẢ MƯƠNG THUỶ LỢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào , đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,007 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 3,43 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 4,63 | m3 |
| 4 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 4,63 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5493 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0463 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,007 | 100m3 |
| E | RÃNH HÌNH THANG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào , đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9584 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 18,59 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 45,8 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7308 | 100m2 |
| 5 | Vữa xi măng mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 1,83 | m3 |
| 6 | Lắp tấm đan rãnh vào vị trí | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 2.234 | cái |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2022 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2599 | 100m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 0,755 | 100m3 |
| 10 | Bê tông gia cố lề M250, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật | 104,54 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi