Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201267439-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Nam Việt Á
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201267398
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (90%) + ngân sách huyện (10%)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 17:52:00 đến ngày 2020-12-31 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,390,897,875 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐẬP
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng: 0 cây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,759 100m2
2 Bóc phong hóa bằng máy đào <= 1,25m3, đát cấp 1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,333 100m3
3 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 101,15 m3
4 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,778 100m3
5 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,769 100m3
6 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 T/m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,222 100m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp trả tường chân đập) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7 100m3
8 Đắp đê quai thượng lưu đập Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,84 100m3
9 Vận chuyển đất để đắp cự ly 3km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,769 100m3
10 Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi 3km, đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,951 100m3
11 Rải vải địa kỹ thuật TS40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,997 100m2
12 Làm tầng lọc cát Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 126,153 m3
13 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 125,357 1m3
14 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 236,625 m3
15 Trồng vầng cỏ mái đập Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,109 100m2
16 Vận chuyển vần cỏ 200m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,109 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,395 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,73 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,214 100m2
20 Bê tông mặt đường, M200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 77,619 m3
21 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,124 m3
22 Ván khuôn gỗ nền Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,45 100m2
23 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,564 100m2
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,126 tấn
B PHẦN CỐNG
1 Phá dỡ đá xây bằng búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,262 m3
2 Phá dỡ bê tông cốt thép bằng búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,556 m3
3 Bóc phong hóa bằng máy đào <= 1,25m3, đất cấp 1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,329 100m3
4 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,783 100m3
5 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,461 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,236 100m3
7 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 T/m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,822 100m3
8 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,271 100m3
9 Vận chuyển đất để đắp cự ly 3km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,271 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,197 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,364 m3
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,956 100m2
13 Ván khuôn gỗ móng, bản đáy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,184 100m2
14 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,714 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,529 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,264 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,27 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =14mm, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,045 tấn
19 Lắp đặt ống nhựa UPVC D250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
20 Gia công dàn đóng mở cống tưới Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,19 tấn
21 Lắp đặt dàn đóng mở cống tưới Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,19 tấn
22 Máy đóng mở V3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
23 Roan su phẳng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,042 m2
24 Roan su củ tỏi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2 m
25 Bu lông M24 x100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
26 Bu lông M10x50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 bộ
27 Sơn sắt thép cửa van 2 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,865 m2
C PHẦN TRÀN XẢ LŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,529 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,66 m3
3 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,716 100m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 39,17 m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,328 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,125 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,298 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,786 m3
10 Bê tông bản mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,808 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,019 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,537 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,638 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,303 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =14mm, cao <=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,864 tấn
16 Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu ĐK =12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,194 tấn
17 Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu ĐK =14mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,241 tấn
18 Ván khuôn gỗ bản đáy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,25 100m2
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,66 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,21 100m2
21 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29 m
22 Làm tầng lọc cát Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,733 m3
23 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7668 100m3
24 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,055 100m
25 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21 rọ
26 Gia công phai thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,274 tấn
27 Sơn phai thép 2 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,559 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->