Gói thầu: (Xây lắp) Xây dựng nhà văn hóa Tân Lập 1, phường Phương Đông, thành phố Uông Bí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201284124-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phương Đông
Tên gói thầu (Xây lắp) Xây dựng nhà văn hóa Tân Lập 1, phường Phương Đông, thành phố Uông Bí
Số hiệu KHLCNT 20201283986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 18:16:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,055,539,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,554 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,267 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,864 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm, >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4811 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6466 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4231 m3
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,8604 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0952 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,676 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,758 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4828 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1847 100m3
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1352 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4005 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3693 100m3
17 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 2Km tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3693 100m3
B Phần thân
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,221 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2038 tấn
3 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8268 100m2
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8404 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9583 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,586 m3
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0409 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1433 tấn
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1564 100m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0057 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,908 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3974 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5297 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1515 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2136 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,465 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1335 m3
C Hoàn thiện
1 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ bảng tên, seno, vòm ... 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3168 m3
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0309 tấn
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2713 tấn
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1333 100m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1267 m3
6 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3987 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3987 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1645 100m2
9 SXLD tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,63 md
10 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5118 m2
11 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0244 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,638 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,764 m3
14 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,156 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,9808 m2
16 Trát tường trong, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,7188 m2
17 Trát tường ngoài, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,6296 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3657 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 685,48 m
20 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,34 m
21 Đắp vữa nổi trang trí chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
22 Đắp chữ nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
23 SXLD con tiện BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 ck
24 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, XMPC30, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,984 1 m2
25 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, XMPC30, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,1098 1m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm (Theo Quyết định số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,268 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ (Theo Quyết định số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 472,2213 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ (Theo Quyết định số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,6296 m2
29 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7157 m2
31 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7157 m2
32 SX cửa đi cửa sắt hợp kim sơn tĩnh điện pa nô huỳnh 2 mặt (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0664 m2
33 SX cửa sổ cửa nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,632 m2
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0664 m2
35 Ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
37 SXLD thép giữ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 ck
38 Kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ck
39 Lắp dựng kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
40 Phễu thu quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
41 Bu lông kẹp nối kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
42 Dây dẫn tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 ck
43 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
44 Dây dẫn trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
45 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
46 Cọc tiếp địa L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ck
47 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
48 Ống sứ luồn dây trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
49 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
50 Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ck
51 Lắp đặt các automat 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
52 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
53 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
54 Bóng đèn típ loại 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
56 Công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ck
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
58 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
60 Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
61 Lắp đặt đèn Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
62 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
63 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
64 Dây 2x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
66 Dây 2x2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
68 Dây 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
70 Cáp điện nguồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
71 Lắp đặt cáp điện nguồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
72 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 hộp
73 ống ghen bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 m
74 Băng dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cuộn
75 Đinh vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 túi
D Nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0535 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7126 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0611 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2606 tấn
8 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
9 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4038 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bệ nhà vệ sinh, vữa XM mác 75, xây be giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5968 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0526 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1819 tấn
18 SXLD ván khuôn dầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
19 Bê tông dầm tường, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 tấn
22 SXLD ván khuôn giằng tường nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0672 100m2
23 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1013 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8165 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng tường chắn mái, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,617 m3
28 Láng mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,165 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75, trát dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,807 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1304 m2
31 Ốp gạch cao 2,2m nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,5268 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,807 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1304 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,955 m2
37 SXLD cửa đi WC cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09 m2
38 SXLD cửa sổ WC cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m2
E Bể phốt
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
5 SXLD ván khuôn đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
6 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,363 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2954 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,792 m3
10 Láng nền đáy bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7832 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0343 m2
12 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
13 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 100m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3494 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
F Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt chậu xí bệt C-108VAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Vòi xịt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt tiểu nam Inax U-117V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Vòi xả tiểu nam Inax UF-7V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Vòi xịt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-297VC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax LFV 20S Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Lắp đặt gương soi Inax KF-5075VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Đế gường Inax KF-742V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 SXLD ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
12 Cút, Y D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
13 SXLD ống thoát D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
14 Cút, Y D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
16 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 SXLD ống cấp nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
19 Cút, tê D27, côn D27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
20 SXLD ống cấp nước D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
21 Cút, tê D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
G Phần điện
1 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Đèn ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
H San nền
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7643 100m3
2 Mua đất về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.776,43 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5407 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5407 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7643 100m3
I Bờ bo
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1568 m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3408 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1568 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bờ bo, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8725 m3
5 Trát tường bờ bo, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,388 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,388 m2
J Sân bê tông
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6288 100m3
2 Lót ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 628,78 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,317 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->