Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương cấp cho Dự án di dân tái định cư Dự án thuỷ điện Tuyên Quang |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 10:24:00 đến ngày 2021-01-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,590,063,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/c K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4267 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,497 | 100m3 |
| 3 | Đào móng rãnh hộp L=60 (tuyến 2) bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2415 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất mang rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/c k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6255 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6863 | 100m3 |
| B | RÃNH HÌNH THANG LẮP GHÉP | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2813 | 100m2 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,032 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,57 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,33 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9409 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4412 | 100m2 |
| 7 | Vữa xi măng M100 chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.244 | cái |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1299 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≥10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2469 | tấn |
| 13 | Đào khuôn lề gia cố bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3645 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, dổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,45 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0103 | 100m3 |
| C | CỐNG HỘP Lo=60 (CHIỀU DÀI L=613m) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm bản cũ bằng cần cẩu (tính 80% công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | 1 cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,49 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng CPĐD loại II công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,43 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2-đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,677 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,513 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4742 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,334 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4434 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7209 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,356 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.226 | 1 cấu kiện |
| 12 | Vữa chit mạch rãnh M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,5 | m2 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3793 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6896 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,9625 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3793 | 100m3 |
| D | RÃNH CHỊU LỰC ĐƯỜNG NGANG (chiều dài L1=15m, L2=55m) |
|||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1355 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,505 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0206 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2-Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,77 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4667 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9149 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,144 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8118 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5688 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7686 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | 1 cấu kiện |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m2 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,91 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi