Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201277715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 17:11:00 đến ngày 2021-01-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,857,531,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật I.440: Đoạn đường thi công,KT60x140cm, cột L=1,8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 2 | Biển báo chữ nhật I441 a,b,c : Phía trước là công trường,KT140x200cm,cột L=1,8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | biển |
| 3 | Biển tam giác W 203b,c: Đường bị hẹp L=70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 4 | Biển tam giác W 245: Đi chậm, L=70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 5 | Biển tam giác W227: công trường, L=70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 6 | Biển chữ nhật S.507: Hướng rẽ, KT130x35cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 7 | Khung biển báo thép hộp 5x5cm, dày 1,5mm, L=11,9m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,57 | kg |
| 8 | Ống nhựa D80, dán phản quang, L=1,2m/1ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | ống |
| 9 | Bê tông M250 đế cọc tiêu ông nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,35 | m3 |
| 10 | Dây phản quang nhựa PVC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.500 | m |
| 11 | Đèn cảnh báo nháy sáng đỏ liên tục | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Di chuyển biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | lần |
| 13 | Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180 | công |
| B | Xử lý Kết cấu 1 (cào bóc tái chế 15cm) | |||
| 1 | Cào bóc, tái sinh nguội tại chỗ mặt đường cũ sử dụng xi măng 2,5% và 4% nhũ tương dày 15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.382,43 | m2 |
| 2 | Láng nhũ tương nhựa 1 lớp tiêu chuẩn 1,2 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.382,43 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương nhựa polyme dính bám 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.382,43 | m2 |
| 4 | Thảm bê tông nhựa chặt Polyme 12,5 dày 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.382,43 | m2 |
| C | Xử lý Kết cấu 2 (cào bóc tái chế 22cm) | |||
| 1 | Cào bóc, tái sinh nguội tại chỗ mặt đường cũ sử dụng xi măng 2,5% và 4% nhũ tương dày 22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.297,19 | m2 |
| 2 | Láng nhũ tương nhựa 1 lớp tiêu chuẩn 1,2 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.297,19 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương nhựa Polyme dính bám 0,5kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.297,19 | m2 |
| 4 | Thảm bê tông nhựa Polyme 12,5 dày 6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.297,19 | m2 |
| 5 | Vuốt dải phân cách bằng bê tông nhựa Polyme 12,5 dày trung bình 3,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 81,2 | m2 |
| 6 | Vuốt nối đường giao bằng bê tông nhựa Polyme 12,5 dày trung bình 3,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 269,47 | m2 |
| D | Nâng cao, thay thế bó vỉa dải phân cách giữa và bó vỉa đảo phân cách | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 12cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 379 | m |
| 2 | Đào đất dải phân cách | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,47 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 779 | m |
| 4 | Đắp đất tận dụng, đầm lèn K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 5 | Lớp BTXM M150 lót bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,72 | m3 |
| 6 | Lắp dựng bó vỉa đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 779 | cấu kiện |
| 7 | Bê tông bó vỉa M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,32 | m3 |
| 8 | Vữa XM M100 đệm dải phân cách | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 9 | Bê tông lót bó vỉa M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,76 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,38 | m2 |
| 11 | Sơn trắng, đỏ bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 136,2 | m2 |
| 12 | Lắp dựng bó vỉa đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 138 | cấu kiện |
| 13 | Tháo dỡ bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 138 | m |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 12cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 138 | m |
| 15 | Tiêu phản quang mạ kẽm dày 2mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | cái |
| 16 | Bu lông vít nở D6, dài 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | cái |
| E | Thay thế bó vỉa và đan rãnh vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,92 | m3 |
| 2 | Bê tông đan rãnh M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 3 | Vữa đệm xi măng M100 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,47 | m3 |
| 4 | Lớp BTXM M150 lót móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,12 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 108,16 | m2 |
| 6 | Lắp dựng Bó vỉa đúc sẵn L=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 260 | cấu kiện |
| 7 | Lắp dựng Tấm đan rãnh đúc sẵn L=0,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 520 | cấu kiện |
| 8 | Tháo dỡ bó vỉa, đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 260 | m |
| F | Sơn vạch kẻ đường | |||
| 1 | Sơn gồ giảm tốc dày 4mm màu vàng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 375,66 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu vàng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69,53 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu trắng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 684,07 | m2 |
| 4 | Xóa vạch sơn nút giao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 136,81 | m2 |
| 5 | Đinh phản quang (đinh nhôm) kích thước (14x15x2,5)cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 187 | cái |
| G | Biển báo | |||
| 1 | Biển báo tam giác 90cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 2 | BTXM M200 móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ, thu hồi biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cột |
| 6 | Tháo dỡ, thu hồi cột đèn tín hiệu cũ hỏng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 7 | Phát quang cây cối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | công |
| H | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Cột đèn pha cao 14m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Chóa đèn pha 200W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 3 | Khung bulong móng cột đèn pha | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Dây cáp ngầm cấp nguồn, cấp điện Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 5 | Dây lên đèn CU/PVC/PVC 2x2.5 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 6 | Cọc tiếp địa cột đèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cọc |
| 7 | Bảng điện cột đèn chiếu sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 9 | Đào đất móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 10 | BT móng cột M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 11 | Đấu nguồn, kiểm tra, hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | lần |
| 12 | Đào đất mương cáp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m3 |
| 13 | Đắp đất mương cáp, đầm lèn K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,95 | m3 |
| 14 | Cát đen chèn ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ, thu hồi cột đèn chiếu sáng cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cột |
| I | Hệ thống đèn tín hiệu | |||
| 1 | Cột THGT côn mạ kẽm 6,2 vươn đôi 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Khung móng cột 6,2 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Đèn tín hiệu cho người đi bộ 1XD300 LED | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tay bắt đèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | bộ |
| 8 | Giá bắt đèn 3 màu trên cần vươn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Giá bắt đèn đếm lùi trên cần vươn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 10 | Tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | đầu |
| 12 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | đầu |
| 13 | Cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 241,02 | m |
| 14 | Cáp trung tính 1x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 241,02 | m |
| 15 | Dây lên đèn 5x1mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 183 | m |
| 16 | Dây lên đèn 3x1mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 17 | Bảng điện cửa cột đèn THGT | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ, di dời cột THGT cao 6,2 vươn đơn 7m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cột |
| 20 | Đào móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 21 | Bê tông mác 200 đá 1x2 móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 239,99 | m |
| 23 | Ống thép D76 dày 3,5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 906 | m |
| 24 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi