Gói thầu: Gói thầu 02 SCL2021 TTĐPY: Sửa chữa công trình kiến trúc, thiết bị phụ trợ và phục vụ TBA 220 kV Tuy Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Phú Yên Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02 SCL2021 TTĐPY: Sửa chữa công trình kiến trúc, thiết bị phụ trợ và phục vụ TBA 220 kV Tuy Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145047 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 10:46:00 đến ngày 2021-01-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,644,077,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa cổng, hàng rào trạm biến áp 220kV Tuy Hòa | |||
| 1 | Tháo dỡ khung sắt bảo vệ hàng rào cao ≤ 6m (tận dụng để lắp lại) | Chương V yêu cầu xây lắp | 6,4 | tấn |
| 2 | Phá dỡ khối xây gạch trụ hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 75,35 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng xây đá chẻ (tận dụng lại đá chẻ để xây lại móng) | Chương V yêu cầu xây lắp | 54,85 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông lót móng | Chương V yêu cầu xây lắp | 14,27 | m3 |
| 5 | Phá dỡ giằng bê tông cốt thép ≤ 22cm | Chương V yêu cầu xây lắp | 17,27 | m3 |
| 6 | Phá bỏ lớp vữa trát | Chương V yêu cầu xây lắp | 142,43 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 2.196,24 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung sắt bảo vệ hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 416,43 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ đá Granite ốp trụ cổng bị hư hỏng | Chương V yêu cầu xây lắp | 16,55 | m2 |
| 10 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển | Chương V yêu cầu xây lắp | 99,65 | m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng xe ô tô | Chương V yêu cầu xây lắp | 99,65 | m3 |
| 12 | Đào đất móng trụ bằng thủ công | Chương V yêu cầu xây lắp | 518,07 | m3 |
| 13 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 2,5728 | 100m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng ván khuôn trụ hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 7,7616 | 100m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng ván khuôn giằng đầu hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 2,1316 | 100m2 |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép móng hàng rào phi ≤ 10 | Chương V yêu cầu xây lắp | 1,518 | tấn |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép trụ hàng rào phi ≤ 18 | Chương V yêu cầu xây lắp | 4,032 | tấn |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép trụ hàng rào phi ≤ 10 | Chương V yêu cầu xây lắp | 1,244 | tấn |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng hàng rào phi ≤ 18 | Chương V yêu cầu xây lắp | 1,098 | tấn |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng hàng rào phi ≤ 10 | Chương V yêu cầu xây lắp | 0,178 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng hàng rào, đá 4x6 M100, chiều rộng ≤ 250cm | Chương V yêu cầu xây lắp | 36,09 | m3 |
| 22 | Bê tông móng hàng rào, đá 1x2 M200, chiều rộng ≤ 250cm | Chương V yêu cầu xây lắp | 80,5 | m3 |
| 23 | Bê tông cột hàng rào hàng rào, đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu xây lắp | 60,88 | m3 |
| 24 | Bê tông giằng hàng rào, đá 1x2 M200 | Chương V yêu cầu xây lắp | 15,05 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm - chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 73,59 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) cm chiều dày <=20 cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 17,41 | m3 |
| 27 | Xây cột trụ gạch thẻ đặc 4x8x19cm vữa M75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 1,93 | m3 |
| 28 | Xây lại móng tường rào bằng đá chẻ 20x20x25cm (tận dụng lại đá chẻ thu hồi từ tháo dỡ) | Chương V yêu cầu xây lắp | 47,83 | m3 |
| 29 | Lấp đất móng cột hàng rào bằng thủ công đầm chặt | Chương V yêu cầu xây lắp | 343,5 | m3 |
| 30 | Xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V yêu cầu xây lắp | 174,57 | m3 |
| 31 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng xe ô tô | Chương V yêu cầu xây lắp | 174,57 | m3 |
| 32 | Trát tường rào - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 1.670,31 | m2 |
| 33 | Trát cột trụ tường rào dày 2,0cm, vữa xi măng M75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 532,67 | m2 |
| 34 | Trát dầm, giằng tường rào dày 2,0 cm vữa XM M75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 213,16 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 272,8 | m |
| 36 | Láng vữa đầu trụ và mặt trên giằng tường rào vữa M75 dày trung bình 3cm | Chương V yêu cầu xây lắp | 142,27 | m2 |
| 37 | Lắp đặt lại khung sắt bảo vệ hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 391,4 | m2 |
| 38 | Gia công sửa chữa lại cổng chính, cổng phụ | Chương V yêu cầu xây lắp | 0,07 | tấn |
| 39 | Sơn dầu lại khung sắt bảo vệ hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 422,64 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng trắng vào các vị trí tường, cột, giằng trát mới | Chương V yêu cầu xây lắp | 1.358,6 | m2 |
| 41 | Sơn lại tường rào bằng sơn nước ngoài trời 3 lớp (1 lót 2 phủ) | Chương V yêu cầu xây lắp | 2.623,09 | m2 |
| 42 | Quét vôi mặt ngoài hàng rào 3 lớp (mặt bên, mặt sau) | Chương V yêu cầu xây lắp | 1.989,29 | m2 |
| 43 | Ốp đá Granite trụ cổng hàng rào | Chương V yêu cầu xây lắp | 29,96 | m2 |
| 44 | Ốp gạch ceramic 10x20cm mảng tường rào đặt bảng tên | Chương V yêu cầu xây lắp | 5,76 | m2 |
| 45 | Gia công và lắp đặt logo EVNNPT các mảng tường rào mặt tiền | Chương V yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 46 | Gia công lắp dựng chữ Inox bảng tên trạm (theo bảng vẽ thiết kế) | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bảng |
| 47 | Cung cấp Lắp đặt hệ thống truyền động và mô tơ kéo đẩy cửa cổng chính (gồm: mô tơ, giá đỡ, remote tự động, thanh răng truyền động và các phụ kiện đi kèm) | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| B | Hạng mục: Sửa chữa nhà điều khiển ngăn lộ 220kV và nhà điều hành TBA 220kV Tuy Hòa | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch chống nóng chữ U trên sàn mái nhà hiện hữu | Chương V yêu cầu xây lắp | 130,56 | m2 |
| 2 | Vệ sinh rong rêu sàn mái | Chương V yêu cầu xây lắp | 164,36 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm sàn mái 3 lớp bằng chống thấm đa năng | Chương V yêu cầu xây lắp | 164,36 | m2 |
| 4 | Lắp lại gạch chống nóng chữ U trên sàn mái (sử dụng lại gạch cũ) | Chương V yêu cầu xây lắp | 130,56 | m2 |
| 5 | Cạo sạch lớp sơn cũ tường, dầm, trần trong và ngoài nhà | Chương V yêu cầu xây lắp | 250,92 | m2 |
| 6 | Bả matit tường ngoài nhà các vị trí cạo sơn | Chương V yêu cầu xây lắp | 203,14 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà 3 lớp (1 nước lót, 2 nước phủ) | Chương V yêu cầu xây lắp | 203,14 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà 2 lớp phủ | Chương V yêu cầu xây lắp | 203,14 | m2 |
| 9 | Bả matit tường, trần trong nhà các vị trí cạo sơn | Chương V yêu cầu xây lắp | 91,02 | m2 |
| 10 | Sơn tường, trần trong nhà đã bả 3 lớp (1 nước lót, 2 nước phủ) | Chương V yêu cầu xây lắp | 91,02 | m2 |
| 11 | Sơn tường, trần trong nhà 2 lớp phủ | Chương V yêu cầu xây lắp | 212,37 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa sắt kính (Bao gồm tháo dỡ khuôn cửa) | Chương V yêu cầu xây lắp | 19,85 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa nhôm kính (Bao gồm tháo dỡ khuôn cửa) | Chương V yêu cầu xây lắp | 147,43 | m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cửa đi nhôm kính (thanh nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm) | Chương V yêu cầu xây lắp | 72,77 | m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm kính (thanh nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm) | Chương V yêu cầu xây lắp | 94,51 | m2 |
| 16 | Sơn lại má cửa bằng sơn trong nhà 3 lớp, 1 lót, 2 phủ | Chương V yêu cầu xây lắp | 26,71 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ xí bệt nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 19 | Tháo dỡ lavabo nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt lavabo nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 21 | Tháo dỡ bộ xả (xi phông) lavabo nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bộ xả (xi phông) lavabo nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 23 | Tháo dỡ vòi rửa nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 25 | Tháo dỡ vòi sen nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt vòi sen nhà vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 27 | Tháo dỡ gương soi | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 29 | Tháo gạch ốp tường, lát nền khu vệ sinh | Chương V yêu cầu xây lắp | 28,39 | m2 |
| 30 | Lát gạch nền khu vệ sinh gạch 30x30cm chống trượt | Chương V yêu cầu xây lắp | 6,84 | m2 |
| 31 | Ốp gạch khu vệ sinh gạch 30x60cm | Chương V yêu cầu xây lắp | 21,55 | m2 |
| C | Hạng mục: Rải đá sân phân phối 110kV và 220kV và Sửa chữa đường nội bộ tấm đan mương cáp | |||
| 1 | Cung cấp và rải đá 1x2 sân phân phối 110kV và 220kV bằng thủ công | Chương V yêu cầu xây lắp | 593 | m3 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa trát thanh bó vỉa bị hư hỏng, bong tróc | Chương V yêu cầu xây lắp | 546,31 | m2 |
| 3 | Trát thanh bó vỉa dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu xây lắp | 546,31 | m2 |
| 4 | Sơn vạch trắng đỏ bó vỉa không bả bằng sơn nước ngoài trời 3 lớp (1 lót, 2 phủ) | Chương V yêu cầu xây lắp | 546,31 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan cũ bị hư hỏng và lắp đặt tấm đan mương cáp, trọng lượng <=50kg | Chương V yêu cầu xây lắp | 60 | Cái |
| 6 | Tháo dỡ tấm đan cũ bị hư hỏng và lắp đặt tấm đan mương cáp, trọng lượng <=100kg | Chương V yêu cầu xây lắp | 50 | Cái |
| 7 | Lắp đặt tấm đan mương cáp, trọng lượng <=100kg | Chương V yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép phi <=10) | Chương V yêu cầu xây lắp | 0,362 | tấn |
| 9 | Gia công lắp đặt thép hình bo cạnh tấm đan | Chương V yêu cầu xây lắp | 3,24 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V yêu cầu xây lắp | 3,36 | m3 |
| 11 | Sơn dầu 3 lớp thép hình bo cạnh tấm đan (1 nước lót, 2 nước phủ) | Chương V yêu cầu xây lắp | 51,35 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi