Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn thuộc Sở Công Thương tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (vốn do các doanh nghiệp thủy điện đóng góp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 14:57:00 đến ngày 2021-01-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,027,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | móng |
| 2 | Móng cột MT-4A | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4(đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4A(đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | móng |
| 5 | Móng cột MT-6 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | móng |
| 6 | Cột PC.I-12-190-7,2 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cột |
| 7 | Cột PC.I-12-190-9 | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | cột |
| 8 | Cột PC.I-12-190-10 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cột |
| 9 | Cột PC.I-14-190-9,2 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cột |
| 10 | Cột PC.I-18-190-11 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cột |
| 11 | Xà rẽ XR-3T | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 12 | Xà phụ 1 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 13 | Xà phụ 2 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ lèo + lắp CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác cầu dao trên 1 cột 1,5m | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác cầu dao trên 1 cột 2m | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Thang trèo 4m | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 18 | Xà lắp MBA 1 pha | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Xà lắp cầu dao phụ tải | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 20 | Cổ dề néo cột 3 thân | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 21 | Xà néo XII-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | bộ |
| 22 | Xà néo XN2-1L | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | bộ |
| 23 | Xà néo XN-3T | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 24 | Xà néo XNV-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 25 | Cổ dề dây néo CDG-105 | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | bộ |
| 26 | Dây néo DNC70 -12 | Theo bản vẽ thiết kế | 32 | bộ |
| 27 | Dây néo DNC70 -14 | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | bộ |
| 28 | Dây néo DN20 -12 | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | bộ |
| 29 | Dây néo DN20 -18 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 30 | Móng néo 15-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 52 | móng |
| 31 | Móng néo 20-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | móng |
| 32 | Móng néo 15-5 (đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | móng |
| 33 | Móng néo 20-5 (đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | móng |
| 34 | Tiếp địa cột R-C6 | Theo bản vẽ thiết kế | 23 | bộ |
| 35 | Tiếp địa cột R-C20 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 36 | Dây dẫn AC-70/11 (+3%) | Theo bản vẽ thiết kế | 3.491,6228 | kg |
| 37 | Dây dẫn AC-70/29 (+3%) | Theo bản vẽ thiết kế | 1.425,6766 | kg |
| 38 | Sứ chuỗi polymer 35KV-120KN | Theo bản vẽ thiết kế | 159 | chuỗi |
| 39 | Sứ đứng PI 35KV | Theo bản vẽ thiết kế | 78 | quả |
| 40 | Kẹp dây song song 3 bulong AM70 | Theo bản vẽ thiết kế | 150 | bộ |
| 41 | Chống rung | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | bộ |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo bản vẽ thiết kế | 36 | cái |
| 43 | Khóa néo + phụ kiện chuỗi néo đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 123 | bộ |
| 44 | Khóa néo + phụ kiện chuỗi néo kép dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 45 | Khóa néo đúc ép + phụ kiện chuỗi néo đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 21 | bộ |
| 46 | Cầu dao cách ly 1 pha căng trên dây 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 47 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV-630A (chém ngang) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 48 | Chống sét van ZnO-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 49 | Máy biến áp 1 pha 100VA-35/0,22kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | máy |
| 50 | Máy cắt Recloser - 38,5kV-630A-12kA | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | máy |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | móng |
| 2 | Móng cột MT3 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | móng |
| 3 | Cột bê tông PC.I.12-190-7.2 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông PC.I.10-190-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cột |
| 5 | Xà néo đầu trạm (dọc tuyến) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo đầu trạm (ngang tuyến) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Xà lắp cầu chì và CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 8 | Xà lắp sứ trung gian | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 10 | Cô li ê chống trượt | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 11 | Chi tiết lắp đặt tủ phân phối | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 12 | Chi tiết ống luồn cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 14 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | HT |
| 15 | Cáp bọc 35KV Cu/XLPE 1x50 | Theo bản vẽ thiết kế | 36 | m |
| 16 | Cáp nhôm bọc 36kV AsX70/11-4,3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 45 | m |
| 17 | Sứ đứng PI 35KV cả ty | Theo bản vẽ thiết kế | 27 | quả |
| 18 | Chuỗi néo đơn 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | chuỗi |
| 19 | Sứ chuỗi polymer 35KV | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | chuỗi |
| 20 | Kẹp quai 4/0 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cái |
| 21 | Kẹp đấu nối Hotline 4/0 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cái |
| 22 | Cáp tổng Cu/PVC 1x185 | Theo bản vẽ thiết kế | 72 | m |
| 23 | Cáp tổng Cu/PVC 1x120 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng M50 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M70 | Theo bản vẽ thiết kế | 39 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M120 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M185 | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | cái |
| 28 | Ghíp kép trung thế vỏ cáp dày 7,5mm | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cái |
| 29 | Cáp bọc Cu/PVC 1x70 (dây 19 sợi) | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | m |
| 30 | Chụp chống sét van ZnO-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 31 | Chụp cầu chì tự rơi | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 32 | Chụp máy biến áp 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 33 | Chụp máy biến áp 0,4kV | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 34 | Biển báo | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 35 | Công tơ điện tử 3 pha 57,5/100V- 240/415V-5(6)A tích hợp GPRS | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 36 | MBA 160KVA-35/0,4KV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | máy |
| 37 | MBA 180KVA-35/0,4KV | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | máy |
| 38 | Chống sét van ZnO-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 39 | Cầu chì tự rơi SI 35KV-100A (Polyme) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 40 | Tủ hạ thế trọn bộ(250A) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | tủ |
| 41 | Tủ hạ thế trọn bộ(300A) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | tủ |
| 42 | Sứ hạ thế A30 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | quả |
| 43 | Móc ốp cột D16S | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 44 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 45 | Đai thép 20x0,7 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | m |
| 46 | Khóa đai cột đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | cái |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột MV1 | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | móng |
| 2 | Móng cột MVĐ1 | Theo bản vẽ thiết kế | 44 | móng |
| 3 | Móng cột M2 | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | móng |
| 4 | Móng cột MT3 | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | móng |
| 5 | Móng cột MT4 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | móng |
| 6 | Cột bê tông H7,5 (B) | Theo bản vẽ thiết kế | 95 | cột |
| 7 | Cột bê tông H7,5 (C) | Theo bản vẽ thiết kế | 53 | cột |
| 8 | Cột bê tông PC.I-10-190-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | cột |
| 9 | Cột bê tông PC.I-12-190-7,2 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cột |
| 10 | Xà néo XN2-SB | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | bộ |
| 11 | Xà néo XN2-SĐ | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo XP2-SB | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 13 | Cổ dề néo CDN-10 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 14 | Cổ dề dây néo CDG-105 | Theo bản vẽ thiết kế | 19 | bộ |
| 15 | Dây néo DNC70-10 | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | bộ |
| 16 | Dây néo DNC70-12 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | bộ |
| 17 | Móng néo 15-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 34 | móng |
| 18 | Tiếp địa RC6 | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | HT |
| 19 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm 4x95+ 3% | Theo bản vẽ thiết kế | 2.754,22 | m |
| 20 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm 4x70+ 3% | Theo bản vẽ thiết kế | 1.403,375 | m |
| 21 | Cáp nhôm lõi thép ACV 95/16 | Theo bản vẽ thiết kế | 4.698,86 | m |
| 22 | Cáp nhôm lõi thép ACV 70/11 | Theo bản vẽ thiết kế | 597,4 | m |
| 23 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 95/16 | Theo bản vẽ thiết kế | 609,1008 | kg |
| 24 | Chuỗi néo đơn + phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế | 100 | bộ |
| 25 | Chuỗi néo polyme 24kV | Theo bản vẽ thiết kế | 100 | chuỗi |
| 26 | Sứ đứng A30 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | quả |
| 27 | Tăng đơ D10 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Dây cáp TK50 | Theo bản vẽ thiết kế | 62 | cái |
| 29 | Kẹp cáp 3 bu lông | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 30 | Móc treo chữ U | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 31 | Kẹp treo cáp KT 4x70(95) | Theo bản vẽ thiết kế | 19 | cái |
| 32 | Kẹp hãm cáp KH 4x70(95) | Theo bản vẽ thiết kế | 219 | cái |
| 33 | Móc ốp cột D16s | Theo bản vẽ thiết kế | 224 | cái |
| 34 | Đai thép 20x0,7+khóa (cột đơn) | Theo bản vẽ thiết kế | 158 | bộ |
| 35 | Đai thép 20x0,7+khóa (cột đôi) | Theo bản vẽ thiết kế | 94 | bộ |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo bản vẽ thiết kế | 36 | cái |
| 37 | Bịt đầu cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 32 | cái |
| 38 | Ghíp rẽ cáp bọc 95/95 | Theo bản vẽ thiết kế | 52 | cái |
| 39 | Công tơ điện tử 1 pha 5(80)A - module PLC: | Theo bản vẽ thiết kế | 197 | cái |
| 40 | Bộ thu thập số liệu DCU | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | bộ |
| 41 | Hòm COMPOSITE loại 1 công tơ 3 pha | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | hòm |
| 42 | Hòm COMPOSITE loại H4 | Theo bản vẽ thiết kế | 34 | hòm |
| 43 | Hòm COMPOSITE loại H2 | Theo bản vẽ thiết kế | 40 | hòm |
| 44 | Dây đấu nối trong hòm công tơ CXV 1x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 394 | m |
| 45 | Aptomat MCB 3P - 10A-6KA (tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 46 | Aptomat MCB 1P - 40A-6KA (tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 197 | cái |
| 47 | Cáp Muyler 2x16 | Theo bản vẽ thiết kế | 120 | m |
| 48 | Cáp Muyle 2x10 | Theo bản vẽ thiết kế | 178 | m |
| 49 | Cáp nguồn cho DCU CXV 4x6 | Theo bản vẽ thiết kế | 48 | m |
| 50 | Ghíp cáp nguồn hòm công tơ | Theo bản vẽ thiết kế | 192 | cái |
| 51 | Ốp bổ trợ vòng đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 74 | cái |
| 52 | Kẹp cáp bổ trợ đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 197 | cái |
| 53 | Hộp phân dây | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | hộp |
| 54 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 60A | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | cái |
| 55 | Cáp nguồn CXV 3x25 | Theo bản vẽ thiết kế | 196 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi