Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Yên Thịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283583 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 10:01:00 đến ngày 2021-01-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,204,688,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ, VỈA BO, ĐAN RÃNH, HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Bê tông xi măng M300 đá 2x4 dày 20cm mặt đường hoàn trả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,0833 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu ngăn cách mặt đường hoàn trả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,4166 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm sau đầm lèn mặt đường hoàn trả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,5625 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazo vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.670,3216 | m2 |
| 5 | Vữa đệm M75 dày 2cm vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,4064 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 183,5161 | m3 |
| 7 | Bê tông M250 đá 1x2 bo vỉa loại L=1m trên đường thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,6896 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bo vỉa loại L=1m trên đường thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.178,7392 | m2 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa loại L=1m trên đường thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.088 | cái |
| 10 | Bê tông M250 đá 1x2 bo vỉa loại L=0,5m trên đường cong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7112 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bo vỉa loại L=0,5m trên đường cong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 162,7648 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa loại L=0,5m trên đường cong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 272 | cái |
| 13 | Bê tông M250 đá 1x2 đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,95 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,4 | m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện đan rãnh KT 25x50x7,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.448 | cái |
| 16 | Bê tông lót móng vỉa bo, đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,44 | m3 |
| 17 | Vữa đệm M75 dày 2cm móng vỉa bo, đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,688 | m3 |
| 18 | Xây bó gáy gạch bê tông VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,7813 | m3 |
| 19 | Móng bó gáy BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,9318 | m3 |
| 20 | Xây hố trồng cây gạch bê tông xây VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2168 | m3 |
| 21 | Trát hố trồng cây VXM M100 dày 1,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,084 | m2 |
| 22 | Móng hố trồng cây BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4304 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lớp bê tông đệm hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 92,88 | m2 |
| 24 | Đào đất không thích hợp, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.221,537 | m3 |
| 25 | Đào cấp, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168,8349 | m3 |
| 26 | Đào khuôn nền vữa bê tông (50% đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,0807 | m3 |
| 27 | Đào khuôn nền vữa bê tông (50% đất cấp IV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,0807 | m3 |
| 28 | Đắp nền K90, đất mua về | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.115,3432 | m3 |
| 29 | Đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.390,3718 | m3 |
| 30 | Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,0807 | m3 |
| 31 | Đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,0807 | m3 |
| 32 | Chặt hạ cây, đường kính >10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cây |
| 33 | Đào gốc cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | gốc |
| B | RÃNH DỌC B600 | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,9474 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,696 | m2 |
| 3 | Cốt thép D<=10 mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 733,4452 | kg |
| 4 | Gạch xây VXM M75 rãnh dọc B600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,2243 | m3 |
| 5 | Trát tường VXM M75 rãnh dọc B600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 355,565 | m2 |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 2x4 rãnh dọc B600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,5679 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh dọc B600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,174 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng dày 10cm rãnh dọc B600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,5679 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,28 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,32 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.243,5355 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 332 | cái |
| 13 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 368,2046 | m3 |
| 14 | Đắp hoàn trả hố móng K90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 189,0918 | m3 |
| C | RÃNH DỌC B800 | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5365 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 176,2 | m2 |
| 3 | Cốt thép D<=10 mũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 973,9031 | kg |
| 4 | Gạch xây VXM M75 rãnh dọc B800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,9792 | m3 |
| 5 | Trát tường VXM M75 rãnh dọc B800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 377,1781 | m2 |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 2x4 rãnh dọc B800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,716 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh dọc B800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,05 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng dày 10cm rãnh dọc B800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,716 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,95 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 131,7 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.952,6494 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 439 | cái |
| 13 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 310,616 | m3 |
| 14 | Đắp hoàn trả hố móng K90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,0694 | m3 |
| D | TẤM ĐAN BỔ SUNG KÊNH XÂY | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan kênh 50x100x10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan kênh 50x100x10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 302,4 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 tấm đan kênh 50x100x10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.483,5321 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan kênh 50x100x10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.008 | cái |
| 5 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan kênh 100x150x12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,7 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan kênh 100x150x12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159 | m2 |
| 7 | Thép tròn D<=10 tấm đan kênh 100x150x12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.792,2374 | kg |
| 8 | Lắp đặt tấm đan kênh 100x150x12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 265 | CK |
| 9 | Tấm gang thu nước KT 50x30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | tấm |
| 10 | Lắp đặt tấm gang thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 11 | Thép hình cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 187,6 | kg |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,4 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,4 | m2 |
| 14 | Ống nhựa HDPE D160 cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 259,6 | m |
| 15 | Thép tấm ngăn mùi inox cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,6 | kg |
| 16 | Cao su tấm dày 2mm cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m2 |
| 17 | Tắc kê inox M6*50 cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | cái |
| 18 | Long đen inox dày 1mm cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | kg |
| 19 | Khoen tròn D6 cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | cái |
| 20 | Lắp đặt tấm ngăn mùi cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4893 | m2 |
| 21 | Gạch xây VXM M75 hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,1769 | m3 |
| 22 | Trát VXM M75 hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,0245 | m2 |
| 23 | Thang sắt (thép D20) hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 239,7098 | kg |
| 24 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5697 | m3 |
| 25 | Ván khuôn mũ mố hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,36 | m2 |
| 26 | Thép tròn D<=10 mũ mố hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,8932 | kg |
| 27 | Thép hình mũ mố hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 775,58 | kg |
| 28 | Bê tông móng M150 đá 2x4 hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6654 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,696 | m2 |
| 30 | Đá dăm đệm móng dày 10cm hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1102 | m3 |
| 31 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,104 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm đan hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,52 | m2 |
| 33 | Thép tròn D<=10 tấm đan hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 518,2743 | kg |
| 34 | Thép tròn D<=18 tấm đan hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 532,6687 | kg |
| 35 | Thép hình tấm đan hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.879,29 | kg |
| 36 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 37 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 310,049 | m3 |
| 38 | Đắp hoàn trả hố móng K90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 212,4331 | m3 |
| 39 | Phá dỡ hố ga cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,44 | m3 |
| 40 | Xúc cấu kiện phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,44 | m3 |
| 41 | Cấp phối đá dăm loại I hoàn trả mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,9143 | m3 |
| 42 | BTXM M300 đá 2x4 dày 20cm hoàn trả mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,5524 | m3 |
| E | CỐNG B1000 QUA ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6208 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,98 | m2 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,712 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,68 | m2 |
| 5 | Thép tròn D<=10 mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 208,7507 | kg |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 mối nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,341 | m3 |
| 7 | Thép tròn D<=10 mối nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6971 | kg |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,024 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,61 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm dày 10cm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,256 | m3 |
| 11 | Bê tông M300 đá 1x2 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,194 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,8232 | m2 |
| 13 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 217,9574 | kg |
| 14 | Thép tròn D<=18 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 719,6266 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | CK |
| 16 | Phá mặt đường BTXM cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,44 | m3 |
| 17 | Đào hố móng cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,1216 | m3 |
| 18 | Cấp phối đá dăm loại I hoàn trả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,08 | m3 |
| 19 | BTXM M300 đá 2x4 dày 20cm hoàn trả mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,44 | m3 |
| 20 | Đắp K90, đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,0604 | m3 |
| F | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,56 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,8 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 358,1959 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 602,064 | kg |
| 5 | Đá hộc xây thân kè VXM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,75 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây móng kè VXM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,53 | m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4 | m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 thoát nước tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 107,95 | m |
| 9 | Đá dăm đệm móng kè dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,255 | m3 |
| 10 | Cọc tre gia cố móng kè; L=2,5m/cọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9.534,375 | m |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m2 |
| 12 | Đào hố móng kè, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 211,2826 | m3 |
| 13 | Đắp hoàn trả hố móng kè K90 bằng đất mua về | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,977 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 211,2826 | m3 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi