Gói thầu: XLĐ1 - Thi công lắp đặt hệ thống điện động lực, tủ điện cho xưởng lá cực chì tại xí nghiệp Ắc quy Đồng Nai 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253477-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Pin Ắc Quy Miền Nam |
| Tên gói thầu | XLĐ1 - Thi công lắp đặt hệ thống điện động lực, tủ điện cho xưởng lá cực chì tại xí nghiệp Ắc quy Đồng Nai 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201235679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tự có và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 14:50:00 đến ngày 2021-01-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,414,081,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Lắp đặt ACB 3P - 2000A - 65kA | Điện áp định mức 690V/1150V<br/>50/60Hz, 3 cực, dòng cắt 65kA<br/>Loại Fixed | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt ACB 3P - 1250A - 65kA | Điện áp định mức 690V/1150V 50/60Hz, 3 cực, dòng cắt 65kA Loại Fixed | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P - 500A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 500A, dòng cắt 36kA | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P - 320A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 320A, dòng cắt 36kA | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P - 250A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 250A, dòng cắt 36kA | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 3P - 250A - 25kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 250A, dòng cắt 25kA | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCCB 3P - 150A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 150A, dòng cắt 36kA | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB 3P - 125A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 125A, dòng cắt 36kA | 44 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCCB 3P - 80A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 80A, dòng cắt 36kA | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCCB 3P - 80A - 15kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 80A, dòng cắt 15kA | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCCB 3P - 63A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 63A, dòng cắt 36kA | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCCB 3P - 32A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 32A, dòng cắt 36kA | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCCB 3P - 32A - 15kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 32A, dòng cắt 15kA | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCCB 3P - 25A - 36kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 25A, dòng cắt 36kA | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCCB 3P - 25A - 15kA | 3 cực 415VAC, dòng định mức 25A, dòng cắt 15kA | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cuộn Shunt-trip (2nd MX) | AC 50/60Hz 220/240V 380/415V | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Biến dòng bảo vệ 2000/5A | Kiểu Đúc khối tròn (có đế) Tỷ số biến dòng 2000/5A Cấp chính xác 5P10 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt Biến dòng bảo vệ 1250/5A | Kiểu Đúc khối tròn (có đế) Tỷ số biến dòng 1250/5A Cấp chính xác 5P10 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 5000/5A | Tỷ số biến dòng 5000/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 2000/5A | Tỷ số biến dòng 2000/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 27 | cái |
| 21 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 1250/5A | Tỷ số biến dòng 1250/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 320/5A | Tỷ số biến dòng 320/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 250/5A | Tỷ số biến dòng 250/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 150/5A | Tỷ số biến dòng 150/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 80/5A | Tỷ số biến dòng 80/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt Biến dòng đo lường 32/5A | Tỷ số biến dòng 32/5A Cấp chính xác CL.1 Dung lượng 15VA Mức cách điện 0.72/3KV | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt Chuyển mạch Volt 7 vị trí 48x60mm | 14 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Cầu chì cách ly 3P+N 500V 10.3x38mm | 27 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Relay bảo vệ kết hợp quá dòng, quá dòng chạm đất | Dòng định mức 5A Dòng quá tải cài đặt mức thấp 0.5 ~ 10A (10 ~ 200%) Dòng chạm đất cài đặt mức thấp 0.1 ~ 5A (2~100%) Thời gian tác động mức thấp 5 IDMT 0.05 ~ 1 giây Nguồn cấp 198~265V AC 50Hz | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Relay bảo vệ quá áp, thấp áp và mất pha đa tính năng | Nguồn cấp 380V AC -25% / 415V AC +20% (3 pha) Cài đặt quá áp 1% ~ 20% (0.1 ~ 30s) Cài đặt thấp áp 1% ~ 25% (0.1 ~ 30s) Mất pha <0.1s | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Đồng hồ ampe kế 2000A/5A, 96x96, Class 1.5 | Thang đo 2000A Kiểu đo: Gián tiếp qua biến dòng 2000/5A Class 1.5 | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt Đồng hồ ampe kế 1250A/5A, 96x96, Class 1.5 | Thang đo 1250A Kiểu đo: Gián tiếp qua biến dòng 1250/5A Class 1.5 | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt Đồng hồ ampe kế 320A/5A, 96x96, Class 1.5 | Thang đo 2000A Kiểu đo: Gián tiếp qua biến dòng 4000/5A Class 1.5 | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt Đồng hồ ampe kế 250A/5A, 96x96, Class 1.5 | Thang đo 250A Kiểu đo: Gián tiếp qua biến dòng 250/5A Class 1.5 | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt Đồng hồ ampe kế 150A/5A, 96x96, Class 1.5 | Thang đo 150A Kiểu đo: Gián tiếp qua biến dòng 150/5A Class 1.5 | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt Đồng hồ ampe kế 80A/5A, 96x96, Class 1.5 | Thang đo 2000A Kiểu đo: Gián tiếp qua biến dòng 80/5A Class 1.5 | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Đồng hồ ampe kế 32A/5A, 96x96, Class 1.5 | Thang đo 2000A Kiểu đo: Trực tiếp Class 1.5 | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt Đồng hồ volt kế 500V | Đồng hồ Analogue Thang đo 500V AC Class 1.5 | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt Đồng hồ đo kỹ thuật số đa năng, loại gắn trên mặt tủ | Đo điện áp, đo dòng, đo công suất KW, đo công suất phản khán KVAR, đo công suất biển kiến KVA, đo tần số, đo điện năng kWh, kVARh, kVAh, đo sóng hài, …Dòng định mức 5A | 15 | cái |
| 40 | Đèn báo pha (đỏ - vàng -xanh) | 42 | cái | |
| 41 | Vỏ tủ điện H2200xW1000xD1000mm, dày 2mm, form 2b, sơn tĩnh điện, IP42 | 8 | tủ | |
| 42 | Vỏ tủ điện H2200xW1000xD600mm, dày 2mm, form 2b, sơn tĩnh điện, IP42 | 8 | tủ | |
| 43 | Lắp đặt Thanh cái Cu 120x10mm, dài 1200mm | Cách điện Composite | 14 | thanh |
| 44 | Lắp đặt Thanh cái Cu 100x10mm, dài 1000mm | Cách điện Composite | 12 | thanh |
| 45 | Lắp đặt Thanh cái Cu 60x10mm, dài 1200mm | Cách điện Composite | 9 | thanh |
| 46 | Lắp đặt Thanh cái Cu 60x8mm, dài 1000mm | Cách điện Composite | 4 | thanh |
| 47 | Lắp đặt Thanh cái Cu 60x10mm, dài 1000mm | Cách điện Composite | 3 | thanh |
| 48 | Lắp đặt Thanh cái Cu 40x4mm, dài 1000mm | Cách điện Composite | 1 | thanh |
| 49 | Kéo rải Cáp 1C-300mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 1.755 | m |
| 50 | Kéo rải Cáp 1C-240mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 3.909 | m |
| 51 | Kéo rải Cáp 1C-240mm² Cu/PVC | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 519 | m |
| 52 | Kéo rải Cáp 1C-185mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 220 | m |
| 53 | Kéo rải Cáp 1C-120mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 572 | m |
| 54 | Kéo rải Cáp 1C-95mm² Cu/PVC | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 55 | m |
| 55 | Kéo rải Cáp 1C-70mm² Cu/PVC | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 143 | m |
| 56 | Kéo rải Cáp 4C-70mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 109 | m |
| 57 | Kéo rải Cáp 1C-35mm² Cu/PVC | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 109 | m |
| 58 | Kéo rải Cáp 4C-25mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 41 | m |
| 59 | Kéo rải Cáp 1C-16mm² Cu/PVC | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 41 | m |
| 60 | Kéo rải Cáp 1C-6mm² Cu/PVC | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 142 | m |
| 61 | Kéo rải Cáp 4C-6mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 142 | m |
| 62 | Kéo rải Cáp 1C-4mm² Cu/PVC | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 197 | m |
| 63 | Kéo rải Cáp 4C-4mm² Cu/XLPE/PVC | Cáp hạ thế 0,6//1kV - TCVN 5935 | 197 | m |
| 64 | Thang cáp sơn tĩnh điện 800x100x2mm | Sơn tĩnh điện | 240 | m |
| 65 | Thang cáp sơn tĩnh điện 400x100x2mm | Sơn tĩnh điện | 145 | m |
| 66 | Ống STK D50 | 12 | m | |
| 67 | Hố kéo cáp 800x800x1000mm | 2 | cái | |
| 68 | Cáp treo D10 bọc nhựa | Bọc nhựa, dài theo cao độ treo thang cáp | 1.040 | cái |
| 69 | Ti treo D8 | Mạ kẽm | 42 | cái |
| 70 | Móc tăng đơ M12 | Mạ kẽm | 104 | cái |
| 71 | Kẹp xà gồ | Sơn tĩnh điện | 146 | cái |
| 72 | Thép L50x50x5 | Sơn tĩnh điện | 186 | m |
| 73 | Bu lông, đai ốc M8 | Mạ kẽm | 192 | bộ |
| 74 | Đóng Cọc thép mạ đồng D16, L=2,4m | Thép mạ đồng | 10 | cọc |
| 75 | Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở đất | 1 | hộp | |
| 76 | Mối hàn hóa nhiệt | Cadweld | 14 | mối |
| 77 | Kéo rải Cáp Cu/PVC 120mm² | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 175 | m |
| 78 | Kéo rải Cáp đồng trần 70mm² | Cáp hạ thế 750V - TCVN 6610-3 | 110 | m |
| 79 | Thanh tiếp địa | Thanh dồng | 2 | thanh |
| 80 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | 76 | m³ | |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | 76 | m³ | |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | 76 | m³ | |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp II | 76 | m³/Km | |
| 84 | Vật tư phụ (2% vật tư chính) | 1 | gói | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi