Gói thầu: Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tượng Lĩnh, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201284437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 22:50:00 đến ngày 2021-01-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,696,901,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (90% khối lượng) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 13,8357 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ nền đường bằng thủ công - Cấp đất I (10% khối lượng) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 153,73 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 15,373 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (90% khối lượng) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,4404 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (10% khối lượng) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 4,89 | 1m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,4893 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 10,984 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 122,04 | 1m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,6613 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,5862 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 14,2761 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 32,7695 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 21,9824 | 100m3 |
| 14 | Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6.007,1466 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 11,1785 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 7,9369 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 40,8648 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 40,8648 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6,7917 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6,7917 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 17km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6,7917 | 100tấn |
| C | Sơn vạch kẻ đường: | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 23,96 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 47,6 | m2 |
| D | Cọc tiêu: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,468 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0421 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,0378 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,27 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0749 | tấn |
| 8 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 30,78 | m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,432 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0312 | 100m3 |
| E | 2. HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, TƯỜNG CHẮN KÊNH, TƯỜNG RÀO | |||
| F | Kè đá: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 195,75 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 17,6175 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 427,008 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 82,68 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1.308,27 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 2,4091 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 17,1659 | 100m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 29,54 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,9692 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 2,8553 | tấn |
| G | Tường chắn kênh: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,98 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0153 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0245 | 100m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 4,49 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 11,57 | m2 |
| H | Tường rào Trường mầm non: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,5906 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6,5626 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 5,0481 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 9,362 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 9,0866 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 4,327 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,2622 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0972 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,4914 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,2188 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,4375 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6,5563 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,3768 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0918 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0284 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,1794 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 9,9605 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 8,842 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 276,2342 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 29,2031 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 305,4373 | m2 |
| 22 | Mua téc nước INOX 3m3 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| I | 3. HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| J | Hố ga BTCT: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,35 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,2068 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,017 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,1006 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0808 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,83 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,39 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| K | Rãnh BTCT B600: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,011 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,271 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,2121 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,57 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,8392 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,1678 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,798 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,0944 | tấn |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 10,49 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 4,29 | m3 |
| 11 | Vữa XM mối nối cống mác 100# | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| L | Cống D1000 qua đường: | |||
| 1 | Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 26,08 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 7,23 | m3 |
| 3 | Mua đế cống BTCT đúc sẵn, đế cống D1000 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 5 | Mua ống cống BTCT đúc sẵn, ống cống D1000 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 37 | cái |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 37 | cái |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 2,12 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0426 | 100m2 |
| 9 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,09 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 5,342 | 1m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,4808 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,2143 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 36,155 | 100m |
| M | Bể điều tiểt nước: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,57 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,14 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0448 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 7,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,5571 | 100m2 |
| N | 4. HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| O | Phần lắp dựng cột đèn: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6,864 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,6178 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 17,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 52,8 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 2,112 | 100m2 |
| 6 | Mua khung móng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | cái |
| 8 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | 1 bộ |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44,396 | 1m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 3,9956 | 100m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 183,45 | m3 |
| 12 | Mua cát đệm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 223,809 | m3 |
| 13 | Ống nhựa xoắn F65/50 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 19,3849 | 100m |
| 14 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,5364 | 100m |
| 15 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 19,395 | 100m |
| 16 | Rải nối dây tiếp địa liên hoàn M10 mm2 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 19,395 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,23 | 100m |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 16,6773 | 1000 viên |
| 19 | Mua gạch chỉ | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 16.677,2727 | viên |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 7,338 | 100m2 |
| 21 | Mua lưới báo hiệu đường cáp | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 733,8 | m2 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 113,61 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 6,256 | m3 |
| 24 | Mua VL cấp phối đá dăm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 8,383 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cột thép chiều cao cột 8m bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | 1 cột |
| 26 | Lắp cần đèn cao 1,5 vươn 2,5m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | 1 cần đèn |
| 27 | Lắp bộ đèn LED 100w chiếu sáng đường phố (KT 522x318x132) | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | bộ |
| 28 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 88 | 1 đầu cáp |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | bảng |
| 30 | Lắp của cột | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | cửa |
| 31 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 5,28 | 100m |
| 32 | Làm đầu cáp khô | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 176 | 1 đầu cáp |
| 33 | Băng dính | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 22 | cuộn |
| 34 | Sơn số thứ tự cột đèn | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 44 | cột |
| 35 | Chôn cọc mốc báo hiệu đường cáp | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 646 | cái |
| 36 | Gia công lan can | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0917 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 5,0908 | 1m2 |
| 38 | Bu lông M8x200 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 176 | cái |
| P | Phần lắp dựng tủ điều khiển: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0208 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0019 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0693 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,312 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0288 | 100m2 |
| 6 | Mua khung móng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 2 | 1 bộ |
| 9 | Lắp giá đỡ tủ | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1 | 1 tủ |
| 11 | Chi phí đấu nối điện | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1 | điểm |
| Q | 5. HẠNG MỤC: KHUNG KHỐNG CHẾ TẢI TRỌNG | |||
| R | Phần móng: | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng thủ công - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 23,6808 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,012 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 9,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,3392 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả hố móng công trình | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 7,8936 | m3 |
| 6 | Lắp dựng Bu lông M20 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,083 | tấn |
| 7 | Ecu bulông D20 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 8 | Gia công bản mã bằng thép tấm | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,4015 | tấn |
| 9 | Gia công khung bằng thép hình | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,2644 | tấn |
| 10 | Gia công khung giàn khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,8948 | tấn |
| 11 | Gia công khung treo khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,1237 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,6659 | tấn |
| 13 | Lắp dựng khung giàn thép khẩu độ <=18m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 1,8948 | tấn |
| 14 | Bulông M20x100 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 15 | Lắp khung treo khẩu độ ≤18m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,1237 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,9978 | 100m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 26,1485 | 1m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 15,9543 | 1m2 |
| S | Biển báo (02 cái): | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng thủ công - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 2,2464 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,192 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,576 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,0592 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,7488 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,1035 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 0,1035 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) và Hồ sơ thiết kế | 5,8752 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi