Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284181-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Võ Cường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201284151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 23:25:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,935,633,789 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần kết cấu | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,192 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,9002 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3965 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,8114 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2881 | tấn |
| 6 | Mua thép tấm KT100x230x5mm làm thép đầu cọc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2.767,8315 | kg |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,636 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,636 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 156,1625 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25,278 | 100m |
| 11 | Mua thép tấm KT140x200x5mm làm thép bản nối | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.347,8115 | kg |
| 12 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 292 | 1 mối nối |
| 13 | Mua cọc dẫn bằng thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cọc |
| 14 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,44 | 100m |
| 15 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,9585 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, chiều rộng >1m, sâu ≤1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 133,6539 | 1m3 |
| 17 | Đập đầu cọc bê tông các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,8875 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,2016 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,6783 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19,8427 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4427 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5604 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4314 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4791 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5454 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,9076 | tấn |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 108,7299 | m3 |
| 28 | Đổ Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT , M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 107,1231 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,9153 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 59,1051 | m3 |
| 31 | Đắp cát bù móng công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,435 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,617 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát mua mới) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3708 | 100m3 |
| 34 | Mua bê tông thương phẩm M150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 33,2634 | m3 |
| 35 | Đổ Bê tông nền, máy bơm BT , M150, đá 1x2 BT thương phẩm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32,7718 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3091 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0342 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,1446 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2027 | tấn |
| 40 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,717 | m3 |
| 41 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,5796 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,945 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,945 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,945 | m2 |
| 45 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,0533 | m2 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0481 | 100m2 |
| 47 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1006 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,0118 | m3 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,004 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1186 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,4117 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,2723 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16 -18mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,1325 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,9448 | tấn |
| 57 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 46,5735 | m3 |
| 58 | Đổ Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, bê tông thương phẩm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,8852 | m3 |
| 59 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,8045 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,6826 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,0015 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,1867 | tấn |
| 63 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 113,2877 | m3 |
| 64 | Đổ Bê tông xà dầm, máy bơm BT, M250, đá 1x2, (bê tông thương phẩm) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 111,6135 | m3 |
| 65 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,4686 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,8772 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0846 | tấn |
| 68 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 139,6924 | m3 |
| 69 | Đổ Bê tông sàn mái, máy bơm BT, M250, đá 1x2, bê tông thương phẩm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 137,628 | m3 |
| 70 | Ván khuôn lanh tô, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9477 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1202 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2849 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2879 | tấn |
| 74 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,0855 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cầu thang thường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,6485 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,7788 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18-20mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6798 | tấn |
| 78 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,6424 | m3 |
| 79 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2347 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0228 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1353 | tấn |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,2717 | m3 |
| 83 | Mua xà gồ thép đen U100x50x2mm, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.338,0766 | kg |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3055 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 169,692 | 1m2 |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3055 | tấn |
| 87 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 84,04 | m |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0.42 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,7563 | 100m2 |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp dày 2cm, tôn dày 0.35mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,6216 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30,7081 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 374,8874 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 60,5995 | m3 |
| 4 | Khoan râu thép vào cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.860 | lỗ |
| 5 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 230,02 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2048 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0849 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK18mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0523 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,44 | m3 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,0912 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 270,0054 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3.816,2409 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, (ngoài nhà) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 350,3605 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, (trong nhà) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 294,3549 | m2 |
| 16 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 230,648 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 82,0743 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 380,1928 | m2 |
| 19 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 191,6576 | m2 |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 266,25 | m |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 143,3 | m |
| 22 | Đắp phào cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 97,32 | m |
| 23 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 48,207 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 48,207 | m2 |
| 25 | Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 61,155 | m2 |
| 26 | Chống thấm cổ ống | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28 | cổ |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 223,3735 | m2 |
| 28 | Mua sika top seal 107 hoặc tương đương định mức 1.5kg/m2 / 2 lớp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 854,5485 | kg |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 284,8495 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch granite -60x60cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 952,2956 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn đá granite qua cửa màu kim sa trung | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,5728 | m2 |
| 32 | Lát gạch đất nung - 40x40 cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 102,994 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường trụ, cột - gạch granite 12x60cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 98,6811 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 70,2056 | m2 |
| 35 | Ốp tường WC gạch 30x60cm, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 271,9912 | m2 |
| 36 | Ốp tường ngoài nhà từ tầng 2 lên tum gạch KT 30x60cm, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 378,628 | m2 |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby vào tường ngoài nhà tầng 1 có chốt Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 267,128 | m2 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên màu xanh brazil vào chân tường ngoài nhà có chốt Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 36,6094 | m2 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby vào tường có chốt Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,144 | m2 |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào, tường và cột có chốt Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,992 | m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen chậu bàn đá WC | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,6832 | m2 |
| 42 | Lát gạch granite hoa văn họa tiết, KT 60x60cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,76 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn đá granite màu vàng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,32 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn đá granite màu kim sa trung | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,86 | m2 |
| 45 | Lát đá granite màu kim sa trung bậc tam cấp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,6795 | m2 |
| 46 | Lát đá granite màu đỏ bậc tam cấp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,95 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp màu vàng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,93 | m2 |
| 48 | Lát đá granite màu vàng bình định bậc cầu thang | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 88,1388 | m2 |
| 49 | Lát đá granite màu đỏ ruby bậc cầu thang | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20,376 | m2 |
| 50 | Gờ chỉ đá Granite tự nhiên bậc thang | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 213 | m |
| 51 | Sơn Epoxy hoặc tương đương bậc cầu thang 3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 77,9805 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 927,0682 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4.803,5109 | m2 |
| 54 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1232 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,6681 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,0556 | m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0375 | 100m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,8929 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0734 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0361 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,2113 | m3 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,1266 | 100m3 |
| 63 | Dải ni lông lót nền | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 66,8541 | m2 |
| 64 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,6854 | m3 |
| 65 | Lát gạch bê tông cường độ cao 30x30x2.5cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 66,8541 | m2 |
| 66 | Ốp đá granite màu xanh Brazil | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 82,7147 | m2 |
| 67 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 177,567 | m2 |
| 68 | Cửa sổ lùa nhôm hệ VP 4400, kính trắng dày 6,38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,788 | m2 |
| 69 | Vách kính cố định nhôm hệ VP 4400, kính trắng dày 6,38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 352,3504 | m2 |
| 70 | Cửa đi 1 hoặc 2 cánh nhôm hệ VP 4500, kính trắng dày 6,38mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17,64 | m2 |
| 71 | Khóa tay bẻ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | cái |
| 72 | Cửa inox 304, phụ kiện đồng bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,113 | m2 |
| 73 | Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 12mm đã bao gồm nhân công lắp dựng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,768 | m2 |
| 74 | Bản lề sàn VVP | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | Cái |
| 75 | Kẹp kính trên, dưới VVP | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 34 | Cái |
| 76 | Kẹp kính góc VVP | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | Cái |
| 77 | Kẹp kính khóa VVP | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | Cái |
| 78 | Tay nắm Inox chữ H dài 60cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 34 | Cái |
| 79 | Cánh cửa đi pa nô đặc, gỗ lim Nam Phi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 76,845 | m2 |
| 80 | Khuôn cửa đơn 60x135mm, gỗ lim Nam Phi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 167,9 | m |
| 81 | Nẹp khuôn cửa 10x30, gỗ lim Nam Phi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 160,1 | m |
| 82 | Nẹp góc 10x30, gỗ lim Nam Phi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 160,1 | m |
| 83 | Bộ bản lề inox 304 cửa gỗ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 196 | cái |
| 84 | Clemon cửa đi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23 | cái |
| 85 | Khóa cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26 | cái |
| 86 | Sơn cửa gỗ, sơn PU | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 153,69 | m2 |
| 87 | Sơn khuôn cửa, khuôn đơn, sơn PU | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 160,1 | m |
| 88 | Sơn nẹp khuôn cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,984 | m2 |
| 89 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 167,9 | 1m |
| 90 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 76,845 | 1m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt lan can (thẳng) bằng Inox 304 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.329,0049 | kg |
| 92 | Gia công, lắp đặt lan can cầu thang bằng Inox 304 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 756,5418 | kg |
| 93 | Làm lan can cầu thang bằng kính thủy lực dày 10mm, tay vịn gỗ Lim Nam Phi D80, cột Inox 304, phụ kiện đồng bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,48 | m |
| 94 | Mua thép hình làm giá đỡ chậu rửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 135,1833 | kg |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,1264 | 1m2 |
| 96 | Gia công khung đỡ chậu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1325 | tấn |
| 97 | Lắp dựng khung giá đỡ chậu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1325 | tấn |
| 98 | Mua thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 làm khung che cửa thang máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 76,6741 | kg |
| 99 | Gia công khung che cửa chờ thang máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0752 | tấn |
| 100 | Lắp dựng khung che cửa chờ thang máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,79 | m2 |
| 101 | Ốp thang máy bằng tấm nhựa alumin màu ghi sáng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,79 | m2 |
| 102 | Mua thép hộp mạ kẽm làm hoa văn chắn nắng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 449,7066 | kg |
| 103 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,8003 | m2 |
| 104 | Gia công chi tiết hoa văn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4409 | tấn |
| 105 | Lắp dựng hoa văn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 37,9856 | m2 |
| 106 | Trần thạch cao chống ẩm khung xương chìm chịu nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 279,16 | m2 |
| 107 | Phào nhựa 80x100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 138,4 | m |
| 108 | Phào thạch cao 75x35mm trần sảnh chính | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 54,54 | m |
| 109 | Trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 387,353 | m2 |
| 110 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL chống ẩm, phụ kiện Inox 304, khung nhôm định hình đồng bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 70,568 | m2 |
| 111 | Mua thép hộp mạ kẽm KT50x50x1,8mm làm sàn sân khấu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 452,7405 | kg |
| 112 | Mua thép hộp mạ kẽm KT30x30x1,5mm làm sàn sân khấu, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 488,59 | kg |
| 113 | Mua thép tấm mạ kẽm KT100x100x8mm làm sàn sân khấu, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 49,3231 | kg |
| 114 | Mua bu lông D8, L=60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 308 | cái |
| 115 | Gia công sàn sân khấu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9756 | tấn |
| 116 | Lắp dựng sàn sân khấu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9756 | tấn |
| 117 | Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,89 | m2 |
| 118 | Lát sàn sân khấu bằng gỗ công nghiệp dày 12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,89 | m2 |
| 119 | Chống mối sàn gỗ 1.5l/m2- | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,89 | m2 |
| 120 | Phào gỗ công nghiệp chân tường cao 8cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,8 | m |
| 121 | Gia công, lắp đặt bộ búa liềm và quốc huy bằng Inox 304 vàng gương | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bộ |
| 122 | Bộ chữ "TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND PHƯỜNG VÕ CƯỜNG" bằng Inox 304 vàng gương, cao 22cm, rộng 15cm, dày 2cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17,3933 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5895 | 100m2 |
| 125 | Mua inox, gia công lắp đặt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,6907 | kg |
| C | Hạng mục 3: Phần cấp điện, chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 3 | Cầu chì 2A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 6 | Chuyển mạch vôn kế | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt máy biến dòng 175/5A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt MCCB-3P-175A-30kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCCB-3P-50A-18kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCCB-3P-40A-18kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB-3P-30A-6kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x400x180mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Đèn báo pha | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCCB-3P-40A-18kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-2P-40A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x400x180mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 22 | Đèn báo pha | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCCB-3P-40A-18kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x400x180mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 27 | Đèn báo pha | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt MCCB-3P-50A-18kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt MCB-3P-20A-6kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt bảng điện phòng 8 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | hộp |
| 34 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt bảng điện phòng 12 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt MCB-3P-30A-6kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCB-3P-20A-6kA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt bảng điện phòng 8 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | hộp |
| 43 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt bảng điện phòng 8 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt MCB-2P-40A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt bảng điện phòng 8 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | hộp |
| 52 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt bảng điện phòng 8 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt bảng điện phòng 8 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt bảng điện phòng 6 module | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt MCB-2P-30A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 120 | cái |
| 69 | Lắp đặt đế âm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 120 | hộp |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 128 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 128 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 506 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 506 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.713 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1 | 100 m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 200 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 571 | m |
| 89 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần D118-9W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 65 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần D138-12W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 118 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn led vuông 300x300-24w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn led tròn D320-14w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn máng phản quang, bóng led 300x1200-2x20W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn máng phản quang, bóng led 600x1200-3x20W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn led panel 300x1200-40W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn led panel 600x600-40W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 44 | bộ |
| 97 | Lắp đặt đèn led tuýp T8-1x18W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | bộ |
| 98 | Đèn led dây 220V-5050-14,4W/m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 60 | m |
| 99 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 31 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | cái |
| 104 | Lắp đặt đế âm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 63 | hộp |
| 105 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2.928 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 439,2 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.024,8 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 179 | m |
| 109 | Mang cáp 200x100x1,2mm sơn tĩnh điện, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 95 | m |
| 110 | Cút mang cáp 200x100x1,2mm sơn tĩnh điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt thang máng cáp đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 95 | m |
| 112 | Giá đỡ máng cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24 | m |
| 113 | Ty treo máng cáp M10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 79 | m |
| D | Hạng mục 4: Hệ thống nối đất, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,5 | m |
| 2 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cọc |
| 3 | Cáp đồng bện 70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32 | m |
| 4 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32 | m |
| 5 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | điện cực |
| 6 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1395 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1395 | 100m3 |
| 8 | Đo kiểm tra hệ thống tiếp đất | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | ca |
| 9 | Kim thu sét kia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp 4 - 71m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 11 | Bulong D12 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 12 | Cáp đồng bện 70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 112 | m |
| 13 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 111 | m |
| 14 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | m |
| 15 | Bộ ghép nối inox 3mxD42x3mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Chân trụ đỡ kim thu sét | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 90 | cái |
| 18 | Đai cố định cáp vào kim thu sét | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 19 | Bộ dây giằng nèo, tang đơ, ốc siết cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 21 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cọc |
| 22 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | điện cực |
| 23 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0675 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0675 | 100m3 |
| E | Hạng mục 5: Phần điều hòa, thông gió | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | máy |
| 3 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 4 | Ống đồng D6,4/9,5mm dày 0,81mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 136 | m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,36 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,36 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,36 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,36 | 100m |
| 9 | Ống đồng D6,4/12,7mm dày 0,81mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | m |
| 10 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,08 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,08 | 100m |
| 12 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,08 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,08 | 100m |
| 14 | Ống đồng D9,5/15,9mm dày 0,81mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 52 | m |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,52 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,52 | 100m |
| 17 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,52 | 100m |
| 18 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,52 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,35 | 100m |
| 22 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - D22x10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,2 | 100m |
| 23 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - D28x10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2 | 100m |
| 24 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - D35x10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,35 | 100m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 52 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 484 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 196 | m |
| 28 | Ống gió mềm không bảo ôn D100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,12 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,18 | 100m |
| 31 | Chụp thông hơi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125x90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125/90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| F | Hạng mục 6: Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt lavabo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | bộ |
| 3 | Vòi xịt vệ sinh | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | bộ |
| 5 | Van xả nhấn tiểu nam | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 80mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bể |
| 10 | Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,25 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,19 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,39 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,97 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,28 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt van 1 chiều PPR - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê inox đặc chủng cho xi bệt D15 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 40 | cái |
| 38 | Cầu chắn rác Inox DN100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 39 | Phễu thu nước Inox DN50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm PN6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,13 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm PN6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,62 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm PN6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,46 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm PN6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,24 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm PN6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,08 | 100m |
| 45 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140x110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17 | cái |
| 47 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140x140mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x42mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 40 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 75 | cái |
| 66 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 72 | cái |
| 67 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 140mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| G | Hạng mục 7: Điện nhẹ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ Thiết bị mạng Từ 15 đến 33U | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | Thiết bị |
| 3 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị wifi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | Thiết bị |
| 5 | Ổ cắm mạng đơn + ổ cắm thoại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm chìm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26 | Ổ cắm |
| 7 | Cáp mạng cat6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.055 | m |
| 8 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 105,5 | 10 m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 350 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 150 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 95 | m |
| 12 | Máng cáp D100x100x1,2mm sơn tĩnh điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 91,2 | m |
| 13 | Lắp đặt máng cáp đặt nổi bảo hộ dây dẫn - kích thước 100x100x1,2mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 91,2 | m |
| 14 | Tê máng kích thước 100x100x1,2mm sơn tĩnh điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 15 | Giá đỡ máng cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,2 | m |
| 16 | Ty treo máng cáp M10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 76 | m |
| 17 | Lắp đặt tổng đài điện thoại 2 trung kế, 64 máy lẻ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | tổng đài |
| 18 | Dây tín hiệu thoại loại 30x2x0,5mm đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | m |
| 19 | Lắp đặt dây tín hiệu thoại loại 30 đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5 | 10 m |
| 20 | Dây tín hiệu thoại loại 2x2x0,5 đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 955 | m |
| 21 | Lắp đặt dây tín hiệu thoại loại 2 đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 95,5 | 10 m |
| 22 | Tủ đấu dây thoại tổng 50P | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 23 | Phiến đấu dây Krone 20P | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 315 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 135 | m |
| 26 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | 1 thiết bị |
| 27 | Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu ghi hình 16 kênh IP/PoE | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 28 | Lắp đặt, hiệu chỉnh ổ cứng 6TB | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 29 | Lắp đặt màn hình led 43 inch | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 30 | Cáp mạng cat6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 385 | m |
| 31 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 38,5 | 10 m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 200 | m |
| 33 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26 | thiết bị |
| 34 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công xuất <=250 w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 35 | Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu phát CD | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 36 | Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ phát bản tin theo giờ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 37 | Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ lập trình thời gian | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 38 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 341 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 260 | m |
| 41 | Lắp đặt máy chiếu treo trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | thiết bị |
| 42 | Lắp đặt màn hình máy chiếu loại 120 inch | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | 1 thiết bị |
| 43 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | thiết bị |
| 44 | Lắp đặt, hiệu chỉnh âm ly | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 45 | Lắp đặt, hiệu chỉnh míc không dây bao gồm bộ thu và 2 mic | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 46 | Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 90 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 150 | m |
| 48 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng < 15U | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Tủ |
| 49 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ Thiết bị mạng Từ 15 đến 33U | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Tủ |
| 50 | Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ trộn âm thanh 16 cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 51 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công xuất <=250 w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | thiết bị |
| 52 | Lắp đặt, hiệu chỉnh míc phát biểu siêu nhạy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 53 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | thiết bị |
| 54 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa thùng (30w - 100w) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | thiết bị |
| 55 | Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu phát nhạc CD, UBS | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | thiết bị |
| 56 | Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 250 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 200 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 95 | m |
| H | Hạng mục 8: Phần san nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,205 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 153,4785 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 (Cát tận dụng) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,705 | 100m3 |
| I | Hạng mục 9: Phần sân vườn, bồn hoa, cây xanh | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28,2347 | m3 |
| 2 | Mua bó vỉa bồn hoa bằng bê tông cường độ cao KT10x15x80 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,5351 | m3 |
| 3 | Mua bó vỉa hè cổng bê tông KT18x26x100 cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50,2 | md |
| 4 | Bó vỉa bồn hoa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.057,1 | m |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50,2 | m |
| 6 | Trải nilon trước khi đổ bê tông sân | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6.109,2832 | m2 |
| 7 | Mua bê tông thương phẩm mác 200#, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 930,1384 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông nền, máy bơm BT , M200, đá 1x2, bê tông thương phẩm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 916,3925 | m3 |
| 9 | Làm khe co, khe giãn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,2651 | 100m |
| 10 | Lát gạch terrazo, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4.771,9832 | m2 |
| 11 | Đánh mặt sân thể thao + cổng bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.337,3 | m2 |
| 12 | Đất màu trồng cây | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 876,5313 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ lạc tiên | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2.476,223 | m2 |
| 14 | Trồng cây chuỗi Ngọc đường viền, rộng 20cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.068,34 | m |
| 15 | Trồng cỏ nhật thảm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 49,88 | m2 |
| 16 | Trồng cây lát cao >=3.5m, đường kính gốc 18-20cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11 | cây |
| 17 | Trồng cây Giáng Hương cao >=4m, đường kính gốc 20-22cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19 | cây |
| 18 | Trồng cây Xoài cao >=4m, đường kính gốc 19-21cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11 | cây |
| 19 | Trồng cây Sưa cao 3m, đường kính gốc 13-15cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27 | cây |
| 20 | Trồng cây Sang cao >=4,5m, đường kính gốc 22-24cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cây |
| 21 | Trồng cây trắc bách diệp, chiều cao >=0,8m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 75 | cây |
| 22 | Trồng cây Vạn tuế, đường kính gốc >20cm, cao >=1,0m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cây |
| 23 | Trồng cây thông cảnh, đường kính 7-9cm, cao 2,0m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cây |
| 24 | Trồng cây cau đẻ (dừa cạn), 3-5 thân/khóm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | Khóm |
| 25 | Trồng cây Ngâu cầu cao >=1.2m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cây |
| 26 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,76 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0015 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0268 | tấn |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,7 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,644 | m3 |
| 34 | Lát đá granite màu đỏ ruby mặt bệ các loại, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,192 | m2 |
| 35 | mua gia công lắp đặt ống Inox 304 D89, dày 1.5mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 59,6111 | kg |
| 36 | Cáp thép mạ kẽm D4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 36 | m |
| 37 | Ròng dọc | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 38 | Cầu Inox D63 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 39 | Bản mã Inox 300x300x10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20,5831 | kg |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0196 | tấn |
| J | Hạng mục 10: Cổng, tường rào, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,178 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,609 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,214 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,088 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,548 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,068 | 100m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nắp trụ cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,054 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,848 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 53,21 | m2 |
| 13 | Dán gạch vỉ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 39,302 | m2 |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,772 | m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,26 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,214 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21,042 | m3 |
| 18 | Xây tường rào bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 103,928 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,652 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,394 | 100m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 502,389 | m2 |
| 22 | Dán gạch vỉ, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 135,837 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 371,016 | m2 |
| 24 | Lát đá Granite màu đen Huế mặt tường rào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 158,512 | m2 |
| 25 | Trồng cây chuỗi Ngọc đường viền, rộng 20cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 417,96 | m |
| 26 | Mua đất màu trồng cây dày 30cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,331 | m3 |
| 27 | Khung cổng xếp Inox 304 cao 1,2m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,52 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 209 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 105 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 30/25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,05 | 100 m |
| 31 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,668 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,42 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,036 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,092 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,059 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,218 | tấn |
| 38 | Ván khuôn bê tông móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,604 | m3 |
| 40 | Ván khuôn giằng tường móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 41 | Bê tông giằng tường, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,447 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,716 | m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,466 | 100m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,037 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,218 | tấn |
| 46 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,099 | m3 |
| 48 | Ván khuôn sàn mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,519 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,333 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,887 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,007 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,008 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,048 | tấn |
| 54 | Ván khuôn lanh tô | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,34 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,225 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 59,604 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 81,846 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,46 | m |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,669 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,988 | m2 |
| 62 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,163 | m2 |
| 63 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,205 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái, Sika top seal 107 hặc tương đương | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,549 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 103,529 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 94,558 | m2 |
| 67 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,24 | m |
| 68 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,114 | 100m3 |
| 69 | Bê tông lót nền, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,285 | m3 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 46,094 | m2 |
| 71 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,557 | m2 |
| 72 | Mua thép hình U60x30x1,6mm làm xà gồ mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 70,202 | kg |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,068 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,067 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,896 | 1m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,415 | 100m2 |
| 77 | Tấm úp nóc khổ 400, dày 0.42mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,6 | m |
| 78 | "Cửa đi mở quay 1 hệ VP450; dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,98 | m2 |
| 79 | "Cửa sổ lùa hệ VP2600dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,82 | m2 |
| 80 | "Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,78 | m2 |
| 81 | Khóa tay bẻ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | Bộ |
| 82 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 83 | Mua thép hộp 20x20x1,5mm làm hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 37,74 | kg |
| 84 | Mua sắt dẹt 20x3mm làm hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 55,65 | kg |
| 85 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,09 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,324 | 1m2 |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19,53 | m2 |
| 88 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,119 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,27 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, đá Granite màu xám xanh | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,863 | m2 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,156 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 99 | Cầu chỉ 220V/2A, báo giá Sino | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 100 | Đèn tín hiệu báo pha 220V | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt tủ điện KT 400x350x180mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt đèn ống Led bán nguyệt 1x36W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt đế âm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | hộp |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | m |
| 112 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | máy |
| 113 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,03 | 100m |
| 114 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,03 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng - Đường kính 21mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,03 | 100m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | m |
| 117 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2, dây điều khiển chống nhiễu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | m |
| 119 | Bộ động cơ và hệ thống điều khiển | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| K | Hạng mục 11: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,116 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,49 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,75 | m3 |
| 6 | Bu lông móng M16x400 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 40 | Cái |
| 7 | Mua thép tấm mạ kẽm dày 10mm làm bản mã đế cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 74,183 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,071 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,071 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót tường chắn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,843 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,751 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 15 | Trải bạt nilon trước khi đổ bê tông nền nhà xe | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 91,97 | m2 |
| 16 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,003 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, máy bơm BT tĩnh, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,796 | m3 |
| 18 | Lát gạch terrazo KT 400x400x40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 91,97 | m2 |
| 19 | Bản mã thép mẹ kẽm dày 6 làm gân tăng cứng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 42,73 | kg |
| 20 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x2 làm khung nhà xe, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 112,2 | kg |
| 21 | Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8 làm xà gồ nhà xe | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 313,446 | kg |
| 22 | Ống thép mạ kẽm D33.5 dày 2.3 làm khung nhà xe | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 34,843 | kg |
| 23 | Thép ống mạ kẽm D88.3 dày 2.9 làm khung nhà xe, hệ số hao hụt 1,02 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 134,569 | kg |
| 24 | Gia công cột bằng thép hình | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,207 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,307 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,11 | tấn |
| 27 | Lắp cột thép các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,207 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,307 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,11 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,936 | 100m2 |
| 31 | Máng nước khổ 300 dày 0,42mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 40,6 | m |
| 32 | Máng nước khổ 800 (400x2) dày 0,42mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,1 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 35 | Ga thu nước chắn rác | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 115 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/30mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 90 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m |
| L | Hạng mục 12: Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,853 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,801 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 5 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,855 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tĩnh, M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,503 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,069 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,986 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,012 | tấn |
| 10 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 75,84 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,566 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,084 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,511 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép thành bể | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,299 | 100m2 |
| 16 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,74 | m3 |
| 17 | Bê tông thành bể, máy bơm BT tĩnh, M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,33 | m3 |
| 18 | Băng cản nước 250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 74 | m |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 125,36 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 123,5 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 125,36 | m2 |
| 22 | Ván khuôn thép nắp bể nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,756 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,059 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,601 | tấn |
| 25 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,077 | m3 |
| 26 | Bê tông nắp bể nước, máy bơm BT tĩnh, M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,884 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,148 | 100m3 |
| M | Hạng mục 13: Tuyến cáp ngầm 22 kV và trạm biến áp | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,007 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,09 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 150mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,09 | 100 m |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,002 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,001 | 100m2 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm, tấm đan bê tông >20kg | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | tấm |
| 10 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | m |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất xà cột DZ bằng thép mạ kẽm, nhúng nóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 528,72 | kg |
| 13 | Lắp đặt xà XP1 thép, trọng lượng ≤ 15kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà XP2 thép, trọng lượng ≤ 25kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà XP3 thép, trọng lượng ≤ 50kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao cách ly 22kV, trong lượng ≤ 50kg , cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt xà đỡ cầu trì cắt tải thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xà trung gian đỡ thanh dẫn thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xà đỡ CSV và cố định đầu cáp thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp cổ dề, cao <=20m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | công/bộ |
| 21 | Lắp đặt ghế thao tác thép, trọng lượng ≤ 230kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt thang sắt thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,096 | 100kg |
| 24 | Sứ đứng Polymer 24kV - 680 + kẹp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | quả |
| 25 | Lắp đặt cách điện Polymer đỡ đơn cho dây dẫn <=35KV, cao <=20m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | bộ cách điện |
| 26 | Sứ đứng 24kV HLS + ty trên cột ly tâm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | quả |
| 27 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6 | 10 sứ |
| 28 | Cầu chì cắt có tải 24kV | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 30 | Cáp đồng Cu/XLPE/CTS-W-12,7/22(24)kV-1x35mm2 đấu nối lèo xuống đầu cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đấu nối lèo xuống đầu cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m |
| 32 | Cáp đồng bọc Cu/PVC 1x35mm2 nối đất chống sét van | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | m |
| 33 | Lắp đặt dây nối đất chống sét van | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | m |
| 34 | Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV - 3x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24 | m |
| 35 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,09 | 100m |
| 36 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=6kg/m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | 100m |
| 37 | Đầu cáp Tplug loại 630A 22kV, tiết diện 3x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | đầu |
| 38 | Hộp đầu cáp co ngót nguội ngoài trời, tiết diện 3x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | đầu |
| 39 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22KV, tiết diện ruột cáp <=70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | 1đầu cáp (1 pha) |
| 40 | Đầu cốt đồng M35 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24 | cái |
| 41 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 35mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 42 | Lắp đặt cò lèo đường dây 3 pha | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | bộ |
| 43 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 2/0 (quai nhôm) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 44 | Móc đấu hotline nhôm A-HLC-4/0 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 45 | Chụp bảo vệ kẹp quai | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Chụp cực cầu chì cắt tải, cầu chì SI | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 48 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulong A35-120 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | bộ |
| 49 | Biển báo tên cầu chì cắt tải | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 50 | Biển báo an toàn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 51 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | Cái |
| 52 | Thí nghiệm càu chì tự rơi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | sợi |
| 54 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | sợi |
| 55 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | sợi |
| 56 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,154 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,525 | m3 |
| 59 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,998 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,024 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,036 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,151 | tấn |
| 63 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1 | 100m3 |
| 64 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 66 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa, giá đỡ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 123,3 | kg |
| 67 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8 | 10 cọc |
| 68 | Rải dây tiếp địa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,45 | 10m |
| 69 | Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV - 3x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại 3x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | m |
| 71 | Đầu cáp T-PLUG 24kV 3x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Đầu cáp Elbow 24kV 3x70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 35KV, tiết diện ruột cáp <=70mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | đầu cáp |
| 74 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại 1x35mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16 | m |
| 76 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x95mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại 95mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | m |
| 78 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 240mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | m |
| 80 | Đầu cốt đồng M35 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 81 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 35mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 10 đầu cốt |
| 82 | Đầu cốt đồng M95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 83 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 95mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 84 | Đầu cốt đồng M240 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 85 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=240mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 86 | Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | quả |
| 87 | Biển 5S trạm biến áp, dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | ht |
| 88 | Biển báo tên trạm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 89 | Biển báo an toàn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 90 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv ( Cáp 4 ruột ) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 sợi |
| 91 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | sợi |
| 92 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hệ thống |
| N | Hạng mục 14: Cấp điện, chiếu sáng, cấp thoát nước ngòa nhà | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,1808 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,1808 | 100m3 |
| 3 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 328 | m |
| 4 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,68 | 100m |
| 5 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,6 | 100m |
| 6 | Rải cáp ngầm Cu/PVC 1x10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,68 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,6 | 100 m |
| 9 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 10 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,8108 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,8108 | 100m3 |
| 12 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 503 | m |
| 13 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,03 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,03 | 100 m |
| 15 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0906 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3968 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,552 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0151 | 100m3 |
| 19 | Khung móng M24x300x300x675 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | bộ |
| 20 | Khung móng M16x240x240x525 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cột đèn thép chiều cao cột 10m bằng máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | 1 cột |
| 22 | Lắp dựng cột đèn + chùm đèn chiếu sáng sân vườn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | 1 cột |
| 23 | Lắp đèn led chiếu sáng đường 120W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn cầu D400 + bóng 80W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | bộ |
| 25 | Làm đầu cáp khô 4M4 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28 | 1 đầu cáp |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | bảng |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28 | 1 đầu cáp |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,17 | 100m |
| 29 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột đèn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 255,3 | kg |
| 30 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi tưới cây | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,56 | 100 m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,05 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,75 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,85 | 100m |
| 38 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút HDPE D32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | cái |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5178 | 100m3 |
| 54 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4276 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,6284 | m3 |
| 56 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,3376 | m3 |
| 57 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,4975 | m3 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,25 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,05 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 160mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,63 | 100m |
| 61 | Ván khuôn cổ ga | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2923 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,1153 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 68,8251 | m2 |
| 64 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | m2 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2867 | 100m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2226 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan thép D8 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2455 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,739 | m3 |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 62 | 1cấu kiện |
| 70 | Mua song chắn rác bằng composite có khung | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29 | tấm |
| O | Hạng mục 15: Phòng chống mối | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 67,235 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 40,24 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,995 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 523 | m2 |
| P | Hạng mục 16: Phần phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đầu báo báo cháy khói | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,6 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,6 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt đèn báo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,6 | 5 đèn |
| 5 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,6 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn báo phòng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,2 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.200 | m |
| 9 | Rải cáp ngầm 20x10x0,5mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.200 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 80 | m |
| 12 | Cút nối ống D16 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 200 | cái |
| 13 | Hộp chia ngả D16 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 65 | Cái |
| 14 | Măng xông nối ống D16 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 400 | cái |
| 15 | Cút nối ống D32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 16 | Măng xông nối ống D32 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | cái |
| 17 | Điện trở cuối kênh, lấy theo công trình được duyệt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 19 | Ắc quy dự phòng 24V/DC | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt hộp nối dây | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | hộp |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 23 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | kênh |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | 1 máy |
| 27 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha >200A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van chặn - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y lọc - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt rọ bơm - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm BE - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 120 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 120 | m |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,51 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 41 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,2 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,48 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,12 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,12 | 100m |
| 45 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,04 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 125mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | cặp bích |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 1200x600x180mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | hộp |
| 56 | Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 57 | Cuộn vòi chữa cháy D50 16bar dài 20m + Khớp nối | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cuộn |
| 58 | Lăng phun D50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt van góc - Đường kính50mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT600x600x200mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Cuộn vòi chữa cháy D65 16bar dài 20m + Khớp nối | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cuộn |
| 62 | Lăng phun D65 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 65 | Bình chữa cháy ABC - MFZL4, Dragon | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | bình |
| 66 | Bình chữa cháy CO2-MT3, Dragon | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | bình |
| 67 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | bộ |
| 68 | Kìm cộng lực | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 69 | Búa tạ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | hộp |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 400 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 400 | m |
| 73 | Cút nối ống D16 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50 | cái |
| 74 | Hộp chia ngả D16 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50 | Cái |
| 75 | Măng xông nối ống D16 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 150 | cái |
| 76 | Lắp đặt ô cắm đơn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28 | cái |
| 77 | Lắp đặt đế âm (tính NC) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,2 | 5 đèn |
| 79 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,4 | 5 đèn |
| 80 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Cái |
| 81 | Bơm bù Q>=1m3/h, H>50m, U 7V- 300/6T, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 2,4- 8,2 m3/h; H=73,5- 26,7m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Cái |
| Q | Hạng mục 17: Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22-35Kv: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | pha |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22-35Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | pha |
| 6 | Lắp đặt thiết bị - Trạm biến áp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | máy |
| 7 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 320KVA: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | máy |
| 8 | Lắp đặt cột, loại kết cấu cột thép, kiểu liên kết Bulông: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tủ điện cao áp, loại tủ điện cấp điện áp ≤ 35kv: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | tủ |
| 11 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | máy |
| 12 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <=35Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 400A: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 175A: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 15 | Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 100A: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 16 | Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 50A: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 17 | Thí nghiệm Ampemét AC: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 18 | Thí nghiệm Vônmét AC: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 19 | Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 20 | Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv (ĐM x 0,8): | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 21 | Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv: | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | pha |
| 22 | Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | 1 pha |
| 23 | Phông rèm sân khấu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 72,6 | m2 |
| 24 | Bục tượng Bác | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Bục phát biểu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 26 | Bàn đại biểu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | C |
| 27 | Ghế đại biểu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16 | C |
| 28 | Ghế gấp inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 180 | C |
| 29 | Biển chữ "Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,4 | m |
| 30 | Tủ rack trung tâm 27U | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 31 | Switch 24 port | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 32 | Switch 16 port | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 33 | UPS 3KVA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 34 | Bộ phát wifi | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | C |
| 35 | Tổng đài điện thoại 64 máy lẻ analog | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 36 | Camera IP hồng ngoại 4.0 megapixel | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | C |
| 37 | Camera IP Dome 4.0 megapixel | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | C |
| 38 | Đầu ghi 16 kênh IP/PoE | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 39 | Ổ cứng 6TB | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 40 | Màn hình Led 43 inch | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 41 | Loa âm trần công suất 6W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18 | C |
| 42 | Loa treo tường công suất 6W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8 | C |
| 43 | Bộ tăng âm kèm mixer 240w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 44 | Bộ quản lý nguồn đầu đọc/phát | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 45 | Bộ phát bản tin theo giờ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 46 | Bộ lập trình thời gian | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 47 | UPS 3KVA | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 48 | Máy chiếu cho phòng hội trường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Máy chiếu cho phòng họp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 50 | Màn máy chiếu cho phòng hội trường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Màn máy chiếu cho phòng họp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Loa treo tường công suất 15W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | C |
| 53 | Bộ tăng âm kèm mixer 150w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 54 | Dây kết nối chuẩn HDMI | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | C |
| 55 | Tủ rack âm thanh 10U gỗ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 56 | Tủ rack âm thanh 16U gỗ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 57 | Bộ trộn âm thanh 16 cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 58 | Bộ khuếch đại công suất | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | Bộ |
| 59 | Micro cổ ngỗng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Micro không dây | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | Bộ |
| 61 | Loa gắn tường toàn dải | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | C |
| 62 | Loa siêu trầm công suất lớn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | C |
| 63 | Loa toàn dải đặt sân khấu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | C |
| 64 | Loa trầm công suất lớn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | C |
| 65 | Bộ quản lý nguồn đầu đọc/phát | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 66 | Điều hòa nhiệt độ 9.000BTU, inverter 1 chiều | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | C |
| 67 | Điều hòa nhiệt độ 12.000BTU, inverter 1 chiều | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | C |
| 68 | Điều hòa nhiệt độ 18.000BTU, inverter 1 chiều | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | C |
| 69 | Điều hòa nhiệt độ 34.100BTU, inverter 1 chiều | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | C |
| 70 | Điều hòa nhiệt độ 47.800BTU, inverter 1 chiều | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | C |
| 71 | Máy bơm nước sạch | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 72 | Máy bơm chữa cháy chạy điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 73 | Máy bơm chữa cháy chạy diezen | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 74 | Tủ điều khiển | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 75 | Chống sét van không khe hở | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 76 | Chống sét thông minh | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | Bộ |
| 77 | Cầu dao cách ly | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Bộ |
| 78 | Máy biến áp 250KVA-35(22)/0,4KV | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Máy |
| 79 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | C |
| 80 | Tủ trung thế RMU 24KV-630A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi