Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201284181-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Võ Cường
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201284151
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 23:25:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,935,633,789 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần kết cấu
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18,192 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,9002 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3965 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,8114 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc D20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2881 tấn
6 Mua thép tấm KT100x230x5mm làm thép đầu cọc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2.767,8315 kg
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,636 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,636 tấn
9 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 156,1625 m3
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25,278 100m
11 Mua thép tấm KT140x200x5mm làm thép bản nối Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.347,8115 kg
12 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 292 1 mối nối
13 Mua cọc dẫn bằng thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cọc
14 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,44 100m
15 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,9585 100m3
16 Đào móng cột, chiều rộng >1m, sâu ≤1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 133,6539 1m3
17 Đập đầu cọc bê tông các loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,8875 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,2016 100m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,6783 100m2
20 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19,8427 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4427 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5604 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4314 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4791 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5454 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,9076 tấn
27 Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 108,7299 m3
28 Đổ Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT , M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 107,1231 m3
29 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,9153 m3
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 59,1051 m3
31 Đắp cát bù móng công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,435 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,617 100m3
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát mua mới) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3708 100m3
34 Mua bê tông thương phẩm M150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 33,2634 m3
35 Đổ Bê tông nền, máy bơm BT , M150, đá 1x2 BT thương phẩm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 32,7718 m3
36 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3091 100m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0342 100m2
38 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,1446 m3
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2027 tấn
40 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,717 m3
41 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,5796 m3
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,945 m2
43 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,945 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,945 m2
45 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,0533 m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0481 100m2
47 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1006 tấn
48 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,0118 m3
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 1cấu kiện
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,004 100m
51 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
52 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1186 100m3
53 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,4117 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,2723 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16 -18mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,1325 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,9448 tấn
57 Mua bê tông thương phẩm M250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 46,5735 m3
58 Đổ Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, bê tông thương phẩm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,8852 m3
59 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,8045 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,6826 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,0015 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,1867 tấn
63 Mua bê tông thương phẩm M250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 113,2877 m3
64 Đổ Bê tông xà dầm, máy bơm BT, M250, đá 1x2, (bê tông thương phẩm) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 111,6135 m3
65 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,4686 100m2
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,8772 tấn
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0846 tấn
68 Mua bê tông thương phẩm M250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 139,6924 m3
69 Đổ Bê tông sàn mái, máy bơm BT, M250, đá 1x2, bê tông thương phẩm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 137,628 m3
70 Ván khuôn lanh tô, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9477 100m2
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1202 tấn
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2849 tấn
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2879 tấn
74 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,0855 m3
75 Ván khuôn cầu thang thường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,6485 100m2
76 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,7788 tấn
77 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18-20mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6798 tấn
78 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,6424 m3
79 Ván khuôn xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2347 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0228 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1353 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,2717 m3
83 Mua xà gồ thép đen U100x50x2mm, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.338,0766 kg
84 Gia công xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3055 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 169,692 1m2
86 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3055 tấn
87 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 84,04 m
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0.42 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,7563 100m2
89 Lợp mái che tường bằng tôn xốp dày 2cm, tôn dày 0.35mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,6216 100m2
B Hạng mục 2: Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30,7081 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 374,8874 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 60,5995 m3
4 Khoan râu thép vào cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.860 lỗ
5 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 230,02 m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,153 100m2
7 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2048 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0849 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK18mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0523 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,44 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,0912 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 270,0054 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3.816,2409 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, (ngoài nhà) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 350,3605 m2
15 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, (trong nhà) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 294,3549 m2
16 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 230,648 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 82,0743 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 380,1928 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 191,6576 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 266,25 m
21 Đắp phào kép, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 143,3 m
22 Đắp phào cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 97,32 m
23 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 48,207 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 48,207 m2
25 Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 61,155 m2
26 Chống thấm cổ ống Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28 cổ
27 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 223,3735 m2
28 Mua sika top seal 107 hoặc tương đương định mức 1.5kg/m2 / 2 lớp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 854,5485 kg
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Tham chiếu tại Mục B - Chương V 284,8495 m2
30 Lát nền, sàn gạch granite -60x60cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 952,2956 m2
31 Lát nền, sàn đá granite qua cửa màu kim sa trung Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18,5728 m2
32 Lát gạch đất nung - 40x40 cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 102,994 m2
33 Ốp chân tường trụ, cột - gạch granite 12x60cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 98,6811 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 70,2056 m2
35 Ốp tường WC gạch 30x60cm, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 271,9912 m2
36 Ốp tường ngoài nhà từ tầng 2 lên tum gạch KT 30x60cm, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 378,628 m2
37 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby vào tường ngoài nhà tầng 1 có chốt Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 267,128 m2
38 Ốp đá granit tự nhiên màu xanh brazil vào chân tường ngoài nhà có chốt Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 36,6094 m2
39 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby vào tường có chốt Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,144 m2
40 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào, tường và cột có chốt Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,992 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên màu đen chậu bàn đá WC Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,6832 m2
42 Lát gạch granite hoa văn họa tiết, KT 60x60cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,76 m2
43 Lát nền, sàn đá granite màu vàng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,32 m2
44 Lát nền, sàn đá granite màu kim sa trung Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,86 m2
45 Lát đá granite màu kim sa trung bậc tam cấp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,6795 m2
46 Lát đá granite màu đỏ bậc tam cấp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,95 m2
47 Lát đá bậc tam cấp màu vàng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,93 m2
48 Lát đá granite màu vàng bình định bậc cầu thang Tham chiếu tại Mục B - Chương V 88,1388 m2
49 Lát đá granite màu đỏ ruby bậc cầu thang Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20,376 m2
50 Gờ chỉ đá Granite tự nhiên bậc thang Tham chiếu tại Mục B - Chương V 213 m
51 Sơn Epoxy hoặc tương đương bậc cầu thang 3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 77,9805 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 927,0682 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4.803,5109 m2
54 Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1232 100m3
55 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,6681 m3
56 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,0556 m3
57 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0375 100m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,8929 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0734 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0361 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,2113 m3
62 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,1266 100m3
63 Dải ni lông lót nền Tham chiếu tại Mục B - Chương V 66,8541 m2
64 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,6854 m3
65 Lát gạch bê tông cường độ cao 30x30x2.5cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 66,8541 m2
66 Ốp đá granite màu xanh Brazil Tham chiếu tại Mục B - Chương V 82,7147 m2
67 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 177,567 m2
68 Cửa sổ lùa nhôm hệ VP 4400, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,788 m2
69 Vách kính cố định nhôm hệ VP 4400, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 352,3504 m2
70 Cửa đi 1 hoặc 2 cánh nhôm hệ VP 4500, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17,64 m2
71 Khóa tay bẻ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 cái
72 Cửa inox 304, phụ kiện đồng bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,113 m2
73 Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 12mm đã bao gồm nhân công lắp dựng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,768 m2
74 Bản lề sàn VVP Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 Cái
75 Kẹp kính trên, dưới VVP Tham chiếu tại Mục B - Chương V 34 Cái
76 Kẹp kính góc VVP Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 Cái
77 Kẹp kính khóa VVP Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 Cái
78 Tay nắm Inox chữ H dài 60cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 34 Cái
79 Cánh cửa đi pa nô đặc, gỗ lim Nam Phi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 76,845 m2
80 Khuôn cửa đơn 60x135mm, gỗ lim Nam Phi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 167,9 m
81 Nẹp khuôn cửa 10x30, gỗ lim Nam Phi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 160,1 m
82 Nẹp góc 10x30, gỗ lim Nam Phi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 160,1 m
83 Bộ bản lề inox 304 cửa gỗ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 196 cái
84 Clemon cửa đi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23 cái
85 Khóa cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26 cái
86 Sơn cửa gỗ, sơn PU Tham chiếu tại Mục B - Chương V 153,69 m2
87 Sơn khuôn cửa, khuôn đơn, sơn PU Tham chiếu tại Mục B - Chương V 160,1 m
88 Sơn nẹp khuôn cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,984 m2
89 Lắp dựng khuôn cửa đơn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 167,9 1m
90 Lắp dựng cửa vào khuôn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 76,845 1m2
91 Gia công, lắp đặt lan can (thẳng) bằng Inox 304 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.329,0049 kg
92 Gia công, lắp đặt lan can cầu thang bằng Inox 304 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 756,5418 kg
93 Làm lan can cầu thang bằng kính thủy lực dày 10mm, tay vịn gỗ Lim Nam Phi D80, cột Inox 304, phụ kiện đồng bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18,48 m
94 Mua thép hình làm giá đỡ chậu rửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 135,1833 kg
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,1264 1m2
96 Gia công khung đỡ chậu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1325 tấn
97 Lắp dựng khung giá đỡ chậu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1325 tấn
98 Mua thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4 làm khung che cửa thang máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 76,6741 kg
99 Gia công khung che cửa chờ thang máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0752 tấn
100 Lắp dựng khung che cửa chờ thang máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,79 m2
101 Ốp thang máy bằng tấm nhựa alumin màu ghi sáng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,79 m2
102 Mua thép hộp mạ kẽm làm hoa văn chắn nắng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 449,7066 kg
103 Sơn tĩnh điện sắt thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,8003 m2
104 Gia công chi tiết hoa văn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4409 tấn
105 Lắp dựng hoa văn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 37,9856 m2
106 Trần thạch cao chống ẩm khung xương chìm chịu nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 279,16 m2
107 Phào nhựa 80x100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 138,4 m
108 Phào thạch cao 75x35mm trần sảnh chính Tham chiếu tại Mục B - Chương V 54,54 m
109 Trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 387,353 m2
110 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL chống ẩm, phụ kiện Inox 304, khung nhôm định hình đồng bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 70,568 m2
111 Mua thép hộp mạ kẽm KT50x50x1,8mm làm sàn sân khấu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 452,7405 kg
112 Mua thép hộp mạ kẽm KT30x30x1,5mm làm sàn sân khấu, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 488,59 kg
113 Mua thép tấm mạ kẽm KT100x100x8mm làm sàn sân khấu, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 49,3231 kg
114 Mua bu lông D8, L=60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 308 cái
115 Gia công sàn sân khấu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9756 tấn
116 Lắp dựng sàn sân khấu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9756 tấn
117 Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,89 m2
118 Lát sàn sân khấu bằng gỗ công nghiệp dày 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,89 m2
119 Chống mối sàn gỗ 1.5l/m2- Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,89 m2
120 Phào gỗ công nghiệp chân tường cao 8cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,8 m
121 Gia công, lắp đặt bộ búa liềm và quốc huy bằng Inox 304 vàng gương Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bộ
122 Bộ chữ "TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND PHƯỜNG VÕ CƯỜNG" bằng Inox 304 vàng gương, cao 22cm, rộng 15cm, dày 2cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17,3933 100m2
124 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5895 100m2
125 Mua inox, gia công lắp đặt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,6907 kg
C Hạng mục 3: Phần cấp điện, chiếu sáng
1 Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
2 Đèn báo pha Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
3 Cầu chì 2A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
6 Chuyển mạch vôn kế Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
7 Lắp đặt máy biến dòng 175/5A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 bộ
8 Lắp đặt MCCB-3P-175A-30kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
9 Lắp đặt MCCB-3P-50A-18kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
10 Lắp đặt MCCB-3P-40A-18kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
11 Lắp đặt MCB-3P-30A-6kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
12 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
13 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
14 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
15 Lắp đặt tủ điện tổng 800x400x180mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
16 Đèn báo pha Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
17 Lắp đặt MCCB-3P-40A-18kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
18 Lắp đặt MCB-2P-40A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
19 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
20 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
21 Lắp đặt tủ điện tổng 800x400x180mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
22 Đèn báo pha Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
23 Lắp đặt MCCB-3P-40A-18kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
24 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
25 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
26 Lắp đặt tủ điện tổng 800x400x180mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
27 Đèn báo pha Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
28 Lắp đặt MCCB-3P-50A-18kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
29 Lắp đặt MCB-3P-20A-6kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
30 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
31 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
32 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
33 Lắp đặt bảng điện phòng 8 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 hộp
34 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
35 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
36 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
37 Lắp đặt bảng điện phòng 12 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
38 Lắp đặt MCB-3P-30A-6kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
39 Lắp đặt MCB-3P-20A-6kA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
40 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
41 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
42 Lắp đặt bảng điện phòng 8 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 hộp
43 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
44 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
45 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
46 Lắp đặt bảng điện phòng 8 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
47 Lắp đặt MCB-2P-40A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
48 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
49 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
50 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
51 Lắp đặt bảng điện phòng 8 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 hộp
52 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 cái
53 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 cái
54 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 cái
55 Lắp đặt bảng điện phòng 8 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
56 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
57 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
58 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
59 Lắp đặt bảng điện phòng 8 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
60 Lắp đặt MCB-2P-25A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
61 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
62 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
63 Lắp đặt bảng điện phòng 6 module Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
64 Lắp đặt MCB-2P-30A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
65 Lắp đặt MCB-1P-20A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
66 Lắp đặt MCB-1P-16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
67 Lắp đặt MCB-1P-10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 120 cái
69 Lắp đặt đế âm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 120 hộp
70 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 m
71 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 m
72 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27 m
73 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27 m
74 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25 m
75 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25 m
76 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 128 m
77 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 128 m
78 Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m
79 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m
80 Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 506 m
81 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 506 m
82 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.713 m
83 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1 100 m
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 m
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11 m
86 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 200 m
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50 m
88 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 571 m
89 Lắp đặt đèn led downlight âm trần D118-9W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 65 bộ
90 Lắp đặt đèn led downlight âm trần D138-12W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 118 bộ
91 Lắp đặt đèn led vuông 300x300-24w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 bộ
92 Lắp đặt đèn led tròn D320-14w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 bộ
93 Lắp đặt đèn máng phản quang, bóng led 300x1200-2x20W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 bộ
94 Lắp đặt đèn máng phản quang, bóng led 600x1200-3x20W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18 bộ
95 Lắp đặt đèn led panel 300x1200-40W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 bộ
96 Lắp đặt đèn led panel 600x600-40W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 44 bộ
97 Lắp đặt đèn led tuýp T8-1x18W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 bộ
98 Đèn led dây 220V-5050-14,4W/m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 60 m
99 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 31 cái
102 Lắp đặt công tắc 3 hạt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 cái
104 Lắp đặt đế âm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 63 hộp
105 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2.928 m
106 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 439,2 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.024,8 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 179 m
109 Mang cáp 200x100x1,2mm sơn tĩnh điện, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 95 m
110 Cút mang cáp 200x100x1,2mm sơn tĩnh điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
111 Lắp đặt thang máng cáp đặt nổi bảo hộ dây dẫn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 95 m
112 Giá đỡ máng cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24 m
113 Ty treo máng cáp M10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 79 m
D Hạng mục 4: Hệ thống nối đất, chống sét
1 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,5 m
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cọc
3 Cáp đồng bện 70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 32 m
4 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 32 m
5 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 điện cực
6 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1395 100m3
7 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1395 100m3
8 Đo kiểm tra hệ thống tiếp đất Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 ca
9 Kim thu sét kia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp 4 - 71m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
10 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
11 Bulong D12 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
12 Cáp đồng bện 70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 112 m
13 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 111 m
14 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 m
15 Bộ ghép nối inox 3mxD42x3mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
16 Chân trụ đỡ kim thu sét Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
17 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Tham chiếu tại Mục B - Chương V 90 cái
18 Đai cố định cáp vào kim thu sét Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
19 Bộ dây giằng nèo, tang đơ, ốc siết cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
20 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
21 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cọc
22 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 điện cực
23 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0675 100m3
24 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0675 100m3
E Hạng mục 5: Phần điều hòa, thông gió
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 máy
3 Lắp đặt quạt thông gió âm trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
4 Ống đồng D6,4/9,5mm dày 0,81mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 136 m
5 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,36 100m
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,36 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,36 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,36 100m
9 Ống đồng D6,4/12,7mm dày 0,81mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 m
10 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,08 100m
11 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,08 100m
12 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,08 100m
13 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,08 100m
14 Ống đồng D9,5/15,9mm dày 0,81mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 52 m
15 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,52 100m
16 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,52 100m
17 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,52 100m
18 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,52 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,2 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,35 100m
22 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - D22x10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,2 100m
23 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - D28x10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2 100m
24 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ống cách nhiệt xốp - D35x10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,35 100m
25 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 52 m
26 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 484 m
27 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 196 m
28 Ống gió mềm không bảo ôn D100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,12 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,18 100m
31 Chụp thông hơi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
32 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cái
33 Lắp đặt y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125x90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
34 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125/90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
F Hạng mục 6: Phần cấp, thoát nước
1 Lắp đặt lavabo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 bộ
3 Vòi xịt vệ sinh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 bộ
5 Van xả nhấn tiểu nam Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 bộ
6 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 cái
7 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 cái
8 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 80mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bể
10 Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
11 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,25 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,19 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,39 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,97 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,28 100m
17 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
18 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
19 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
20 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
21 Lắp đặt van 1 chiều PPR - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
22 Lắp đặt tê inox đặc chủng cho xi bệt D15 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 cái
23 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
24 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
25 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
26 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
27 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
28 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24 cái
29 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
30 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
31 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16 cái
32 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
33 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
34 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 cái
35 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28 cái
36 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16 cái
37 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 40 cái
38 Cầu chắn rác Inox DN100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
39 Phễu thu nước Inox DN50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm PN6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,13 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm PN6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,62 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm PN6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,46 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm PN6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,24 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm PN6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,08 100m
45 Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140x110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
46 Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17 cái
47 Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 cái
48 Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
49 Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cái
50 Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cái
51 Lắp đặt y lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140x140mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
53 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
54 Lắp đặt tê lệch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
55 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x42mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
56 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11 cái
57 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
58 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
64 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 40 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 75 cái
66 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 72 cái
67 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 140mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
68 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
G Hạng mục 7: Điện nhẹ
1 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ Thiết bị mạng Từ 15 đến 33U Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Tủ
2 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 Thiết bị
3 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
4 Lắp đặt thiết bị wifi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 Thiết bị
5 Ổ cắm mạng đơn + ổ cắm thoại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26 bộ
6 Lắp đặt ổ cắm chìm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26 Ổ cắm
7 Cáp mạng cat6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.055 m
8 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 105,5 10 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 350 m
10 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 150 m
11 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 95 m
12 Máng cáp D100x100x1,2mm sơn tĩnh điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 91,2 m
13 Lắp đặt máng cáp đặt nổi bảo hộ dây dẫn - kích thước 100x100x1,2mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 91,2 m
14 Tê máng kích thước 100x100x1,2mm sơn tĩnh điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
15 Giá đỡ máng cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,2 m
16 Ty treo máng cáp M10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 76 m
17 Lắp đặt tổng đài điện thoại 2 trung kế, 64 máy lẻ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 tổng đài
18 Dây tín hiệu thoại loại 30x2x0,5mm đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 m
19 Lắp đặt dây tín hiệu thoại loại 30 đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5 10 m
20 Dây tín hiệu thoại loại 2x2x0,5 đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 955 m
21 Lắp đặt dây tín hiệu thoại loại 2 đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 95,5 10 m
22 Tủ đấu dây thoại tổng 50P Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
23 Phiến đấu dây Krone 20P Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 315 m
25 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 135 m
26 Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 1 thiết bị
27 Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu ghi hình 16 kênh IP/PoE Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
28 Lắp đặt, hiệu chỉnh ổ cứng 6TB Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
29 Lắp đặt màn hình led 43 inch Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 thiết bị
30 Cáp mạng cat6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 385 m
31 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 38,5 10 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 200 m
33 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26 thiết bị
34 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công xuất <=250 w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
35 Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu phát CD Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
36 Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ phát bản tin theo giờ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
37 Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ lập trình thời gian Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
38 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
39 Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 341 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 260 m
41 Lắp đặt máy chiếu treo trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 thiết bị
42 Lắp đặt màn hình máy chiếu loại 120 inch Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 1 thiết bị
43 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 thiết bị
44 Lắp đặt, hiệu chỉnh âm ly Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
45 Lắp đặt, hiệu chỉnh míc không dây bao gồm bộ thu và 2 mic Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
46 Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 90 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 150 m
48 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng < 15U Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Tủ
49 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ Thiết bị mạng Từ 15 đến 33U Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Tủ
50 Lắp đặt, hiệu chỉnh bộ trộn âm thanh 16 cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
51 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công xuất <=250 w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 thiết bị
52 Lắp đặt, hiệu chỉnh míc phát biểu siêu nhạy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
53 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 thiết bị
54 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa thùng (30w - 100w) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 thiết bị
55 Lắp đặt, hiệu chỉnh đầu phát nhạc CD, UBS Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 thiết bị
56 Lắp đặt dây tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 250 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 200 m
58 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 95 m
H Hạng mục 8: Phần san nền
1 Đào san đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,205 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 153,4785 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 (Cát tận dụng) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,705 100m3
I Hạng mục 9: Phần sân vườn, bồn hoa, cây xanh
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28,2347 m3
2 Mua bó vỉa bồn hoa bằng bê tông cường độ cao KT10x15x80 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,5351 m3
3 Mua bó vỉa hè cổng bê tông KT18x26x100 cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50,2 md
4 Bó vỉa bồn hoa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.057,1 m
5 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50,2 m
6 Trải nilon trước khi đổ bê tông sân Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6.109,2832 m2
7 Mua bê tông thương phẩm mác 200#, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 930,1384 m3
8 Đổ bê tông nền, máy bơm BT , M200, đá 1x2, bê tông thương phẩm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 916,3925 m3
9 Làm khe co, khe giãn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,2651 100m
10 Lát gạch terrazo, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4.771,9832 m2
11 Đánh mặt sân thể thao + cổng bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.337,3 m2
12 Đất màu trồng cây Tham chiếu tại Mục B - Chương V 876,5313 m3
13 Trồng cỏ lạc tiên Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2.476,223 m2
14 Trồng cây chuỗi Ngọc đường viền, rộng 20cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.068,34 m
15 Trồng cỏ nhật thảm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 49,88 m2
16 Trồng cây lát cao >=3.5m, đường kính gốc 18-20cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11 cây
17 Trồng cây Giáng Hương cao >=4m, đường kính gốc 20-22cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19 cây
18 Trồng cây Xoài cao >=4m, đường kính gốc 19-21cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11 cây
19 Trồng cây Sưa cao 3m, đường kính gốc 13-15cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27 cây
20 Trồng cây Sang cao >=4,5m, đường kính gốc 22-24cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cây
21 Trồng cây trắc bách diệp, chiều cao >=0,8m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 75 cây
22 Trồng cây Vạn tuế, đường kính gốc >20cm, cao >=1,0m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cây
23 Trồng cây thông cảnh, đường kính 7-9cm, cao 2,0m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cây
24 Trồng cây cau đẻ (dừa cạn), 3-5 thân/khóm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 Khóm
25 Trồng cây Ngâu cầu cao >=1.2m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cây
26 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,038 100m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0116 100m2
28 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,76 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0015 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0268 tấn
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0432 100m2
32 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,7 m3
33 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,644 m3
34 Lát đá granite màu đỏ ruby mặt bệ các loại, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,192 m2
35 mua gia công lắp đặt ống Inox 304 D89, dày 1.5mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 59,6111 kg
36 Cáp thép mạ kẽm D4mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 36 m
37 Ròng dọc Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
38 Cầu Inox D63 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
39 Bản mã Inox 300x300x10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20,5831 kg
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0196 tấn
J Hạng mục 10: Cổng, tường rào, nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,159 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng, bê tông móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,178 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,609 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,214 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,088 tấn
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,548 m3
7 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,068 100m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nắp trụ cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,028 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,054 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,848 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 1cấu kiện
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 53,21 m2
13 Dán gạch vỉ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 39,302 m2
14 Lát đá mặt bệ các loại, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,772 m2
15 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,26 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,214 100m2
17 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21,042 m3
18 Xây tường rào bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 103,928 m3
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,652 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,394 100m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 502,389 m2
22 Dán gạch vỉ, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 135,837 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 371,016 m2
24 Lát đá Granite màu đen Huế mặt tường rào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 158,512 m2
25 Trồng cây chuỗi Ngọc đường viền, rộng 20cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 417,96 m
26 Mua đất màu trồng cây dày 30cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,331 m3
27 Khung cổng xếp Inox 304 cao 1,2m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,52 m
28 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 209 m
29 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 105 m
30 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 30/25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,05 100 m
31 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,668 100m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,047 100m2
33 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,42 m3
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,036 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,092 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,059 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,218 tấn
38 Ván khuôn bê tông móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,099 100m2
39 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,604 m3
40 Ván khuôn giằng tường móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,05 100m2
41 Bê tông giằng tường, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,447 m3
42 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,716 m3
43 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,466 100m3
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,037 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,218 tấn
46 Ván khuôn xà dầm, giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,099 100m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,099 m3
48 Ván khuôn sàn mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,519 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6; 8mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,333 tấn
50 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,887 m3
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,007 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,008 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,048 tấn
54 Ván khuôn lanh tô Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,062 100m2
55 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,34 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,225 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 59,604 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 81,846 m2
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 43,46 m
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,669 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,988 m2
62 Trát sê nô, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,163 m2
63 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,205 m2
64 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái, Sika top seal 107 hặc tương đương Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,549 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 103,529 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 94,558 m2
67 Trát gờ móc nước, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,24 m
68 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,114 100m3
69 Bê tông lót nền, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,285 m3
70 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 46,094 m2
71 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,557 m2
72 Mua thép hình U60x30x1,6mm làm xà gồ mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 70,202 kg
73 Gia công xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,068 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,067 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,896 1m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,415 100m2
77 Tấm úp nóc khổ 400, dày 0.42mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,6 m
78 "Cửa đi mở quay 1 hệ VP450; dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,98 m2
79 "Cửa sổ lùa hệ VP2600dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,82 m2
80 "Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,78 m2
81 Khóa tay bẻ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 Bộ
82 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
83 Mua thép hộp 20x20x1,5mm làm hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 37,74 kg
84 Mua sắt dẹt 20x3mm làm hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 55,65 kg
85 Gia công cửa sắt, hoa sắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,09 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,324 1m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19,53 m2
88 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,119 m3
89 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,27 m3
90 Lát đá bậc tam cấp, đá Granite màu xám xanh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,863 m2
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,156 100m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
93 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
95 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
96 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
99 Cầu chỉ 220V/2A, báo giá Sino Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
100 Đèn tín hiệu báo pha 220V Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
101 Lắp đặt tủ điện KT 400x350x180mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
102 Lắp đặt đèn ống Led bán nguyệt 1x36W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bộ
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
105 Lắp đặt ô cắm đôi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
106 Lắp đặt đế âm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 hộp
107 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24 m
108 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 m
112 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 máy
113 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,03 100m
114 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,03 100m
115 Lắp đặt ống thoát nước ngưng - Đường kính 21mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,03 100m
116 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 m
117 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 m
118 Lắp đặt dây đơn 1x1mm2, dây điều khiển chống nhiễu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 m
119 Bộ động cơ và hệ thống điều khiển Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
K Hạng mục 11: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,116 1m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,028 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,49 m3
4 Ván khuôn bê tông móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,28 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,75 m3
6 Bu lông móng M16x400 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 40 Cái
7 Mua thép tấm mạ kẽm dày 10mm làm bản mã đế cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 74,183 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,071 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,071 tấn
10 Ván khuôn bê tông lót tường chắn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,08 100m2
11 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,843 m3
12 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,751 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,008 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,125 100m3
15 Trải bạt nilon trước khi đổ bê tông nền nhà xe Tham chiếu tại Mục B - Chương V 91,97 m2
16 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,003 m3
17 Bê tông nền, máy bơm BT tĩnh, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,796 m3
18 Lát gạch terrazo KT 400x400x40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 91,97 m2
19 Bản mã thép mẹ kẽm dày 6 làm gân tăng cứng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 42,73 kg
20 Thép hộp mạ kẽm 40x80x2 làm khung nhà xe, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 112,2 kg
21 Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8 làm xà gồ nhà xe Tham chiếu tại Mục B - Chương V 313,446 kg
22 Ống thép mạ kẽm D33.5 dày 2.3 làm khung nhà xe Tham chiếu tại Mục B - Chương V 34,843 kg
23 Thép ống mạ kẽm D88.3 dày 2.9 làm khung nhà xe, hệ số hao hụt 1,02 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 134,569 kg
24 Gia công cột bằng thép hình Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,207 tấn
25 Gia công xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,307 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,11 tấn
27 Lắp cột thép các loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,207 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,307 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,11 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,936 100m2
31 Máng nước khổ 300 dày 0,42mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 40,6 m
32 Máng nước khổ 800 (400x2) dày 0,42mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,1 m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,16 100m
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
35 Ga thu nước chắn rác Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 bộ
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 115 m
38 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/30mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 90 m
39 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m
L Hạng mục 12: Bể nước ngầm
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,853 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,04 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,801 m3
4 Ván khuôn móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,099 100m2
5 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,855 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tĩnh, M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,503 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,069 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,986 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,012 tấn
10 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 75,84 m2
11 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3 tấn
12 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,566 tấn
13 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,084 tấn
14 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,511 tấn
15 Ván khuôn thép thành bể Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,299 100m2
16 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,74 m3
17 Bê tông thành bể, máy bơm BT tĩnh, M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,33 m3
18 Băng cản nước 250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 74 m
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 125,36 m2
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 123,5 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 125,36 m2
22 Ván khuôn thép nắp bể nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,756 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,059 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,601 tấn
25 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,077 m3
26 Bê tông nắp bể nước, máy bơm BT tĩnh, M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,884 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,148 100m3
M Hạng mục 13: Tuyến cáp ngầm 22 kV và trạm biến áp
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,005 100m2
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,007 tấn
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,09 m3
4 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,025 100m3
5 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,025 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 150mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,09 100 m
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,002 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,001 100m2
9 Bảo vệ cáp ngầm, tấm đan bê tông >20kg Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 tấm
10 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 m
11 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,015 100m2
12 Sản xuất xà cột DZ bằng thép mạ kẽm, nhúng nóng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 528,72 kg
13 Lắp đặt xà XP1 thép, trọng lượng ≤ 15kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
14 Lắp đặt xà XP2 thép, trọng lượng ≤ 25kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
15 Lắp đặt xà XP3 thép, trọng lượng ≤ 50kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
16 Lắp đặt xà đỡ cầu dao cách ly 22kV, trong lượng ≤ 50kg , cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
17 Lắp đặt xà đỡ cầu trì cắt tải thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
18 Lắp đặt xà trung gian đỡ thanh dẫn thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
19 Lắp đặt xà đỡ CSV và cố định đầu cáp thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
20 Lắp cổ dề, cao <=20m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 công/bộ
21 Lắp đặt ghế thao tác thép, trọng lượng ≤ 230kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
22 Lắp đặt thang sắt thép, trọng lượng ≤ 100kg, cho loại cột đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
23 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,096 100kg
24 Sứ đứng Polymer 24kV - 680 + kẹp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 quả
25 Lắp đặt cách điện Polymer đỡ đơn cho dây dẫn <=35KV, cao <=20m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 bộ cách điện
26 Sứ đứng 24kV HLS + ty trên cột ly tâm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 quả
27 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6 10 sứ
28 Cầu chì cắt có tải 24kV Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
29 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22) kV Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 bộ (3 pha)
30 Cáp đồng Cu/XLPE/CTS-W-12,7/22(24)kV-1x35mm2 đấu nối lèo xuống đầu cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m
31 Lắp đặt dây đấu nối lèo xuống đầu cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m
32 Cáp đồng bọc Cu/PVC 1x35mm2 nối đất chống sét van Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 m
33 Lắp đặt dây nối đất chống sét van Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 m
34 Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV - 3x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24 m
35 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,09 100m
36 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=6kg/m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,15 100m
37 Đầu cáp Tplug loại 630A 22kV, tiết diện 3x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 đầu
38 Hộp đầu cáp co ngót nguội ngoài trời, tiết diện 3x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 đầu
39 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22KV, tiết diện ruột cáp <=70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 1đầu cáp (1 pha)
40 Đầu cốt đồng M35 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24 cái
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 35mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,4 10 đầu cốt
42 Lắp đặt cò lèo đường dây 3 pha Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 bộ
43 Kẹp quai siết bằng vòng ty 2/0 (quai nhôm) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
44 Móc đấu hotline nhôm A-HLC-4/0 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
45 Chụp bảo vệ kẹp quai Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
46 Chụp cực cầu chì cắt tải, cầu chì SI Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
47 Mốc báo hiệu cáp ngầm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
48 Ghíp nhôm đùn kép 3 bulong A35-120 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 bộ
49 Biển báo tên cầu chì cắt tải Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
50 Biển báo an toàn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
51 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 Cái
52 Thí nghiệm càu chì tự rơi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
53 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 sợi
54 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 sợi
55 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 sợi
56 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,154 100m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,23 100m2
58 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,525 m3
59 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,998 m3
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,024 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,036 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,151 tấn
63 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1 100m3
64 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,096 100m3
65 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,096 100m3
66 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa, giá đỡ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 123,3 kg
67 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,8 10 cọc
68 Rải dây tiếp địa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,45 10m
69 Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV - 3x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 m
70 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại 3x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 m
71 Đầu cáp T-PLUG 24kV 3x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
72 Đầu cáp Elbow 24kV 3x70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
73 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 35KV, tiết diện ruột cáp <=70mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 đầu cáp
74 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16 m
75 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại 1x35mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16 m
76 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x95mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 m
77 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại 95mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 m
78 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 m
79 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 240mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 m
80 Đầu cốt đồng M35 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
81 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 35mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 10 đầu cốt
82 Đầu cốt đồng M95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
83 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 95mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2 10 đầu cốt
84 Đầu cốt đồng M240 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
85 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=240mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,8 10 đầu cốt
86 Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 quả
87 Biển 5S trạm biến áp, dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 ht
88 Biển báo tên trạm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
89 Biển báo an toàn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
90 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv ( Cáp 4 ruột ) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 sợi
91 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 sợi
92 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hệ thống
N Hạng mục 14: Cấp điện, chiếu sáng, cấp thoát nước ngòa nhà
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,1808 100m3
2 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,1808 100m3
3 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 328 m
4 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,68 100m
5 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,6 100m
6 Rải cáp ngầm Cu/PVC 1x10mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1 100m
7 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,68 100 m
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,6 100 m
9 Mốc báo hiệu cáp ngầm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
10 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,8108 100m3
11 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,8108 100m3
12 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 503 m
13 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,03 100m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,03 100 m
15 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0906 100m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3968 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,552 m3
18 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0151 100m3
19 Khung móng M24x300x300x675 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 bộ
20 Khung móng M16x240x240x525 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 bộ
21 Lắp dựng cột đèn thép chiều cao cột 10m bằng máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 1 cột
22 Lắp dựng cột đèn + chùm đèn chiếu sáng sân vườn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 1 cột
23 Lắp đèn led chiếu sáng đường 120W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 bộ
24 Lắp đặt đèn cầu D400 + bóng 80W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 bộ
25 Làm đầu cáp khô 4M4 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28 1 đầu cáp
26 Lắp bảng điện cửa cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 bảng
27 Luồn cáp ngầm cửa cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28 1 đầu cáp
28 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,17 100m
29 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột đèn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 255,3 kg
30 Làm tiếp địa cho cột điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 1 bộ
31 Lắp đặt van phao - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
32 Lắp đặt vòi tưới cây Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 bộ
33 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,56 100 m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,05 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,75 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,85 100m
38 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
39 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
40 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
41 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
42 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
43 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
44 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
45 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
46 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
47 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
48 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
49 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
50 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 cái
51 Lắp đặt cút HDPE D32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
52 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 cái
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,5178 100m3
54 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4276 100m2
55 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,6284 m3
56 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,3376 m3
57 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,4975 m3
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,25 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,05 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 160mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,63 100m
61 Ván khuôn cổ ga Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2923 100m2
62 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,1153 m3
63 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 68,8251 m2
64 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 m2
65 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2867 100m3
66 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2226 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan thép D8 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2455 tấn
68 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,739 m3
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Tham chiếu tại Mục B - Chương V 62 1cấu kiện
70 Mua song chắn rác bằng composite có khung Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29 tấm
O Hạng mục 15: Phòng chống mối
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 67,235 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 40,24 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,995 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 523 m2
P Hạng mục 16: Phần phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt đầu báo báo cháy khói Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,6 10 đầu
3 Lắp đặt chuông báo cháy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,6 5 chuông
4 Lắp đặt đèn báo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,6 5 đèn
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,6 5 nút
6 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 hộp
7 Lắp đặt đèn báo phòng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,2 5 đèn
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.200 m
9 Rải cáp ngầm 20x10x0,5mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,8 100m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.200 m
11 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 80 m
12 Cút nối ống D16 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 200 cái
13 Hộp chia ngả D16 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 65 Cái
14 Măng xông nối ống D16 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 400 cái
15 Cút nối ống D32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
16 Măng xông nối ống D32 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 cái
17 Điện trở cuối kênh, lấy theo công trình được duyệt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
19 Ắc quy dự phòng 24V/DC Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bộ
20 Lắp đặt hộp nối dây Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 hộp
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,192 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,192 100m3
23 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 kênh
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,08 100m2
26 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 1 máy
27 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 trung tâm
28 Lắp đặt các automat 1 pha >200A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
29 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
31 Lắp đặt van chặn - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
32 Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
33 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
34 Lắp đặt Y lọc - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
35 Lắp đặt rọ bơm - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
36 Lắp đặt mối nối mềm BE - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 120 m
38 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 120 m
39 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,51 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,15 100m3
41 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,2 100m
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,48 100m
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,12 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,12 100m
45 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,04 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 125mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3 100m
47 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 cái
48 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
49 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
50 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 cái
51 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
52 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
53 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 cặp bích
54 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 cái
55 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 1200x600x180mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 hộp
56 Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
57 Cuộn vòi chữa cháy D50 16bar dài 20m + Khớp nối Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cuộn
58 Lăng phun D50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
59 Lắp đặt van góc - Đường kính50mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
60 Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT600x600x200mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 hộp
61 Cuộn vòi chữa cháy D65 16bar dài 20m + Khớp nối Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cuộn
62 Lăng phun D65 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
63 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
64 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
65 Bình chữa cháy ABC - MFZL4, Dragon Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 bình
66 Bình chữa cháy CO2-MT3, Dragon Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 bình
67 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 bộ
68 Kìm cộng lực Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
69 Búa tạ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
70 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 hộp
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 400 m
72 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 400 m
73 Cút nối ống D16 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50 cái
74 Hộp chia ngả D16 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50 Cái
75 Măng xông nối ống D16 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 150 cái
76 Lắp đặt ô cắm đơn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28 cái
77 Lắp đặt đế âm (tính NC) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28 hộp
78 Lắp đặt đèn thoát hiểm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,2 5 đèn
79 Lắp đặt đèn báo sự cố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,4 5 đèn
80 Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Cái
81 Bơm bù Q>=1m3/h, H>50m, U 7V- 300/6T, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 2,4- 8,2 m3/h; H=73,5- 26,7m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Cái
Q Hạng mục 17: Phần thiết bị
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bộ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22-35Kv: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 pha
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22-35Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 pha
6 Lắp đặt thiết bị - Trạm biến áp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 máy
7 Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 320KVA: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 máy
8 Lắp đặt cột, loại kết cấu cột thép, kiểu liên kết Bulông: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5 tấn
9 Lắp đặt tủ điện cao áp, loại tủ điện cấp điện áp ≤ 35kv: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 tủ
10 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 tủ
11 Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 máy
12 Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <=35Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
13 Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 400A: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
14 Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 175A: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
15 Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 100A: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
16 Thí nghiệm APTOMAT dòng điện 50A: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
17 Thí nghiệm Ampemét AC: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
18 Thí nghiệm Vônmét AC: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
19 Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
20 Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv (ĐM x 0,8): Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
21 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv: Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 pha
22 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 1 pha
23 Phông rèm sân khấu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 72,6 m2
24 Bục tượng Bác Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
25 Bục phát biểu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
26 Bàn đại biểu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 C
27 Ghế đại biểu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16 C
28 Ghế gấp inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 180 C
29 Biển chữ "Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,4 m
30 Tủ rack trung tâm 27U Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
31 Switch 24 port Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
32 Switch 16 port Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
33 UPS 3KVA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
34 Bộ phát wifi Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 C
35 Tổng đài điện thoại 64 máy lẻ analog Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
36 Camera IP hồng ngoại 4.0 megapixel Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 C
37 Camera IP Dome 4.0 megapixel Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 C
38 Đầu ghi 16 kênh IP/PoE Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
39 Ổ cứng 6TB Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
40 Màn hình Led 43 inch Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
41 Loa âm trần công suất 6W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18 C
42 Loa treo tường công suất 6W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8 C
43 Bộ tăng âm kèm mixer 240w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
44 Bộ quản lý nguồn đầu đọc/phát Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
45 Bộ phát bản tin theo giờ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
46 Bộ lập trình thời gian Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
47 UPS 3KVA Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
48 Máy chiếu cho phòng hội trường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
49 Máy chiếu cho phòng họp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
50 Màn máy chiếu cho phòng hội trường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
51 Màn máy chiếu cho phòng họp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
52 Loa treo tường công suất 15W Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 C
53 Bộ tăng âm kèm mixer 150w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
54 Dây kết nối chuẩn HDMI Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 C
55 Tủ rack âm thanh 10U gỗ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
56 Tủ rack âm thanh 16U gỗ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
57 Bộ trộn âm thanh 16 cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
58 Bộ khuếch đại công suất Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 Bộ
59 Micro cổ ngỗng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
60 Micro không dây Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 Bộ
61 Loa gắn tường toàn dải Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 C
62 Loa siêu trầm công suất lớn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 C
63 Loa toàn dải đặt sân khấu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 C
64 Loa trầm công suất lớn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 C
65 Bộ quản lý nguồn đầu đọc/phát Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
66 Điều hòa nhiệt độ 9.000BTU, inverter 1 chiều Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 C
67 Điều hòa nhiệt độ 12.000BTU, inverter 1 chiều Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 C
68 Điều hòa nhiệt độ 18.000BTU, inverter 1 chiều Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 C
69 Điều hòa nhiệt độ 34.100BTU, inverter 1 chiều Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 C
70 Điều hòa nhiệt độ 47.800BTU, inverter 1 chiều Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 C
71 Máy bơm nước sạch Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
72 Máy bơm chữa cháy chạy điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
73 Máy bơm chữa cháy chạy diezen Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
74 Tủ điều khiển Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
75 Chống sét van không khe hở Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
76 Chống sét thông minh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 Bộ
77 Cầu dao cách ly Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Bộ
78 Máy biến áp 250KVA-35(22)/0,4KV Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Máy
79 Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 C
80 Tủ trung thế RMU 24KV-630A Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->