Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Hợp Tiến |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283882 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 17:36:00 đến ngày 2021-01-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,618,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6768 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng máy, đất cấp II (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2309 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, hố ga, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7905 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4237 | 100m2 |
| 5 | Xây thành rãnh bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4248 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,544 | m2 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4559 | 100m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,233 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6554 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2992 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,8599 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6768 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp (mỏ Tượng Sơn, Nông Cống, cự ly v/c 40,7km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.645,221 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường L6; HS: 1,8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,5221 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (0,7km đường L6, 8,3km đường L2; HS: 0,7*1,8+8,3*0,68 = 6,904) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,5221 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (28,5km đường L2, 1,8 km đường L3, 0,4km đường L5; HS: 28,5 x 0,68 +1,8 + 0,4*1,5 = 21,78) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,5221 | 10m3/1km |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5081 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2338 | m3 |
| 3 | Đào móng tường rào bằng máy, đất cấp II (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,958 | 100m3 |
| 4 | Đào móng tường rào bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8668 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0956 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0685 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,0302 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6483 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4983 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1309 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,7744 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,736 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.117,481 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648,26 | m |
| 15 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.249,217 | m2 |
| 16 | Đào móng trụ cổng bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3456 | m3 |
| 17 | Đào móng trụ cổng bằng máy, đất cấp II (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0115 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6845 | m3 |
| 22 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3757 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0601 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0568 | tấn |
| 27 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1162 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,112 | m2 |
| 29 | Ốp trụ cột đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m2 |
| 30 | Sản xuất cổng chính sắt hộp, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 31 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9304 | m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy, đất cấp II (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2637 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4977 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,4515 | m2 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5859 | m3 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,3589 | m2 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9808 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi