Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 10:51:00 đến ngày 2021-01-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,327,981,249 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Nhân công di chuyển đồ trong phòng để thi công, sau đó xếp hoàn trả | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 2 | Căng bạt lưới chống bụi và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công | Chương V E-HSMT | 500 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V E-HSMT | 63 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ trần khu WC | Chương V E-HSMT | 105,567 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước nhà vệ sinh cũ | Chương V E-HSMT | 12 | công |
| 9 | Cắt mạch gạch nền để thi công chống thấm nền | Chương V E-HSMT | 265,96 | md |
| 10 | Phá dỡ nền gạch các loại | Chương V E-HSMT | 195,342 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh, sêno | Chương V E-HSMT | 280,667 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 195,095 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 363,543 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,063 | m3 |
| 15 | Đào đất để thi công chống thấm nền | Chương V E-HSMT | 2,128 | m3 |
| 16 | Xử lý chống thấm chân tường bằng tấm trải chuyên dụng | Chương V E-HSMT | 186,24 | m2 |
| 17 | Đắp cát đen nền hoàn trả sau khi chống thấm xong | Chương V E-HSMT | 2,128 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Chương V E-HSMT | 1,063 | m3 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 339,9 | m2 |
| 20 | Lắp đặt nẹp nhôm 12x12 chữ U thoát hơi ẩm chân tường | Chương V E-HSMT | 265,96 | m |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V E-HSMT | 2.862,866 | m2 |
| 22 | Xây tường 220 bịt cửa thang máy, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,375 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 350,7 | m2 |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V E-HSMT | 3.213,566 | 1m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3.213,566 | 1m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 60x60cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 195,342 | 1m2 |
| 27 | Chống thấm bằng tấm trải chuyên dụng | Chương V E-HSMT | 534,568 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn gạch 30x30cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 280,667 | 1m2 |
| 29 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x45cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 363,543 | 1m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 195,095 | 1m2 |
| 31 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả chống ẩm | Chương V E-HSMT | 105,567 | 1m2 |
| 32 | Sản xuất + lắp dựng vách kính nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện đồng bộ ) | Chương V E-HSMT | 37,585 | m2 |
| 33 | Bốc xếp + vận chuyển phế thải các loại đến nơi qui định | Chương V E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 34 | Bốc xếp các phụ kiện vệ sinh | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 35 | Vận chuyển VLXD bằng thủ công lên các tầng | Chương V E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 36 | Dọn dẹp, vệ sinh toàn công trường | Chương V E-HSMT | 5 | Công |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây Cu.XLPE.PVC dẫn điện 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 2 | Lắp đặt dây Cu.XLPE.PVC dẫn điện 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 4 | Lắp đặt Đèn led sát trần 250x250 14W-220V | Chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc( bao gồm mặt + hạt + đế ) | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L - 2500W | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi( bao gồm cả phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam( bao gồm cả van xả tiểu + phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ga thu sàn inox | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy WC | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt giá treo | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt Van PPR DN25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm | Chương V E-HSMT | 1,35 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm | Chương V E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 16 | Lắp đặt Tê PPR DN25 | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 17 | Lắp đặt Côn PPR DN25 | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 18 | Lắp đặt Côn PPR DN20 | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PPR DN25 | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút PPR DN20 | Chương V E-HSMT | 69 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ống U.PVC DN110 | Chương V E-HSMT | 3,005 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Ống U.PVC DN90 | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 23 | Lắp đặt Ống U.PVC DN60 | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Ống U.PVC DN34 | Chương V E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 25 | Lắp đặt Cút U.PVC DN110 | Chương V E-HSMT | 41 | cái |
| 26 | Lắp đặt Cút U.PVC DN90 | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 27 | Lắp đặt Cút U.PVC DN60 | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 28 | Lắp đặt Cút U.PVC DN34 | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 29 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt đai Inox D110 + vít | Chương V E-HSMT | 56 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi