Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201285038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 16:12:00 đến ngày 2021-01-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,777,578,007 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần vật tư B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | Bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m PC.I-12-190-9 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m PC.I-12-190-10 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-9,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-13 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-190-9,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-13 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Cột |
| 8 | Xà thẳng 3 pha bằng 35kV XÐ35-2L | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng dọc tuyến XNÐ35-2D | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV XNÐ35-2N | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ 3 pha XR-3L | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột hình II XNII-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Chụp cột tròn CT-2,5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Gằng cột đúp GC-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | Bộ |
| 17 | Gằng cột đúp GC-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Gằng cột đúp GC-18 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Gằng cột đúp GC-20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo CND-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Cổ dề dây néo CDG-98 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Cổ dề dây néo CDC-98 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Dây néo DN16-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Dây néo DN20-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Tiếp Ðất RC-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Vị trí |
| C | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR -70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4.535 | m |
| 2 | Sứ cách điện đỡ 35kV : SĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 49 | Quả |
| 3 | Chuỗi néo đơn 35kV và phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 106 | Chuỗi |
| 4 | Kẹp cáp CC-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 52 | Bộ |
| D | Phần xây dựng B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột đơn MT3-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn MT3-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột kép MTK-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | Móng |
| 4 | Móng cột kép MTK-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MTK-18 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột kép MTK-20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Móng |
| 7 | Móng néo MN15-5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Móng |
| 8 | Móng néo MN20-5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Móng |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| F | Lắp đặt thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 50KVA-35/0,4KV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 75KVA-35/0,4KV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 100KVA-35/0,4KV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | máy |
| 4 | Chống sét van 35kV ngoài trời | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ 3f |
| 5 | Tủ điện 400V-75A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Tủ |
| 6 | Tủ điện 400V-125A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Tủ điện 400V-150A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Tủ |
| 8 | Công tơ điện tử 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| G | Phần vật tư B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp đồng nhiều sợi M35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | m |
| 2 | Cáp đồng nhiều sợi M70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | m |
| 3 | Sứ đứng A30 (đỡ cáp lực) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | quả |
| 4 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm, Cu/Al-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 72 | Cái |
| 9 | Đai thép không gỉ + khóa đai cột đơn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 80 | Cái |
| 10 | Biển báo, biển tên trạm BB | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | Cái |
| 11 | Cột trạm BTLT 12m PC.I-12-190-10 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cột |
| 12 | Cột trạm BTLT 14m PC.I-14-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Xà lắp SI và chống sét van XSI-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 18 | Thang săt TS-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 19 | Thang săt TS-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp lực XCL | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 21 | Giá đỡ tủ GĐ-TĐ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 22 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Hệ thống tiếp địa trạm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| H | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc AC50/8-XLPE/PVC/4,3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 240 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1xM50(1 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1xM70(1 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1xM95(1 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | m |
| 5 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO 35kV-100A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Bộ 3f |
| 6 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 56 | Quả |
| 7 | Lắp đặt Sứ chuỗi 35kV kèm phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Quả |
| 8 | Lắp đặt Kẹp cáp hotline dây AC (gồm cả kẹp quai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| I | Phần xây dựng B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MT5-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | móng |
| 2 | Móng cột MT5-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | móng |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| K | Phần vật tư B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móc treo MT-D16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58 | Bộ |
| 2 | Móc hãm MH-D20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 210 | Bộ |
| 3 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Bộ |
| 4 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28 | Bộ |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 8 | Đai thép không gỉ và KĐ-ÐTKG-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 295 | Bộ |
| 9 | Đai thép không gỉ và KĐ-ĐTKG-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 69 | Bộ |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC.I-8,5-160-3,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC.I-8,5-160-4,3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC.I-10-190-4,3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-5,4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Cột |
| 14 | Tiếp đất RLL | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | vị trí |
| L | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.064 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.291 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.991 | m |
| 4 | Tháo hạ hòm công tơ H1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19 | Hòm |
| 5 | Lắp trả lại hòm công tơ H1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19 | Hòm |
| 6 | Tháo hạ hòm công tơ H2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Hòm |
| 7 | Lắp trả lại hòm công tơ H2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Hòm |
| 8 | Tháo hạ hòm công tơ H4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Hòm |
| 9 | Lắp trả lại hòm công tơ H4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Hòm |
| M | Phần xây dựng B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột bê tông li tâm đơn MLT-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông li tâm đơn MLT-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông li tâm đơn MLT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 29 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông li tâm ghép đôi MÐLT-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông li tâm ghép đôi MÐLT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | móng |
| N | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông vuông 6,5m, H6,5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cột |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ hạ thế 2 dây X1-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | bộ |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi Xà néo hạ thế 2 dây X2-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | bộ |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 114 | Quả |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi Dây nhôm AV35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 252 | m |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi Dây nhôm AV50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.503 | m |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi ( Xe 10 tấn ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi