Gói thầu: 03 2021 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201283252-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thạch Thất
Tên gói thầu 03 2021 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201255631
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-29 15:42:00 đến ngày 2021-01-08 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,988,564,324 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,800,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÂN THIẾT BỊ A CẤP, B LẮP ĐẶT
1 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
2 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35(22)/0.4kV, ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
3 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
4 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35(22)/0.4kV, Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
5 Tủ RMU loại 3 ngăn Compact 24kV 630A loại (2CD+1MC)-bao gồm cả đầu Tplug và Elbow, 2 bộ đèn báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Tủ RMU loại 3 ngăn Compact 35kV 630A loại (2CD+1MC)-bao gồm cả đầu Tplug và Elbow, 2 bộ đèn báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời (Phần ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
8 Chống sét van 22kV (Phần ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ/ 3pha
9 Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời (Phần ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ/ 3pha
10 Chống sét van 35kV (Phần ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ/ 3pha
11 Chống sét van 24kV Phần TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ/ 3pha
12 Chống sét van 35kV Phần TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ/ 3pha
13 Trụ đỡ TBA một cột hợp bộ kèm tủ hạ thế trọn bộ 600V-630A, kèm chụp cực MBA, máng cáp trung hạ thế. Tủ RMU lắp riêng bên ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
14 Trụ đỡ TBA một cột hợp bộ kèm tủ hạ thế trọn bộ 600V-630A, kèm chụp cực MBA, máng cáp trung hạ thế, có khoang chứa tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
15 Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-630A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tủ
16 Tủ điều khiển tụ bù 0,4kV 6x20kVAr ngoài trời (Điều khiển bù tự động 6 cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 tủ
17 Tháo ra, lắp đặt lại Chống sét van 35kV (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
B PHÂN THIẾT BỊ B CẤP, B LẮP ĐẶT
1 Biến dòng hạ thế TI-600/5A-CCX0,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 quả
2 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) + Sim 3G Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
3 Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bình
4 Aptomat MCB 3 cực 600V-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
5 Contactor 3P, 65A, 1NO+1NC Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
6 Role thời gian điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
C PHÂN VẬT TƯ A CẤP, B LẮP ĐẶT
1 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 836,6 m
2 Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5 m
3 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) phần cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 quả
4 Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) phần cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 quả
5 Cách điện đứng gốm 24kV, cả ty sứ phần ĐZ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 quả
6 Chuỗi néo đơn 24kV (Bát thủy tinh) phần ĐZ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 chuỗi
7 Chuỗi đỡ đơn 24kV (Bát thủy tinh) phần ĐZ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
8 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ/ 3pha
9 Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ/ 3pha
10 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Phần TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 quả
11 Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) Phần TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 quả
12 Chuỗi sứ néo đơn 24kV (Bát thủy tinh) Phần TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
13 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ (3pha)
14 Chụp cực Silicon CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ (3pha)
15 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
16 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
17 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13.0 (G6+N8) dựng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
18 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) dựng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
19 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G10+N10) dựng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
20 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15.0 (G10+N10) dựng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
21 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) dựng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
22 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 cột liền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
23 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
24 Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
25 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cột
26 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cột
27 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 11.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
28 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
29 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
30 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 5.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
31 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-95/16 bọc cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.331 m
32 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,7 m
33 Ghíp đấu nối dây bọc 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
34 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) (tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
35 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247 m
36 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.119 m
37 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 702 m
38 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.723 m
39 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 hộp
40 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 hòm
41 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 hòm
42 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2(đấu xuống HDP) Mô tả kỹ thuật theo chương V 153 m
43 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 852 cái
44 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 Cái
D PHẦN CÁP NGẦM B CẤP, B LẮP
1 Hộp đầu Cáp 24kV M3*120mm2 NT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
2 Hộp đầu Cáp 35kV M3*120mm2 NT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
3 Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 853 m
4 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
5 Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
6 Dây bọc 24kV XLPE M1x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
7 Dây bọc 35kV XLPE M1x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
8 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
9 Đầu cốt xử lý AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Đầu cốt M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
12 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
13 Thanh cái đồng MT50x5 (2,225kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3375 kg
14 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Ghíp nhôm 3 bulông 35-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
18 Giá đỡ cáp qua thành mương (6m/1bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Xà đỡ cầu dao XCD2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
20 Xà đỡ hộp đầu cáp và CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
21 Xà trung gian 1 pha XTG1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Xà trung gian 2 pha XTG2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Xà trung gian 3 pha XTG3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
24 Ghế thao tác trên cột GTT-CD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Ghế thao tác trên cột GTT-CD-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Thang sắt TS-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Thang sắt TS-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
28 Colie ôm cáp lên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
29 Chi tiết tiếp địa lên thiết bị; dây thép F10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Vỏ tủ trung thế 1400x1500x900 chế tạo bằng tôn dầy 2mm sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Biển báo tên cáp (10x15) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
32 Biển báo tên dao (10x15) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
33 Biển cầu dao (20x30) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
34 Biển báo an toàn (24x36) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
35 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
36 Bệ đỡ tủ RMU loại 3 ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bệ
37 Bệ giữ cáp chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bệ
38 Hào 1 cáp 24kV đi dưới nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 139 m
39 Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 589 m
40 Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
41 Hào 1 cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch Block Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
42 Hào 1 cáp 35kV đi dưới đan rãnh- Bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
43 Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
44 Hào cáp đi trên thành mương, thành cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
45 Hoàn trả Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2; đường bê tông dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,6 m2
46 Hoàn trả Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn; Bề rộng đường <10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 m2
47 Hoàn trả Hào 1 cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch Block Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
48 Hoàn trả Hào 1 cáp 35kV đi dưới đan rãnh- Bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
49 Hoàn trả Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn; Bề rộng đường <10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
50 Cát đen hào cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,744 m3
51 Băng báo hiệu cáp nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 824 m
52 Gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.128 viên
53 Sứ báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 cái
54 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
55 Tấm đan bê tông 500x250x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 tấm
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG B CẤP B LẮP
1 Móng cột BTLT đơn MĐ-14 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
2 Móng cột BTLT đơn MĐ-20 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 móng
3 Móng cột BTLT đúp MK-16 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Móng cột BTLT đúp MK-20 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
5 Móng cột BTLT đơn MĐ-16 (Bằng TC+Máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
6 Móng cột BTLT đúp MK-16 (Bằng TC+Máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
7 Tiếp địa đường dây RC-2K Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
8 Tiếp địa đường dây RC-3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
9 Dây tiếp địa lên cột Ø10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,5 m
10 Cờ tiếp địa + bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 bộ
11 Đai thép + khóa đai inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
12 Hào tiếp địa dưới nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
13 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột đơn 24kV (X2C-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt chuỗi đỡ 24kV (X2-3T-CL-22.1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
15 Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-CL-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Xà hãm 3 tầng côt kép dọc bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KD-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
17 Xà nhánh rẽ bắt sứ đứng cột đơn 24kV (XN-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Xà nhánh rẽ bắt sứ chuỗi cột kép ngang 24kV (XNC-KN-22) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Xà trung gian 1 pha (XTG1P) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
20 Xà trung gian 2 pha (XTG2P) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
21 Ghế thao tác cầu dao lắp cao 5m đến 5,5m (GTT-CD-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Thang sắt lắp ghế cao 5m đến 5,5m (TS-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Gông cột kép LT14m, LT16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
24 Gông cột kép LT20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
25 Cổ dề đỡ thẳng chống sét trên cột tròn đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
26 Cổ dề néo góc chống sét trên cột đúp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
27 Phụ kiện lắp chuỗi đỡ cho dây chống sét TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
28 Phụ kiện lắp chuỗi néo cho dây chống sét TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
29 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
30 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm kép cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
31 Phụ kiện chuỗi néo dây bọc 24,35kV (giáp níu cho dây bọc đường kính tổng 30.81-32.72mm+CK vuông, Yếm cáp) trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
32 Dây chống sét cáp thép TK-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 566 m
33 Đầu cốt xử lý AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
34 Ghíp nhôm 3 bulông 35-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
35 Biển báo cầu dao (24x36) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Biển tên cột và báo an toàn 220x800 (bao gồm 3 đai thép và khóa đai) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
37 Biển báo an toàn (24x36) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
F PHẦN TRẠM BIẾN ÁP B CẤP B LẮP
1 Móng cột trạm MTBA-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
2 Móng trụ đỡ MBA loại không có khoang tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
3 Móng trụ đỡ MBA loại có khoang chứa tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Xây kè và đổ bê tông nền trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bệ
5 Lưới thép bảo vệ toàn trạm biến áp 3x3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
6 Xà đón dây (xà lỗ) X2-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
7 Xà TG 3 pha cột đơn (xà thường) XTG3P-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
8 Xà nánh đơn XN1-3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Xà đỡ sứ TG phía trên (xuyên tâm) XTG-22T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Xà đỡ SI và CSV cột đơn (xà thường) XSI-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Xà đỡ SI và CSV (xuyên tâm) XSI-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Xà đỡ sứ TG phía dưới (Xà thường) XTG-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
14 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm Balo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
16 Giá đỡ máy trạm balo; GĐMBA-BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Giá đỡ máy cột 14m tâm cột 2,4m; GĐMBA-22.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
18 Gông giữ máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
19 Ghế thao tác trạm balo GTT-BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
20 Ghế thao tác cột 14m tâm cột 2,4m GTT-22.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
21 Xà trung gian 1 pha (XTG1P) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Xà trung gian 2 pha (XTG2P) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Thang sắt cột 14m; TST-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
24 Tiếp địa trạm loại giếng khoan RC8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
25 Chi tiết tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
26 Dây chảy cầu chì tự rơi 16A (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Dây chảy cầu chì tự rơi 25A (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
28 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Hộp đầu cáp Elbow 35kV M3x(50 - 95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
31 Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC M1*50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
32 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m
33 Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
34 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336 m
35 Thanh cái đồng MT80x5 (lắp cực hạ thế MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,392 kg
36 Dây trung tính MBA M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 m
37 Dây đồng mềm M-35 (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
38 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
39 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
40 Đầu cốt M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
41 Đầu cốt M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
42 ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 m
43 ống nhựa xoắn HDPE-D65/50 luồn cáp mặt máy, cáp tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 m
44 Ống nhựa HDPE- D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
45 Ghíp nhôm 3 bulông 25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
46 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
47 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm kép cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
48 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
49 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Biển tên trạm 40x60 (phản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
51 Biển báo an toàn, biển báo 24x36 (phản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
52 Cáp đồng hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x95 mm2 (tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
53 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-2x2,5 mm2 (tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
54 Cosse ép Cu cho dây đồng 95mm2 đấu tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
55 Cosse ép Cu cho dây đồng 2,5mm2 (tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
56 Băng dính hạ thế dài 10m (tụ bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cuộn
57 Bệ đỡ tủ tụ bù TBA 1 cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bệ
G PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ B CẤP B LẮP
1 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 hộp
2 Hào 4 cáp đi dưới hè gạch block Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
3 Hào 4 cáp đi dưới đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
4 Ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 m
5 Giá đỡ cáp hạ áp lên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,608 m3
7 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
8 Sứ báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Hoàn trả Hào 4 cáp đi dưới hè gạch block Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
H PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG HẠ THẾ B CẤP B LẮP
1 Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 (tụ bù ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 (tụ bù ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
3 Cosse ép Cu 10mm2 - hạ áp (tụ bù ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
4 Băng dính hạ thế dài 10m (tụ bù ĐZ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
5 Xà néo cột đơn XN-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Xà néo cột đơn XN-1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
7 Xà néo lệch cột đúp ngang XNĐ-1,5N Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Xà néo lệch cột đúp dọc XNĐ-1,5D Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
9 Tiếp địa lặp lại loại giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
10 Hoàn trả tiếp địa lặp lại giếng khoan, đường bê tông dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
11 Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
12 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
13 Ống nhựa gân xoắn HDPE-D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
14 Ghíp nhôm 3 bu lông đấu tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
15 Mã ốp cột (tấm móc treo cáp vặn xoắn M20) Mô tả kỹ thuật theo chương V 631 bộ
16 Kẹp xiết ABC 4 x (50-95)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 289 bộ
17 Kẹp xiết ABC 4 x (50-120)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 433 bộ
18 Đai thép không gỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 686 bộ
19 Gông cột li tâm kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
20 Ghíp nhôm 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 472 cái
21 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 cái
22 Ống nối nhôm A 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Ống nối nhôm A 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
24 Băng dích hạ thế dài 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cuộn
25 Biển tên lộ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 599 cái
26 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 428 vị trí
27 Móng cột MH-1 cột H7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
28 Móng cột M-3 cột ly tâm đơn 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 móng
29 Móng cột M-3S cột ly tâm lực cao 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 móng
30 Móng cột M-4 cột ly tâm đơn 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
31 Móng cột MĐ-3 cột ly tâm đúp 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 móng
32 Móng cột MĐ-4 cột ly tâm đúp 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
33 Móng cột MĐ-5 cột ly tâm đúp 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
I PHẦN CÔNG TƠ B CẤP B LẮP
1 Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 luồn dây xuống HPD Mô tả kỹ thuật theo chương V 153 m
2 Cosse ép Cu-Al 50mm2 - hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 cái
3 Cosse ép Cu-25mm2 - hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 cái
4 Đai thép không gỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 572 bộ
5 Dây thép Ф 2 mm bọc nhựa buộc cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 875 cái
6 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.324 m
7 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305 m
8 Dây đồng M1x10mm2 (đấu trong hòm công tơ 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 822 m
9 Dây đồng M1x16mm2 (đấu trong hòm công tơ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 m
10 Dây đấu nối sau hòm công tơ một pha Cu/XLPE/PVC/2x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 548 m
11 Dây đấu nối sau hòm công tơ ba pha Cu/XLPE/PVC/4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
12 Xà đỡ hòm công tơ một bên 2 hòm X12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
13 Xà đỡ hòm công tơ một bên 3 hòm X13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
14 Xà đỡ hòm công tơ hai bên 4 hòm X22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
15 Xà đỡ hòm công tơ trên cột đúp 2 hòm X12-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
16 Xà đỡ hòm công tơ trên cột đúp 3 hòm X13-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Xà đỡ hòm công tơ trên cột đúp 4 hòm X22-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
J PHẦN THÁO RA LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY KHÔNG TRUNG ÁP
1 Tháo ra lắp lại dây nhôm lõi thép AC95 324 m
K PHẦN THU HÔI TBA
1 Thu hồi xà X2 đầu trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Thu hồi xà trung gian, xà SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Thu hồi ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Thu hồi thang sắt TS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Thu hồi SI-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Thu hồi dây AC 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
7 Thu hồi sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 quả
8 Thu hồi sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 quả
L PHẦN NC THÁO RA LẮP LẠI PHẦN HẠ THẾ
1 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 km
2 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,821 km
3 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 km
4 Tháo ra lắp lại hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 hộp
5 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
6 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha loại H3F Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
7 Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp phân dây Alus-4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 km
M PHẦN THU HỒI HẠ THẾ
1 Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
2 Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cột
3 Tháo dỡ thu hồi cột LT-8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,916 km
5 Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,613 km
6 Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 km
7 Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
8 Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
9 Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 bộ
10 Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 3 pha loại H3F Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 bộ
12 Tháo hạ thu hồi Dây xuống hòm công tơ ABC 4x25 (Hòm 3Fa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 km
13 Tháo hạ thu hồi Dây xuống hòm công tơ ABC 2x25 (Hòm 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,684 km
14 Tháo hạ thu hồi cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 cái
N PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Thay cò lèo đấu nối đường dây 3 pha 9
O PHẦN VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển vật tư lắp mới, thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->