Gói thầu: 03 2021 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | 03 2021 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 15:42:00 đến ngày 2021-01-08 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,988,564,324 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,800,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÂN THIẾT BỊ A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35(22)/0.4kV, ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, Elbow | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35(22)/0.4kV, Elbow | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 5 | Tủ RMU loại 3 ngăn Compact 24kV 630A loại (2CD+1MC)-bao gồm cả đầu Tplug và Elbow, 2 bộ đèn báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tủ RMU loại 3 ngăn Compact 35kV 630A loại (2CD+1MC)-bao gồm cả đầu Tplug và Elbow, 2 bộ đèn báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời (Phần ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Chống sét van 22kV (Phần ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ/ 3pha |
| 9 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời (Phần ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ/ 3pha |
| 10 | Chống sét van 35kV (Phần ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ/ 3pha |
| 11 | Chống sét van 24kV Phần TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ/ 3pha |
| 12 | Chống sét van 35kV Phần TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ/ 3pha |
| 13 | Trụ đỡ TBA một cột hợp bộ kèm tủ hạ thế trọn bộ 600V-630A, kèm chụp cực MBA, máng cáp trung hạ thế. Tủ RMU lắp riêng bên ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 14 | Trụ đỡ TBA một cột hợp bộ kèm tủ hạ thế trọn bộ 600V-630A, kèm chụp cực MBA, máng cáp trung hạ thế, có khoang chứa tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 15 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-630A ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| 16 | Tủ điều khiển tụ bù 0,4kV 6x20kVAr ngoài trời (Điều khiển bù tự động 6 cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tủ |
| 17 | Tháo ra, lắp đặt lại Chống sét van 35kV (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | PHÂN THIẾT BỊ B CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Biến dòng hạ thế TI-600/5A-CCX0,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | quả |
| 2 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) + Sim 3G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bình |
| 4 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Contactor 3P, 65A, 1NO+1NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Role thời gian điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| C | PHÂN VẬT TƯ A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 836,6 | m |
| 2 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m |
| 3 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) phần cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 4 | Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) phần cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | quả |
| 5 | Cách điện đứng gốm 24kV, cả ty sứ phần ĐZ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | quả |
| 6 | Chuỗi néo đơn 24kV (Bát thủy tinh) phần ĐZ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ đơn 24kV (Bát thủy tinh) phần ĐZ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ/ 3pha |
| 9 | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ/ 3pha |
| 10 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Phần TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | quả |
| 11 | Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) Phần TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | quả |
| 12 | Chuỗi sứ néo đơn 24kV (Bát thủy tinh) Phần TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 13 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ (3pha) |
| 14 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ (3pha) |
| 15 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 17 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13.0 (G6+N8) dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G10+N10) dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 20 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15.0 (G10+N10) dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) dựng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 23 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 24 | Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 25 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cột |
| 26 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cột |
| 27 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 11.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 28 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 29 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 30 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 5.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 31 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-95/16 bọc cách điện 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.331 | m |
| 32 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,7 | m |
| 33 | Ghíp đấu nối dây bọc 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 34 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) (tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | hộp |
| 35 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247 | m |
| 36 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.119 | m |
| 37 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702 | m |
| 38 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.723 | m |
| 39 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | hộp |
| 40 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | hòm |
| 41 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | hòm |
| 42 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2(đấu xuống HDP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | m |
| 43 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 852 | cái |
| 44 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | Cái |
| D | PHẦN CÁP NGẦM B CẤP, B LẮP | |||
| 1 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*120mm2 NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 2 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*120mm2 NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 3 | Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 853 | m |
| 4 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 5 | Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 6 | Dây bọc 24kV XLPE M1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 7 | Dây bọc 35kV XLPE M1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 8 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 9 | Đầu cốt xử lý AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Đầu cốt M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 12 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 13 | Thanh cái đồng MT50x5 (2,225kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3375 | kg |
| 14 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bulông 35-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Giá đỡ cáp qua thành mương (6m/1bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu dao XCD2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ hộp đầu cáp và CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Xà trung gian 1 pha XTG1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Xà trung gian 2 pha XTG2P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Xà trung gian 3 pha XTG3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Ghế thao tác trên cột GTT-CD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác trên cột GTT-CD-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Thang sắt TS-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Thang sắt TS-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Colie ôm cáp lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 29 | Chi tiết tiếp địa lên thiết bị; dây thép F10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Vỏ tủ trung thế 1400x1500x900 chế tạo bằng tôn dầy 2mm sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Biển báo tên cáp (10x15) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 32 | Biển báo tên dao (10x15) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Biển cầu dao (20x30) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 34 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 35 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 36 | Bệ đỡ tủ RMU loại 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bệ |
| 37 | Bệ giữ cáp chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bệ |
| 38 | Hào 1 cáp 24kV đi dưới nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | m |
| 39 | Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 589 | m |
| 40 | Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 41 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 42 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đan rãnh- Bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 43 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 44 | Hào cáp đi trên thành mương, thành cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 45 | Hoàn trả Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2; đường bê tông dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,6 | m2 |
| 46 | Hoàn trả Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn; Bề rộng đường <10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m2 |
| 47 | Hoàn trả Hào 1 cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 48 | Hoàn trả Hào 1 cáp 35kV đi dưới đan rãnh- Bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 49 | Hoàn trả Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn; Bề rộng đường <10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 50 | Cát đen hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,744 | m3 |
| 51 | Băng báo hiệu cáp nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 824 | m |
| 52 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.128 | viên |
| 53 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | cái |
| 54 | Mốc báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 55 | Tấm đan bê tông 500x250x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | tấm |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG B CẤP B LẮP | |||
| 1 | Móng cột BTLT đơn MĐ-14 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột BTLT đơn MĐ-20 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 3 | Móng cột BTLT đúp MK-16 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột BTLT đúp MK-20 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 5 | Móng cột BTLT đơn MĐ-16 (Bằng TC+Máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 6 | Móng cột BTLT đúp MK-16 (Bằng TC+Máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 7 | Tiếp địa đường dây RC-2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 8 | Tiếp địa đường dây RC-3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Dây tiếp địa lên cột Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,5 | m |
| 10 | Cờ tiếp địa + bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | bộ |
| 11 | Đai thép + khóa đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 12 | Hào tiếp địa dưới nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 13 | Xà hãm bắt sứ chuỗi cột đơn 24kV (X2C-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt chuỗi đỡ 24kV (X2-3T-CL-22.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 15 | Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-CL-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà hãm 3 tầng côt kép dọc bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KD-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 17 | Xà nhánh rẽ bắt sứ đứng cột đơn 24kV (XN-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà nhánh rẽ bắt sứ chuỗi cột kép ngang 24kV (XNC-KN-22) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà trung gian 1 pha (XTG1P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Xà trung gian 2 pha (XTG2P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác cầu dao lắp cao 5m đến 5,5m (GTT-CD-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Thang sắt lắp ghế cao 5m đến 5,5m (TS-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Gông cột kép LT14m, LT16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Gông cột kép LT20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Cổ dề đỡ thẳng chống sét trên cột tròn đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 26 | Cổ dề néo góc chống sét trên cột đúp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Phụ kiện lắp chuỗi đỡ cho dây chống sét TK50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 28 | Phụ kiện lắp chuỗi néo cho dây chống sét TK50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 29 | Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 30 | Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm kép cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Phụ kiện chuỗi néo dây bọc 24,35kV (giáp níu cho dây bọc đường kính tổng 30.81-32.72mm+CK vuông, Yếm cáp) trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 32 | Dây chống sét cáp thép TK-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 566 | m |
| 33 | Đầu cốt xử lý AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Ghíp nhôm 3 bulông 35-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Biển báo cầu dao (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Biển tên cột và báo an toàn 220x800 (bao gồm 3 đai thép và khóa đai) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 37 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP B CẤP B LẮP | |||
| 1 | Móng cột trạm MTBA-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 2 | Móng trụ đỡ MBA loại không có khoang tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng trụ đỡ MBA loại có khoang chứa tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Xây kè và đổ bê tông nền trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bệ |
| 5 | Lưới thép bảo vệ toàn trạm biến áp 3x3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 6 | Xà đón dây (xà lỗ) X2-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 7 | Xà TG 3 pha cột đơn (xà thường) XTG3P-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Xà nánh đơn XN1-3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ TG phía trên (xuyên tâm) XTG-22T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà đỡ SI và CSV cột đơn (xà thường) XSI-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ SI và CSV (xuyên tâm) XSI-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ TG phía dưới (Xà thường) XTG-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm Balo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Giá đỡ máy trạm balo; GĐMBA-BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Giá đỡ máy cột 14m tâm cột 2,4m; GĐMBA-22.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Gông giữ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 19 | Ghế thao tác trạm balo GTT-BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Ghế thao tác cột 14m tâm cột 2,4m GTT-22.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Xà trung gian 1 pha (XTG1P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Xà trung gian 2 pha (XTG2P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Thang sắt cột 14m; TST-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 24 | Tiếp địa trạm loại giếng khoan RC8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 25 | Chi tiết tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 26 | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A (3 pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A (3 pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 28 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Hộp đầu cáp Elbow 35kV M3x(50 - 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 31 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 32 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m |
| 33 | Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 34 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | m |
| 35 | Thanh cái đồng MT80x5 (lắp cực hạ thế MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,392 | kg |
| 36 | Dây trung tính MBA M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| 37 | Dây đồng mềm M-35 (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 38 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 39 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 40 | Đầu cốt M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 41 | Đầu cốt M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 42 | ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 43 | ống nhựa xoắn HDPE-D65/50 luồn cáp mặt máy, cáp tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | m |
| 44 | Ống nhựa HDPE- D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 45 | Ghíp nhôm 3 bulông 25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 47 | Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm kép cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 48 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 51 | Biển báo an toàn, biển báo 24x36 (phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 52 | Cáp đồng hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x95 mm2 (tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m |
| 53 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-2x2,5 mm2 (tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m |
| 54 | Cosse ép Cu cho dây đồng 95mm2 đấu tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 55 | Cosse ép Cu cho dây đồng 2,5mm2 (tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 56 | Băng dính hạ thế dài 10m (tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cuộn |
| 57 | Bệ đỡ tủ tụ bù TBA 1 cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bệ |
| G | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ B CẤP B LẮP | |||
| 1 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 2 | Hào 4 cáp đi dưới hè gạch block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 3 | Hào 4 cáp đi dưới đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 4 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | m |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,608 | m3 |
| 7 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 8 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Hoàn trả Hào 4 cáp đi dưới hè gạch block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY KHÔNG HẠ THẾ B CẤP B LẮP | |||
| 1 | Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 (tụ bù ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 (tụ bù ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 3 | Cosse ép Cu 10mm2 - hạ áp (tụ bù ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 4 | Băng dính hạ thế dài 10m (tụ bù ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 5 | Xà néo cột đơn XN-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo cột đơn XN-1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch cột đúp ngang XNĐ-1,5N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch cột đúp dọc XNĐ-1,5D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại loại giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 10 | Hoàn trả tiếp địa lặp lại giếng khoan, đường bê tông dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 11 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 13 | Ống nhựa gân xoắn HDPE-D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 15 | Mã ốp cột (tấm móc treo cáp vặn xoắn M20) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 631 | bộ |
| 16 | Kẹp xiết ABC 4 x (50-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289 | bộ |
| 17 | Kẹp xiết ABC 4 x (50-120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433 | bộ |
| 18 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 686 | bộ |
| 19 | Gông cột li tâm kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472 | cái |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 22 | Ống nối nhôm A 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Ống nối nhôm A 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 24 | Băng dích hạ thế dài 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cuộn |
| 25 | Biển tên lộ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599 | cái |
| 26 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428 | vị trí |
| 27 | Móng cột MH-1 cột H7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 28 | Móng cột M-3 cột ly tâm đơn 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | móng |
| 29 | Móng cột M-3S cột ly tâm lực cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | móng |
| 30 | Móng cột M-4 cột ly tâm đơn 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 31 | Móng cột MĐ-3 cột ly tâm đúp 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | móng |
| 32 | Móng cột MĐ-4 cột ly tâm đúp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 33 | Móng cột MĐ-5 cột ly tâm đúp 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| I | PHẦN CÔNG TƠ B CẤP B LẮP | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 luồn dây xuống HPD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | m |
| 2 | Cosse ép Cu-Al 50mm2 - hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 3 | Cosse ép Cu-25mm2 - hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572 | bộ |
| 5 | Dây thép Ф 2 mm bọc nhựa buộc cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875 | cái |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.324 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305 | m |
| 8 | Dây đồng M1x10mm2 (đấu trong hòm công tơ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 822 | m |
| 9 | Dây đồng M1x16mm2 (đấu trong hòm công tơ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | m |
| 10 | Dây đấu nối sau hòm công tơ một pha Cu/XLPE/PVC/2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548 | m |
| 11 | Dây đấu nối sau hòm công tơ ba pha Cu/XLPE/PVC/4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 12 | Xà đỡ hòm công tơ một bên 2 hòm X12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 13 | Xà đỡ hòm công tơ một bên 3 hòm X13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ hòm công tơ hai bên 4 hòm X22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà đỡ hòm công tơ trên cột đúp 2 hòm X12-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 16 | Xà đỡ hòm công tơ trên cột đúp 3 hòm X13-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ hòm công tơ trên cột đúp 4 hòm X22-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| J | PHẦN THÁO RA LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY KHÔNG TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại dây nhôm lõi thép AC95 | 324 | m | |
| K | PHẦN THU HÔI TBA | |||
| 1 | Thu hồi xà X2 đầu trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi xà trung gian, xà SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Thu hồi ghế thao tác GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi thang sắt TS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi SI-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thu hồi dây AC 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 8 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | quả |
| L | PHẦN NC THÁO RA LẮP LẠI PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | km |
| 2 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,821 | km |
| 3 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | km |
| 4 | Tháo ra lắp lại hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 5 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 6 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha loại H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 7 | Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp phân dây Alus-4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | km |
| M | PHẦN THU HỒI HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cột |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,916 | km |
| 5 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | km |
| 6 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | km |
| 7 | Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 9 | Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | bộ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 1 pha loại H6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Tháo hạ thu hồi hòm công tơ 3 pha loại H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 12 | Tháo hạ thu hồi Dây xuống hòm công tơ ABC 4x25 (Hòm 3Fa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | km |
| 13 | Tháo hạ thu hồi Dây xuống hòm công tơ ABC 2x25 (Hòm 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,684 | km |
| 14 | Tháo hạ thu hồi cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | cái |
| N | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo đấu nối đường dây 3 pha | 9 | cò | |
| O | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư lắp mới, thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi