Gói thầu: Gói thấu số 06 (xây lắp đoạn Km4 - Km11)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201284742-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Giao thông tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thấu số 06 (xây lắp đoạn Km4 - Km11)
Số hiệu KHLCNT 20201029634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương nguồn vốn dự phòng chung kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, vốn kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-29 16:06:00 đến ngày 2021-01-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 43,061,181,698 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường: Đào nền
1 Đào nền đường đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.108,11 m3
2 Đào nền đường đất cấp III + đào xử lý mặt đường cũ đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16.078,96 m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV + đào đất đường giao dân sinh đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24.240,33 m3
4 Phá đá nền đường đá cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10.442,55 m3
5 Phá đá nền đường đá cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16.896,61 m3
6 Đào rãnh nước + đào khuôn đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.569,03 m3
7 Đào rãnh nước + đào khuôn đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.681,27 m3
8 Phá đá kênh mương, nền đường đá cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 272,56 m3
9 Phá đá kênh mương, nền đường đá cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.600,94 m3
10 Đào đánh cấp nền đường đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.068,39 m3
11 Đào đường cũ đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.026,91 m3
12 Đào đất hữu cơ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.376,51 m3
13 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29.212,67 m3
B Nền đường: Vận chuyển đất C1 đổ đi
1 Vận chuyển đất trong phạm vi<=300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 688,2 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi<=500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 541,4 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi<=700m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 835,45 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 675,5 m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.022 m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 897 m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 552 m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi<=3000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 165 m3
C Nền đường: Vận chuyển đất C2 đổ đi
1 Vận chuyển đất trong phạm vi<=300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 804,66 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi<=500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 283,82 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi<=700m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61,04 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 693,88 m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 767 m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 373 m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124 m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi<=3000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
D Nền đường: Vận chuyển đất C3 đổ đi
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.229,41 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi<=500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 729,46 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi<=700m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 528,19 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.079,92 m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.598 m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 808 m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 557 m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi<=3000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 107 m3
E Nền đường: Vận chuyển đất C3 để đắp
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14.278,86 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi<=500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.420,26 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi<=700m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.365,55 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.111,17 m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.703 m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,22 m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 403,64 m3
8 Đào xúc đất để đắp đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16.075,87 m3
F Nền đường: Vận chuyển đất C4 và đào đường cũ đổ đi
1 Vận chuyển đất trong phạm vi<=300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.774,67 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi<=500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 674,89 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi<=700m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 362,01 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 516,71 m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi<=1500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.583 m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.791 m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi<=2500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.490 m3
G Nền đường: Vận chuyển đá đổ đi
1 Vận chuyển đá trong phạm vi<=300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.692,93 m3
2 Vận chuyển đá trong phạm vi<=500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.049,55 m3
3 Vận chuyển đá trong phạm vi<=700m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 462,37 m3
4 Vận chuyển đá trong phạm vi <=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11.752,41 m3
5 Vận chuyển đá trong phạm vi <=1500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.420 m3
6 Vận chuyển đá trong phạm vi <=2000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.669 m3
7 Vận chuyển đá trong phạm vi <=2500m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.075 m3
H Nền đường: Đắp đất
1 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu k=0,95 + đắp giao đường dân sinh độ chặt k=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20.142,54 m3
2 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu k=0,98 + đắp xử lý mặt đường cũ k=0,98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7.010,61 m3
I Nền đường: San ủi
1 San đất bãi đổ thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35.313,24 m3
2 San đá bãi đổ thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29.121,26 m3
J Mặt đường: Xử lý mặt đường K98
1 Đào xáo xới nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.447,67 m3
2 Lu lèn lại nền đường đạt k=0,98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.447,67 m3
K Mặt đường: Xử lý mặt đường cũ
1 Đào kết cấu áo đường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.847,63 m3
2 Đắp bù cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.847,63 m3
L Mặt đường: Thi công mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.550,45 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7.086,68 m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít 60%, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 268,49 m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa đường MC70, lượng nhựa 1 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37.334,97 m2
5 Sản xuất bê tông nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6.249,7 tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí rải thảm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6.249,7 tấn
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa Loại C19, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37.603,47 m2
M Mặt đường: Đường giao dân sinh
1 Rải Ni lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.717,76 m2
2 Bê tông mặt đường M300 dầy 20cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 343,55 m3
N Rãnh thoát nước: Rãnh hình thang gia cố
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 282,8 m3
2 Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 168,66 m3
3 Phá đá rãnh thoát nước, đá cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 197,78 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 282,8 m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 168,66 m3
6 Vận chuyển đá các loại trong phạm vi <=1000m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 197,78 m3
7 Lót ni lông lớp cách ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.880 m2
8 Bê tông đáy rãnh hình thang, đá Dmax=2cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 157,46 m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 433,03 m3
10 Vữa xi măng mác 100, xi măng PC40, cát Ml>2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,5 m3
11 Bốc xếp tấm bê tông rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 952,67 Tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95,27 10 tấn/km
13 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17.496 1 cái
14 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.135,28 m2
15 San đất bãi đổ thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 451,46 m3
16 San đá bãi đổ thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 197,78 m3
O Rãnh thoát nước: Rãnh hộp BTCT
1 Đào móng rãnh hộp, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.643,46 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 360,16 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.236,48 m3
4 Bê tông rãnh hộp, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 604,8 m3
5 Cốt thép rãnh hộp, đường kính D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,54 Tấn
6 Ván khuôn rãnh hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.779,2 m2
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=2000kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.344 1 cấu kiện
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=2000kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.344 1 cấu kiện
9 Vận chuyển rãnh hộp trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 151,2 10 tấn/km
10 Lắp đặt rãnh hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.344 1 cái
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180,04 m3
12 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 891,48 m2
13 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính D<10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,15 Tấn
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=500kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.748 1 cấu kiện
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=500kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.748 1 cấu kiện
16 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,01 10 tấn/km
17 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.748 1 cái
18 Thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15.242,56 Kg
19 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 197,31 m3
20 Vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,01 m3
21 San đất bãi đổ thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.236,48 m3
P Rãnh thoát nước: Bó vỉa thường
1 Bê tông bó vỉa đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,54 m3
2 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 968,82 m2
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 71,577 Tấn
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 71,577 Tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,16 10 tấn/km
6 Lắp đặt bó vỉa thẳng (18x33x100cm), vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 723 1m
7 Bê tông lót móng, đá Dmax=2cm, vữa mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,8 m3
8 Vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
Q Rãnh thoát nước: Bó vỉa hàm ếch
1 Bê tông bó vỉa đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
2 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,9 m2
3 Cốt thép bó vỉa đường kính D<10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 Tấn
4 Cốt thép bó vỉa đường kính D>10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 Tấn
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,75 Tấn
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,75 Tấn
7 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,28 10 tấn/km
8 Lắp đặt bó vỉa thẳng (18x33x100cm), vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 1m
9 Bê tông lót móng,đá Dmax=2cm, vữa mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,11 m3
10 Tấm chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 tấm
11 Vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 m3
R Rãnh thoát nước: Tấm đan rãnh tạo dốc
1 Bê tông tấm đan đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,46 m3
2 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 202,44 m2
3 Bốc xếp tấm bê tông rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,81 Tấn
4 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,18 10 tấn/km
5 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.446 1 cái
6 Vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
7 Bê tông lót móng, đá Dmax=2cm, vữa mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,94 m3
S Cống tròn: Móng cống
1 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 308,52 m2
2 Bê tông móng cống, đá Dmax=4cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 79,87 m3
3 Đá đệm móng cống, đá Dmax<=4cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,52 m3
T Cống tròn: Ống cống
1 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,81 Tấn
2 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính D<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,82 Tấn
3 Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.230,89 m2
4 Bê tông ống cống, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77,74 m3
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=1000kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54 1 cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=1000kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54 1 cấu kiện
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=2000kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 1 cấu kiện
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=2000kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 1 cấu kiện
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=5000kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 1 cấu kiện
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=5000kg, bốc xếp xuông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 1 cấu kiện
11 Lắp đặt ống cống dài 1m, đường kính ống <= 1m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54 ống cống
12 Lắp đặt ống cống dài 1m, đường kính ống <= 1,25m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 ống cống
13 Lắp đặt ống cống dài 1m, đường kính ống <= 1,8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31 ống cống
14 Lắp đặt ống cống dài 1m, đường kính ống <= 2,25m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 ống cống
15 Quyét nhựa bi tum nóng vào ống cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 893,34 m2
U Cống tròn: Mối nối
1 Vữa xi măng M100 mối nối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,26 m3
2 Quyét nhựa đường và dán 02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 340,84 m2
3 Bê tông xi măng M150 mối nối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
4 Đá đệm móng, đá Dmax<=4cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,91 m2
V Cống tròn: Sân cống
1 Bê tông xi măng M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 149,29 m3
2 Ván khuôn sân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 156,42 m2
3 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,89 m3
4 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,74 m3
W Cống tròn: Hố thu cống
1 Bê tông hố van, hố ga, đá Dmax=4cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 154,72 m3
2 Ván khuôn tường thẳng cửa cống thượng lưu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 408,27 m2
3 Bê tông hố van, hố ga, đá Dmax=4cm, vữa mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,66 m3
4 Ván khuôn hố ga có nắp (nối với cống cũ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,3 m2
5 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,39 m3
7 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính D<10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,07 Tấn
8 Thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,12 Kg
9 Ván khuôn kim loại nắp tấm đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,04 m2
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cấu kiện
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cấu kiện
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 10 tấn/km
13 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cái
X Cống tròn: Cửa cống thượng lưu + hạ lưu
1 Bê tông thân tường đầu, đá Dmax=4cm, vữa mác M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60,62 m3
2 Bê tông thân tường cánh, đá Dmax=4cm, vữa mác M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,41 m3
3 Bê tông xi măng M150 móng tường đầu, móng tường cánh, sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 112,49 m3
4 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,57 m3
5 Ván khuôn thân, tường đầu, tường cánh cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 440,5 m2
6 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 162,86 m2
Y Cống tròn: Gia cố taluy thượng, hạ lưu
1 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng cát vàng mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m3
Z Cống tròn: Đào + đắp
1 Đào đường cũ , đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 51,95 m3
2 Phá cống cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,26 m3
3 Đào móng cống, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.753,75 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.225,99 m3
AA Cống tròn: Vận chuyển đất C4
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 206 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <=500m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200,62 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <=700m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,24 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 358,64 m3
5 Vận chuyển 1,5km trong phạm vi <=5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 372,52 m3
6 Vận chuyển 2km trong phạm vi <=5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 276,74 m3
7 Vận chuyển 2,5km trong phạm vi <=5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 305,94 m3
8 San đất bãi đổ thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.805,7 m3
AB Cống tròn: Vận chuyển đất C3
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 519,03 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 279,97 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <=700m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 222,14 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 154,03 m3
5 Vận chuyển 1,5 Km trong phạm vi <=5km , đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 628,37 m3
6 Đào xúc đất để đắp, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.803,53 m3
AC Cống hộp: Đào đắp
1 Đào KCAD cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,01 m3
2 Phá dỡ bê tông không có cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,62 m3
3 Đào móng cống, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.317,45 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.472,71 m3
AD Cống hộp: Vận chuyển đất C4
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 610,6 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <=700m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 462,43 m3
3 Vận chuyển 1,5Km trong phạm vi <=5km , đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 707,75 m3
4 Vận chuyển 2Km trong phạm vi <=5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 282,61 m3
5 Vận chuyển 2,5Km trong phạm vi <=5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 308,21 m3
6 Vận chuyển 3Km trong phạm vi <=5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,48 m3
7 San đất bãi thải Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.457,08 m3
AE Cống hộp: Vận chuyển đất cấp 3
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 791,71 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <=700m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 265,65 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 204,88 m3
4 Vận chuyển 1,5Km trong phạm vi <=5km , đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 419,16 m3
5 Vận chuyển 2Km trong phạm vi <=5km , đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,91 m3
6 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.755,31 m3
AF Cống hộp: Móng cống đổ tại chỗ
1 Bê tông móng cống M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,66 m3
2 Ván khuôn móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98,19 m2
3 Cốt thép D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,74 Tấn
4 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,86 m3
AG Cống hộp: Ống cống
1 Bê tông cống đúc sẵn M250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95,19 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,25 Tấn
3 Cốt thép ống cống D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,42 Tấn
4 Cốt thép ống cống D>18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,55 Tấn
5 Quét nhựa đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 595,31 m2
6 Ván khuôn thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.165,38 m2
7 Lắp đặt cống hộp 0,75x0,75m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 131 ống cống
8 Lắp đặt cống hộp đơn, loại 2000x2000mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 ống cống
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=1000kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 131 1 cấu kiện
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=1000kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 131 1 cấu kiện
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=5000kg, bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 1 cấu kiện
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=5000kg, bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 1 cấu kiện
13 Vận chuyển ống cống bê tông 1Km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,8 10 tấn/km
AH Cống hộp: Bản quá độ
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,72 m3
2 Cốt thép bản quá độ đường kính D<10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,17 Tấn
3 Cốt thép bản quá độ đường kính D>10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,64 Tấn
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=500kg , bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160 1 cấu kiện
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=500kg , bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160 1 cấu kiện
6 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,93 10 tấn/km
7 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160 1 cái
8 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,8 m3
9 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140,43 m2
AI Cống hộp: Mối nối
1 Vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,15 m3
AJ Cống hộp: Cửa cống hạ lưu
1 Bê tông tường, đá Dmax=4cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,13 m3
2 Ván khuôn tường thẳng của cống hạ lưu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,34 m2
3 Bê tông tường M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,86 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 254,58 m2
AK Cống hộp: Hố thu thượng lựu
1 Bê tông hố van, hố ga, đá Dmax=4cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,93 m3
2 Ván khuôn hố thu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 232,06 m2
3 Bê tông hố thu thượng lưu, đá Dmax=4cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,56 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dầy<=45cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,93 m2
AL Cống hộp: Sân cống, chân khay
1 Bê tông xi măng M150 sân cống, chân khay, bậc nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124,8 m3
2 Ván khuôn sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 136,02 m2
3 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,58 m3
AM Cống hộp: Hố thu nối với cống
1 Bê tông hố van, hố ga, đá Dmax=4cm, vữa mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m3
2 Ván khuôn hố thu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 101,82 m2
3 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,35 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,59 m3
5 Cốt thép tấm đan, đường kính D<10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 Tấn
6 Cốt thép tấm đan, đường kính D<18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 Tấn
7 Thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 126,18 Kg
8 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 610 m2
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg , bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 1 cấu kiện
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P<=200kg , bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 1 cấu kiện
11 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi <=1km, trọng lượng <=200kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,98 10 tấn/km
12 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 1 cái
AN Cống hộp: Gia cố taluy thượng, hạ lưu
1 Đá hộc xây mái dốc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,33 m3
AO Cống hộp: Sân cống gia cố
1 Ván khuôn sân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 87,8 m2
2 Bê tông nền sân cống M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,13 m3
3 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,5 m3
4 Đá hộc xếp khan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,08 m3
AP Cống hộp đổ tại chỗ: Ống cống
1 Bê tông ống cống hình hộp, đá Dmax=2cm, vữa mác 300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,34 m3
2 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 Tấn
3 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính D<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,09 Tấn
4 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính D>18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 Tấn
5 Ván khuôn thân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140,3 m2
6 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,09 m3
7 Quyét nhựa bi tum nóng vào ống cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 173,84 m2
8 Bê tông lót móng cống, đá Dmax=4cm, vữa mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,06 m3
AQ Cống hộp đổ tại chỗ: Bản quá độ
1 Bê tông bản quá độ, đá Dmax=2cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,25 m3
2 Cốt thép bản quá độ, đường kính D<=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,09 Tấn
3 Cốt thép bản quá độ, đường kính D>18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,73 Tấn
4 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,69 m2
AR Cống hộp đổ tại chỗ: Cửa cống thượng lưu
1 Bê tông xi măng M200 tường đầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,07 m3
2 Cốt thép 10<D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,04 Tấn
3 Ván khuôn gỗ tường đầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
4 Bê tông xi măng M200 tường cánh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,43 m3
5 Cốt thép D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 Tấn
6 Cốt thép 10<D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 Tấn
7 Ván khuôn thép tường cánh + tường đầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,27 m2
8 Bê tông xi măng M200 móng tường đầu, móng tường cánh, sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m3
9 Cốt thép 10<D<=18 sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 Tấn
10 Ván khuôn sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m2
11 Bê tông lót M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,41 m3
12 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,53 m3
AS Cống hộp đổ tại chỗ: Cửa cống hạ lưu
1 Bê tông xi măng M200 tường đầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,86 m3
2 Cốt thép 10<D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,04 Tấn
3 Ván khuôn tường đầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,16 m2
4 Bê tông xi măng M200 tường cánh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,43 m3
5 Cốt thép D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 Tấn
6 Cốt thép 10<D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 Tấn
7 Ván khuôn tường cánh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,56 m2
8 Bê tông xi măng M200 móng tường đầu, móng tường cánh, sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m3
9 Cốt thép 10<D<=18 sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,31 Tấn
10 Ván khuôn sân cống, chân khay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m2
11 Bê tông lót M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,41 m3
12 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9 m3
AT Cống hộp đổ tại chỗ: Sân cống gia cố
1 Ván khuôn sân cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,23 m2
2 Bê tông sân công M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,06 m3
3 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
4 Đá hộc xếp khan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,21 m3
AU Cống hộp đổ tại chỗ: Gia cố mái taluy
1 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng cát vàng mác 100 + Xây đá hộc nền đường bằng vữa xi măng M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 138,98 m3
AV Tường chắn
1 Đào móng tường chắn, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 617,67 m3
2 Đào móng tường chắn, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 382,19 m3
3 Phá đá hố móng tường chắn, đá cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 536,41 m3
4 Đắp đất K95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 566,47 m3
5 Bê tông thân tường chắn M150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 529,15 m3
6 Bê tông móng tường chắn M150 + Bê tông xi măng M150 nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 444,26 m3
7 Ván khuôn thân tường chắn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.228,4 m2
8 Ván khuôn móng tường chắn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 314,6 m2
9 Đệm đá dăm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,71 m3
10 Bê tông xi măng M200 hộ lan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,79 m3
11 Cốt thép hộ lan D<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,67 Tấn
12 Sơn hộ lan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,66 m2
13 Đắp đất công trình bằng đất sét, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,85 m3
14 Đá 2x4 tầng lọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 76,28 m3
15 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng cát vàng mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,22 m3
16 Vữa xi măng M100 khe phòng lún Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
17 Đay tẩm nhựa nhét khe phòng lún Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 503 kg
18 Vải địa kỹ thuật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 350,06 m2
19 Tiêu phản quang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
20 Ống nhựa PVC đường kính ống D=100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 106,63 m
21 Làm và thả rọ đá trên cạn, loại rọ 1,5x1x1m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 1 rọ
AW Cống thủy lợi: Thân cống
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D=315mm, chiều dày 35,2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,92 m
2 Góc nối (cút nối) HDPE Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
3 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,29 m3
AX Cống thủy lợi: Hố thu
1 Bê tông hố van, hố ga, đá Dmax=4cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,92 m3
2 Ván khuôn hố thu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 224,7 m2
3 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,98 m3
AY Cống thủy lợi: Cải mương + Hoàn trả rãnh
1 Bê tông xi măng M150 cải mương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,02 m3
2 Ván khuôn tường đầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,36 m2
3 Đá dăm đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,32 m3
4 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng cát vàng mác M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,49 m3
AZ Cống thủy lợi: Cải mương
1 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 88,88 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 170,08 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá Dmax=2cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,47 m3
4 Đá đệm móng, đá Dmax<=6cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,99 m3
5 Quyét nhựa đường và dán 01 lớp bao tải, 02 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,29 m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 544,59 m2
7 Cốt thép mương D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,33 Tấn
BA Hệ thống an toàn giao thông: Biển báo
1 Biển báo tam giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 87 cái
2 Cột biển báo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 102 cái
3 Biển chữ nhật (439) BxH =(1,350x0,755)m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
4 Biển phụ 501 BxH = (1,050x0,45)m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
5 Đào móng trụ, cột, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,4 m3
6 Bê tông móng, đá Dmax=2cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,4 m3
7 Lắp đặt biển báo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 111 cái
8 Lắp đặt gương cầu lồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
BB Hệ thống an toàn giao thông: Cọc tiêu
1 Đào móng trụ, cột, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,85 m3
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,28 Tấn
3 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 177,38 m2
4 Bê tông cọc, cột, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,81 m3
5 Bê tông móng, đá Dmax=2cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,51 m3
6 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 482 1 cái
7 Sơn cọc tiêu + cọc H + cọc Km, không bả bằng sơn LEVIS, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,29 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dầy lớp sơn 1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,49 m2
9 Gắn mắt phản quang trên cọc tiêu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 482 bộ
BC Hệ thống an toàn giao thông: Cọc H
1 Đào móng trụ, cột, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m3
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính D<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 Tấn
3 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,1 m2
4 Bê tông cọc, cột, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,37 m3
5 Bê tông móng, đá Dmax=2cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,79 m3
6 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 1 cái
7 Sơn cọc tiêu + cọc H + cọc Km, không bả bằng sơn LEVIS, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,2 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dầy lớp sơn 1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,55 m2
9 Gắn mắt phản quang trên cọc H Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
BD Hệ thống an toàn giao thông: Cột Km
1 Đào móng trụ, cột, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,42 m3
2 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,29 m2
3 Bê tông cọc, cột, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 m3
4 Bê tôngmóng, đá Dmax=2cm, vữa mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,37 m3
5 Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
6 Sơn cọc tiêu + cọc H + cọc Km, không bả bằng sơn LEVIS, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,45 m2
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dầy lớp sơn 1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m2
BE Hệ thống an toàn giao thông: Hộ lan, tôn lượn sóng
1 Đào móng trụ, cột, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m3
2 Bê tông cọc, cột, đá Dmax=2cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,74 m3
3 Tấm sóng 2320x310x3mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 569 cái
4 Cột ống thép D141,3x4,5x2000 (hàn bịt đầu ống) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 560 cái
5 Tấm thép đệm 300x70x5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 560 cái
6 Tấm đầu, tấm cuối đuôi cong Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
7 Tiêu phản quang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 560 cái
8 Bu lông M16x35 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.600 cái
9 Bu lông M20x190 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 560 cái
10 Lắp đặt giải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.154 m
11 Ép cọc tôn lượn sóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 560 trụ
BF Sửa chữa cầu Km7+120: Vệ sinh lan can
1 Vệ sinh gờ bê tông lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,47 m2
2 Đánh gỉ, vệ sinh lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,07 m2
BG Sửa chữa cầu Km7+120: Sơn mạ kẽm lan can
1 Sơn lót 1 lớp và 1 lớp trung gian Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,07 m2
2 Sơn phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,07 m2
BH Sửa chữa cầu Km7+120: Khe co giãn
1 Tổng thép: 10<D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 350,85 Kg
2 Đường hàn 8mm (hàn mối nối cốt thép) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,6 m
3 Tháo dỡ khe co giãn cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
4 Đục bỏ bê tông khe co giãn cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
5 Ván khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m2
6 Bê tông không co ngót 40Mpa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,85 m3
7 Bộ khe co giãn răng lược Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
8 Quét Vmat Lactex (025l/m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,56 m2
BI Sửa chữa cầu Km7+120: Hộ lan đường 2 đầu cầu
1 Tấm tôn sóng 2320x310x3mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
2 Cột ống thép D141,3x4,5x2000 (hàn bịt đầu ống) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
3 Tấm thép đệm 300x70x5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
4 Tiêu phản quang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
5 Bu lông M16x35 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 240 cái
6 Bu lông M19x180 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
7 Tấm đầu, tấm cuối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
8 Lắp đặt giải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
9 Ép cọc tôn lượn sóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 trụ
BJ Sửa chữa cầu Km9+120: Vệ sinh lan can
1 Vệ sinh gờ bê tông lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,09 m2
2 Đánh gỉ, vệ sinh lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,91 m2
BK Sửa chữa cầu Km9+120: Sơn mạ kẽm lan can
1 Sơn lót 1 lớp và 1 lớp trung gian Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,91 m2
2 Sơn phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,91 m2
BL Sửa chữa cầu Km9+120: Khe co giãn
1 Tổng thép: 10<D<=18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 350,85 Kg
2 Đường hàn 8mm (hàn mối nối cốt thép) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,6 m
3 Tháo dỡ khe co giãn cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
4 Đục bỏ BT khe co giãn cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
5 Ván khuôn khe co giãn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m2
6 Bê tông không co ngót 40Mpa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,85 m3
7 Bộ khe co giãn răng lược Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
8 Quét Vmat Lactex (025l/m2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,56 m2
BM Sửa chữa cầu Km9+120: Hộ lan đường 2 đầu cầu
1 Tấm tôn sóng 2320x310x3mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
2 Cột ống thép D141,3x4,5x2000 (hàn bịt đầu ống) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
3 Tấm thép đệm 300x70x5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
4 Tiêu phản quang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
5 Bu lông M16x35 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 240 cái
6 Bu lông M19x180 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
7 Tấm đầu, tấm cuối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
8 Lắp đặt giải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
9 Ép cọc tôn lượn sóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 trụ
BN Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
1 Biển báo công trường số 442C KT(80x30) cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Cung cấp biển chữ nhật (S507): BxH=25x120cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Biển báo 203B,C :Đường bị thắt hẹp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
4 Biển báo đi chậm, biển số 245 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
5 Biển báo công trường số 227, 1 cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
6 Cột biển báo cao 3m, D=8cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại biển vuông 60x60cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Thép hình giá đỡ 3 biển tam giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 130,4 kg
9 Nhân công điều tiết giao thông bậc 3/7 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.440 công
10 Đèn chớp cảnh báo giao thông (dùng pin) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
11 Ống nhựa D80, mỗi cọc dài 1,3m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 cái
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá Dmax=4cm, độ sụt 2-:-4cm, vữa mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
13 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 m2
14 Dây phản quang nhựa PVC 2 màu đỏ trắng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.400 m
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->