Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283199-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 15:13:00 đến ngày 2021-01-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,367,325,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1. Từ nhà Anh Đài đến nhà bà Oanh | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang cây cỏ vận chuyển đổ đi | Chương V | 66,153 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 3,597 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương V | 33,788 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,352 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 3,519 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 70,378 | m3 |
| 8 | Nilon lót | Chương V | 23,459 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,297 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 469,184 | m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 13,231 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V | 147,017 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,9 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 51,705 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 2,964 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 155,115 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 368,63 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.547,673 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 5,485 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V | 5,289 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 90,893 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 4,677 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 18,113 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 93,553 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 988 | cấu kiện |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 15,892 | 100m3 |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 83,64 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 5,576 | 100m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,496 | 100m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 372,74 | m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 310,7 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,452 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,401 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,042 | m3 |
| 35 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 36 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,271 | 100m |
| 38 | Bao đay tẩm nhựa làm khe lún | Chương V | 68,379 | m2 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 23,977 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 23,977 | 100m3 |
| B | Tuyến 2. Đường trục nối thôn Đầm Sản với đê Minh Khánh | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang cây cỏ vận chuyển đổ đi | Chương V | 75,9 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 2,06 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chương V | 10,843 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 2,169 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 2,169 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 5,608 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 9,183 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,709 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 6,418 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 4,554 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 91,085 | m3 |
| 12 | Nilon lót | Chương V | 30,362 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 2,055 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V | 607,232 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 28,77 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 151,423 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 10,095 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 16,8 | 100m |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,849 | 100m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 787,46 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 667,49 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,973 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,863 | tấn |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 19,462 | m3 |
| 25 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 26 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,389 | 100m |
| 28 | Bao đay tẩm nhựa làm khe lún | Chương V | 145,344 | m2 |
| 29 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | Chương V | 3,413 | m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 0,648 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,258 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,203 | 100m3 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,082 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Chương V | 0,675 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | Chương V | 0,644 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V | 20,66 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 30,21 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,08 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Chương V | 0,826 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,537 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,76 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm | Chương V | 8 | đoạn ống |
| 43 | Bảo vệ bề mặt bê tông | Chương V | 44,96 | m2 |
| 44 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Chương V | 8,42 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 19,687 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 19,687 | 100m3 |
| C | Tuyến 3. Từ nhà anh Sa đến nhà anh Dùng | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang cây cỏ vận chuyển đổ đi | Chương V | 37,878 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 1,087 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương V | 10,751 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,147 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,319 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 1,705 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 34,09 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,289 | 100m2 |
| 9 | Nilon lót | Chương V | 11,363 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 227,268 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 52,444 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 4,72 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 17,481 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,573 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 18,273 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,166 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 54,818 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 127,92 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 659,211 | m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,555 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V | 1,225 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,106 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 2,01 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 9,04 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 45,28 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 388 | cấu kiện |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 6,038 | 100m3 |
| 28 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 31,778 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 2,119 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,181 | 100m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 151,76 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 124,49 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,201 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,532 | m3 |
| 36 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 37 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,091 | 100m |
| 39 | Bao đay tẩm nhựa làm khe lún | Chương V | 26,795 | m2 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 7,399 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 7,399 | 100m3 |
| D | Tuyến 4. Từ nhà Trường Mai đến nhà Cô Hương | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang cây cỏ vận chuyển đổ đi | Chương V | 39,593 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 4,176 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương V | 41,142 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,208 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,872 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 2,07 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 41,396 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,357 | 100m2 |
| 9 | Nilon lót | Chương V | 13,799 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 275,97 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 34,452 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 3,101 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 11,484 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,034 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 11,515 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,735 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 34,545 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,99 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 294,409 | m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,98 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,771 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,78 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,269 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 5,709 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 28,592 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 245 | cấu kiện |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 5,297 | 100m3 |
| 28 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 27,88 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 1,859 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 32,414 | 100m |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,108 | 100m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 122,41 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 96,91 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,08 | tấn |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,801 | m3 |
| 37 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 38 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,036 | 100m |
| 40 | Bao đay tẩm nhựa làm khe lún | Chương V | 21,932 | m2 |
| 41 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | Chương V | 10,725 | m3 |
| 42 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chương V | 2,038 | 100m3 |
| 43 | Máy bơm nước 10cv phục vụ thi công | Chương V | 20 | ca |
| 44 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương V | 10,725 | m3 |
| 45 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V | 2,038 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 6,95 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 6,95 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi