Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường giao thông nông thôn xã Xuân Tầm, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Yên Bái |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường giao thông nông thôn xã Xuân Tầm, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206535 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 14:56:00 đến ngày 2021-01-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,615,366,037 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG THÔN KHE CHUNG | |||
| 1 | Vật liệu chính (Xi măng, cát, sỏi) | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 2 | Xi măng PC40 | Theo quy định hiện hành | 144.797,76 | kg |
| 3 | Cát bê tông | Theo quy định hiện hành | 203,04 | m3 |
| 4 | Sỏi 2x4 | Theo quy định hiện hành | 384,48 | m3 |
| 5 | Cát đệm | Theo quy định hiện hành | 87,84 | m3 |
| 6 | Vật liệu phụ | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 7 | Nước | Theo quy định hiện hành | 81.920,16 | lít |
| 8 | Gỗ khe co dãn | Theo quy định hiện hành | 4,32 | m3 |
| 9 | Gỗ ván khuôn | Theo quy định hiện hành | 374,94 | m2 |
| 10 | Chi phí máy thi công | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 11 | Máy trộn bê tông | Theo quy định hiện hành | 41,04 | ca |
| 12 | Máy đầm bàn | Theo quy định hiện hành | 38,448 | ca |
| 13 | Máy đầm dùi | Theo quy định hiện hành | 38,448 | ca |
| 14 | Nhân công | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 15 | Nhân công đổ bê tông | Theo quy định hiện hành | 786,24 | công |
| 16 | Thuế VAT 10% (Vật liệu chính) | Theo quy định hiện hành | 1 | khoản |
| B | ĐƯỜNG THÔN KHE LÉP | |||
| 1 | Vật liệu chính (Xi măng, cát, sỏi) | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 2 | Xi măng PC40 | Theo quy định hiện hành | 108.598,32 | kg |
| 3 | Cát bê tông | Theo quy định hiện hành | 152,28 | m3 |
| 4 | Sỏi 2x4 | Theo quy định hiện hành | 288,36 | m3 |
| 5 | Cát đệm | Theo quy định hiện hành | 65,88 | m3 |
| 6 | Vật liệu phụ | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 7 | Nước | Theo quy định hiện hành | 61.440,12 | lít |
| 8 | Gỗ khe co dãn | Theo quy định hiện hành | 3,24 | m3 |
| 9 | Gỗ ván khuôn | Theo quy định hiện hành | 281,34 | m2 |
| 10 | Chi phí máy thi công | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 11 | Máy trộn bê tông | Theo quy định hiện hành | 30,78 | ca |
| 12 | Máy đầm bàn | Theo quy định hiện hành | 28,836 | ca |
| 13 | Máy đầm dùi | Theo quy định hiện hành | 28,836 | ca |
| 14 | Nhân công | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 15 | Nhân công đổ bê tông | Theo quy định hiện hành | 589,68 | công |
| 16 | Thuế VAT 10% (Vật liệu chính) | Theo quy định hiện hành | 1 | khoản |
| C | ĐƯỜNG THÔN NGÀN VẮNG | |||
| 1 | Vật liệu chính (Xi măng, cát, sỏi) | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 2 | Xi măng PC40 | Theo quy định hiện hành | 289.595,52 | kg |
| 3 | Cát bê tông | Theo quy định hiện hành | 406,08 | m3 |
| 4 | Sỏi 2x4 | Theo quy định hiện hành | 768,96 | m3 |
| 5 | Cát đệm | Theo quy định hiện hành | 175,68 | m3 |
| 6 | Vật liệu phụ | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 7 | Nước | Theo quy định hiện hành | 163.840,32 | lít |
| 8 | Gỗ khe co dãn | Theo quy định hiện hành | 8,64 | m3 |
| 9 | Gỗ ván khuôn | Theo quy định hiện hành | 749,34 | m2 |
| 10 | Chi phí máy thi công | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 11 | Máy trộn bê tông | Theo quy định hiện hành | 82,08 | ca |
| 12 | Máy đầm bàn | Theo quy định hiện hành | 76,896 | ca |
| 13 | Máy đầm dùi | Theo quy định hiện hành | 76,896 | ca |
| 14 | Nhân công | Theo quy định hiện hành | 0 | 0.0 |
| 15 | Nhân công đổ bê tông | Theo quy định hiện hành | 1.572,48 | công |
| 16 | Thuế VAT 10% (Vật liệu chính) | Theo quy định hiện hành | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi