Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nhơn Lý |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201219855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 20:43:00 đến ngày 2021-01-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,797,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,975,000 VNĐ ((Mười bảy triệu chín trăm bảy mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 131,234 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | -nt- | 131,234 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | -nt- | 131,234 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | -nt- | 1,312 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | -nt- | 1,312 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV (ĐG x2) | -nt- | 1,312 | 100m3/1km |
| 7 | Làm tường chắn đất thủ công bằng gỗ ván | -nt- | 7,136 | 100m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | -nt- | 536,57 | 1m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | -nt- | 273,054 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (ĐGx10) | -nt- | 273,054 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 4,219 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | -nt- | 4,738 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | -nt- | 2,731 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | -nt- | 4,231 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I (DDGx) | -nt- | 4,231 | 100m3/1km |
| B | Công tác xây lắp mương | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | -nt- | 56,386 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | -nt- | 17,861 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 4,417 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 12,592 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 96,662 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 149,616 | m3 |
| 7 | Gia công khung thép viền tấm đan: | -nt- | 1,438 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | -nt- | 9,239 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | -nt- | 1,938 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | -nt- | 48,54 | m3 |
| 11 | Lắp đặt nắp đan mương | -nt- | 807 | cái |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | -nt- | 0,08 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | -nt- | 0,032 | 100m2 |
| 14 | Thép viền miệng hố thu nước | -nt- | 0,013 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,003 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,014 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 0,304 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm, dày 3,5mm | -nt- | 0,021 | 100m |
| 19 | Gia công nắp đậy hố thu bằng thép | -nt- | 0,038 | tấn |
| C | Hoàn trả mặt đường BTXM | |||
| 1 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | -nt- | 7,887 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | -nt- | 141,95 | m3 |
| 3 | Khe co | -nt- | 118,284 | m |
| 4 | Khe giãn | -nt- | 39,428 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi