Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp đường nội đồng thôn 8 đến nhà ông Cường, xã Liên Hòa, thị xã Quảng Yên, Hạng mục: Nền, mặt đường và rãnh thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201286950-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG DŨNG CƯỜNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp đường nội đồng thôn 8 đến nhà ông Cường, xã Liên Hòa, thị xã Quảng Yên, Hạng mục: Nền, mặt đường và rãnh thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20201218790
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-29 18:48:00 đến ngày 2021-01-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,547,928,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Chương V của E-HSMT 59 cây
2 Đào san đất máy đào gầu 1,25m3 – đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,9918 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công – đất cấp III tính 30% Chương V của E-HSMT 39,1352 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III tính 80% Chương V của E-HSMT 1,5654 100m3
5 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V của E-HSMT 494,8577 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m – đất cấp III Chương V của E-HSMT 4,9486 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 10,2379 100m3
8 Đào xúc đất, máy đào gầu 1,25m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,5688 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,5688 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 5km tiếp theo, đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,5688 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 14km tiếp theo, đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,5688 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới sau lu lèn dày 20cm Chương V của E-HSMT 1,423 100m3
13 SXLD và tháo dỡ ván khuôn bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 1,1986 100m2
14 Lót vải ni long 2 lớp chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 6,9192 100m2
15 Bê tông mặt đường dày <=25cm M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 180,693 m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 SXLD và tháo dỡ cốp pha móng Chương V của E-HSMT 1,0769 100m2
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 31,0153 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 46,5229 m3
4 Xây tường gạch, đất sét nung 22x10,5x6,5 dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 93,419 m3
5 Bê tông mũ mố, mũ trụ M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 25,0855 m3
6 SXLD và lắp dựng mũ mố, mũ trụ Chương V của E-HSMT 2,3692 100m2
7 SXLD cốt thép mũ mố đk<=10mm Chương V của E-HSMT 0,7864 tấn
8 Bê tông tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,96 m3
9 SXLD và tháo dỡ cốp pha tấm đan Chương V của E-HSMT 0,2112 100m2
10 SXLD cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V của E-HSMT 0,2896 Tấn
11 LĐ câu kiện bê tông đúc sẵn TL>50kg bằng cẩn cẩu Chương V của E-HSMT 80 ck
12 Bê tông tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,792 m3
13 SXLD và tháo dỡ cốp pha tấm đan Chương V của E-HSMT 0,5549 100m2
14 SXLD cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V của E-HSMT 0,5091 tấn
15 LĐ câu kiện bê tông đúc sẵn TL>50kg bằng cẩn cẩu LĐ câu kiện bê tông đúc sẵn TL>50kg bằng cẩn cẩu 136 ck
16 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 410,8054 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 161,538 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 269,23 m2
C CẦU QUA KÊNH
1 Đắp quoai xanh máy đào 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V của E-HSMT 1,0379 100m3
2 Đào xúc đất máy đào <=0,8m3 và máy ủi <=110CV, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,11 100m3
3 Bơm nước hố móng máy bơm 180m3/h Chương V của E-HSMT 5 ca
4 Đào móng rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 78,12 m3
5 Đóng cọc tre L<=2,5m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 30,7975 100m
6 Tấm phên đan bàng cây che cao = 8m lắp 2 hàng Chương V của E-HSMT 45,624 m2
7 Lót vải nilong 2 lớp hạn chế mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 0,4562 100m2
8 Bê tông móng, đá 4x6, rộng <250cm, M100 Chương V của E-HSMT 1,886 m3
9 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,886 m3
10 Xây đá hộc, trụ cầu vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 43,3525 m3
11 SXLD và tháo dỡ cốp pha mũ mố, trụ cầu Chương V của E-HSMT 0,3484 100m2
12 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 13,038 m3
13 SXLD cốt thép mũ mố, trụ cầu đk<=18mm Chương V của E-HSMT 0,7928 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->