Gói thầu: Gói thầu số 24: Hệ thống cống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 24: Hệ thống cống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và vốn chủ sở hữu của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 17:18:00 đến ngày 2021-01-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,725,675,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Chi phí chung ( Làm đường, di chuyển người, thiết bị, vệ sinh môi trường, bảo hiểm……..) | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hm |
| B | Hố lắng thượng lưu cống | |||
| 1 | Đào hố lắng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3832 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá dăm | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 4,74 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 18,94 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 40,9 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4007 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9825 | 100m3 |
| C | Hệ thống cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 293,3333 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá dăm | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 953,3 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 43,02 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 687,9409 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 114,6568 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 75,638 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 1.630,13 | cau kien |
| 8 | Xây mối nối cống bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 55,9461 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 304,2406 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Dẫn chiếu đến quy định tại Chương V. Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | 10,9073 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi