Gói thầu: Gói thầu số 21: Đường ô tô nội bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 21: Đường ô tô nội bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và vốn chủ sở hữu của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 16:16:00 đến ngày 2021-01-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,456,216,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,562,164 VNĐ ((Mười bốn triệu năm trăm sáu mươi hai nghìn một trăm sáu mươi bốn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 3,871 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đã có hệ số chuyển đổi từ đất đào sang đất đắp) | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 97,135 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 93,264 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 9,94 | 100m2 |
| 5 | Rải bạt nhựa loại mỏng | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 9,94 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 1,988 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4 mác 300 | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 328,02 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 0,449 | 100m2 |
| 9 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 0,547 | tấn |
| 10 | Gia công thanh truyền lực khe dọc | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 0,649 | tấn |
| 11 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 197,6 | m |
| 12 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 14 | m |
| 13 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 136,03 | m |
| B | Hạng mục II: Rãnh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 2,486 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây rãnh chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 117,52 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đã có hệ số chuyển đổi từ đất đào sang đất đắp) | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 0,967 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 1,519 | 100m3 |
| C | Hạng mục III: Cọc tiêu | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 35 | cái |
| D | Hạng mục IV: Cống tròn D750 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 0,015 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá dăm | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 2,64 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 15,67 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 2,94 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 0,742 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 0,281 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cống | Theo nội dung chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT kèm theo | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi