Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201265520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 16:42:00 đến ngày 2021-01-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,085,612,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Lắp đặt thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV DN35/630A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| C | Phần vật tư B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Ống nối ON-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 37 | Bộ |
| 4 | Biển báo cầu dao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cột |
| 12 | Xà thẳng 3 pha bằng 35kV XÐ35-2L | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ góc 3 pha dọc 35kV XÐG35-3L | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng dọc tuyến XNÐ35-2D | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 15 | Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột dọc tuyến XNÐ35-3D | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV XNÐ35-2N | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột ngang tuyến XNÐ35-3N | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột hình II XNII-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà cầu dao XCD-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Thang sắt TS-16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Gằng cột đúp GC-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Gằng cột đúp GC-16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Bộ |
| 27 | Gằng cột đúp GC-18 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa đường dây RC-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa đường dây RC-8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| D | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Dây dẫn ACSR -70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3.788 | m |
| 2 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE/HDPE/4,3-70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 688 | m |
| 3 | Lắp đặt Sứ cách điện đỡ 35kV : SĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | Quả |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo 35kV: CN-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | Chuỗi |
| 5 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo 35kV dùng cho dây bọc : CN-35S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Chuỗi |
| E | Phần xây dựng B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột đơn MT3-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn MT4-16 đào máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn MT3-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột kép MTK-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MTK-16 đào máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Móng |
| 6 | Móng cột kép MTK-18 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Móng |
| F | Phần tháo hạ, lắp đặt lại, thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi Dây nhôm trần AC-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 111 | m |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông li tâm cao 12m, LT12TH | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Cột |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi Sứ đứng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Quả |
| 5 | Tháo hạ căng lại dây AC70/11-TD | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 832 | m |
| G | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| H | Lắp đặt thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 50KVA-35/0,4KV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 75KVA-35/0,4KV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 35kV ngoài trời | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ 3 pha |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện 400V-75A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện 400V-125A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cái |
| I | Phần vật tư B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp đồng nhiều sợi M35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | m |
| 2 | Cáp đồng nhiều sợi M70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm, Cu/Al-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | Cái |
| 8 | Biển báo, biển tên trạm BB | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Cái |
| 9 | Cột trạm BTLT 12m PC.I-12-190-10 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà lắp SI và chống sét van XSI-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Thang săt TS-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp GĐM2-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp lực XCL | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Giá đỡ tủ GĐ-TĐ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 19 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Hệ thống tiếp địa trạm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | HT |
| J | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc Al/XLPE/PVC/4,3-50-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1xM50(1 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1xM70(1 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | m |
| 4 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV-100A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ 3 pha |
| 5 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28 | Quả |
| 6 | Lắp đặt Sứ chuỗi 35kV kèm phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Quả |
| 7 | Lắp đặt Cặp cáp hotline dây AC (gồm cả kẹp quai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| K | Phần xây dựng B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MT5-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | móng |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | Phần vật tư B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móc treo MT-D16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | Bộ |
| 2 | Móc hãm MH-D20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 84 | Bộ |
| 3 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | Bộ |
| 4 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng A30 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | Quả |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 8 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 9 | Đai thép không gỉ và KĐ- ĐTKG-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | bộ |
| 10 | Đai thép không gỉ và KĐ- ĐTKG-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64 | bộ |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC.I-7,5-160-3,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC.I-8,5-160-3,2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC.I-8,5-160-4,3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | Cột |
| 14 | Tiếp đất RLL | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Vị trí |
| 15 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây XNT-4a | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| N | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 366 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 112 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.181 | m |
| O | Phần xây dựng B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột bê tông li tâm đơn MLT-1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông li tâm đơn MLT-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông li tâm đơn MLT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông li tâm ghép đôi MÐLT-2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông li tâm ghép đôi MÐLT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi