Gói thầu: Gói thầu số 22: Rãnh thoát nước mặt bằng, tường chắn rọ đá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 22: Rãnh thoát nước mặt bằng, tường chắn rọ đá |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và vốn chủ sở hữu của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 16:21:00 đến ngày 2021-01-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,513,125,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,131,260 VNĐ ((Hai mươi năm triệu một trăm ba mươi mốt nghìn hai trăm sáu mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Rãnh thoát nước mặt bằng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 13,926 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát sạn công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 79,212 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 668,832 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đã có hệ số chuyển đổi từ đất đào sang đất đắp) | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 5,309 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gờ chắn xe đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 11,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn xe | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 0,622 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 28,776 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 1,923 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 1,166 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 1,824 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 28,8 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 1,44 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 1,84 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 3,82 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 200 | c. kiện |
| 16 | Đào hố ga bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 2,517 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót hố ga chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 14,44 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 52,64 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đã có hệ số chuyển đổi từ đất đào sang đất đắp) | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 1,18 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 9,954 | 100m3 |
| B | Hạng mục II: Tường chắn rọ đá | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 3,37 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá dăm | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 46,8 | m3 |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2X1X1m trên cạn | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 468 | Rọ |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đã có hệ số chuyển đổi từ đất đào sang đất đắp) | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 0,529 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo nội dung chương V - Yêu cầu về kỹ thuật - E - HSMT kèm theo | 0,529 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi