Gói thầu: Gói thầu 04 2021 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 2021 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 15:37:00 đến ngày 2021-01-08 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,426,013,124 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÂN A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 | 84 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | H4-TB | 24 | hộp |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 6,5m, chịu lực 4.3(TC thủ công) | LT-6,5 /4.3 /160 | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 (TC thủ công) | LT-7,5 /4.3 /190 | 24 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6 (TC thủ công) | LT-7,5 /6 /190 | 27 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3(TC thủ công) | LT-8,5/4.3/190 | 19 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3(TC thủ công kết hợp cơ giới) | LT-8,5 /4.3/190 | 45 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0(TC thi công thủ công) | LT-8,5/5.0/190 | 12 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0(TC thủ công kết hợp cơ giới) | LT-8,5 /5.0/190 | 11 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4.3(TC thủ công) | LT-10/4.3/190 | 2 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4.3(TC thủ công kết hợp cơ giới) | LT-10 /4.3/190 | 4 | cột |
| 12 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 | 2.761 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x95 mm2 | 2.094 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 | 16.848 | m |
| 15 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu tiếp địa | LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL-TĐ | 62 | bộ |
| 16 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | HPD | 418 | hộp |
| 17 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2(đấu xuống HDP) | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2-HPD | 1.334 | m |
| 18 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 | 4.396 | m |
| 19 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25 mm2 | 5.363 | m |
| 20 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL | 4.333 | cái |
| 21 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 964 | hộp |
| 22 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | H3F | 1.103 | hộp |
| B | PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT LIỆU TỤ BÙ) | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 3P-440V-10kVAR | 48 | bình |
| 2 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | MCB 3 Pole 600V-63A | 24 | cái |
| 3 | Contactor 3P, 65A, 1NO+1NC | Contactor 3P, 65A, 1NO+1NC | 24 | cái |
| 4 | Role thời gian điện tử | Rl-TG | 24 | cái |
| 5 | Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | Cu/XLPE/PVC- 0.6/1kV-4x35mm2 | 144 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 384 | m |
| 7 | Cosse ép Cu 10mm2 - hạ áp | Cosse C10 | 192 | cái |
| 8 | Băng dính hạ thế dài 10m | BDHT | 24 | cuộn |
| C | PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN CÁP NGÂM HẠ THẾ) | |||
| 1 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 | HDPE130/100 | 64 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x150mm2 | 0,6/1kV Cu-4x150mm2 | 8 | đầu |
| 3 | Hào cáp 04 đi dưới hào cáp hiện có | H0,4-HC4 | 11 | m |
| 4 | Giá đỡ cáp ngầm lên cột đúp | GĐC-2 | 1 | bộ |
| 5 | Cát đen | Cat den | 3,63 | m3 |
| 6 | Băng báo hiệu cáp | 0,4kV-0,2m | 22 | m |
| 7 | Sứ báo hiệu cáp | MBH | 1 | cái |
| D | PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV) | |||
| 1 | Móng cột M-1 cột ly tâm đơn 6,5m | M-1 | 1 | móng |
| 2 | Móng cột M-2 cột ly tâm đơn 7,5m | M-2 | 51 | móng |
| 3 | Móng cột M-3 cột ly tâm đơn 8,5m | M-3 | 57 | móng |
| 4 | Móng cột M-4 cột ly tâm đơn 10m | M-4 | 4 | móng |
| 5 | Móng cột MĐ-3 cột ly tâm đúp 8,5m | MĐ-3 | 15 | móng |
| 6 | Móng cột MĐ-4 cột ly tâm đúp 10m | MĐ-4 | 1 | móng |
| 7 | Xà néo cột đơn XNL-1,2m | XNL-1,2m | 80 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đơn XNL-1,5m | XNL-1,5m | 43 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch cột đúp ngang XNLĐ-1,5N | XNLĐ-1,5N | 11 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch cột đúp dọc XNLĐ-1,5D | XNLĐ-1,5D | 12 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại RLL | RLL | 60 | bộ |
| 12 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | DM-M35 | 62 | m |
| 13 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Cosse C35 | 62 | cái |
| 14 | Ống nhựa gân xoắn HDPE-D32/25 | HDPE-D32/25 | 150 | m |
| 15 | Mã ốp cột (tấm móc treo cáp vặn xoắn M20) | MT | 1.222 | bộ |
| 16 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 4x120mm2 | 53 | bộ |
| 17 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | 4 x (50-95)mm2 | 297 | bộ |
| 18 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 4 x (50-120)mm2 | 1.382 | bộ |
| 19 | Đai thép không gỉ | ĐT inox | 1.595 | m |
| 20 | Khóa đai thép | KĐ | 3.190 | cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông | G3BL-A120 | 960 | cái |
| 22 | Cosse ép Cu-Al 95mm2 - hạ áp | Cosse C-A95 | 8 | cái |
| 23 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | Cosse C-A120 | 212 | cái |
| 24 | Ống nối nhôm A 95 | ON-95 | 12 | cái |
| 25 | Ống nối nhôm A 120 | ON-120 | 56 | cái |
| 26 | Băng dích hạ thế dài 10m | BDCĐ | 960 | cuộn |
| 27 | Biển tên lộ cáp | BTL | 1.474 | cái |
| 28 | Sơn số cột | SSC | 778 | vị trí |
| E | PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN HÒM CÔNG TƠ) | |||
| 1 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp | Cosse C-A70 | 492 | cái |
| 2 | Cosse ép Cu 16mm2 - hạ áp | Cosse C16 | 67 | cái |
| 3 | Đai thép inox | ĐT inox | 684 | m |
| 4 | Khoá đai | K Đ | 684 | cái |
| 5 | Dây thép Ф 2 mm bọc nhựa buộc cáp | DTBN | 3.700 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | M1x10 | 4.828,5 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | M1x16 | 1.654,5 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | 4.130,5 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 1.423,5 | m |
| 10 | Xà đỡ 2 hộp công tơ 1 bên X12 | X12 | 319 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 3 hộp công tơ 1 bên X13 | X13 | 235 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 4 hộp công tơ 1 bên X14 | X14 | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 4 hộp công tơ 2 bên X22 | X22 | 12 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 2 hộp công tơ 1 bên trên cột đúp X12-Đ | X12-Đ | 40 | bộ |
| 15 | Xà đỡ 3 hộp công tơ 1 bên trên cột đúp X13-Đ | X13-Đ | 28 | bộ |
| 16 | Phôi phiên 8 | PP8 | 1.103 | phôi |
| 17 | Phôi tư gia | PTG | 3.219 | phôi |
| 18 | Chữ lẻ | CL | 17.288 | chữ |
| F | THÁO RA LẮP LẠI (PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV) | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | Alus-4x25mm2-TD | 39 | m |
| 2 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | Alus-4x35mm2-TD | 49 | m |
| 3 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Alus-4x50mm2-TD | 205 | m |
| 4 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Alus-4x70mm2-TD | 458 | m |
| 5 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Alus-4x95mm2-TD | 993 | m |
| 6 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Alus-4x120mm2-TD | 2.330 | m |
| 7 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà néo đường cáp nổi và dây sau công tơ XN-VT | XN-VT-TD | 2 | bộ |
| G | THÁO DỠ THU HỒI (PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV) | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cột tự tạo 5,5m | TĐ-5,5-TH | 12 | cột |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | H-6,5-TH | 52 | cột |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | H-7,5-TH | 51 | cột |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m | H-8,5-TH | 3 | cột |
| 5 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Alus-2x25mm2-TH | 108 | m |
| 6 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | Alus-4x25mm2-TH | 3.009 | m |
| 7 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | Alus-4x35mm2-TH | 947 | m |
| 8 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Alus-4x50mm2-TH | 1.744 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Alus-4x70mm2-TH | 356 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Alus-4x95mm2-TH | 4.931 | m |
| 11 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Alus-4x120mm2-TH | 3.045 | m |
| 12 | Tháo hạ thu hồi lại xà néo cáp vặn xoắn XN-VX | XN-VX-TH | 1 | bộ |
| H | THÁO RA LẮP LẠI (PHẦN HÒM CÔNG TƠ) | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hộp phân dây | HPD-TD | 41 | hộp |
| 2 | Tháo ra lắp lại hộp 1 công tơ 1 pha loại H1 (chứa modem đo xa) | H1ĐX-TD | 1 | hộp |
| 3 | Tháo ra lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha loại H4 | H4-TD | 47 | hộp |
| 4 | Tháo ra lắp lại hộp 1 công tơ 1 pha loại H4 chứa tụ bù | H4TB-TD | 15 | hộp |
| 5 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha loại H3F | H3F-TD | 112 | hộp |
| 6 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | CT1-TD | 3.219 | cái |
| 7 | Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha | CT3-TD | 1.103 | cái |
| 8 | Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp phân dây Alus-4x70mm2 | Alus-4x70mm2-HPD-TD | 123 | m |
| 9 | Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x16mm2-TD | 15 | m |
| 10 | Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 4x16mm2-TD | 26 | m |
| 11 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ hòm công tơ XCT-2H4 | XCT-2H4-TD | 12 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ hòm công tơ XCT-3H4 | XCT-3H4-TD | 17 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ lắp đặt lại xà đỡ hòm công tơ XCT-4H4 | XCT-4H4-TD | 69 | bộ |
| I | THÁO DỠ THU HỒI (PHẦN HÒM CÔNG TƠ) | |||
| 1 | Thu hồi hộp phân dây Composite | HPD-TH | 156 | hộp |
| 2 | Thu hồi hộp 1 công tơ 1 pha H1 Composite | H1-TH | 53 | hộp |
| 3 | Thu hồi hộp 2 công tơ 1 pha H2 Composite | H2-TH | 206 | hộp |
| 4 | Thu hồi hộp 4 công tơ 1 pha H4 Composite | H4-TH | 515 | hộp |
| 5 | Thu hồi hộp 6 công tơ 1 pha H6 Composite | H6-TH | 168 | hộp |
| 6 | Thu hồi hộp 1 công tơ 3 pha H3F Composite | H3F-TH | 1.105 | hộp |
| 7 | Thu hồi dây đồng M1x10mm2 | M1x10-TH | 3.219 | m |
| 8 | Thu hồi dây đồng M1x16mm2 | M1x16-TH | 1.103 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hộp công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-TH | 23 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hộp công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x11mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x11mm2-TH | 30 | m |
| 11 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hộp công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x16mm2-TH | 1.102 | m |
| 12 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hộp công tơ 1 pha ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Al-2x25mm2-TH | 665 | m |
| 13 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hộp công tơ 3 pha ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | Al-4x25mm2-TH | 856 | m |
| 14 | Tháo hạ thu hồi dây đấu xuống hộp công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 4x16mm2-TH | 1.243 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi