Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng Dự án: “Xã đảm bảo đủ điều kiện đáp ứng yêu cầu về phòng chống thiên tai tại chỗ” tại xã Trịnh Tường, huyện Bát Xát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trịnh Tường, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng Dự án: “Xã đảm bảo đủ điều kiện đáp ứng yêu cầu về phòng chống thiên tai tại chỗ” tại xã Trịnh Tường, huyện Bát Xát |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283951 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 08:38:00 đến ngày 2021-01-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,405,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÈ SUỐI | |||
| 1 | Phá đá móng kè, đá cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 166,4913 | m3 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6649 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,9947 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,317 | 100m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại rọ KT(2x1x1) m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 434 | rọ |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,8894 | tấn |
| 7 | Đắp đê quây dẫn dòng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,0995 | 100m3 |
| 8 | Phá đê quây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4697 | 100m3 |
| B | TUYẾN KÈ TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 287,0428 | m3 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 861,1285 | m3 |
| 3 | Đào móng kè, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 287,0428 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,8191 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh trên taluy, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,1577 | m3 |
| 6 | Đào rãnh trên taluy, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27,4731 | m3 |
| 7 | Đào rãnh trên taluy, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,1577 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,962 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,0669 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,962 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông tường kè, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 99 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng kè, đá 2x4, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 94,05 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,06 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng + thân kè | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,9001 | 100m2 |
| 15 | Xây đá hộc, xây bậc nước tại cọc K2, vữa XM mác 125 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,228 | m3 |
| 16 | Đắp cát xây bậc nước tại K2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5532 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thân kè, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,392 | 100m |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1274 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0626 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 21 | Vải địa buộc đầu ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 29,0495 | m3 |
| 23 | Ván khuôn rãnh nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,0843 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi