Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282179-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201265293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện trong kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 14:53:00 đến ngày 2021-01-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,190,190,107 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CUỐN THƯ | |||
| 1 | Đào móng bằng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,784 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,056 | m3 |
| 5 | Khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã liên kết chân móng | Chương V-E-HSMT | 316,512 | kg |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,3014 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,3014 | tấn |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0716 | 100m3 |
| 10 | Khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Mua thép tấm dày 1mm làm chân đế | Chương V-E-HSMT | 33,9591 | kg |
| 12 | Mua thép hộp 1,4mm làm chân đế | Chương V-E-HSMT | 27,1085 | kg |
| 13 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | Chương V-E-HSMT | 0,0589 | tấn |
| 14 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng trụ, ống | Chương V-E-HSMT | 0,0589 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm cột giữa chứng thư | Chương V-E-HSMT | 228,8913 | kg |
| 16 | Mua thép hộp mạ kẽm làm khung cuốn thư | Chương V-E-HSMT | 201,966 | kg |
| 17 | Mua thép tròn D8 làm khung cuốn thư | Chương V-E-HSMT | 16,4061 | kg |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,4385 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,4385 | tấn |
| 20 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Chương V-E-HSMT | 438 | kg |
| 21 | Mua thanh nhôm U, khoét lỗ, đường kính lỗ D20 | Chương V-E-HSMT | 1.226,4 | md |
| 22 | Làm tiếp địa T1C-2.5 mạ kẽm nhúng nóng cho móng cột | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 23 | Đèn Led UCS 512-20 full color | Chương V-E-HSMT | 23.360 | bóng |
| 24 | Lắp đèn bóng ốc viền khẩu hiệu, biểu tượng, H >=3m | Chương V-E-HSMT | 233,6 | 100 bóng |
| 25 | Đèn Led dây 5050 | Chương V-E-HSMT | 166 | m |
| 26 | Lắp đèn dây rắn viền khẩu hiệu, biểu tượng, H >=3m | Chương V-E-HSMT | 16,6 | 10m |
| 27 | Lắp bộ điều khiển hình ảnh | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Mua, lắp đặt bộ nguồn DC 12V-26.7A-350W | Chương V-E-HSMT | 80 | bộ |
| 29 | Mua, lắp đặt bộ nguồn 220-240V | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vỏ tủ điện 400x300x150mm | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 31 | Lắp đặt automat 2P- 40A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| B | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Chương V-E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm | Chương V-E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 3 | Đào đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 108,78 | 1m3 |
| 4 | Đào đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,1 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,1088 | 100m3 |
| 6 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn | Chương V-E-HSMT | 0,042 | 10m2 |
| 7 | Băng báo hiệu cáp ngầm, khổ rộng 30cm | Chương V-E-HSMT | 399 | m |
| 8 | Gạch bê tông bảo vệ cáp | Chương V-E-HSMT | 30.591 | viên |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V-E-HSMT | 30,591 | 1000 viên |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE D105/80 bảo vệ cáp, đoạn ống dài 100m măng sông nối ống 01 cái/100m | Chương V-E-HSMT | 1,15 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE D65/50 bảo vệ cáp, đoạn ống dài 100m măng sông nối ống 01 cái/100m | Chương V-E-HSMT | 6,24 | 100 m |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,0878 | 100m3 |
| 13 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 3x70+1x35mm2 | Chương V-E-HSMT | 1,15 | 100m |
| 14 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 3x35+1x25mm2 | Chương V-E-HSMT | 6,24 | 100m |
| 15 | Làm đầu cáp 3M70+M35 | Chương V-E-HSMT | 2 | đầu cáp |
| 16 | Làm đầu cáp 3M35+M25 | Chương V-E-HSMT | 8 | đầu cáp |
| 17 | Đào móng cột, trụ, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,269 | 1m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,88 | m2 |
| 21 | Khung móng tủ M16x300x400x500 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt khởi động từ 3 pha 150A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Cầu đấu 4P- 60A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt báo hiệu, đèn, chuông, còi, hàng kẹp đấu dây | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 27 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le thời gian | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Bộ chuyển mạch | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Làm tiếp địa T4C-1,5 mạ kẽm nhúng nóng cho tủ điện | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện 400x300x200 | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 32 | Cầu đấu 4P- 60A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 | Chương V-E-HSMT | 22 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 800 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi